Nhiều bài thuốc cổ truyền lưu truyền trong dân gian thường sử dụng các loại khoáng vật tự nhiên, trong đó có hùng hoàng. Người dùng thường nghĩ dược liệu tự nhiên thì lành tính và an toàn tuyệt đối. Tuy nhiên, hùng hoàng lại chứa thành phần chính là hợp chất asen (thạch tín), tiềm ẩn nguy cơ gây ngộ độc nặng nề nếu sử dụng tùy tiện hoặc tích lũy lâu dài trong cơ thể.

Thực chất, hùng hoàng là khoáng vật chứa asen sulfide (thường ở dạng As4S4 hoặc As2S2) [1], [2]. Dù có độ hòa tan kém hơn các muối asen vô cơ khác, asen trong hùng hoàng vẫn có thể hấp thu vào cơ thể qua đường uống hoặc qua các vùng da bị tổn thương, tích tụ dần và gây độc tính nghiêm trọng cho các cơ quan nội tạng cũng như hệ thần kinh [3], [1], [4].

Hùng hoàng thực chất là gì và cơ chế gây độc ra sao?

Trong y học cổ truyền, hùng hoàng từng được xếp vào nhóm dược liệu có vị cay, tính ấm và có độc [2]. Về mặt hóa học, khoáng vật này chứa chủ yếu là asen sulfide dạng vô cơ [3], [1]. Khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa, phần lớn hùng hoàng ít tan và khó hấp thu hơn so với thạch tín trắng (asen trioxit, As2O3) hay các muối natri arsenit [1].

Tuy vậy, nếu sử dụng liều cao hoặc kéo dài ngày, lượng asen vô cơ đi vào tuần hoàn máu vẫn sẽ tăng lên [2]. Asen sau khi hấp thu sẽ phân bố đến các mô, tích tụ và gây tổn thương tế bào. Các nghiên cứu trên mô hình tế bào và động vật cho thấy, asen từ hùng hoàng có thể vượt qua hàng rào sinh học, tích tụ trong mô não và gây rối loạn hoạt động của các bào quan [4], [5]. Ở mức độ phân tử, asen kích thích quá trình phân mảnh quá mức của ty thể thông qua cơ chế chuyển vị DRP1 do UBXD8 điều hòa, đồng thời làm rối loạn chu trình tự thực (mitophagy và autophagic flux), dẫn tới việc tích tụ protein p62 và kích hoạt quá trình chết rụng tế bào (apoptosis) [4], [5].

Ngoài ra, ở mô hình chuột non, việc tiếp xúc với hùng hoàng còn làm thay đổi nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh dạng axit amin như aspartate, glutamate, glycine hay taurine [6]. Độc tính của chế phẩm chứa hùng hoàng phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng và thời gian sử dụng [7].

Nghiên cứu lâm sàng và thực nghiệm nói gì về độc tính của hùng hoàng?

Các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy nguy cơ ngộ độc từ hùng hoàng là có thật, xuất hiện ở cả đường bôi ngoài da lẫn đường uống khi dùng không đúng cách.

Năm 2013, một báo cáo ca bệnh ghi nhận một nam thanh niên 24 tuổi bị viêm da cơ địa tử vong sau 18 ngày sử dụng thuốc thảo dược đường uống kết hợp với thuốc mỡ chứa hùng hoàng bôi toàn thân do một thầy thuốc y học cổ truyền kê đơn [3]. Bảy ngày sau khi dùng thuốc, bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng chán ăn, chóng mặt, khó chịu vùng bụng, phát ban ngứa và tróc vảy da [3]. Tình trạng tiến triển nặng dần thành phù toàn thân, buồn nôn, nôn mửa, thiểu niệu (giảm lượng nước tiểu), tiêu chảy, sốt, khó thở và tổn thương da dạng hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) [3]. Bệnh nhân nhập viện vào ngày thứ 19 khi khó thở tăng nặng và tử vong sau đó vì sốc nhiễm khuẩn kèm suy đa cơ quan [3]. Xét nghiệm tử thi cho thấy nồng độ asen trong máu lên tới 1225 mcg/L; phân tích 3 mẫu thuốc mỡ không nhãn mác mà người này dùng ghi nhận hàm lượng asen cực cao, lần lượt là 45.427 ppm, 5.512 ppm và 4.229 ppm [3]. Trường hợp này khẳng định asen trong hùng hoàng có thể hấp thu toàn thân qua vùng da mất tính toàn vẹn và dẫn tới tử vong [3].

Ở đường uống, một nghiên cứu lâm sàng năm 2017 đánh giá bài thuốc Thanh Hoàng Tán (QHP) chứa hùng hoàng và thanh đại trên bệnh nhân hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) [2]. Nghiên cứu cho biết trong điều trị bệnh lý ác tính về máu, liều dùng hùng hoàng đường uống thường vượt quá 0,9 g/ngày và mức dùng thông thường là 3 g/ngày, tạo ra nồng độ asen trong máu dao động từ 20 đến 110 mcg/L [2]. Tác dụng phụ chủ yếu ở mức liều này là phản ứng trên hệ tiêu hóa [2]. Để so sánh, nghiên cứu cũng nhắc lại việc truyền tĩnh mạch asen trioxit (As2O3) liều 10 mg/ngày có thể khiến nồng độ asen máu đạt tới 900 mcg/L mà không xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng trên bệnh nhân [2]. Đáng chú ý, liều khuyến cáo của hùng hoàng trong Dược điển Trung Quốc đã phải giảm mạnh qua nhiều lần tái bản: từ 0,3 - 1,0 g/ngày (năm 1977) xuống 0,15 - 0,3 g/ngày (năm 1990) và chỉ còn 0,05 - 0,1 g/ngày trong các phiên bản từ năm 1995 đến 2015 [2].

Về mặt độc tính tế bào, một nghiên cứu công bố năm 2011 tiến hành trên các dòng tế bào não (HAPI) và gan (Hep3B, HepG2, TRL1215) của người và loài gặm nhấm trong 48 giờ để so sánh các hợp chất kim loại [8]. Kết quả chỉ số gây chết 50% tế bào (LC50) cho thấy methylmercury (MeHg) độc nhất (LC50 từ 4 - 20 mcM), tiếp theo là NaAsO2 (25 - 250 mcM), HgCl2 (50 - 100 mcM), Na2HAsO4 (60 - 400 mcM), As2O3 (30 - 900 mcM) và As2S2 (100 - 500 mcM) [8]. Trong khi đó, LC50 của hùng hoàng dao động từ 250 đến 1500 mcM, và chế phẩm An Cung Ngưu Hoàng Hoàn chứa hùng hoàng cùng chu sa có độc tính tế bào ở mức 1500 - 8000 mcM [8]. Kết quả này chỉ ra dạng hóa học quyết định mức độ độc, trong đó dạng khoáng sulfide như hùng hoàng ít gây độc tế bào hơn đáng kể so với muối asen tan như NaAsO2 (chênh lệch hơn 10 lần) [8].

Tại các nghiên cứu thực nghiệm năm 2023 và 2024 trên chuột cống và tế bào thần kinh, asen từ hùng hoàng sau khi tích tụ trong não chuột đã gây ra các bất thường về hành vi thần kinh, suy giảm nhận thức và hành vi giống lo âu [4], [5]. Nghiên cứu năm 2012 cũng ghi nhận sự sụt giảm hàm lượng một số axit amin dẫn truyền thần kinh có mối tương quan nghịch với hàm lượng asen tích tụ trong mô não chuột non [6].

Lợi ích tiềm năng đi kèm giới hạn bằng chứng

Trong y học cổ truyền, hùng hoàng thường được đưa vào các phương thuốc uống với mục đích hạ sốt, chống viêm, trị vết loét, chống co giật hoặc trị sán máng [1]. Chế phẩm chứa hùng hoàng như viên Ngưu Hoàng Giải Độc (Niuhuang Jiedu tablet) đã được ứng dụng lâm sàng hơn 800 năm [7]. Trong y học hiện đại, asen vô cơ được công nhận là liệu pháp hóa trị bước một đối với một số bệnh ung thư hệ tạo máu nhất định [1]. Hùng hoàng cũng cho thấy hiệu quả đối với một số bệnh lý ác tính và hội chứng rối loạn sinh tủy trong các thử nghiệm chuyên khoa [1], [2].

Dù vậy, các cơ sở dược lý để đưa hùng hoàng vào các bài thuốc cổ truyền thông thường vẫn chưa được chứng minh một cách đầy đủ và thuyết phục [1]. Các nghiên cứu về tính an toàn của việc sử dụng khoáng vật asen kéo dài còn rất hạn chế, đặc biệt là dữ liệu về nguy cơ ung thư thứ phát về sau [1]. Đa số các thử nghiệm phân tử về độc tính thần kinh mới chỉ được thực hiện trên chuột và nuôi cấy tế bào thần kinh hoặc tế bào gan động vật trong phòng thí nghiệm [4], [6], [8], [5]. Bằng chứng an toàn trên cơ thể người khỏe mạnh hoặc sử dụng ngoài môi trường điều trị nội trú nghiêm ngặt gần như chưa có sự bảo đảm.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng hùng hoàng

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoàn toàn độc tính của hùng hoàng với thạch tín hòa tan dạng muối natri arsenit hay asen trioxit [7]. Thực tế, dạng thạch tín trong hùng hoàng là khoáng sulfide, độ tan rất thấp trong đường tiêu hóa nên khả năng hấp thu và độc tính tế bào trực tiếp thấp hơn nhiều so với thạch tín vô cơ hòa tan [1], [8]. Ngược lại, quan điểm cho rằng dùng tổng lượng asen làm chỉ số duy nhất để đánh giá độ độc là chưa chuẩn xác, bởi độc tính còn phụ thuộc vào dạng hóa học (speciation) và sinh khả dụng [1], [7].

Ngược lại, sai lầm nguy hiểm không kém là tin rằng dược liệu cổ truyền tự nhiên dùng ngoài da thì vô hại. Vụ việc ngộ độc tử vong do bôi thuốc mỡ hùng hoàng lên vùng da viêm cơ địa cho thấy, asen vẫn hấp thu ồ ạt qua các vết thương hở, vết trợt loét hoặc vùng da bị tổn thương cấu trúc bảo vệ [3]. Tương tự, việc lạm dụng các bài thuốc chứa hùng hoàng để uống kéo dài nhằm mục đích "thanh nhiệt, giải độc" có thể dẫn tới tích tụ asen, gây tác dụng phụ lên đường tiêu hóa, gan, thận hoặc hệ thần kinh [3], [1], [4].

Ai nên thận trọng hoặc tránh sử dụng?

Người mắc các bệnh lý về da diện rộng, viêm da cơ địa, chàm đang bùng phát, bỏng hoặc có tổn thương hở tuyệt đối không được bôi đắp các chế phẩm chứa hùng hoàng [3]. Lớp sừng bảo vệ của da bị suy yếu sẽ tạo điều kiện cho asen ngấm thẳng vào hệ tuần hoàn, đe dọa trực tiếp tính mạng [3].

Người có tiền sử bệnh gan, suy giảm chức năng thận, bệnh tim mạch hoặc rối loạn tiêu hóa mạn tính cần tránh xa dược liệu này. Do asen tích lũy và chuyển hóa tại các cơ quan nội tạng, việc sử dụng hùng hoàng kéo dài làm gia tăng gánh nặng đào thải và nguy cơ suy đa tạng [3], [1].

Hiện tại, chưa có nghiên cứu an toàn nào về việc dùng hùng hoàng trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên chuột non cho thấy asen trong hùng hoàng làm rối loạn các chất dẫn truyền thần kinh ở não bộ đang phát triển [6]. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tiếp xúc hay sử dụng hùng hoàng dưới bất kỳ hình thức nào.

Gợi ý áp dụng thực tế và nhận diện an toàn

Trong đời sống hàng ngày, người dân không được tự ý mua bột hùng hoàng để uống, pha nước tắm hoặc phối chế thành thuốc bôi trị các bệnh da liễu tại nhà [3]. Độc tính của hùng hoàng liên quan mật thiết đến liều lượng và số ngày sử dụng [7]. Ngay cả trong y văn chính thống, liều dùng đường uống của hùng hoàng đã liên tục bị siết chặt, chỉ còn mức rất thấp là 0,05 - 0,1 g mỗi ngày trong các chuyên khảo gần đây [2].

Khi cần sử dụng các bài thuốc cổ truyền có chứa hùng hoàng (như Ngưu Hoàng Giải Độc hay An Cung Ngưu Hoàng Hoàn), người bệnh phải được sự thăm khám, chỉ định và theo dõi sát sao của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền [7], [8]. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như chán ăn, chóng mặt, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, nổi mẩn ngứa hoặc giảm lượng nước tiểu trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc ngay lập tức và đến bệnh viện kiểm tra [3].

Hùng hoàng là khoáng vật chứa asen vô cơ với độc tính có thể tích lũy theo thời gian [1], [4]. Dù dạng hợp chất sulfide ít tan hơn thạch tín trắng, nguy cơ ngộ độc hệ thống dẫn tới tổn thương đa cơ quan vẫn luôn hiện hữu nếu dùng sai liều hoặc dùng kéo dài [3], [1]. Người bệnh cần cẩn trọng tối đa, không tự ý sử dụng và luôn tuân thủ tư vấn từ nhân viên y tế chuyên trách.