Bệnh nấm da, từ hắc lào, lang ben đến nấm móng, là tình trạng phổ biến tại các vùng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm [1]. Nhiều người thường có thói quen tìm kiếm các loại lá cây quen thuộc trong tự nhiên, trong đó có lá chò nâu, với hy vọng làm sạch mầm bệnh và giảm ngứa nhanh chóng mà không phải dùng thuốc Tây.
Tuy nhiên, các phân tích trong phòng thí nghiệm cho thấy dịch chiết lá chò nâu chủ yếu thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhờ hàm lượng hợp chất phenolic dồi dào, trong khi bằng chứng trực tiếp về khả năng tiêu diệt nấm sợi và nấm men trên người vẫn còn rất hạn chế [2]. Người bệnh không nên tự ý đắp hay tắm nước lá chưa qua kiểm chứng y khoa để thay thế phác đồ điều trị tiêu chuẩn.
Nỗi ám ảnh nấm da và xu hướng tìm kiếm thảo dược tự nhiên
Bệnh nấm da gây ra bởi các loài nấm sợi có khả năng xâm nhập và sử dụng chất sừng tại các mô như da, móng và tóc để phát triển [1]. Điều kiện khí hậu nóng ẩm tại các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới tạo môi trường lý tưởng cho các chủng nấm sợi sinh sôi và lây lan nhanh chóng trong cộng đồng [1]. Ba chi nấm sợi phổ biến nhất gây ra các tổn thương bề mặt da là Trichophyton, Microsporum và Epidermophyton [1].
Bên cạnh nấm sợi, nấm men cũng là nguyên nhân gây ra nhiều đợt viêm da dai dẳng, khiến người bệnh ngứa ngáy, khó chịu và mất tự tin trong giao tiếp hàng ngày. Hiện nay, nhiều loại thuốc kháng nấm tổng hợp đường uống hay bôi ngoài da có thể gây ra một số tác dụng phụ hoặc đối mặt với tình trạng kháng thuốc gia tăng sau thời gian dài sử dụng [1]. Thực tế điều trị ghi nhận có những trường hợp thất bại hoặc tái phát sau một thời gian dùng thuốc [3].
Chính vì lý do đó, xu hướng tìm kiếm các hợp chất tự nhiên từ các loài thực vật dân gian để hỗ trợ kiểm soát vi nấm ngày càng thu hút sự chú ý của giới khoa học [4]. Nhiều người truyền tai nhau việc dùng lá chò nâu nấu nước ngâm rửa để trị ngứa và nấm ngứa ngoài da.
Cây chò nâu và những hoạt chất sinh học được ghi nhận
Cây chò nâu, có tên khoa học là Dipterocarpus alatus, thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), từ lâu đã được ghi nhận trong y học dân gian ở một số quốc gia Đông Nam Á cho các vấn đề đường tiết niệu [2]. Các bộ phận của cây bao gồm lá, vỏ thân, cành non và nhựa dầu đều chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học đáng chú ý [2].
Nghiên cứu công bố năm 2019 phân tích thành phần hóa học của cây chò nâu chỉ ra rằng các phân đoạn chiết xuất từ lá, vỏ và cành non có hoạt tính chống oxy hóa cao [2]. Khả năng chống oxy hóa của các bộ phận này vượt trội hơn so với phần nhựa dầu của cây [2]. Các nhà nghiên cứu xác định hoạt tính chống oxy hóa và độc tính tế bào của dịch chiết lá chò nâu tỷ lệ thuận với hàm lượng polyphenol tổng số có trong mẫu thử [2].
Trong khi đó, phân tích sắc ký khí ghép khối phổ đối với nhựa dầu chò nâu cho thấy thành phần chính là các hợp chất sesquiterpene tự nhiên [2]. Cụ thể, alpha-gurjunene chiếm tỷ lệ cao nhất với 30,31% [2]. Tiếp theo là (-)-isoledene chiếm 13,69% [2]. Các thành phần khác bao gồm alloaromadendrene chiếm 3,28%, beta-caryophyllene chiếm 3,14%, gamma-gurjunene chiếm 3,14% và spathulenol chiếm 1,11% [2]. Nhựa dầu chò nâu cũng thể hiện độc tính mạnh đối với dòng tế bào ung thư U937 trong thử nghiệm ống nghiệm [2]. Dù vậy, dữ liệu riêng biệt về phổ kháng nấm sợi và nấm men trực tiếp của phân đoạn lá chò nâu vẫn chưa được công bố đầy đủ trong các tài liệu nghiên cứu chuẩn mực [2].
Cơ chế ức chế nấm sợi và nấm men từ góc nhìn khoa học
Để hiểu được tiềm năng kháng nấm của các hợp chất tự nhiên, các nhà khoa học tập trung vào cấu trúc màng và quá trình nảy mầm của bào tử nấm. Các hợp chất phenolic và tinh dầu có thể thẩm thấu qua lớp vỏ tế bào vi nấm, làm rối loạn tính thấm của màng sinh chất và khiến tế bào nấm bị rò rỉ dưỡng chất dẫn đến tiêu vong [1].
Ở các loài thảo dược có hoạt tính kháng nấm sợi rõ nét, hoạt chất thực vật thường tấn công trực tiếp vào khả năng nảy mầm của bào tử [1]. Khi bào tử không thể nảy mầm, sợi nấm không thể đâm sâu vào các lớp tế bào sừng để lấy chất dinh dưỡng nuôi cơ thể [1]. Một số hợp chất có khả năng ức chế sinh trưởng phụ thuộc vào cả nồng độ và thời gian tiếp xúc của mầm bệnh [1].
Tuy nhiên, với lá chò nâu, các hợp chất phenolic được ghi nhận có thế mạnh vượt trội về khả năng dọn dẹp các gốc tự do và chống oxy hóa hơn là phá hủy cấu trúc tế bào nấm sợi [2]. Sự hiện diện của polyphenol có thể giúp làm dịu phản ứng viêm cục bộ trên bề mặt da, nhưng điều đó hoàn toàn khác biệt với khả năng diệt sạch vi nấm đang ký sinh sâu trong lỗ chân lông hay biểu bì da [2].
Chi tiết các thử nghiệm: Thảo dược kháng nấm đến mức độ nào?
Để có cái nhìn khách quan về tiềm năng kháng nấm của các dịch chiết lá thực vật, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm in vitro so sánh nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt nấm tối thiểu (MFC).
Trong một thử nghiệm năm 2014 đánh giá tiềm năng kháng nấm sợi của kim ngân hoa (Lonicera japonica), dịch chiết ethanol từ lá ở nồng độ 1.500 ppm đạt hiệu quả ức chế từ 40,1% đến 65,5% đối với các chủng Microsporum canis, Trichophyton rubrum và Trichophyton mentagrophytes [1]. Tinh dầu của loài cây này ở nồng độ 1.000 ppm đạt hiệu quả ức chế mạnh hơn, từ 55,1% đến 70,3% đối với các chủng nấm nói trên [1]. Giá trị MIC của dịch chiết lá kim ngân hoa dao động trong khoảng 125 đến 1.000 microgam/ml [1]. Thử nghiệm cho thấy tinh dầu có tác động ức chế mạnh mẽ lên quá trình nảy mầm bào tử của tất cả các chủng nấm sợi được khảo sát [1].
Một nghiên cứu khác vào năm 2010 thực hiện phân lập hoạt chất từ cây thừng mực (Wrightia tinctoria) ở Ấn Độ đã chứng minh dịch chiết chloroform từ lá có hoạt tính ở nồng độ 0,5 mg/ml đối với Trichophyton rubrum và Epidermophyton floccosum [5]. Hợp chất indirubin tinh khiết tách từ lá cây này thể hiện giá trị MIC là 6,25 microgam/ml đối với Epidermophyton floccosum [5]. Hoạt chất này cũng ức chế Trichophyton rubrum và Trichophyton tonsurans ở mức MIC 25 microgam/ml [5]. Đối với nấm men Candida albicans và vi nấm Cryptococcus, indirubin có khoảng ức chế MIC từ 0,75 đến 25 microgam/ml [5].
Năm 2019, nghiên cứu tại Uganda trên 100 mẫu bệnh phẩm cạo da và móng từ bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ dương tính với nấm qua soi kính hiển vi là 49% [6]. Khi thử nghiệm dịch chiết cồn thô từ lá cây Tetradenia riparia, hoạt tính kháng nấm sợi thể hiện ở nồng độ 1 g/ml [6]. Nồng độ MIC của dịch chiết lá cây này đối với các chủng nấm phân lập dao động từ 62,5 đến 250 mg/ml, và nồng độ MFC dao động từ 125 đến 500 mg/ml [6].
Tại Iran, nghiên cứu năm 2010 trên loài Pogostemon parviflorus cho thấy dịch chiết cồn của lá có chứa triterpene, tannin và phenol [7]. Dịch chiết này ức chế hoàn toàn các chủng nấm sợi thử nghiệm với giá trị MIC và MFC nằm trong khoảng 2,5 đến 10 mg/ml [7]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2011 trên cây Aegle marmelos ghi nhận dịch chiết cồn và phân đoạn methanol từ lá có giá trị MIC và MFC đạt mức 200 microgam/ml đối với các chủng nấm sợi lâm sàng [8].
Nhìn vào bức tranh tổng thể, các thảo dược có tác dụng kháng nấm sợi thực sự đều trải qua các phép đo MIC và MFC chuẩn hóa trên các chủng nấm cụ thể [1][5][8]. Đối với lá chò nâu, dữ liệu nghiên cứu năm 2019 chỉ mới dừng lại ở việc chứng minh nồng độ polyphenol cao mang lại năng lực chống oxy hóa tốt và khả năng gây độc trên dòng tế bào u trong ống nghiệm, hoàn toàn chưa có số liệu đo lường mức độ ức chế các chủng vi nấm gây bệnh da liễu [2].
Khoảng cách từ ống nghiệm đến thực tế điều trị bệnh ngoài da
Các kết quả trong phòng thí nghiệm thường mang lại nhiều kỳ vọng, nhưng khoảng cách từ đĩa petri đến việc chữa lành một vùng da bị tổn thương trên cơ thể người là rất lớn. Các nghiên cứu về thảo dược thường dùng dung môi hóa học như cồn, chloroform hay hexane để cô đặc và phân tách các phân tử hoạt tính [5][6].
Trong đời sống, việc người dân tự hái lá cây đun sôi với nước đơn thuần chỉ thu được một lượng rất nhỏ các chất tan trong nước [8]. Nước sôi không thể chiết xuất trọn vẹn các thành phần kém tan nhưng có hoạt tính cao như tinh dầu hay sesquiterpene [2]. Do đó, nồng độ hoạt chất thực tế tiếp xúc với da thường thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng ức chế tối thiểu cần thiết để tiêu diệt vi nấm [1].
Hơn nữa, nấm da thường ăn sâu vào các lớp sừng dày của thượng bì, kẽ móng hoặc bao quanh nang lông [1]. Dung dịch nước lá đắp ngoài khó có thể thẩm thấu qua hàng rào biểu mô để tiếp cận ổ nấm ẩn sâu bên dưới. Trong khi đó, các thuốc kháng nấm tiêu chuẩn như terbinafine, itraconazole hay griseofulvin đã được chứng minh hiệu quả diệt nấm vượt trội trên các chủng lâm sàng Trichophyton rubrum và Trichophyton mentagrophytes [3].
Những hiểu lầm tai hại khi tự ý dùng lá cây trị nấm
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cứ cây cỏ tự nhiên là an toàn và lành tính". Nhựa và các phân đoạn chiết xuất từ thân hay cành lá của nhiều loài cây nhiệt đới có thể chứa các chất kích ứng niêm mạc hoặc gây độc tế bào [2]. Khi thoa trực tiếp các loại dịch lá tươi hoặc nước lá đặc lên vùng da đang bị trầy xước do nấm, người bệnh rất dễ gặp phải tình trạng viêm da tiếp xúc kích ứng.
Hiểu lầm thứ hai là việc cho rằng cảm giác the mát hoặc se rát bề mặt da đồng nghĩa với việc nấm đã chết. Một số hợp chất thực vật có thể gây co mạch tạm thời hoặc tạo cảm giác khô thoáng giả tạo, trong khi các sợi nấm bên dưới vẫn tiếp tục phân nhánh và lan rộng sang các vùng da lành [1].
Nguy hiểm hơn, việc tự ý ngâm rửa lá cây không rõ nguồn gốc có thể đưa thêm vi khuẩn, nấm mốc hoại sinh từ môi trường tự nhiên vào vết thương hở. Điều này dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng thứ phát, khiến tổn thương da trở nên lở loét, chảy dịch mủ và để lại sẹo thâm vĩnh viễn.
Những ai cần đặc biệt thận trọng trước các bài thuốc dân gian?
Người có cơ địa viêm da cơ địa hoặc da nhạy cảm tuyệt đối không nên thử nghiệm đắp các loại lá cây chưa rõ độc tính, bởi nguy cơ bùng phát viêm da dị ứng cấp tính là rất cao.
Trẻ nhỏ và thanh thiếu niên là nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc nấm da khá cao trong các khảo sát lâm sàng [6]. Làn da của trẻ mỏng manh và dễ hấp thu các độc chất qua biểu bì, do đó phụ huynh không được tự ý nấu nước lá chò nâu hay bất kỳ loại lá rừng nào để tắm cho trẻ nhỏ khi thấy con bị mẩn ngứa.
Bệnh nhân mắc các bệnh nền mạn tính như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch hoặc người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch cần tuyệt đối tránh xa các biện pháp dân gian truyền miệng. Tổn thương nấm da ở những đối tượng này có thể tiến triển rất nhanh, dễ hoại tử mô nếu không được can thiệp đúng phác đồ y khoa kịp thời.
Lời khuyên chăm sóc và xử trí đúng cách khi bị nấm da
Nếu nghi ngờ bản thân bị nhiễm nấm da, bước quan trọng nhất là đến các cơ sở y tế chuyên khoa da liễu để được soi tươi hoặc nuôi cấy tìm sợi nấm [6][3]. Việc xác định chính xác chủng nấm sợi hay nấm men sẽ giúp bác sĩ lựa chọn đúng nhóm thuốc kháng nấm đặc hiệu, tránh tình trạng điều trị sai thuốc gây lãng phí thời gian và tiền bạc [3].
Trong sinh hoạt hàng ngày, cần duy trì nguyên tắc giữ cho bề mặt da luôn khô ráo và sạch sẽ. Nấm sợi phát triển rất mạnh trong môi trường ẩm ướt và thiếu thông thoáng [1]. Sau khi tắm hoặc vận động nhiều mồ hôi, cần dùng khăn mềm lau khô kỹ các vùng nếp gấp như kẽ ngón chân, nách và bẹn.
Không dùng chung các vật dụng cá nhân như khăn tắm, quần áo, lược chải đầu hoặc bấm móng tay với người khác để ngăn ngừa nguy cơ lây truyền mầm bệnh [1]. Quần áo và khăn lau nên được giặt sạch, phơi trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời để tiêu diệt các bào tử nấm còn sót lại.
Cho đến nay, lá chò nâu chỉ mới được ghi nhận về đặc tính chống oxy hóa nhờ hàm lượng phenolic tự nhiên chứ chưa có bằng chứng xác đáng về khả năng trị nấm da [2]. Người bệnh cần tỉnh táo trước các kinh nghiệm truyền miệng, lựa chọn các giải pháp khoa học đã được kiểm chứng để bảo vệ sức khỏe làn da một cách an toàn và bền vững.




