Mỗi khi thời tiết thay đổi hoặc cơ thể mệt mỏi, cảm giác ngứa rát cổ họng và những cơn ho dai dẳng thường xuất hiện, gây nhiều khó chịu trong sinh hoạt hàng ngày. Để xoa dịu vùng họng mà không cần vội dùng thuốc, người dân thường tìm đến các bài thuốc dân gian quen thuộc từ trái cây chua ngọt có sẵn trong vườn nhà. Trong đó, quất ngâm mật ong hay quả hồng bì hấp đường phèn là hai biện pháp được nhắc đến nhiều nhất.
Tuy nhiên, liệu hồng bì và quất loại nào thực sự mang lại hiệu quả hỗ trợ giảm đau họng vượt trội hơn? Câu trả lời thẳng thắn là hiện chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng trực tiếp nào đối đầu giữa hai loại quả này để khẳng định loại nào tốt hơn. Cả hai đều thuộc họ thực vật giàu tinh dầu và hoạt chất sinh học, mang lại tác dụng làm dịu niêm mạc họng theo những khía cạnh sinh hóa tự nhiên.
Nguồn gốc và vị trí của hồng bì trong y học cổ truyền
Hồng bì, có tên khoa học là Clausena lansium (Lour.) Skeels, thuộc họ Cửu lý hương (Rutaceae) [1]. Đây là loài cây bụi nhỏ hoặc cây thân gỗ có quả mọc thành chùm, hình dáng gần giống quả nho hoặc các loại quả chi cam chanh nhỏ, phân bố tự nhiên và được trồng nhiều ở miền nam Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Malaysia cùng nhiều vùng nhiệt đới khác [1].
Trong y học cổ truyền, các bộ phận của cây hồng bì đã được sử dụng từ rất lâu đời để điều trị nhiều chứng bệnh [1]. Cụ thể, lá và rễ của cây thường được ứng dụng để hỗ trợ chữa ho, hen suyễn, bệnh ngoài da, viêm gan do virus và các rối loạn đường tiêu hóa [1]. Quả của cây hồng bì được dùng để hỗ trợ cải thiện chứng rối loạn tiêu hóa, trong khi hạt cây được dùng để trị viêm đường tiêu hóa cấp hoặc mạn tính và viêm loét [1].
Mặc dù có lịch sử sử dụng dân gian phong phú như một loại dược liệu hỗ trợ đường hô hấp, các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại mới chỉ bắt đầu làm sáng tỏ các thành phần sinh học ẩn chứa bên trong loại quả này [2]. Dù nổi tiếng là loại trái cây nhiệt đới thơm ngon và tốt cho sức khỏe, phần lớn nghiên cứu dược lý trước đây lại tập trung nhiều hơn vào rễ, thân hoặc lá cây [2].
Tinh dầu trong vỏ và hạt: Lá chắn tự nhiên làm dịu họng
Khi nhai quả hồng bì hoặc quả quất, cảm giác the mát, cay nhẹ lan tỏa khắp vòm họng là nhờ sự hiện diện của các hợp chất tinh dầu bay hơi. Cả hai loại quả đều thuộc họ Rutaceae, vốn nổi tiếng với các túi tinh dầu phong phú nằm ở lớp vỏ ngoài [1, 4]. Cảm giác the ấm này giúp kích thích tiết nước bọt tự nhiên, làm dịu cảm giác khô rát và hỗ trợ thông thoáng đường thở.
Nghiên cứu về thành phần bay hơi của cây hồng bì cho thấy hàm lượng và loại tinh dầu có sự khác biệt rõ rệt giữa các bộ phận của cây [3]. Phân tích bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) chỉ ra rằng các hợp chất monoterpene xuất hiện ở hạt với hàm lượng cao hơn so với lá và vỏ quả [3]. Ngược lại, thành phần chính của tinh dầu trong lá và vỏ quả hồng bì lại là các hợp chất sesquiterpene [3].
Các hợp chất thơm cụ thể đã được định danh tùy thuộc vào nguồn gốc và bộ phận của cây [3]. Ví dụ, trong mẫu lá hồng bì tại Hải Nam (Trung Quốc), người ta phát hiện 32 hợp chất, với các thành phần chính gồm beta-santalol (35,2%) và bisabolol (13,7%) [3]. Trong tinh dầu hạt, phellandrene chiếm tới 54,8% và limonene chiếm 23,6% [3].
Đặc biệt, ở các mẫu quả hồng bì tươi và khô từ Thái Lan, các nhà khoa học đã xác định được 53 hợp chất bay hơi, trong đó sabinene chiếm tỷ lệ áp đảo từ 33,68% đến 66,73%, alpha-pinene từ 9,57% đến 13,35% và 1-phellandrene từ 5,77% đến 10,76% [3]. Những hợp chất bay hơi này chính là nền tảng tạo nên mùi hương cay ấm, hỗ trợ sát khuẩn nhẹ tại chỗ khi tiếp xúc với niêm mạc miệng và họng.
Sắc tố vỏ quả và hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên
Ngoài tinh dầu, lớp vỏ của quả hồng bì còn chứa đựng lượng lớn các hợp chất chống oxy hóa thuộc nhóm polyphenol và flavonoid, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào trước các phản ứng viêm cục bộ [4]. Tùy thuộc vào giống cây trồng, màu sắc vỏ quả hồng bì có thể mang màu nâu hoặc màu tím [4].
Một nghiên cứu chuyển hóa và phiên mã công bố năm 2024 đã phân tích sự khác biệt về sắc tố giữa giống hồng bì vỏ nâu truyền thống và giống đột biến vỏ tím [4]. Kết quả cho thấy vỏ màu tím có mức tích lũy alpha-carotene và beta-carotene cao hơn, nhưng hàm lượng diệp lục a, b và lutein lại thấp hơn vỏ nâu [4]. Cả hai loại vỏ quả đều không chứa zeaxanthin do enzyme beta-carotene hydroxylase không hoạt động [4].
Đáng chú ý, cả hai loại vỏ đều chứa các sắc tố anthocyanin gốc delphinidin (Dp) và cyanidin (Cy), nhưng hoàn toàn không có gốc pelargonidin (Pg) [4]. Hàm lượng anthocyanin toàn phần và tỷ lệ Dp/Cy ở vỏ quả tím cao hơn đáng kể so với vỏ nâu, nhờ sự gia tăng biểu hiện của các gen sinh tổng hợp flavonoid như F3H, F3'H, F3'5'H và UFGT [4]. Các sắc tố tự nhiên này cùng các dẫn xuất mallow cung cấp hoạt tính dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ, hỗ trợ giảm bớt gánh nặng oxy hóa tại vùng niêm mạc đang bị tổn thương [4].
Tuy vậy, nghiên cứu này cũng ghi nhận rằng sự gia tăng biểu hiện gen FLS ở vỏ tím không làm tăng sinh tổng hợp flavonol, khiến hàm lượng các chất quen thuộc như kaempferol, quercetin và myricetin ở vỏ quả tím bị giảm đáng kể so với vỏ nâu [4]. Điều này cho thấy thành phần dinh dưỡng và hoạt chất kháng viêm có thể biến thiên tùy thuộc vào giống quả mà người dùng chọn lựa [3, 4].
Đa dạng sinh học và các nghiên cứu chuyên sâu về hồng bì
Bên cạnh các chất bay hơi và sắc tố, các nhà hóa thực vật học đã phân lập được rất nhiều nhóm chất sinh học phức tạp từ thân, cành và lá cây hồng bì [1, 2, 7]. Mặc dù các nghiên cứu này chủ yếu nhằm tìm kiếm dược chất mới, chúng gián tiếp khẳng định giá trị dược lý phong phú của loài thực vật này.
Một nghiên cứu năm 2017 đã tách chiết từ thân cây hồng bì và phát hiện 17 hợp chất, trong đó có hai phenolic glycoside mới (Clausenolside A-B), một cặp phenolic enantiomer mới và hai monoterpenoid mới (clausenapene A-B) [1]. Thử nghiệm trên mô hình tế bào thần kinh PC12 bị tổn thương bởi axit okadaic cho thấy các hợp chất này có tiềm năng bảo vệ thần kinh ở mức độ mạnh đến vừa phải, đồng thời một hợp chất khác thể hiện khả năng bảo vệ gan vượt trội [1].
Đến năm 2019, phân tích dịch chiết thân và lá cây hồng bì tan trong nước đã xác định được 12 hợp chất mới thuộc các nhóm aromatic glycoside, sesquiterpene glycoside và dihydrofuranocoumarin glycoside [2]. Một công bố khác cùng năm 2019 cũng phân lập được 12 geranylated carbazole alkaloid từ thân và lá, cho thấy tiềm năng bảo vệ tế bào thần kinh SH-SY5Y của người trước độc chất 6-hydroxydopamine với giá trị EC50 dao động từ 0,48 ± 0,04 đến 12,36 ± 0,16 µM [5].
Mặc dù các dữ liệu này nhấn mạnh đặc tính sinh học phong phú của cây Clausena lansium, cần lưu ý rằng các thử nghiệm trên đều thực hiện trên dịch chiết thân lá, ở quy mô tế bào ống nghiệm (in vitro) [1, 2, 7]. Chúng chưa thể coi là bằng chứng lâm sàng trực tiếp để kết luận về khả năng chữa viêm họng của phần thịt quả trên cơ thể người.
So sánh hồng bì và quất: Bằng chứng khoa học đến đâu?
Trong dân gian, quả quất (tắc) thường được ưu tiên nhờ vị chua gắt, hàm lượng axit hữu cơ và lượng vitamin C dồi dào, kết hợp với vỏ giàu limonene giúp thông họng tức thì. Quả hồng bì lại mang vị chua ngọt dịu hơn, lớp vỏ mềm chứa sesquiterpene, sabinene, carotene và anthocyanin đặc trưng [3, 4].
Tuy nhiên, nếu xét trên bình diện tài liệu khoa học hiện hành, chưa có bất kỳ công trình nào đặt hồng bì và quất lên bàn cân để đo đếm chính xác hàm lượng vitamin C thực tế hay so sánh tốc độ giảm sưng đau niêm mạc họng giữa hai bên. Đa phần các nghiên cứu về hồng bì hiện nay mới chỉ dừng lại ở việc định tính, định lượng các nhóm chất bay hơi ở vỏ/hạt hoặc khảo sát hoạt tính chiết xuất thân lá trên tế bào [1, 3, 4, 7].
Do đó, việc khẳng định hồng bì tốt hơn quất hay ngược lại là một kết luận cảm tính, thiếu cơ sở khoa học. Cả hai quả đều đóng vai trò bổ trợ như nhau: cung cấp dịch lỏng, axit hữu cơ kích thích tiết nước bọt bôi trơn vòm họng và tinh dầu hỗ trợ kháng khuẩn cục bộ [3].
Hiểu lầm phổ biến khi dùng trái cây chữa đau họng
Nhiều người thường tin rằng ăn càng nhiều quả chua cay như quất hay hồng bì thì vi khuẩn ở họng sẽ bị tiêu diệt hoàn toàn. Đây là một quan niệm sai lầm nguy hiểm. Mặc dù tinh dầu trong vỏ có tính kháng khuẩn nhẹ [3], nồng độ tiếp xúc khi ăn hoặc ngậm khó có thể đạt ngưỡng tiêu diệt triệt để các tác nhân gây viêm đường hô hấp nặng.
Hiểu lầm thứ hai là lạm dụng việc ngâm quả với quá nhiều đường cát hoặc mật ong. Việc nạp vào lượng đường đơn quá lớn không chỉ gây gánh nặng cho chuyển hóa mà đường đậm đặc còn có thể hút ẩm ngược từ niêm mạc họng, làm tăng cảm giác khô rát sau đó. Ngoài ra, việc nhai nuốt nguyên quả cả vỏ mà không rửa sạch có thể đưa thêm bụi bẩn, nấm mốc hoặc tồn dư thuốc bảo vệ thực vật vào đường thở đang bị tổn thương.
Các loại quả này chỉ có vai trò hỗ trợ xoa dịu triệu chứng khó chịu tạm thời. Chúng không thể thay thế thuốc kháng sinh, thuốc kháng viêm hay các phác đồ điều trị y khoa khi bạn bị viêm họng liên cầu, viêm amidan hốc mủ hay viêm đường hô hấp dưới.
Những ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù hồng bì và quất đều là trái cây tự nhiên lành tính, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý khi dùng:
Người có tiền sử đau dạ dày, viêm loét dạ dày - tá tràng: Vị chua từ các axit hữu cơ trong hồng bì và quất có thể kích thích niêm mạc dạ dày tăng tiết axit dịch vị, gây ợ chua, cồn cào và đau thượng vị, nhất là khi dùng lúc bụng đói.
Bệnh nhân đái tháo đường: Cần hết sức cẩn trọng với các bài thuốc quả ngâm đường phèn hoặc mật ong. Lượng đường hấp thu nhanh có thể khiến chỉ số đường huyết tăng đột ngột. Nếu muốn dùng, nhóm đối tượng này nên hấp quả nguyên bản hoặc chỉ dùng lượng quả tươi vừa phải.
Người có cơ địa dị ứng: Tinh dầu vỏ cây họ Rutaceae nói chung có thể gây kích ứng niêm mạc hoặc dị ứng nhẹ ở những người có cơ địa quá mẫn cảm [1, 4]. Cần ngưng sử dụng ngay nếu thấy ngứa miệng, phù môi hoặc phát ban.
Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Mặc dù quả chín ăn như thực phẩm thường an toàn, nhưng các nghiên cứu dược tính chuyên sâu về hồng bì mới chỉ thực hiện trên tế bào và mô hình thực nghiệm [1, 7], chưa có đủ dữ liệu an toàn trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này. Do đó, cần dùng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
Gợi ý cách áp dụng thực tế an toàn và hiệu quả
Để tận dụng tối đa các thành phần tự nhiên có trong hồng bì hay quất nhằm làm dịu họng, người dùng có thể áp dụng theo các hướng dẫn sau:
Lựa chọn quả tươi sạch: Chọn quả chín tự nhiên, không bị dập nát hay úng mụn. Rửa thật sạch dưới vòi nước chảy và ngâm qua nước muối loãng để loại bỏ bụi bẩn bám trên lớp vỏ nhiều túi tinh dầu [3].
Tận dụng cả lớp vỏ: Vì các hợp chất bay hơi giá trị như sabinene, phellandrene cũng như sắc tố anthocyanin tập trung phần lớn ở vỏ quả [3, 4], người dùng không nên gọt bỏ vỏ khi dùng để hỗ trợ giảm ho, rát họng.
Cách chế biến dịu nhẹ: Có thể khía nhẹ vài đường trên quả, thêm một lượng nhỏ mật ong hoặc đường phèn vừa đủ ngọt thanh, sau đó hấp cách thủy khoảng 10-15 phút. Khi quả mềm, dầm nhẹ để tinh dầu và dịch quả hòa quyện, chắt lấy nước nhấp từng ngụm nhỏ và ngậm miếng vỏ để làm ẩm niêm mạc họng. Người bị tiểu đường chỉ nên hấp cách thủy quả cùng một chút nước lọc ấm.
Thời điểm dùng: Nên dùng sau bữa ăn nhẹ, tránh dùng lúc quá đói để bảo vệ niêm mạc dạ dày. Không nên dùng nước ngâm quá nóng vì nhiệt độ cao có thể làm bay hơi nhanh các hợp chất tinh dầu quý giá [3].
Nhìn chung, cả hồng bì và quất đều là những giải pháp hỗ trợ tự nhiên tuyệt vời giúp xoa dịu cảm giác khó chịu ở vùng cổ họng nhờ sự kết hợp giữa axit hữu cơ, chất chống oxy hóa và các hợp chất tinh dầu thơm [3, 4]. Không có loại quả nào vượt trội tuyệt đối; sự lựa chọn phụ thuộc vào khẩu vị cá nhân và tính sẵn có của từng mùa. Hãy duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước và luôn chủ động đi khám bác sĩ nếu triệu chứng đau họng kéo dài trên một tuần hoặc đi kèm sốt cao.