Quả mướp hương hay mướp khía (danh pháp khoa học Luffa cylindrica) là món ăn dân dã, quen tộc trên mâm cơm người Việt qua các bát canh cua, món xào lòng gà. Nhiều người thưởng thức mướp chỉ đơn thuần vì vị ngọt thanh mát, dễ ăn trong những ngày hè oi bức mà ít để ý tới giá trị dược tính tiềm ẩn. Không ít độc giả băn khoăn: liệu loại quả nhiều nước, ruột mềm xốp này có thực sự chứa hoạt chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào hay không?

Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học thực nghiệm là có. Các phân tích sinh hóa hiện đại khẳng định dịch chiết từ thịt và các phần của quả mướp chứa dồi dào các nhóm chất chống oxy hóa tự nhiên, tiêu biểu là các hợp chất flavonoid, carotenoid cùng nhiều dẫn xuất phenolic hòa tan [1], [2]. Những thành phần này thể hiện năng lực dọn dẹp các gốc tự do mạnh mẽ trong ống nghiệm và các mô hình sinh học [3], [4].

Vì sao cơ thể cần chất chống oxy hóa từ thực vật?

Gốc tự do là những phân tử không ổn định phát sinh liên tục trong quá trình chuyển hóa tế bào hoặc dưới tác động của tia tử ngoại, ô nhiễm môi trường và thực phẩm chế biến sẵn. Khi gốc tự do tích tụ vượt tầm kiểm soát, chúng gây ra hiện tượng mất cân bằng oxy hóa (stress oxy hóa), làm tổn thương màng tế bào, biến tính protein và gây đột biến DNA. Tình trạng này kéo dài là căn nguyên thúc đẩy quá trình lão hóa nhanh, kèm theo nguy cơ mắc các bệnh mạn tính nguy hiểm.

Các hoạt chất thực vật như flavonoid hay carotenoid hoạt động tương tự như những "lá chắn" bảo vệ. Chúng sẵn sàng cho đi điện tử để trung hòa gốc tự do trước khi các phần tử này kịp phá hủy mô sống. Dịch chiết quả mướp cung cấp phong phú các nhóm chất khử tự nhiên này, hỗ trợ tế bào giảm tải gánh nặng tổn thương oxy hóa [3], [2].

Các hợp chất flavonoid và carotenoid trong dịch chiết thịt quả mướp

Khi tiến hành phân lập sâu các thành phần ưa nước từ thịt quả mướp đã gọt bỏ vỏ, giới nghiên cứu ghi nhận nhiều chất chống oxy hóa thuộc nhóm flavonoid và dẫn xuất acid phenolic [2]. Cụ thể, một công trình năm 2006 đã ứng dụng kỹ thuật sắc ký dòng ngược tốc độ cao kết hợp khối phổ (ESI-MS) và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) trên quả mướp khô không vỏ [2]. Kết quả tìm thấy 8 hợp chất chống oxy hóa ưa nước, trong đó có 3 hợp chất flavonoid glucuronide quan trọng gồm: diosmetin-7-O-beta-D-glucuronide methyl ester, apigenin-7-O-beta-D-glucuronide methyl ester và luteolin-7-O-beta-D-glucuronide methyl ester [2].

Bên cạnh 3 flavonoid kể trên, nghiên cứu năm 2006 còn xác định 5 hợp chất chống oxy hóa phenolic khác gồm: p-coumaric acid, 1-O-feruloyl-beta-D-glucose, 1-O-p-coumaroyl-beta-D-glucose, 1-O-caffeoyl-beta-D-glucose và 1-O-(4-hydroxybenzoyl)glucose [2]. Định lượng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) chỉ ra rằng tổng hàm lượng của 8 hợp chất này chiếm khoảng 1% khối lượng quả mướp khô đã bỏ vỏ [2]. Cả 8 hợp chất phân lập được đều cho thấy hoạt tính khử gốc tự do DPPH trực tiếp trong phòng thí nghiệm [2].

Về nhóm sắc tố carotenoid, nghiên cứu công bố năm 2022 xác nhận quả mướp Luffa cylindrica chứa chuỗi hợp chất thực vật giá trị gồm chất diệp lục (chlorophylls), carotenoids, acid oleanolic, saponin và triterpenoid [1]. Nghiên cứu này dùng phương pháp chiết Soxhlet bằng dung môi ethanol trên bột quả mướp khô nguyên quả và phân tích qua hệ thống GC-MS, định danh được 18 hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học [1]. Trong đó, các chất có hoạt tính dược lý chiếm ưu thế bao gồm benzaldehyde, 2-hydroxy-4-methyl-, 4-acetoxy-2-azetidinone, N-decanoic acid, oxirane, 2-butyl-3-methyl-, cis- và 3,4-furandiol, tetrahydro-, cis- [1].

Thành phần carotenoid của quả mướp, đặc biệt là beta-carotene, tiếp tục được làm sáng tỏ thêm trong nghiên cứu công bố năm 2025 [4]. Công trình này phân tích dịch chiết vỏ quả mướp bằng nước cất qua đun nóng và lọc, phát hiện sự hiện diện của phenol, tannin, terpenoid và steroid [4]. Khảo sát mô phỏng phân tử (in silico molecular docking) cho thấy hợp chất beta-carotene từ dịch chiết mướp có ái lực gắn kết mạnh với protein gây chết tế bào BAX (năng lượng liên kết -6,8 kcal/mol) và liên kết vừa phải với BCL2 (-5,8 kcal/mol) [4].

Nghiên cứu phòng thí nghiệm nói gì về năng lực chống oxy hóa?

Năng lực dập tắt gốc tự do của dịch chiết quả mướp đã được kiểm chứng thông qua nhiều phương pháp phân tích chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm [3], [4]. Tại nghiên cứu năm 2025, thử nghiệm dọn gốc tự do DPPH cho thấy dịch chiết mướp có hoạt tính ức chế oxy hóa tăng dần theo nồng độ từ 20 đến 320 microgam/mL, đạt tỷ lệ ức chế tối đa 69,34% ở mốc nồng độ 320 microgam/mL [4]. Ngoài ra, dịch chiết này còn thể hiện khả năng ức chế biến tính protein lên tới 85,23% ở nồng độ 800 microgam/mL, cho thấy tiềm năng chống viêm bổ trợ [4].

Thời điểm thu hoạch quả có ảnh hưởng mang tính quyết định đối với hàm lượng chất có hoạt tính sinh học [3]. Một nghiên cứu năm 2017 đã so sánh dịch chiết methanol của quả mướp thu hoạch ở hai giai đoạn: quả non thu sau khi gieo hạt 60 - 65 ngày (giai đoạn S1) và quả già thu sau 85 - 90 ngày (giai đoạn S2) [3]. Dữ liệu từ HPLC/TOF-MS và GC/MS chỉ rõ mẫu quả non S1 chứa lượng hợp chất phenolic cao hơn và đa dạng hơn hẳn so với mẫu S2 [3].

Đồng thời, dịch chiết quả non S1 thể hiện khả năng chống oxy hóa và ức chế tăng sinh tế bào ung thư cổ tử cung người (HeLa) trên hệ thống xCELLigence mạnh nhất [3]. Trong khi đó, dịch chiết quả già S2 có độc tính màng tế bào cao hơn qua thử nghiệm rò rỉ enzym LDH [3]. Giới khoa học khuyến cáo nên thu hái quả mướp ở giai đoạn sớm, trước khi hệ thống xơ sợi cellulose phát triển hoàn chỉnh để thu được thành phần hoạt chất tối ưu [3].

Bên cạnh các chất chuyển hóa thứ cấp, phần cùi thịt của quả mướp (Cucumis melo - danh pháp hiện thời được ghi nhận trong nghiên cứu [5]) còn chứa lượng lớn polysaccharide dạng pectin [5]. Thử nghiệm năm 2024 tách chiết polysaccharide từ cùi quả thu được hiệu suất 17,20 ± 0,65%, độ tan 99,51 ± 0,07%, độ trương nở 2,00 ± 0,00% ở pH 6,47 ± 0,02 [5]. Dịch chiết này chứa tổng hàm lượng phenolic là 19,99 ± 0,12 mg GAE/g và thể hiện hoạt tính chống oxy hóa dập gốc tự do DPPH với chỉ số IC50 đạt 214,38 ± 6,96 microgam/mL [5]. Khi thử nghiệm trên 20 người tình nguyện, dung dịch chiết polysaccharide ở nồng độ 1,0% và 5,0% (w/v) không gây kích ứng da và giúp tăng hiệu quả giữ ẩm cho da ngắn hạn rõ rệt sau 210 phút so với mẫu đối chứng [5].

Không chỉ dừng lại ở ống nghiệm, tiềm năng chống oxy hóa của mướp còn được ghi nhận trên cơ thể sống qua mô hình động vật [6]. Nghiên cứu năm 2021 tiến hành trên chuột bạch Thụy Sĩ (Swiss albino) bị gây béo phì bằng progesterone (tiêm dưới da 10 mg/kg trong 28 ngày), được chia 7 nhóm (mỗi nhóm 6 con) [6]. Nhóm chuột điều trị bằng dịch chiết thủy cồn và phân đoạn của quả mướp ở các liều 100, 200 và 400 mg/kg thể trọng đã cải thiện đáng kể cân nặng, chỉ số khối cơ thể (BMI), serotonin não, đường huyết, hồ sơ lipid và các chỉ dấu sinh học chống oxy hóa trong huyết thanh [6].

Hiểu đúng về lợi ích và giới hạn của bằng chứng

Những phát hiện phân lập được luteolin, apigenin, diosmetin, beta-carotene hay các chất chống oxy hóa phenolic trong quả mướp mở ra triển vọng khoa học rất lớn [1], [4], [2]. Mặc dù vậy, người tiêu dùng cần giữ cái nhìn khách quan. Các hoạt tính chống oxy hóa, kháng ung thư hay kháng viêm nói trên hầu hết mới được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm (in vitro), phân tích mô phỏng máy tính (in silico) hoặc trên mô hình chuột béo phì [3], [4], [6].

Dịch chiết mướp dùng trong nghiên cứu được cô đặc bằng các dung môi chuyên dụng như cồn hoặc methanol, khác biệt rất xa với lượng hoạt chất dung nạp qua các món ăn nấu chín thông thường [3], [1]. Các nghiên cứu này chưa đủ dữ liệu lâm sàng để chứng minh quả mướp có thể thay thế thuốc điều trị hay ngăn ngừa hoàn toàn các bệnh lý mạn tính ở người. Mướp là một thực phẩm bổ dưỡng cho bữa ăn lành mạnh chứ không phải "thần dược".

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng mướp càng già, xơ càng nhiều thì càng tích tụ nhiều chất bổ. Thực tế nghiên cứu cho thấy hoàn toàn ngược lại: quả non thu hái trước giai đoạn hóa xơ cellulose chứa lượng phenolic cao hơn và có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội so với quả già [3]. Khi mướp đã già và hình thành mạng xơ xơ xác, các dưỡng chất chống oxy hóa quý giá đã bị suy giảm đáng kể [3].

Một lầm tưởng khác là cho rằng quả mướp chỉ toàn nước và chất xơ thô vô giá trị. Thực chất, khoảng 1% khối lượng khô của thịt quả mướp chứa các hợp chất phenolic và flavonoid chống oxy hóa ưa nước [2]. Bổ sung mướp vào khẩu phần ăn hàng ngày là cách tự nhiên giúp cơ thể hấp thu các phân tử bảo vệ tế bào này [2].

Ai nên thận trọng khi dùng quả mướp?

Dù là loại rau củ quen thuộc và an toàn với đại đa số mọi người, một số đối tượng vẫn cần chú ý khi sử dụng mướp trong bữa ăn thường nhật:

  • Người có hệ tiêu hóa kém, hay đầy bụng, tiêu chảy: Theo kinh nghiệm dân gian, mướp có tính mát và chứa lượng nước dồi dào cùng chất xơ pectin hòa tan [5]. Ăn quá nhiều mướp một lúc có thể làm tăng nhu động ruột, dễ gây phân lỏng hoặc khó chịu ở người có cơ địa tỳ vị hư hàn.
  • Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các nghiên cứu ghi nhận dịch chiết mướp liều cao có khả năng tác động đến đường huyết và lipid máu trên động vật [6]. Dù chưa có thử nghiệm lâm sàng đối ứng trên người bệnh đái tháo đường hay rối loạn chuyển hóa, người đang dùng thuốc kiểm soát đường huyết vẫn nên ăn lượng điều độ và tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để tránh nguy cơ tương tác thuốc.
  • Lưu ý đặc biệt về mướp bị đắng: Nếu quả mướp nấu lên có vị đắng bất thường, cần bỏ ngay không nên tiếc. Vị đắng này thường do tích tụ hợp chất cucurbitacin có độc tính, có thể gây ngộ độc đường tiêu hóa, nôn ói và tiêu chảy.

Cách áp dụng mướp vào thực đơn hàng ngày

Để tận dụng tối đa nguồn hợp chất flavonoid, carotenoid và chất chống oxy hóa tự nhiên từ quả mướp, bạn có thể tham khảo một số gợi ý chế biến sau:

  • Chọn quả non đến bánh tẻ: Ưu tiên chọn những quả mướp còn tươi non, vỏ mềm, chưa xuất hiện sợi xơ cứng bên trong, bởi giai đoạn này quả sở hữu hàm lượng phenolic và năng lực chống oxy hóa dồi dào nhất [3].
  • Chế biến nhiệt vừa phải: Các flavonoid và chất chống oxy hóa phenolic trong cùi mướp là hợp chất ưa nước [2]. Không nên ninh nấu mướp quá nhừ ở nhiệt độ cao suốt thời gian dài để tránh làm hao hụt các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt. Hãy cho mướp vào nồi canh khi nước đã sôi và tắt bếp ngay khi mướp vừa chín tới.
  • Kết hợp đa dạng: Mướp xào tôm, nấu canh cua, nấu mồng tơi hay canh nghêu là những cách kết hợp tuyệt vời. Một chút chất béo lành mạnh trong món ăn còn giúp cơ thể hấp thu tốt hơn các sắc tố hòa tan trong dầu như beta-carotene và carotenoid từ thực phẩm [1], [4].
  • Liều lượng dùng: Duy trì ăn mướp xen kẽ với các loại rau củ quả khác 2 - 3 bữa mỗi tuần như một phần của chế độ dinh dưỡng đa dạng, cân bằng.

Nhìn chung, quả mướp không chỉ là món rau thanh mát giúp giải nhiệt bữa cơm gia đình mà còn cung cấp nhiều hợp chất flavonoid, carotenoid và phenolic có năng lực chống oxy hóa tự nhiên [1], [4], [2]. Tận dụng quả mướp tươi non đúng cách trong khẩu phần ăn sẽ hỗ trợ chăm sóc sức khỏe tế bào một cách an toàn và bền vững [3], [2].