Cây hồng từ lâu đã quen thuộc trong vườn nhà và mâm quả của người Việt vào mỗi mùa thu. Gần đây, nhiều người quan tâm tìm kiếm giống hồng đá hoang dại (tên khoa học Diospyros cathayensis) vì tin rằng cây rừng tự nhiên chứa nhiều hoạt chất quý hơn giống hồng ăn quả thông thường (Diospyros kaki). Liệu hai loại cây này có sự khác biệt rõ rệt về thành phần hóa thực vật và dược lý hay không?

Câu trả lời từ dữ liệu khoa học hiện nay là: Trong khi cây hồng ăn quả thông thường đã được phân tích rất kỹ về thành phần hóa thực vật, dịch chiết và tác dụng sinh học, thì hồng đá hoang dại Diospyros cathayensis chủ yếu mới chỉ dừng lại ở các nghiên cứu giải mã trình tự bộ gen di truyền diệp lục [1]. Hiện tại, các bằng chứng công bố chưa cung cấp dữ liệu phân tích định lượng hóa học cụ thể đối với hoạt chất của hồng đá để chứng minh nó vượt trội về mặt dược tính so với hồng thương phẩm.

Nguồn gốc phân loại và sự quan tâm gần đây

Chi Thị (Diospyros) thuộc họ Thị (Ebenaceae) là một chi thực vật lớn với hơn 400 đến hơn 500 loài phân bố rộng khắp thế giới từ vùng nhiệt đới đến ôn đới [1], [2]. Quả của các loài trong chi này là nguồn thực phẩm lành mạnh truyền thống lâu đời tại các quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản [1], [2]. Bên cạnh giá trị kinh tế về gỗ cứng sẫm màu, vỏ cây, lá, gỗ, hạt và quả của một số loài trong chi Thị từ xa xưa đã được người dân ứng dụng làm nguồn dược liệu [1].

Trong số các loài thuộc chi này, hồng ăn quả thông thường (Diospyros kaki) là loài cây trồng quan trọng nhất và được trồng trọt phổ biến khắp Đông Á suốt hàng trăm năm [1], [2], [3]. Ngược lại, hồng đá (Diospyros cathayensis) là một loài hoang dại, trước đây ít phổ biến trên thị trường nhưng gần đây được chú ý nhiều hơn nhờ xu hướng chuộng các sản phẩm thảo dược và cây bụi tự nhiên.

Khác biệt di truyền: Bằng chứng về hồng đá

Nghiên cứu về hồng đá Diospyros cathayensis chủ yếu tập trung ở góc độ di truyền học lục lạp nhằm hỗ trợ công tác phân loại học và giải mã nguồn gốc cây trồng [1]. Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã thực hiện giải trình tự bộ gen lục lạp của bốn loài gồm Diospyros cathayensis, Diospyros virginiana, Diospyros rhombifolia và Diospyros deyangensis, sau đó so sánh với 6 bộ gen lục lạp của chi Diospyros đã công bố trước đó [1].

Kết quả phân tích đã phát hiện 8 vùng siêu biến dị gồm trnH-psbA, rps16-trnQ, rpoB-trnC, rps4-trnT-trnL, ndhF, ndhF-rpl32-trnL, ycf1a và ycf1b [1]. Các vùng siêu biến dị này đóng vai trò như các chỉ thị phân tử DNA để đánh giá đa dạng di truyền ở cấp độ loài và trên loài, đồng thời hỗ trợ làm sáng tỏ nguồn gốc của cây hồng ăn quả Diospyros kaki [1].

Nghiên cứu về bộ gen của các loài hồng ăn quả thông thường cũng ghi nhận quy mô phức tạp tương tự. Năm 2016, nghiên cứu giải trình tự bộ gen lục lạp hoàn chỉnh của Diospyros kaki cùng các loài họ hàng cho thấy chiều dài bộ gen dao động từ 157.300 đến 157.784 bp, mã hóa 134 gen gồm 80 gen mã hóa protein, 31 gen tRNA và 4 gen rRNA [2]. Năm 2021, bộ gen lục lạp của giống hồng quý Diospyros kaki cv. Luotiantianshi tiếp tục được xác định có độ dài 157.773 bp, bao gồm 131 gen với 86 gen mã hóa protein, 37 gen tRNA và 8 gen rRNA [4]. Một nghiên cứu năm 2023 cũng phát hiện cơ chế tiến hóa nhiễm sắc thể giới tính phức tạp và việc bất hoạt gen xác định giới tính đực OGI trên nhiễm sắc thể Y của Diospyros kaki từ khoảng 2 triệu năm trước [5]. Tuy nhiên, các dữ liệu này đều thuộc phạm vi bộ gen, chưa phân tích hoạt chất chiết xuất của hồng đá hoang dại.

Thành phần hóa thực vật phong phú của hồng ăn quả

Trái ngược với sự thiếu hụt dữ liệu hóa học ở hồng đá, hồng ăn quả thông thường (Diospyros kaki) đã được ghi nhận chứa rất nhiều hợp chất sinh học có giá trị qua các nghiên cứu chiết tách hiện đại. Cây chứa đa dạng các thành phần hoạt tính sinh học như axit amin, carotenoid, flavonoid, tannin, catechin và vitamin A [3].

Nghiên cứu công bố năm 2021 tập trung phân tích tai quả hồng (Persimmon Calyx - phần đài hoa còn lại trên quả chín của Diospyros kaki, một vị thuốc cổ truyền dùng trong các trường hợp nấc cụt dai dẳng) [6]. Nghiên cứu khảo sát trên 3 giống hồng gồm 'Hiratanenashi', 'Jiro' và 'Tonewase' trong các giai đoạn phát triển [6]. Kết quả cho thấy khối lượng chiết xuất và tổng hàm lượng tannin trong tai quả tăng lên đáng kể trong quá trình quả chín [6].

Các nhà nghiên cứu đã phân lập và xác định được 10 hợp chất từ tai quả Diospyros kaki, bao gồm lupeol, axit betulinic, axit pomolic, axit ursolic, beta-sitosterol, axit rotungenic, axit barbinervic, catechin, gallocatechin và sucrose [6]. Trong đó, lupeol, axit rotungenic và axit barbinervic lần đầu tiên được tìm thấy trong tai quả hồng [6]. Phân tích định lượng cũng chỉ ra rằng trong quá trình quả chín, lượng axit ursolic và đồng đẳng của nó là axit oleanolic có xu hướng giảm đi, trong khi hàm lượng axit betulinic, axit pomolic, axit rotungenic và axit barbinervic lại tăng lên [6].

Ngoài tai quả, phần lá của Diospyros kaki cũng chứa nhiều hợp chất tự nhiên đặc thù. Nghiên cứu năm 2005 đã phân lập thành công một dẫn xuất biphenyl mới từ lá hồng ăn quả, được đặt tên là kakispyrol, cùng với ba hợp chất đã biết khác gồm vitexin, 2'-O-rhamnosyl vitexin và isorhamnetin-3-O-beta-D-glucopyranoside [7].

Các tác dụng dược lý thực nghiệm của hồng ăn quả

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh tiềm năng dược lý của các bộ phận trên cây Diospyros kaki. Cây hồng ăn quả đã được y văn ghi nhận có tác dụng hỗ trợ cân bằng nội môi, hỗ trợ cải thiện táo bón, tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, viêm da dị ứng và là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa, polyphenol cùng chất xơ dồi dào [3].

Về khả năng chống oxy hóa, một nghiên cứu năm 2002 tại Hàn Quốc đã khảo sát hoạt tính dọn gốc tự do DPPH của dịch chiết methanol từ lá hồng Diospyros kaki, so sánh với hai loài tảo biển là Laminaria japonica và Undaria pinnatifida (vốn là những thảo dược truyền thống bồi bổ sức khỏe phụ nữ sau sinh) [8]. Kết quả ghi nhận dịch chiết lá Diospyros kaki thể hiện hoạt tính dọn gốc tự do mạnh nhất, với giá trị IC50 đạt 0,11 mg/ml [8].

Về khả năng chống viêm và chống dị ứng, nghiên cứu năm 2013 đã thử nghiệm tác dụng của dịch chiết nước từ Diospyros kaki (AEDK) trên mô hình tế bào mast và mô hình phản ứng dị ứng ở động vật (chuột) [3]. Kết quả cho thấy AEDK ức chế sự giải phóng histamine và beta-hexosaminidase từ dưỡng bào thông qua việc điều hòa nồng độ cAMP và canxi nội bào [3]. Đồng thời, dịch chiết nước này làm giảm biểu hiện gen và sự tiết các cytokine tiền viêm như TNF-alpha và IL-1beta bằng cách ức chế con đường truyền tín hiệu nuclear factor-kappaB [3].

Dịch chiết lá hồng ăn quả còn ức chế cả phản ứng dị ứng toàn thân lẫn phản ứng dị ứng ngoài da trên mô hình động vật, với hiệu lực ức chế giải phóng histamine tương đương disodium cromoglycate - một loại thuốc chống dị ứng đã biết [3]. Khi tiến hành phân đoạn để tìm hoạt chất chính ức chế sốc phản vệ toàn thân, nghiên cứu đã xác định catechin chính là hợp chất mang lại tác dụng này [3].

Bằng chứng hiện có và những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến hiện nay là cho rằng hồng đá hoang dại vì mọc tự nhiên nên chắc chắn chứa nhiều dược chất vượt trội hơn các giống hồng ăn quả thông thường. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ bằng chứng khoa học, đây là sự suy đoán thiếu cơ sở thực nghiệm.

Nghiên cứu về hồng đá Diospyros cathayensis hiện nay chỉ mới chứng minh được cấu trúc bộ gen lục lạp và xác định các vùng gen biến dị để làm dấu ấn phân loại di truyền [1]. Các nhà khoa học chưa công bố nghiên cứu so sánh trực tiếp thành phần hóa thực vật, nồng độ tannin, flavonoid hay thử nghiệm dược lý giữa Diospyros cathayensis và Diospyros kaki. Ngược lại, cây hồng ăn quả thông thường đã có cơ sở dữ liệu rất rõ ràng về cả hợp chất phân lập [6], [7], hoạt tính dọn gốc tự do [8] lẫn tác động chống dị ứng trên mô hình thực nghiệm [3].

Cần lưu ý thêm rằng các thử nghiệm dược lý chống dị ứng hay chống oxy hóa của Diospyros kaki chủ yếu thực hiện trên dịch chiết cồn hoặc dịch chiết nước của lá và tai quả trong ống nghiệm hoặc trên động vật gặm nhấm [3], [8]. Hiệu quả trên cơ thể người vẫn cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu để khẳng định liều dùng và tính an toàn.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù các bộ phận của cây hồng ăn quả như quả, lá hay tai quả có chứa nhiều hợp chất quý, một số nhóm người vẫn cần lưu ý thận trọng khi dùng:

Người có cơ địa nhạy cảm hoặc dễ dị ứng cần cẩn trọng khi dùng các loại trà thảo mộc hay dịch chiết từ lá hồng, dù dịch chiết có tác dụng chống dị ứng trên động vật [3]. Những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc có tiền sử tắc ruột không nên lạm dụng các sản phẩm chứa lượng tannin cao (đặc biệt là tai quả hoặc quả hồng chưa chín kỹ) [6]. Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ hoặc người mắc các bệnh mạn tính đang điều trị bằng thuốc tân dược nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các bài thuốc thảo mộc hay chế phẩm từ tai quả và lá hồng để tránh tương tác không mong muốn.

Lời khuyên áp dụng trong đời sống

Trong sinh hoạt hằng ngày, người tiêu dùng không nên mù quáng săn lùng hồng đá hoang dại với mức giá đắt đỏ chỉ vì tin vào những lời quảng cáo dược tính chưa được chứng minh. Quả hồng ăn quả thông thường chín tự nhiên vẫn là nguồn bổ sung dinh dưỡng an toàn, cung cấp chất chống oxy hóa, carotenoid, polyphenol và chất xơ lành mạnh cho bữa ăn hằng ngày [3].

Nếu muốn sử dụng các bộ phận như lá hồng khô pha trà hoặc tai quả hồng khô để hỗ trợ giảm nấc, người dân nên chọn nguồn gốc rõ ràng, sơ chế sạch sẽ và sử dụng với lượng vừa phải. Tuyệt đối không tự ý dùng dịch chiết hồng đậm đặc để thay thế các loại thuốc điều trị dị ứng, huyết áp hay các bệnh lý mạn tính mà không có chỉ định từ nhân viên y tế [3].

Tóm lại, hồng ăn quả thông thường (Diospyros kaki) sở hữu nền tảng nghiên cứu vững chắc về thành phần hóa thực vật như catechin, triterpenoid và hoạt tính chống oxy hóa [6], [3], [8]. Trong khi đó, hồng đá hoang dại (Diospyros cathayensis) hiện mới chỉ được khoa học xác định giá trị ở khía cạnh đa dạng di truyền học [1]. Người tiêu dùng nên giữ cái nhìn tỉnh táo, ưu tiên những thực phẩm có nguồn gốc an toàn và bằng chứng khoa học rõ ràng để bảo vệ sức khỏe.