Nhiều người đi mua thảo dược thường nghe người bán gọi lẫn lộn khúc khắc và thổ phục linh là cùng một thứ. Nhìn bằng mắt thường, củ thái lát phơi khô của hai loại cây này khá giống nhau, dẫn tới việc dùng thay thế tùy tiện trong các bài thuốc dân gian. Tuy nhiên, dưới góc độ thực vật học và nghiên cứu dược lý, đây là hai loài khác nhau với các thành phần hoạt chất riêng biệt.
Câu trả lời ngắn gọn: Thổ phục linh chuẩn là loài Smilax glabra, trong khi khúc khắc thường chỉ loài Heterosmilax erythrantha (hoặc một số loài thuộc phân chi Heterosmilax). Hai cây này cùng thuộc họ Kim cang (Smilacaceae) nhưng khác nhau về đặc điểm phân loại, cấu trúc gene và hệ hợp chất chuyển hóa sinh học. Dược tính chống viêm, chống oxy hóa hay các hợp chất đặc trưng ghi nhận trên thổ phục linh chuẩn không hoàn toàn đồng nhất với khúc khắc.
Nguồn gốc tên gọi và sự nhầm lẫn phổ biến
Trong y học cổ truyền phương Đông, thổ phục linh là vị thuốc quen thuộc từ thân rễ cây Smilax glabra, thường dùng cho chứng thấp khớp, chấn thương đau nhức hoặc bồi bổ [1]. Tuy nhiên, tại các chợ dược liệu dân gian qua nhiều thế kỷ, tên gọi giữa các loài trong chi Smilax, chi Heterosmilax và thậm chí cả chi Dioscorea (tỳ giải) thường xuyên bị đánh đồng, gây nhầm lẫn lớn cho người sử dụng [2].
Về mặt thực vật học, họ Smilacaceae từng được chia thành các nhóm nhánh riêng biệt. Trong đó, chi Heterosmilax (hiện được xếp thành phân chi hoặc nhóm nhánh thuộc họ này) khác biệt với chi Smilax điển hình nhờ cấu trúc hoa có các lá đài hợp lại, thân không có gai [3]. Cây thổ phục linh chuẩn Smilax glabra và khúc khắc Heterosmilax erythrantha phân bố rải rác ở nhiều vùng rừng núi nước ta và các nước lân cận. Do hình thái củ sau khi đào và sấy khô có màu nâu đỏ hoặc vàng nhạt tương tự nhau, người dùng phổ thông hầu như không thể phân biệt bằng mắt thường nếu không có kỹ thuật chuyên biệt như soi kính hiển vi hoặc phân tích DNA [2].
Cơ chế tác động: Các hoạt chất làm nên sự khác biệt
Tác dụng sinh học của cây thuốc phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống chất chuyển hóa bên trong tế bào. Ở thổ phục linh (Smilax glabra), thành phần tiêu biểu được nghiên cứu rộng rãi nhất là astilbin – một hợp chất flavonoid glycoside có tác dụng điều hòa tính thấm mao mạch và ức chế phản ứng viêm [4]. Ngoài ra, thân rễ của loài này còn chứa nhiều hợp chất polyphenol, lectin (agglutinin) và flavonoid đa dạng chịu trách nhiệm cho các hoạt tính bảo vệ cơ thể [5], [6].
Trong khi đó, khúc khắc (Heterosmilax erythrantha) lại sở hữu nhóm chất phenylpropanoid glycoside rất riêng biệt, điển hình như heterosmilaside [7]. Nhờ chứa các phân tử flavonoid liên kết đường đặc thù như quercetin-3-O-beta-D-glucuronopyranoside, khúc khắc thể hiện cơ chế dọn dẹp các gốc tự do mạnh mẽ qua phản ứng chống oxy hóa trực tiếp [7]. Do hệ hoạt chất không tương đương, việc dùng khúc khắc thay thế hoàn toàn cho thổ phục linh trong các đơn vị thuốc hướng đến tác dụng đặc hiệu của Smilax glabra là điều chưa đủ căn cứ khoa học.
Nghiên cứu nói gì về thành phần của khúc khắc
Cho đến nay, số lượng nghiên cứu chuyên sâu về loài khúc khắc Heterosmilax erythrantha còn khá khiêm tốn so với thổ phục linh chuẩn. Một nghiên cứu hóa học công bố năm 2009 đã tiến hành chiết tách dịch chiết methanol từ phần trên mặt đất của loài Heterosmilax erythrantha [7].
Từ mẫu phân tích này, các nhà khoa học đã phân lập được:
- Một hợp chất phenylpropanoid glycoside mới đặt tên là heterosmilaside [7].
- Hai phenylpropanoid glycoside đã biết gồm helonioside B và 2',6'-diacetyl-3,6-diferuloyl sucrose [7].
- Ba hợp chất flavonoid quen thuộc: isoquercetin, quercetin-3-O-beta-D-glucuronopyranoside và quercetin-3-O-(2''-alpha-L-rhamnopyranosyl)-beta-D-glucuronopyranoside [7].
Khi tiến hành thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm qua phép đo bắt gốc tự do DPPH, hai hợp chất flavonoid liên kết glucuronide kể trên thể hiện năng lực chống oxy hóa rất đáng kể [7]. Cụ thể, nồng độ dọn sạch 50% gốc tự do (SC50) của hai chất này lần lượt đạt mức 3,7 mcg/mL và 6,5 mcg/mL [7]. Nghiên cứu này khẳng định khúc khắc có tiềm năng chống oxy hóa tự nhiên cao, tuy nhiên phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm hóa học trong ống nghiệm trên các phân đoạn chiết xuất từ thân lá.
Nghiên cứu nói gì về dược tính của thổ phục linh chuẩn
Thổ phục linh chuẩn (Smilax glabra) có kho dữ liệu nghiên cứu phong phú hơn hẳn cả về di truyền, thành phần hóa học lẫn tác dụng dược lý [1], [8]. Về mặt hệ gene, nghiên cứu năm 2025 đã giải mã hoàn chỉnh hệ gene ty thể của Smilax glabra với chiều dài 535.215 cặp base, mã hóa 40 gene cấu trúc protein riêng biệt, tạo cơ sở phân tử vững chắc để định danh chuẩn loài [1].
Về thành phần hóa học, một nghiên cứu quy mô năm 2024 ứng dụng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (HPLC-DAD-ESI-IT-TOF-MSn) đã phát hiện trong cao chiết ethanol của thân rễ thổ phục linh có tới 20 hợp chất mới (16 hợp chất flavonoid và 4 phenylpropanoid) cùng 161 hợp chất đã biết [8]. Trong số 161 chất này, có tới 84 chất đã được ghi nhận sở hữu 17 loại hoạt tính dược lý khác nhau, tương ứng với toàn bộ các tác dụng y học truyền thống của thảo dược này [8]. Đáng chú ý, có 5 chất có hoạt tính sinh học lần đầu tiên được tìm thấy ở loài Smilax glabra [8].
Nghiên cứu về tác dụng kháng viêm năm 2012 tiến hành trên 28 mẫu Smilax glabra từ nhiều vùng thu hái đã định lượng chất astilbin và đánh giá trên mô hình thực nghiệm tính thấm mao mạch [4]. Kết quả cho thấy:
- Hàm lượng astilbin ở mẫu thổ phục linh ruột trắng dao động từ 0,19% đến 2,46%, hiệu quả kháng viêm đạt 32% [4].
- Ở mẫu thổ phục linh ruột đỏ, hàm lượng astilbin cao hơn rõ rệt (từ 2,10% đến 5,92%), nhưng hiệu quả kháng viêm đạt 21% [4].
- Nghiên cứu kết luận hàm lượng astilbin không tương quan thuận tuyến tính với tác dụng kháng viêm, cho thấy dược tính của cây là sự hiệp đồng của nhiều chất khác nhau chứ không chỉ dựa vào một hoạt chất đơn lẻ [4].
Bên cạnh đó, năm 2001, các nhà khoa học đã phân lập được một lectin (agglutinin) dị dị thể mới có khối lượng phân tử 32 kDa (gồm hai tiểu đơn vị 15 kDa và 17 kDa) từ thân rễ thổ phục linh [5]. Hoạt tính ngưng kết hồng cầu của chất này tương đối nhạy cảm, dễ bị mất hoạt tính trong môi trường quá acid, quá kiềm hoặc khi nhiệt độ đạt từ 50 độ C trở lên [5]. Gần đây nhất, nghiên cứu năm 2024 đánh giá khả năng cải thiện bệnh gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa (MAFLD) trên mô hình ấu trùng cá sọc ngựa ăn chế độ giàu cholesterol [6]. Kết quả ghi nhận chiết xuất Smilax glabra giúp giảm tích tụ mỡ rõ rệt, giảm căng thẳng oxy hóa và điều hòa hệ vi sinh đường ruột trên mô hình động vật này [6].
So sánh: Điểm giống, khác và giới hạn bằng chứng
Điểm chung lớn nhất giữa khúc khắc và thổ phục linh là nguồn gốc phân loại học gần nhau, cùng thuộc họ Smilacaceae và đều tích lũy lượng lớn các hợp chất chống oxy hóa thuộc nhóm polyphenol và flavonoid [6], [7]. Cả hai đều có lịch sử xuất hiện trong các bài thuốc cổ truyền để thanh nhiệt, trừ độc, hỗ trợ bệnh khớp [1], [2].
Tuy nhiên, điểm khác biệt về dược tính là rất rõ ràng:
- Thổ phục linh chuẩn (Smilax glabra) sở hữu hợp chất đặc trưng astilbin với tác dụng kháng viêm thực nghiệm, chứa các phân tử lectin đặc hiệu và sở hữu hơn 80 chất đã chứng minh đa dạng hoạt tính dược lý [4], [5], [8].
- Khúc khắc (Heterosmilax erythrantha) tạo điểm nhấn với hoạt chất phenylpropanoid heterosmilaside và các quercetin glucuronide chống oxy hóa mạnh dạng thử nghiệm in vitro [7].
Về mặt giới hạn khoa học, đa số các công bố về khúc khắc mới dừng lại ở việc tách chiết hợp chất và thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), chưa có nhiều thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh. Các nghiên cứu hiện đại về kháng viêm hay hạ mỡ gan của thổ phục linh chuẩn cũng mới được xác thực trên mô hình động vật như ấu trùng cá sọc ngựa hoặc thí nghiệm tính thấm mao mạch [4], [6]. Do đó, người dùng không nên suy diễn rằng các thảo dược này có thể thay thế thuốc đặc trị.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng khúc khắc và thổ phục linh
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "khúc khắc và thổ phục linh là một cây, chỉ khác tên gọi địa phương". Thực tế, chi Smilax và phân chi Heterosmilax là các loài thực vật độc lập [3]. Tên gọi "khúc khắc" tại nhiều địa phương đôi khi còn bị dùng chỉ chung cho nhiều loài dây leo có gai hoặc không gai khác [2], [3].
Sai lầm tiếp theo là nghĩ rằng củ càng đỏ thì dược tính chống viêm càng mạnh. Như nghiên cứu thực tế trên 28 mẫu thổ phục linh đã chỉ ra, lát cắt ruột đỏ tuy có hàm lượng astilbin cao gấp nhiều lần ruột trắng (lên đến 5,92% so với 2,46%), nhưng tỷ lệ kháng viêm đo được trên mô hình mao mạch lại thấp hơn mẫu ruột trắng (21% so với 32%) [4]. Hiệu quả của dược liệu là sự phối hợp của toàn bộ phức hợp hoạt chất chứ không phụ thuộc vào màu sắc lát củ.
Một sai lầm khác là đun nấu ở nhiệt độ quá cao trong thời gian quá dài. Phân tích protein cho thấy một số hoạt chất sinh học nhạy cảm như agglutinin trong thân rễ thổ phục linh sẽ mất tính ổn định và suy giảm hoạt tính khi tiếp xúc với nhiệt độ từ 50 độ C trở lên hoặc trong môi trường acid, kiềm mạnh [5].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Do dữ liệu nghiên cứu về khúc khắc (Heterosmilax erythrantha) và thổ phục linh (Smilax glabra) hiện nay chủ yếu tiến hành trên mẫu hóa thực vật, ống nghiệm và động vật thí nghiệm [4], [6], [7], chưa có đầy đủ thử nghiệm độ an toàn lâm sàng trên các đối tượng nhạy cảm.
Những nhóm người sau đây cần đặc biệt thận trọng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu xác lập liều lượng an toàn trên nhóm đối tượng này; do đó không tự ý dùng các loại nước sắc thảo dược đậm đặc.
- Trẻ nhỏ và người có thể trạng suy nhược: Hệ tiêu hóa non nớt có thể bị kích ứng bởi các thành phần tanin và hoạt chất saponin tự nhiên.
- Người đang dùng thuốc điều trị chuyển hóa, bệnh gan, thận mạn tính: Các hoạt chất trong thảo dược có thể tương tác với quá trình chuyển hóa thuốc tại gan. Bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi sử dụng.
Cách dùng gợi ý và kết luận
Trong đời sống thường ngày, thổ phục linh và khúc khắc thường được người dân thu hái thân rễ, rửa sạch, thái lát mỏng rồi phơi khô để đun nước uống hoặc ngâm rượu, nấu canh thanh nhiệt. Để đảm bảo an toàn, người dùng chỉ nên sử dụng với lượng vừa phải, không lạm dụng uống thay hoàn toàn nước lọc hằng ngày khi không có chỉ định từ thầy thuốc. Khi chọn mua củ khô, cần tìm các cơ sở uy tín để tránh mua phải dược liệu bị ẩm mốc hoặc nhầm lẫn với các loài củ dại không rõ nguồn gốc [2].
Khúc khắc và thổ phục linh chuẩn tuy là những cây thuốc cùng họ và đều có tiềm năng sinh học tốt, nhưng bản chất hóa thực vật và dược tính của chúng không hoàn toàn giống hệt nhau [7], [8]. Người tiêu dùng cần phân biệt rõ ràng hai loại thảo dược này, hiểu đúng tác dụng dựa trên bằng chứng khoa học và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để hỗ trợ điều trị bất kỳ bệnh lý nào.