Nhầm lẫn phổ biến giữa cây đa và cây sung
Nhiều người thường gộp chung các loài thuộc chi Ficus như cây đa búp đỏ (Ficus elastica) và cây sung (Ficus carica) khi nói về kinh nghiệm dùng thảo dược dân gian. Mọi người hay cho rằng cùng chi Ficus thì công dụng trị bệnh và tính an toàn sẽ tương đương nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt sinh học và thành phần hóa thực vật giữa các loài trong cùng chi này là rất lớn.
Đối với cây sung (Ficus carica), dữ liệu khoa học hiện đại ghi nhận rất nhiều nghiên cứu về thành phần hóa sinh và tiềm năng y học. Ngược lại, dữ liệu nghiên cứu về cây đa búp đỏ (Ficus elastica) trong y học còn rất hạn chế và hầu như chưa có đủ cơ sở lâm sàng để đối chứng trực tiếp. Do đó, người dân tuyệt đối không thể đánh đồng dược tính hay tự ý dùng lá, mủ cây đa thay cho quả hoặc lá sung để làm thuốc.
Dữ liệu khoa học về cây đa: Khoảng trống bằng chứng
Trong hệ sinh thái thực vật học, một khảo sát quy mô phòng thí nghiệm từ năm 1968 đã tiến hành khảo sát hoạt tính phân giải protein (proteolytic activity) từ mủ của 46 loài thuộc chi Ficus khác nhau [1]. Kết quả ghi nhận chỉ có 13 loài thể hiện hoạt tính phân giải protein rõ rệt, chứng minh rằng đặc tính này không phải là dấu hiệu sinh hóa chung cho toàn bộ chi Ficus [1]. Mủ của cây Ficus carica có hoạt tính phân giải protein rất cao, chứa nhiều thành phần enzyme phức tạp [1].
Hiện tại, chưa có dữ liệu nghiên cứu đối chứng đầy đủ về thành phần hóa thực vật chuyên sâu cũng như mức độ an toàn y học của cây đa búp đỏ (Ficus elastica) trong tài liệu được cung cấp. Việc thiếu vắng các thử nghiệm sinh hóa và độc tính đối với Ficus elastica đòi hỏi người tiêu dùng phải hết sức cẩn trọng, không áp dụng kinh nghiệm truyền miệng chưa kiểm chứng.
Thành phần hóa thực vật phong phú của cây sung
Khác với cây đa, cây sung (Ficus carica) đã được phân tích hóa thực vật chi tiết trong nhiều báo cáo. Một phân tích công bố năm 2019 cho thấy dịch chiết lá Ficus carica chứa tới 7 nhóm hợp chất tự nhiên quan trọng bao gồm polyphenol, alkaloid, flavonoid, coumarin, anthocyanin, terpenoid và saponin [2]. Các hoạt chất này đóng vai trò then chốt trong việc dọn dẹp các gốc tự do [2].
Một nghiên cứu khác tại Ethiopia năm 2020 khi kiểm tra lá cây Ficus carica cũng xác nhận sự hiện diện của hợp chất phenolic, saponin, tannin và flavonoid, trong khi không phát hiện thấy độc chất oxalat, glycoside hay terpenoid trong mẫu thử nghiệm này [3]. Mẫu lá này cũng có hàm lượng kim loại nặng như mangan là 3,67 ± 0,10 mg/kg trọng lượng khô, nằm dưới ngưỡng tối đa cho phép theo chuẩn quốc tế, và hoàn toàn không phát hiện chì hay kẽm [3].
Năm 2017, các nhà khoa học đã tiến hành chiết xuất từng bộ phận của Ficus carica bằng dung môi hữu cơ và vô cơ [4]. Dịch chiết ethanol từ quả sung cho thấy hàm lượng polyphenol đạt 104,67 ± 5,51 mcg/mL và flavonoid đạt 81,67 ± 4,00 mcg/mL, vượt trội hơn hẳn so với dịch chiết lá và vỏ thân cây [4]. Phân tích sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) từ dịch chiết quả sung ghi nhận hàng loạt hợp chất như axit malic, sitosterol, axit tetradecanoic, axit stearic, phytol acetate, n-hexadecanoic acid cùng nhiều hoạt chất sinh học khác [4].
Khả năng kháng khuẩn và ứng dụng công nghệ sinh học của Ficus carica
Nhiều bộ phận của cây sung cho thấy hoạt tính ức chế vi sinh vật rõ rệt trong môi trường thử nghiệm. Dịch chiết từ lá cây bằng ethanol và chloroform có khả năng tạo vòng kháng khuẩn ức chế hầu hết các chủng vi sinh vật thí nghiệm, ngoại trừ dịch chloroform không ức chế được Escherichia coli và nấm Aspergillus niger [3]. Ngoài ra, mủ và dịch chiết enzyme từ lá sung sở hữu hoạt tính đông tụ sữa lên tới 1,20 U nhờ hàm lượng enzyme dồi dào, thường được ứng dụng làm chất hỗ trợ làm đông phô mai truyền thống [3].
Bước sang năm 2025, một nghiên cứu in vitro độc đáo đã đánh giá việc đưa dịch chiết hạt sung (Ficus carica) vào nhựa in 3D dùng làm mão răng và cầu răng tạm thời [5]. Nghiên cứu chuẩn bị tổng cộng 240 mẫu thử chia đều cho 4 nhóm với nồng độ hạt sung là 0%, 1,5%, 2,5% và 5% [5]. Kết quả sau phân tích ANOVA và kiểm định Tukey's HSD cho thấy nhóm bổ sung 5% dịch chiết hạt sung giúp cải thiện độ bền nén từ 65,92 ± 1,02 MPa lên 76,09 ± 0,57 MPa, độ bền uốn từ 55,77 ± 0,49 MPa lên 69,53 ± 0,60 MPa, và độ vi cứng tăng từ 11,17 ± 0,50 VHN lên 14,02 ± 0,31 VHN (p < 0,001) [5]. Đồng thời, nồng độ 5% này thể hiện hiệu quả kháng khuẩn phụ thuộc liều mạnh nhất, ức chế rõ rệt sự phát triển của vi khuẩn Candida albicans, Staphylococcus aureus và Porphyromonas gingivalis [5].
Tiềm năng đối với chuyển hóa và ức chế tế bào khối u
Các nghiên cứu invitro cũng chỉ ra tiềm năng của cây sung đối với các rối loạn chuyển hóa. Nghiên cứu năm 2017 chứng minh dịch chiết ethanol của quả sung có nồng độ ức chế 50% (IC50) đối với enzyme alpha-glucosidase là 255,57 ± 36,46 mcg/mL, enzyme alpha-amylase là 315,89 ± 3,83 mcg/mL, và enzyme tiêu mỡ lipase tụy là 230,475 ± 9,65 mcg/mL [4]. Giá trị IC50 chống oxy hóa của dịch chiết quả sung là 134,44 ± 18,43 mcg/mL, cao hơn hẳn lá và vỏ cây, mở ra hướng nghiên cứu hỗ trợ chuyển hóa [4].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2014 thu thập lá, vỏ thân và phần gỗ của giống sung Ficus carica L. cv. Dottato qua các tháng vụ khác nhau [6]. Dịch chiết lá thu hoạch đợt hai và vỏ thân đợt một có hoạt tính bắt gốc tự do cao với IC50 lần lượt là 64,00 ± 0,59 mcg/mL và 67,00 ± 1,09 mcg/mL [6]. Đợt hái thứ ba của lá sung ức chế peroxy hóa lipid tốt nhất với IC50 đạt 1,48 ± 0,04 mcg/mL và cho thấy hoạt tính chống tăng sinh tế bào u hắc tố C32 ở người sau khi chiếu xạ UVA [6].
Tổng quan hệ thống công bố năm 2022 tổng hợp từ 27 nghiên cứu độc lập đã ghi nhận Ficus carica có khả năng ức chế sự hình thành và phát triển của tế bào ung thư thông qua điều hòa đa con đường tín hiệu [7]. Các hoạt chất tác động lên chu kỳ tế bào, tăng chết tế bào theo chương trình (apoptosis), ức chế di căn, xâm lấn và hình thành mạch máu mới trên mô hình phòng thí nghiệm [7].
Một tổng quan công bố năm 2024 bao quát 126 công trình nghiên cứu từ năm 1999 đến 2023 cũng tái khẳng định cây sung chứa đựng tiềm năng bảo vệ tế bào thần kinh thông qua ức chế cholinesterase, kháng viêm, kháng virus, hạ lipid máu và điều hòa đường huyết [8].
Mức độ an toàn y học và những điều cần lưu ý
Mặc dù cây sung mang lại nhiều tiềm năng thực nghiệm, độc tính và độ an toàn cần được nhìn nhận thấu đáo. Tổng quan năm 2024 chỉ ra rằng các chiết xuất từ Ficus carica nhìn chung có hồ sơ độc tính thấp và tương đối an toàn khi sử dụng làm thực phẩm bổ sung [8]. Tuy vậy, báo cáo nhấn mạnh vẫn cần thêm các nghiên cứu sâu hơn về tính an toàn, đặc biệt là ảnh hưởng của các thành phần nhựa và dịch chiết khi tiếp xúc trực tiếp trên da [8]. Nghiên cứu năm 2014 cũng lưu ý lá sung chứa hợp chất coumarin có thể gây độc tính quang học (phototoxicity) trên tế bào da khi có ánh sáng UVA kích thích [6].
Ngược lại, đối với cây đa búp đỏ (Ficus elastica), việc thiếu hụt các thử nghiệm an toàn và phân tích độc chất học đồng nghĩa với việc tiềm ẩn nhiều rủi ro. Người dân không nên bôi dịch mủ hoặc uống nước sắc lá đa búp đỏ theo lời đồn, bởi mủ thực vật chưa kiểm định có thể gây kích ứng niêm mạc, dị ứng da nghiêm trọng hoặc ngộ độc tiêu hóa.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người có cơ địa nhạy cảm, người dễ bị viêm da dị ứng cần hết sức cẩn trọng khi tiếp xúc trực tiếp với mủ của các loài Ficus, đặc biệt là cây sung và cây đa [8]. Việc để mủ dính vào da rồi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể gây phản ứng độc quang học, phồng rộp da [6].
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các loại dịch chiết đậm đặc từ lá hoặc vỏ cây sung khi chưa có hướng dẫn y tế. Đối với cây đa (Ficus elastica), vì hoàn toàn chưa có đủ nghiên cứu an toàn lâm sàng, nhóm đối tượng này tuyệt đối không được sử dụng dưới bất kỳ hình thức nào. Những người đang điều trị đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu nếu dùng các chế phẩm bổ trợ từ sung cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh tương tác bất lợi [7, 8].
Áp dụng thực tế đúng cách
Người tiêu dùng nên ưu tiên sử dụng quả sung chín (Ficus carica) như một loại thực phẩm tươi hoặc sấy khô giàu dưỡng chất, chất xơ và chất chống oxy hóa trong khẩu phần ăn hàng ngày [7, 8]. Quả sung có thể được dùng trực tiếp, trộn salad hoặc chế biến món ăn chín để hỗ trợ tiêu hóa.
Không tự ý hái lá, vỏ cây đa hoặc lá sung để đun nước uống trị bệnh mạn tính, viêm khớp hay ung thư [4, 8]. Các kết quả kháng ung thư hay hạ đường huyết hiện nay chủ yếu dừng lại ở mô hình nuôi cấy tế bào hoặc phòng thí nghiệm, cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng trước khi chuyển giao thành phác đồ điều trị [4, 8]. Khi có vấn đề về sức khỏe, việc thăm khám bác sĩ chuyên khoa luôn là bước ưu tiên hàng đầu thay vì tự chữa bằng cây cỏ trong vườn.

