Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về thanh tùng châu Âu

Thanh tùng châu Âu (danh pháp khoa học: Tanacetum vulgare, hay Common Tansy) là loại thảo mộc lâu năm thuộc họ Cúc (Asteraceae) [1, 2, 5]. Loài thảo dược này phân bố rộng rãi tại châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ [2, 5]. Từ thời xa xưa, cây đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian trị vết thương, vết loét, hạ sốt, đau nửa đầu, đau dạ dày và các bệnh lý liên quan đến viêm sưng [1].

Nhiều người tìm đến các sản phẩm tự nhiên với hy vọng kiểm soát viêm mạn tính và giảm đau nhức xương khớp. Do thanh tùng châu Âu từng có lịch sử làm thảo dược đắp ngoài hoặc hỗ trợ trị viêm, một câu hỏi lớn được đặt ra: Liệu khả năng kháng viêm của loài thảo mộc này đã được khoa học chứng minh rõ ràng hay chưa? Thực tế nghiên cứu hiện tại mang lại những kết luận rất cụ thể nhưng cũng đi kèm nhiều giới hạn quan trọng.

Câu trả lời ngắn dựa trên bằng chứng khoa học

Khả năng kháng viêm của thanh tùng châu Âu hiện chỉ mới được xác nhận qua các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro) trên tế bào, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người [2, 3]. Các hoạt chất chiết xuất từ cây cho thấy tiềm năng ức chế các chất trung gian gây viêm, nhưng dữ liệu nghiên cứu về hiệu quả bảo vệ sức khỏe và độ an toàn trực tiếp trên người vẫn hoàn toàn thiếu vắng [2].

Bên cạnh đó, dịch chiết và tinh dầu từ loài thực vật này còn ghi nhận độc tính tế bào ở những mức độ khác nhau trong ống nghiệm [1, 2]. Do đó, người tiêu dùng không thể xem loài thảo dược này như một biện pháp trị viêm tự ý tại nhà.

Cơ chế tác động chống viêm dưới góc nhìn phòng thí nghiệm

Phản ứng viêm trong cơ thể thường đi kèm với sự giải phóng ồ ạt của các hóa chất trung gian, tiêu biểu là oxit nitric (NO) và các cytokine gây viêm [2, 3]. Quá trình oxy hóa tế bào cũng liên quan mật thiết tới hiện tượng viêm [2, 3]. Khi các gốc tự do tích tụ quá mức, chúng gây tổn thương mô và kích thích chuỗi phản ứng viêm kéo dài [2].

Trong môi trường nuôi cấy tế bào, các thành phần hóa thực vật trong thanh tùng châu Âu thể hiện hoạt tính sinh học theo nhiều hướng:

  • Ức chế sản sinh NO: Tinh dầu thanh tùng có khả năng ngăn chặn quá trình sản xuất chất trung gian gây viêm NO [2].
  • Hoạt tính chống oxy hóa: Giảm hiện tượng oxy hóa nội bào DCFH do tác nhân oxy hóa gây ra, dọn dẹp các gốc tự do để bảo vệ cấu trúc tế bào [2, 7].
  • Sự hiện diện của các nhóm hoạt chất đặc hiệu: Flavonoid, hợp chất phenolic và sesquiterpene lactone (như parthenolide) tham gia can thiệp vào các đường truyền tín hiệu gây viêm trong thử nghiệm tế bào [1, 3, 7].

Chi tiết các nghiên cứu khoa học trong ống nghiệm

Để đánh giá chính xác tiềm năng sinh học của thanh tùng châu Âu, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập từng thành phần và thử nghiệm trên các dòng tế bào chuẩn.

Năm 2017, một nghiên cứu chiết xuất tinh dầu bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước từ cây Tanacetum vulgare thu hái tại Saguenay-Lac-St-Jean, Quebec, Canada [2]. Phân tích sắc ký khí (GC-FID) ghi nhận các hợp chất chính gồm long não (camphor), borneol và 1,8-cineole [2]. Kết quả thử nghiệm in vitro cho thấy tinh dầu có hoạt tính kháng viêm thông qua việc ức chế sản sinh NO [2]. Đồng thời, tinh dầu ức chế quá trình oxy hóa nội bào DCFH gây ra bởi tert-butylhydroperoxide [2]. Hoạt tính kháng viêm này được dẫn dắt chủ yếu bởi thành phần alpha-humulene, trong khi hoạt tính chống oxy hóa đến từ alpha-pinene và caryophyllene oxide [2]. Ngoài ra, tinh dầu có hoạt tính kháng khuẩn đối với cả Escherichia coli và Staphylococcus aureus [2]. Tuy nhiên, thử nghiệm độc tính ghi nhận tinh dầu có độc tính tế bào nhẹ đối với dòng tế bào da người khỏe mạnh WS1; riêng alpha-humulene và caryophyllene oxide có độc tính tế bào vừa phải đối với các dòng tế bào A-549, DLD-1 và WS1 [2].

Một công bố năm 2018 tổng hợp dữ liệu cho thấy Tanacetum vulgare chứa hoạt chất parthenolide và thể hiện hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm [3]. Tuy nhiên, lượng parthenolide thấp trong Tanacetum vulgare chỉ ra rằng parthenolide không phải là thành phần duy nhất chịu trách nhiệm cho hoạt tính này [3]. Dân gian từng dùng loài cây này làm thuốc đắp ngoài da để chữa phát ban, bong gân, bệnh gút, vết thâm tím và ghẻ lở, cũng như diệt chấy rận [3].

Năm 2009, một nghiên cứu đánh giá chiết xuất methanol từ phần trên mặt đất của Tanacetum vulgare đối với hoạt tính chống oxy hóa [4]. Dịch chiết thô thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH với giá trị EC50 là 37 +- 1,2 microg/mL [4]. Quá trình phân đoạn đã phân lập được ba hợp chất chống oxy hóa gồm axit 3,5-O-dicaffeoylquinic (3,5-DCQA), axillarin và flavonoid luteolin [4]. Hoạt chất 3,5-DCQA là thành phần chính có hoạt tính chống oxy hóa với IC50 đạt 9,7 microM, tương đương với chất chuẩn quercetin (IC50 = 8,8 microM) [4]. Hoạt tính chống oxy hóa mạnh này ủng hộ các ứng dụng dân gian trong chữa lành vết thương, viêm khớp dạng thấp và các tình trạng viêm khác [4].

Năm 2023, nghiên cứu thực hiện chiết xuất các hợp chất sinh học từ Tanacetum vulgare bằng phương pháp ngâm chiết [5]. Hiệu suất chiết cao nhất đạt 22,65 +- 0,68% khi dùng hỗn hợp dung môi methanol kết hợp axit trifluoroacetic [5]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đã xác định được các hoạt chất chống oxy hóa và kháng khuẩn như luteolin-7-glucoside (hàm lượng 550,80 mg/kg), axit chlorogenic (5945,40 mg/kg) và axit rosmarinic (661,31 mg/kg) [5].

Năm 2012, nghiên cứu trên phân loài Tanacetum vulgare ssp. siculum tại Sicily đã phân lập được 5 sesquiterpene lactone có khung eudesmane từ phân đoạn dichloromethane của hoa [1]. Thử nghiệm MTT in vitro trên dòng tế bào biểu mô giống ung thư phổi người (A549) và tế bào nguyên bào sợi giống phổi chuột đồng Trung Quốc (V79379A) chỉ ra rằng tất cả các hợp chất được thử nghiệm đều gây độc tế bào mạnh phụ thuộc vào thời gian và nồng độ [1].

Độc tính tế bào và cảnh báo an toàn từ dữ liệu thực nghiệm

Bên cạnh tiềm năng sinh học, độc tính tế bào là rào cản lớn nhất của thảo dược họ Cúc này. Dữ liệu từ các nghiên cứu cho thấy dịch chiết hoa chứa sesquiterpene lactone thể hiện độc tính tế bào rất cao trên tế bào A549 và V79379A [1]. Ngay cả tinh dầu nguyên chất chiết từ lá và thân cũng thể hiện độc tính nhẹ trên tế bào da khỏe mạnh WS1, còn các thành phần đơn lẻ như alpha-humulene hay caryophyllene oxide có độc tính vừa phải trên dòng A-549, DLD-1 và tế bào thường WS1 [2].

Trong lịch sử y học phương Tây, hoa thanh tùng thô (Tanaceti flos) được mô tả là có độc tính, mặc dù từng được dùng làm thuốc tẩy giun, điều kinh và trị viêm [1]. Điều này lý giải tại sao việc tự ý thu hái hay bào chế loài cây này để dùng qua đường uống tiềm ẩn rủi ro gây ngộ độc mô và tế bào.

Hiểu lầm thường gặp và khoảng cách giữa ống nghiệm với cơ thể người

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng kết quả thử nghiệm trong đĩa petri với tác dụng chữa bệnh trên người thật. Khi thử nghiệm in vitro, tế bào được tiếp xúc trực tiếp với nồng độ chiết xuất tinh khiết trong môi trường kiểm soát [1, 2]. Tuy nhiên, khi một chất được dung nạp vào cơ thể người, nó phải trải qua quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa, chuyển hóa tại gan và chịu sự đào thải của thận.

Hiện nay, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người để xác định hiệu quả kháng viêm, liều dùng an toàn hay mức độ hấp thu của Tanacetum vulgare. Trong khi loài cùng chi là Tanacetum parthenium (cúc thơm/Feverfew) đã có một số thử nghiệm lâm sàng xác nhận hiệu quả giảm tần suất và cường độ đau nửa đầu, thì thanh tùng châu Âu (Tanacetum vulgare) vẫn chỉ dừng lại ở các nghiên cứu tiền lâm sàng và phòng thí nghiệm [3]. Không thể lấy bằng chứng của loài cây này để suy diễn thay thế cho loài cây khác.

Ai nên thận trọng với thanh tùng châu Âu?

Do chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn trên cơ thể người và bằng chứng in vitro cho thấy độc tính tế bào, các nhóm đối tượng sau tuyệt đối không tự ý sử dụng:

  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Tuyệt đối không dùng do dữ liệu dân gian ghi nhận thảo dược có tác dụng điều kinh, tăng nguy cơ co bóp tử cung gây sảy thai [1]. Chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào trên thai nhi và trẻ bú mẹ.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Chức năng chuyển hóa và giải độc gan thận còn non yếu hoặc đã suy giảm, rất dễ gặp ngộ độc từ các thành phần hoạt tính thô [1, 2].
  • Người có cơ địa dị ứng họ Cúc (Asteraceae): Nguy cơ kích ứng, nổi mề đay hoặc viêm da tiếp xúc khi đắp ngoài [3].
  • Người đang dùng thuốc điều trị huyết áp hoặc tim mạch: Nghiên cứu in vitro ghi nhận dịch chiết nước của lá thanh tùng có hoạt tính làm giãn mạch thông qua cơ chế phụ thuộc và không phụ thuộc vào NO trên động mạch chuột cống trắng Wistar [6]. Tác động này có thể gây tương tác phức tạp nếu kết hợp cùng thuốc hạ áp.

Hướng tiếp cận thực tế và lời khuyên sử dụng

Từ góc độ khoa học thực chứng, người tiêu dùng không nên tự ý tìm kiếm cây thanh tùng tươi hay khô để đun sắc uống trị viêm khớp, gout hay đau cơ.

  • Chỉ sử dụng sản phẩm bôi ngoài da đã qua tinh chế và được cơ quan y tế cấp phép lưu hành, tuyệt đối không đắp lá tươi giã nát lên các vết thương hở để tránh nhiễm trùng và viêm da tiếp xúc [3].
  • Để kiểm soát tình trạng viêm mạn tính an toàn, người dân nên duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh giàu rau xanh, củ quả tươi có chứa các flavonoid tự nhiên phổ biến như luteolin và quercetin từ thực phẩm ăn uống hàng ngày [4].
  • Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi tiếp cận bất kỳ chế phẩm thảo dược lạ nào, nhất là khi đang mắc bệnh nền hoặc đang dùng thuốc kê đơn [6].

Khoa học ghi nhận thanh tùng châu Âu chứa nhiều hoạt chất chống oxy hóa và ức chế các chất gây viêm rất triển vọng trong môi trường ống nghiệm [2, 7]. Dẫu vậy, khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới viên thuốc trên tay người bệnh còn rất xa do thiếu thử nghiệm lâm sàng và rủi ro độc tính tế bào [1, 2]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo, không tự biến mình thành đối tượng thử nghiệm các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng khoa học.