Thảo dược dân gian và câu hỏi về tác dụng kháng khuẩn
Trong y học cổ truyền, cây mạy chỉ chăm (danh pháp khoa học thường được biết đến là Viburnum odoratissimum, thuộc họ Adoxaceae) vốn là loài cây quen thuộc mọc hoang hoặc trồng làm cảnh [1]. Dân gian thường dùng loài cây này với mục đích thông kinh hoạt lạc hoặc hỗ trợ giảm đau [1]. Gần đây, cùng với sự bùng nổ của xu hướng tìm kiếm các hợp chất tự nhiên chống nhiễm trùng, mạy chỉ chăm thu hút sự chú ý về khả năng ức chế vi khuẩn gây bệnh.
Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực tế hiện nay cho thấy điều gì? Dù mạy chỉ chăm được ghi nhận có hoạt tính kháng khuẩn trong các tài liệu tổng quan hóa thực vật [1], các bằng chứng phòng thí nghiệm trực tiếp chuyên sâu về đặc tính kháng khuẩn của loài này còn khá khiêm tốn. Trọng tâm nghiên cứu thực nghiệm hiện nay về mạy chỉ chăm chủ yếu tập trung vào độc tính tế bào và ức chế khối u [4, 6, 7]. Bên cạnh đó, độc giả rất dễ nhầm lẫn loài này với các loài thực vật khác có tên loài tương tự (odoratissimum) nhưng sở hữu khả năng kháng khuẩn vượt trội hơn hẳn [1, 2, 8].
Cơ chế tác động kháng khuẩn từ góc nhìn hóa thực vật
Để một loài thảo dược có khả năng ức chế vi khuẩn, các hoạt chất chuyển hóa thứ cấp trong thân, lá hoặc vỏ cây phải có khả năng phá vỡ thành tế bào, ức chế enzyme quan trọng hoặc làm suy yếu màng vi khuẩn. Đối với mạy chỉ chăm (Viburnum odoratissimum), phân tích hóa học cho thấy cây chứa các nhóm chất chủ đạo bao gồm diterpene, triterpene, flavonoid, sesquiterpene, lignan và coumarin glycoside [1].
Trong đó, các diterpenoid dạng vibsane được xem là nhóm hợp chất đặc trưng nhất của cây mạy chỉ chăm [1]. Nhóm hợp chất này được chia thành ba phân nhóm chính: vòng 11 cạnh, vòng 7 cạnh và dạng tái sắp xếp; với các đại diện tiêu biểu là vibsanin B, vibsanin C và neovibsanin A [1]. Mặc dù các phân tử này mang lại hoạt tính sinh học đa dạng, các tổng quan ghi nhận hoạt tính sinh học chính của V. odoratissimum là hoạt tính gây độc tế bào (cytotoxic activity), bên cạnh hoạt tính diệt cá, ức chế thực vật phát triển và tác dụng kháng khuẩn [1].
Nghiên cứu phòng thí nghiệm: Dữ liệu thực tế về chi Viburnum
Khi tìm hiểu dữ liệu thực nghiệm về chi Viburnum, các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thử nghiệm nuôi cấy trên đĩa thạch và vi pha loãng đối với nhiều loài khác nhau trong cùng chi [2].
Một tổng quan công bố năm 2021 về chi Viburnum đã ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu từ nhiều loài cây thuộc chi này đối với các chủng vi khuẩn như Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa, Enterococcus faecalis, Staphylococcus aureus và Bacillus cereus [2]. Trong thử nghiệm đo nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng phương pháp pha loãng thạch ở nồng độ tối đa 250, 500 và 1000 microgram/ml trong hexane, tinh dầu của loài V. lantana và V. opulus hoàn toàn không cho thấy hoạt tính [2]. Trong khi đó, tinh dầu loài V. orientale chỉ cho thấy hoạt tính kháng khuẩn yếu đối với các vi khuẩn Gram dương gồm E. faecalis, S. aureus và B. cereus [2].
Ở một loài khác là V. betulifolium, tinh dầu chứa các thành phần chính như phytol (9,8%), trans-beta-damascenone (5,9%) và alpha-cadinol (5,7%) đã thể hiện khả năng kháng khuẩn mạnh hơn [2]. Thử nghiệm vi pha loãng cho thấy tinh dầu này ức chế tốt vi khuẩn Gram dương lẫn Gram âm, nổi bật với P. aeruginosa có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 125 microgram/ml và nấm men Candida albicans có MIC là 62,5 microgram/ml [2]. Đối với chính loài mạy chỉ chăm (V. odoratissimum), các nghiên cứu riêng lẻ hiện tại chỉ xác nhận sự tồn tại của hoạt tính kháng khuẩn tổng quát mà chưa công bố rộng rãi các chỉ số định lượng cụ thể như các loài cùng chi [1].
Trọng tâm thực tế của mạy chỉ chăm: Độc tính tế bào
Trái ngược với dữ liệu kháng khuẩn còn hạn chế, các thử nghiệm in vitro và trên động vật đối với mạy chỉ chăm lại ghi nhận hoạt tính rất mạnh đối với các dòng tế bào ung thư [4, 6, 7]. Đây là khía cạnh then chốt mà người dùng cần biết để tránh hiểu sai công dụng.
Năm 2021, một nghiên cứu đã phân lập bảy diterpenoid mới (vibsanolide A-G) cùng 12 chất tương tự từ lá cây V. odoratissimum và thử nghiệm độc tính tế bào bằng phương pháp MTT trên dòng tế bào A549 và HepG2 [3]. Hợp chất số 2 (thuộc nhóm vibsanolide) cho thấy độc tính tế bào mạnh trên tế bào A549 với giá trị IC50 đạt 1,11 micromol/L [3]. Cơ chế được xác định là kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis), làm tăng các gốc oxy hóa tự do (ROS) và làm giảm điện thế màng ty thể (MMP) [3].
Tiếp tục hướng đi này, một nghiên cứu công bố năm 2023 tập trung vào phân đoạn chiết ethyl acetate từ V. odoratissimum (EAVO) trên tế bào ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) [4]. Phân tích khối phổ cho thấy diterpenoid dạng vibsane là thành phần chủ đạo [4]. Chiết xuất EAVO đã ức chế sự tăng sinh, thúc đẩy stress oxy hóa và gây chết tế bào HCC theo chương trình thông qua việc điều hòa con đường tín hiệu PI3K/AKT [4]. Khi thử nghiệm in vivo trên mô hình chuột cấy ghép dị loại Hep3B, EAVO đã ức chế sự phát triển của khối u một cách rõ rệt [4].
Nhầm lẫn thường gặp: Cùng tên loài nhưng khác chi thực vật
Một nguyên nhân phổ biến khiến thảo dược mạy chỉ chăm bị ngộ nhận là có đặc tính kháng khuẩn vượt trội xuất phát từ việc nhầm lẫn danh pháp khoa học. Tên loài "odoratissimum" (nghĩa là có mùi thơm) được dùng cho nhiều loài thuộc các chi khác nhau, đặc biệt là Pelargonium odoratissimum và Helichrysum odoratissimum [1, 2, 3, 8].
Nghiên cứu năm 2019 về loài Helichrysum odoratissimum ghi nhận chiết xuất methanol từ lá và thân thể hiện nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 7,81 microgram/ml đối với vi khuẩn gây mụn Cutibacterium acnes, nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) đạt 250 microgram/ml [5]. Hợp chất 3-O-methylquercetin phân lập từ hoa của loài này có MIC là 50 microgram/ml đối với Bacillus subtilis và 6,25 microgram/ml đối với Staphylococcus aureus [5]. Chiết xuất acetone từ thân lá của cây này cũng ức chế S. aureus với MIC là 15,63 microgram/ml [5].
Trong khi đó, loài phong lữ thảo Pelargonium odoratissimum cũng được chứng minh có đặc tính kháng khuẩn rõ nét trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm [1, 3, 8]. Nghiên cứu năm 2023 xác nhận dịch chiết P. odoratissimum chứa tannin gallocatechin, flavonoid và dẫn xuất acid gallic, thể hiện hoạt tính diệt khuẩn trên vi khuẩn Gram dương [6]. Một nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng dịch chiết thủy phân cồn của P. odoratissimum chứa các dẫn xuất của quercetin và kaempferol [7]. Đến năm 2025, thử nghiệm dịch chiết ethyl acetate của P. odoratissimum cho thấy MIC dao động từ 2,5 đến 6,25 mg/mL và MBC từ 3,12 đến 7,5 mg/mL, giúp giảm tải lượng vi khuẩn hiếu khí tới 2,74 log CFU/g khi dùng làm chất bảo quản thịt bò xay ở 4 độ C trong 14 ngày [8]. Những tác dụng ấn tượng này thuộc về các loài thảo dược khác, không thể quy chụp cho mạy chỉ chăm (Viburnum odoratissimum).
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược mạy chỉ chăm?
Bởi vì hoạt tính sinh học chính của Viburnum odoratissimum là độc tính tế bào và có khả năng tiêu diệt tế bào sống [4, 6], việc tự ý sử dụng loài cây này tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe người dùng:
- Người bệnh đang điều trị nhiễm trùng: Tuyệt đối không dùng mạy chỉ chăm để thay thế các loại thuốc kháng sinh đã được bác sĩ chỉ định. Dữ liệu kháng khuẩn của loài này chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người và chưa xác lập được phổ kháng khuẩn cụ thể.
- Phụ nữ mang thai và người cho con bú: Nhóm đối tượng này chưa từng được nghiên cứu an toàn đối với dịch chiết mạy chỉ chăm; các diterpenoid gây độc tế bào có thể ảnh hưởng tiêu cực tới thai nhi và trẻ sơ sinh.
- Người có bệnh lý nền về gan hoặc thận: Mặc dù các thử nghiệm in vitro cho thấy diterpenoid ức chế tế bào ung thư gan, nhưng khả năng gây độc trên tế bào gan khỏe mạnh và chuyển hóa qua thận chưa được đánh giá toàn diện trên cơ thể người bình thường.
- Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm: Chiết xuất chứa nhiều hoạt chất phức tạp có thể gây kích ứng đường tiêu hóa nếu tự ý sắc uống theo kinh nghiệm truyền miệng.
Khuyến nghị áp dụng thực tế và lời kết
Hiện tại, người tiêu dùng không nên tự ý thu hái, ngâm rượu hoặc sắc nước cây mạy chỉ chăm để uống với mục đích trị nhiễm khuẩn hay trị mụn. Khoa học hiện đại chưa có bằng chứng về liều dùng an toàn, độc tính trường diễn cũng như hiệu quả ức chế mầm bệnh của dịch chiết thảo dược này trên cơ thể người.
Nếu gặp các vấn đề do vi khuẩn như nhiễm trùng đường tiêu hóa, viêm họng hay mụn trứng cá mưng mủ, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám và dùng thuốc theo đơn chuẩn hóa. Đối với các bài thuốc dân gian thông kinh hoạt lạc sử dụng mạy chỉ chăm, người dân cần tham khảo ý kiến của thầy thuốc y học cổ truyền có chứng chỉ hành nghề để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Tóm lại, cây mạy chỉ chăm (Viburnum odoratissimum) là một nguồn dược liệu tự nhiên phong phú các diterpenoid vibsane độc đáo, nhưng tiềm năng chính được khoa học chú ý là độc tính tế bào chứ không phải hoạt tính diệt khuẩn vượt trội [4, 6]. Người dân cần tỉnh táo phân biệt mạy chỉ chăm với các loài thảo mộc khác cùng tên loài và không tự ý sử dụng khi chưa có hướng dẫn y khoa.

