Bộ phận thường bỏ đi của quả hồng chứa chất gì?
Nhiều người có thói quen gọt bỏ hoàn toàn phần tai quả (đài quả) khi ăn hồng vì cho rằng phần này xơ cứng và không có giá trị dinh dưỡng. Trong y học cổ truyền phương Đông, bộ phận này được gọi là thị đế và được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian. Gần đây, nhiều thông tin lan truyền cho rằng thị đế chứa các chất kháng viêm tự nhiên mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa nhiều bệnh lý mãn tính.
Thực tế, các nhà khoa học đã phát hiện trong cây hồng (tên khoa học là Diospyros kaki L.) chứa rất nhiều nhóm dưỡng chất và hóa thực vật đa dạng như carbohydrate, axit hữu cơ, vitamin, tannin, polyphenol, chất xơ hòa tan, triterpenoid và carotenoid [1]. Đáng chú ý, các hợp chất triterpenoid dạng vòng 5 (pentacyclic triterpenoids) như axit oleanolic (OA) và axit ursolic (UA) đã được tìm thấy ở cuống và đài quả hồng [1].
Dù vậy, các công bố khoa học xác thực về hoạt tính kháng viêm của các chất này trong thị đế hầu như mới dừng lại ở cấp độ tế bào và mô hình động vật thí nghiệm. Chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người để khẳng định thị đế có thể hoạt động như một loại thuốc kháng viêm thực thụ trong đời sống hàng ngày.
Cơ chế tác động sinh học của nhóm triterpenoid
Để hiểu vì sao các nhà nghiên cứu quan tâm đến triterpenoid trong thực vật, cần nhìn vào cách các phân tử này tương tác với hệ thống miễn dịch và tế bào. Trong tự nhiên, triterpenoid là nhóm chất chuyển hóa thứ cấp có mặt trong nhiều loại rau củ, trái cây, ngũ cốc và thảo dược [2]. Các hợp chất pentacyclic triterpenoid đã thu hút sự chú ý lớn nhờ khả năng can thiệp vào nhiều phản ứng sinh học [2].
Ở cấp độ phân tử, các tổng quan tiền lâm sàng cho thấy nhóm triterpenoid có thể điều hòa nhiều phân tử tín hiệu nội bào và các yếu tố phiên mã tham gia vào quá trình viêm cấp và viêm mạn tính [2]. Cụ thể, chúng tác động lên các cytokine, chemokine, các gốc oxy hóa trung gian và các enzyme thúc đẩy viêm quan trọng như cyclooxygenase-2 (COX-2), 5-lipoxygenase (5-LOX) và matrix metalloproteinase (MMP) [2]. Ngoài ra, chúng còn điều chỉnh các yếu tố phiên mã như NF-kappaB, STAT3, AP-1, CREB và Nrf2 – những yếu tố kiểm soát sự sống sót, tăng sinh và đáp ứng viêm của tế bào [2].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa sinh còn chỉ ra rằng một số cấu trúc triterpenoid có thể ức chế các protease serine như trypsin và chymotrypsin thông qua dạng ức chế cạnh tranh hoặc không cạnh tranh [3]. Cấu trúc phân tử có nhóm hydroxy và mạch nhánh thích hợp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên hoạt tính kháng protease và giảm viêm [3]. Một số dạng triterpenoid mang khung phân tử phẳng cũng cho thấy khả năng kháng viêm tốt hơn khi thử nghiệm sinh học [4].
Bằng chứng nghiên cứu từ ống nghiệm đến mô hình chuột
Khi đánh giá trực tiếp trên các bộ phận của cây hồng, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân tích định tính và định lượng các hợp chất phenolic từ quả, lá và đài hoa (thị đế) của giống hồng Mopan [5]. Các nhà khoa học đã nhận diện được 75 hợp chất phenolic và 3 nhóm hợp chất khác, đồng thời định lượng cụ thể 44 hợp chất phenolic từ các bộ phận này [5]. Dịch chiết phenolic từ đài quả hồng cho thấy hoạt tính bảo vệ tế bào thần kinh thông qua việc chống lại stress oxy hóa do H2O2 gây ra trên dòng tế bào PC-12 và chống viêm thần kinh trên dòng tế bào vi bàng quang BV2 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [5]. Dù vậy, hoạt tính của dịch chiết đài quả vẫn đứng sau dịch chiết từ thịt quả hồng [5].
Ở cấp độ toàn bộ quả hồng, việc định lượng triterpenoid cũng cho thấy sự phân bố không đồng đều. Một nghiên cứu năm 2010 tiến hành trên thịt quả của 32 giống hồng (gồm 23 giống chát và 9 giống không chát) bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy hàm lượng axit oleanolic dao động từ dạng vết đến 88,57 microgam/gam trọng lượng tươi, trong khi axit ursolic dao động từ dạng vết đến 27,64 microgam/gam trọng lượng tươi [1]. Hai hợp chất này xuất hiện ở hầu hết các giống, ngoại trừ ba giống là Hiratanenashi, Ribenhongshi và Matsumotowase [1]. Dù axit oleanolic và axit ursolic cũng từng được tìm thấy ở cuống đài hoa hồng, tỷ lệ hoạt chất tự nhiên nhìn chung khá biến động phụ thuộc vào giống cây [1].
Đối với thử nghiệm trên động vật sống, các bằng chứng hiện có về tác dụng kháng viêm của triterpenoid chủ yếu đến từ các mô hình thí nghiệm kinh điển. Một nghiên cứu năm 1999 khảo sát hoạt tính của các saponin steroid và triterpenoid trên mô hình gây phù tai chuột [6]. Kết quả cho thấy khi cho chuột uống ở liều 100 mg/kg trọng lượng cơ thể, một số saponin triterpenoid như glycoside của hederagenin đã ức chế đáng kể hiện tượng sưng phù tai với mức ức chế từ 20% đến 37% [6]. Tuy nhiên, tác dụng giảm phù nề này vẫn yếu hơn so với các loại thuốc kháng viêm đối chứng như indomethacin và hydrocortisone [6].
Một nghiên cứu khác trên mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenin và u hạt bằng viên bông cho thấy các triterpenoid glycoside oleanane (như papyriogenin A và C chiết xuất từ lá cây Thông thảo họ Araliaceae) ở liều uống 30 mg/kg đạt hiệu lực kháng viêm gần tương đương với thuốc prednisolone liều 25 mg/kg [4]. Đồng thời, các nghiên cứu trên tế bào đại thực bào RAW264.7 cũng ghi nhận nhiều loại triterpenoid có khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) khi bị kích thích viêm bởi LPS, với giá trị nồng độ ức chế một nửa (IC50) nằm trong khoảng từ 95 đến 1332 microM [7].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại
Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng đem lại nhiều tín hiệu tích cực, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm tế bào đến cơ thể người là rất lớn. Các nghiên cứu hiện tại về đài hoa hồng mới chỉ dừng lại ở việc chiết xuất trong phòng thí nghiệm và thử nghiệm tế bào thần kinh biệt hóa [5]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người đánh giá trực tiếp xem việc uống nước sắc hay dùng chế phẩm từ thị đế có giúp giảm các triệu chứng viêm khớp, viêm ruột hay viêm hô hấp hay không.
Thêm vào đó, hoạt tính kháng viêm của thực vật thường là kết quả của sự hiệp đồng từ nhiều hợp chất phức tạp chứ không đơn thuần chỉ phụ thuộc vào một vài chất chủ đạo [8]. Nghiên cứu hiện đại công bố năm 2025 trên các triterpene của cây hương thảo chỉ ra rằng hoạt tính kháng viêm trên tế bào RAW264.7 không chỉ đến từ axit oleanolic hay axit ursolic đơn lẻ mà là sự phối hợp của hàng chục loại triterpenoid khác nhau [8]. Do đó, việc chiết xuất thị đế thô sơ tại nhà khó có thể chuẩn hóa được hàm lượng hoạt chất chính xác như trong các điều kiện thí nghiệm nghiêm ngặt.
Bên cạnh đó, liều dùng triterpenoid thể hiện hoạt tính sinh học trong các thử nghiệm động vật thường khá cao, ví dụ liều 100 mg/kg ở chuột [6]. Nếu quy đổi ra lượng thị đế thô, một người sẽ phải tiêu thụ một lượng đài hoa rất lớn để đạt được ngưỡng nồng độ tương đương, điều này hoàn toàn không thực tế và tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc rối loạn tiêu hóa.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thị đế
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem thị đế như một phương thuốc thay thế hoàn toàn thuốc giảm đau, kháng viêm Tây y. Một số người bệnh viêm khớp hoặc viêm nhiễm mãn tính tự ý ngưng đơn thuốc của bác sĩ để chuyển sang uống trà đài quả hồng, dẫn đến tình trạng bệnh bùng phát và tổn thương mô nặng nề hơn. Cần lưu ý rằng ngay cả trên mô hình chuột, hiệu lực giảm phù của triterpenoid liều cao vẫn thấp hơn các thuốc kháng viêm tiêu chuẩn như indomethacin hay hydrocortisone [6].
Một ngộ nhận khác là quan niệm "dược liệu tự nhiên thì tuyệt đối an toàn và dùng bao nhiêu cũng được". Các hợp chất triterpenoid và polyphenol đậm đặc khi hấp thu vào cơ thể đều phải qua quá trình chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận. Việc tự ý đun sắc thị đế với lượng lớn không rõ nguồn gốc có thể gây quá tải cho các cơ quan giải độc, đặc biệt là khi đài quả hồng có thể tồn dư thuốc bảo vệ thực vật hoặc nấm mốc trong quá trình thu hái và bảo quản.
Nhiều người cũng cho rằng giống hồng nào cũng có hàm lượng hoạt chất tương đương nhau. Các số liệu phân tích định lượng đã chứng minh hàm lượng các axit triterpenoid như axit oleanolic và axit ursolic chênh lệch rất lớn giữa các giống hồng khác nhau, thậm chí có những giống hoàn toàn chỉ chứa dạng vết hoặc không phát hiện được [1]. Do đó, không thể quy chụp rằng mọi loại tai hồng đều có dược tính kháng viêm như nhau.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Đối với các nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ, hiện chưa có nghiên cứu khoa học an toàn nào được thực hiện về việc sử dụng thị đế hay các chiết xuất giàu triterpenoid từ đài quả hồng. Tất cả các dữ liệu an toàn hiện có mới chỉ khảo sát trên động vật gặm nhấm hoặc dòng tế bào biệt hóa [2, 4]. Do đó, những nhóm đối tượng này không nên tự ý dùng các bài thuốc đun sắc từ thị đế nếu không có chỉ định từ thầy thuốc chuyên khoa.
Người đang mắc các bệnh lý mãn tính về gan, thận hoặc đang sử dụng các thuốc chống viêm, thuốc điều trị tim mạch cần hết sức cẩn trọng. Do các triterpenoid có thể tương tác với các enzyme chuyển hóa và các con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào [2], việc dùng đồng thời các dịch chiết đậm đặc có thể làm biến đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu.
Những người có cơ địa dị ứng hoặc có tiền sử rối loạn tiêu hóa khi ăn quả hồng cũng cần thận trọng khi tiếp xúc với dịch chiết đài quả. Thị đế chứa nhiều tanin và các hợp chất phenolic phức tạp [1, 2], có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc làm chậm nhu động ruột nếu dùng không đúng cách.
Áp dụng thực tế như thế nào cho an toàn?
Trong chế độ ăn uống thông thường, người tiêu dùng không cần thiết phải cố gắng ăn hay sắc uống phần tai quả hồng xơ cứng để tìm kiếm tác dụng kháng viêm. Thay vào đó, việc bổ sung quả hồng chín vào thực đơn hàng ngày như một loại trái cây tươi là cách an toàn và lành mạnh hơn. Thịt quả hồng cung cấp nhiều hợp chất polyphenol chống oxy hóa mạnh mẽ và các triterpenoid tự nhiên cùng lượng chất xơ dồi dào [1, 2].
Nếu muốn sử dụng thị đế như một vị thuốc hỗ trợ theo y học cổ truyền, người dân chỉ nên dùng các sản phẩm thị đế đã được bào chế, làm sạch và sao tẩm đúng quy chuẩn dược điển. Liều lượng sử dụng chỉ nên ở mức vừa phải, tuyệt đối không tự ý gom tai hồng từ các quả hồng ăn thừa ngoài chợ để phơi khô đun uống vì nguy cơ nhiễm bụi bẩn, vi khuẩn và tồn dư hóa chất bảo quản rất cao.
Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu viêm cấp tính hoặc mạn tính như sưng, nóng, đỏ, đau tại các khớp hay bất kỳ cơ quan nào, việc quan trọng nhất là đi khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân. Người bệnh cần thảo luận trực tiếp với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi muốn kết hợp bất kỳ loại trà thảo mộc hay bài thuốc dân gian nào từ thị đế vào phác đồ điều trị thường quy.
Thị đế là một bộ phận thực vật thú vị chứa các triterpenoid có hoạt tính sinh học trên đĩa thí nghiệm. Tuy nhiên, việc xem đây là giải pháp kháng viêm hữu hiệu trên người vẫn còn thiếu cơ sở lâm sàng vững chắc. Một chế độ dinh dưỡng cân bằng và tuân thủ hướng dẫn điều trị y khoa luôn là chìa khóa bảo vệ sức khỏe an toàn nhất.



