Lời đồn dân gian về tác dụng kháng viêm của thằn lằn bóng hoa

Trong đời sống thường nhật, nhiều người truyền tai nhau các bài thuốc dân gian từ thằn lằn bóng hoa (thường gọi là rắn mối hoặc thằn lằn bóng) để trị đau nhức xương khớp, bồi bổ cơ thể và tiêu viêm. Không ít người tìm mua dịch chiết hoặc thịt của loài động vật này với niềm tin rằng đây là phương thuốc tự nhiên giúp đẩy lùi các triệu chứng sưng đau mạn tính một cách an toàn.

Tuy nhiên, liệu thịt thằn lằn bóng hoa có thực sự sở hữu hoạt tính kháng viêm và giảm đau như lời đồn thổi hay không? Dưới góc độ các dữ liệu y sinh học hiện có, câu trả lời trực tiếp là chưa có bằng chứng khoa học thực nghiệm nào xác nhận dịch chiết thịt thằn lằn bóng hoa có công dụng tiêu viêm hay giảm đau. Các dữ liệu được cung cấp chỉ mô tả đặc điểm sinh học của loài này và tập trung nghiên cứu hoạt tính chống viêm trên các loài thực vật.

Thằn lằn bóng hoa dưới góc nhìn sinh học

Thằn lằn bóng hoa có tên khoa học là Eutropis multifasciata (trước đây thuộc chi Mabuya với tên gọi Mabuya multifasciata), thuộc họ thằn lằn bóng [1]. Trong tiếng Anh, loài này còn được gọi là "Common Sun Skink" hoặc "Many-lined Sun Skink" [1].

Về mặt nhận dạng, đây là một trong những loài thằn lằn có kích thước cơ thể tương đối lớn và mạnh mẽ, chỉ xếp sau các loài như kỳ đà (Varanus timorensis) hay tắc kè (Gekko gecko) tại một số khu vực phân bố [1]. Chúng có phần lưng màu nâu, lớp vảy nhẵn và các đốm nâu đen chạy dọc hai bên thân [1]. Các mẫu khảo sát tự nhiên ghi nhận loài bò sát này thường hoạt động kiếm ăn vào ban ngày tại các thảm thực vật nhiều cỏ [1]. Dữ liệu sinh học này hoàn toàn không đề cập đến việc chiết xuất thịt để thử nghiệm sinh hóa hay tác dụng dược lý kháng viêm [1].

Cơ chế của phản ứng viêm và các chỉ số sinh học phổ biến

Phản ứng viêm thực chất là cơ chế tự vệ tự nhiên của cơ thể nhằm dọn dẹp các mảnh vụn mô tổn thương và kích hoạt quá trình tái tạo mô sau chấn thương [2]. Phản ứng này rất phức tạp, xuất hiện trong các mô dưới tác động của nhiều kích thích khác nhau và được điều hòa bởi hàng loạt phân tử tín hiệu do bạch cầu, đại thực bào cũng như dưỡng bào tiết ra [3]. Tuy nhiên, nếu phản ứng viêm kéo dài quá mức, nó sẽ làm trầm trọng thêm tổn thương mô và cản trở việc phục hồi chức năng bình thường [2].

Phản ứng viêm thường bắt đầu bằng việc giải phóng các cytokine tiền viêm như interleukin-1 (IL-1), interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) [2]. Các chất này đi vào tuần hoàn làm tín hiệu huy động bạch cầu trung tính và bạch cầu đa nhân đến dọn dẹp tế bào chết [2]. Cụ thể, IL-1 và TNF-alpha do đại thực bào hoạt hóa tiết ra sẽ kích thích các tế bào bạch cầu bám dính vào bề mặt nội mô trước khi di chuyển vào mô tổn thương, đồng thời IL-1 thường phối hợp với TNF-alpha kích hoạt quá trình chết của tế bào [2]. Nồng độ TNF-alpha và IL-1 trong huyết tương phản ánh trực tiếp mức độ nghiêm trọng của ổ viêm [2]. Ngược lại, tổn thương mô diện rộng có thể được ngăn chặn nhờ các cytokine chống viêm như IL-10 hoặc thông qua ức chế các chất tiền viêm [2]. Thậm chí bản thân IL-6 trong một số trường hợp cũng có thể hoạt động như một cytokine kháng viêm nhờ ức chế tiết TNF-alpha và IL-1 [2].

Bên cạnh các cytokine, các enzyme và chất trung gian hóa học khác cũng tham gia sâu vào chuỗi phản ứng viêm. Chẳng hạn, enzyme lipoxygenase xúc tác chuyển hóa axit arachidonic tạo ra leukotriene – tác nhân đóng vai trò quan trọng trong các bệnh lý viêm [2]. Các chất trung gian khác như nitric oxide (NO), prostaglandin-E2 (PGE2) cùng các enzyme cảm ứng như cyclooxygenase-2 (COX-2) và inducible nitric oxide synthase (iNOS) cũng là những đích nhắm quan trọng thường được đo lường khi đánh giá khả năng chống viêm [4, 5].

Khoa học thực nghiệm nói gì về tác dụng kháng viêm?

Khi rà soát các nghiên cứu thực nghiệm nhằm tìm kiếm hoạt tính kháng viêm từ tự nhiên, toàn bộ dữ liệu có sẵn đều đến từ thực vật và tảo, hoàn toàn không có báo cáo nào từ thằn lằn bóng hoa:

Nghiên cứu trên cây mã đề (Plantago major) năm 2015 thử nghiệm trên mô hình chuột bị tổn thương gan do acetaminophen (APAP) cho thấy chiết xuất methanol và ethanol có hoạt tính ức chế enzyme lipoxygenase mạnh mẽ, giúp ngăn chặn sản sinh leukotriene [2]. Nhóm chuột dùng APAP có nồng độ cytokine tiền viêm (IL-1alpha, IL-1beta, TNF-alpha) tăng cao rõ rệt so với các nhóm được điều trị bằng chiết xuất lá cây [2]. Hoạt tính kháng viêm này được đóng góp bởi các flavonoid như baicalein, hispidulin và iridoid glycoside như aucubin [2].

Nghiên cứu năm 2024 về cây cỏ sữa lá lớn (Euphorbia hirta) trên mô hình tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) chỉ ra rằng chiết xuất ethanol 65% và 95% có chứa các flavonoid quan trọng [4]. Phân tích mạng lưới dược lý xác định 8 mục tiêu cốt lõi gồm IL-6, TNF, NF-kappaB và Nrf2 [4]. Chiết xuất ethanol 65% và quercitrin ức chế biểu hiện gen viêm liên quan đến con đường NF-kappaB, còn baicalein thúc đẩy gen chống oxy hóa qua trung gian Nrf2 [4]. Một nghiên cứu khác cùng năm 2024 cũng thử nghiệm chiết xuất ethanol lá cỏ sữa lá lớn ở nồng độ từ 100 đến 500 mcg/ml và ghi nhận mức ức chế chống viêm, chống oxy hóa tăng dần phụ thuộc vào liều lượng [5].

Nghiên cứu năm 2018 trên chiết xuất ethanol của tảo xanh Ulva prolifera cho thấy ở mô hình chuột ăn chế độ nhiều chất béo (HFD), chiết xuất giúp giảm chất phản ứng oxy hóa (ROS), tăng lượng glutathione và hoạt tính superoxide dismutase, qua đó ngăn ngừa tình trạng viêm gan và cải thiện độ nhạy insulin [6].

Nghiên cứu năm 2021 đối với cây Alphonsea elliptica đã thử nghiệm trên tế bào đơn nhân máu ngoại vi và huyết tương người được kích thích bởi LPS [7]. Không có độc tính tế bào ở mức nồng độ đến 50 mcM, đồng thời hai hợp chất orientin và isoorientin cho thấy khả năng ức chế từ 70% trở lên đối với PGE2, COX-2, IL-1beta và IL-6 ở nồng độ 25 và 50 mcM [7].

Nghiên cứu năm 2020 trên tinh dầu lá bạch đàn (Eucalyptus) cũng thực hiện trên đại thực bào RAW264.7 kích thích bởi LPS [8]. Kết quả cho thấy phân đoạn F của tinh dầu E. citriodora ức chế các mức biểu hiện của TNF-alpha, IL-6, NO, iNOS và COX-2 thông qua việc làm giảm các con đường tín hiệu PKC/NF-kappaB và ERK1/2/p38 [8].

Nghiên cứu năm 2019 khảo sát chiết xuất từ cây Menyanthes trifoliata nuôi cấy in vitro trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) bị kích thích bởi LPS trong 24 giờ [3]. LPS kích hoạt tế bào tiết ra các chất trung gian gây viêm, nhưng chiết xuất phần trên mặt đất và rễ cây đã làm giảm biểu hiện gen mã hóa các cytokine IL-1alpha, IL-1beta, IL-6, TNF-alpha và IFN-gamma [3].

Toàn bộ các bằng chứng sinh hóa trên cho thấy các nhà khoa học chỉ tập trung nghiên cứu hoạt chất từ thảo mộc, hoàn toàn không có bất kỳ dòng dữ liệu nào ghi nhận về dịch chiết thịt thằn lằn bóng hoa trong các thí nghiệm này.

Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là đánh đồng kinh nghiệm truyền miệng với bằng chứng y học thực chứng. Nhiều người lầm tưởng rằng loài bò sát săn mồi sống hoang dã như thằn lằn bóng hoa có chứa các thành phần "bổ dưỡng" hay dược tính kháng viêm đặc biệt.

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của thông tin hiện nay là sự thiếu vắng hoàn toàn các thử nghiệm khoa học đối với thịt thằn lằn bóng hoa. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm nào trên tế bào (in vitro), trên động vật thí nghiệm (in vivo) hay trên người chứng minh dịch chiết thịt loài này có tác dụng hạ cytokine tiền viêm hay giảm đau nhức. Hơn nữa, các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thông thường dù hiệu quả nhưng vẫn có thể gây chảy máu đường tiêu hóa, viêm loét dạ dày [8]. Do đó, việc tự ý tìm đến các bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng không phải là giải pháp thay thế an toàn.

Ai nên thận trọng?

Việc săn bắt, giết mổ và tự ý chế biến thịt thằn lằn bóng hoa để làm thuốc tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe đáng ngại:

  • Người có hệ miễn dịch suy giảm, người mắc bệnh mạn tính: Động vật hoang dã là nơi cư trú của nhiều loài vi khuẩn, ký sinh trùng đường ruột nguy hiểm. Quá trình chế biến thô sơ không đảm bảo vệ sinh có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết hoặc ngộ độc.
  • Người đang có bệnh lý viêm khớp, tổn thương nội tạng: Việc bỏ qua phác đồ điều trị y khoa tiêu chuẩn để dùng thịt thằn lằn có thể khiến bệnh tình tiến triển nặng hơn, gây tổn thương mô không thể phục hồi.
  • Phụ nữ có thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ: Đây là những đối tượng cực kỳ nhạy cảm, tuyệt đối không được tùy tiện sử dụng các chế phẩm dân gian không rõ nguồn gốc.

Lời khuyên áp dụng thực tế

Đối với những ai đang tìm kiếm giải pháp hỗ trợ giảm viêm và đau nhức, cần tiếp cận theo phương pháp khoa học đã được kiểm chứng. Khi có các triệu chứng sưng đau, viêm khớp kéo dài, người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và chẩn đoán chính xác nguyên nhân.

Thay vì tìm kiếm các loài bò sát hoang dã như thằn lằn bóng hoa, người dân nên duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh, bổ sung rau củ quả giàu chất chống oxy hóa tự nhiên, uống đủ nước và tập luyện thể dục đều đặn với cường độ phù hợp. Nếu có ý định sử dụng bất kỳ loại thảo dược hay thực phẩm bổ sung nào để hỗ trợ kiểm soát tình trạng viêm, hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn, tránh tương tác thuốc bất lợi.

Tóm lại, thằn lằn bóng hoa (Eutropis multifasciata) thuần túy là một đối tượng bò sát tự nhiên chưa từng được khoa học ghi nhận có công dụng chống viêm hay giảm đau nhức [1]. Độc giả cần tỉnh táo trước các lời đồn thổi chưa có căn cứ thực nghiệm, không tự ý dùng dịch chiết hay thịt thằn lằn để chữa bệnh nhằm bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.