Lành ngạnh: Cây thuốc quen thuộc nhưng dễ nhầm lẫn

Trong dân gian, các loài cây thuộc chi Lành ngạnh (Cratoxylum) thường được người dân thu hái cành, lá để nấu nước uống hàng ngày như một loại trà thanh nhiệt [1]. Tại nhiều vùng quê, người dân còn dùng lá non làm rau gia vị ăn kèm hoặc nấu canh để kích thích tiêu hóa [1].

Tuy nhiên, hai loài phổ biến nhất tại Việt Nam là Lành ngạnh nam (Cratoxylum cochinchinense) và Lành ngạnh đỏ (Cratoxylum formosum) thường bị gọi lẫn lộn. Việc nhầm lẫn tên gọi dẫn đến sự không rõ ràng về mặt hoạt chất sinh học cũng như công dụng thực tế của từng loài.

Khác biệt cốt lõi giữa hai loài lành ngạnh

Dù cùng thuộc một chi thực vật, nghiên cứu di truyền phát sinh loài cho thấy Lành ngạnh nam (C. cochinchinense) và Lành ngạnh đỏ (C. formosum) là các đơn vị phân loại riêng biệt [2].

Sự khác biệt quan trọng nhất giữa hai loài này nằm ở thành phần hóa học đặc trưng. Lành ngạnh nam nổi bật với hệ thống hợp chất xanthon đồ sộ như cratocochine, cochinchinone A-U cùng tác dụng ức chế tế bào viêm bao hoạt dịch [2, 5, 6]. Trong khi đó, Lành ngạnh đỏ lại giàu các hợp chất phenolic nhóm acid chlorogenic (đặc biệt là 5-O-caffeoylquinic acid) và flavonoid mang lại hoạt tính chống oxy hóa vượt trội cùng khả năng ức chế enzyme chuyển hóa đường alpha-glucosidase [3, 4].

Cơ chế tác động của nhóm hợp chất phenolic và xanthon

Cả hai loài lành ngạnh đều chứa lượng lớn các hợp chất thuộc nhóm phenolic thực vật [3, 4]. Trong chi Cratoxylum nói chung, xanthon chiếm tới 74% tổng số chất chuyển hóa thứ cấp đã phân lập (khoảng 205 hợp chất trên tổng số 277 chất), theo sau là flavonoid và các phenolic khác [1].

Cơ chế sinh học của Lành ngạnh đỏ phần lớn dựa vào khả năng dọn dẹp các gốc tự do nhờ các dẫn xuất phenolic như 5-O-caffeoylquinic acid và flavonoid [3, 4]. Các chất này giúp bảo vệ màng tế bào trước sự tấn công của tác nhân oxy hóa [3]. Đồng thời, các xanthon trong Lành ngạnh đỏ thể hiện cơ chế ức chế enzyme alpha-glucosidase, cản trở phân giải carbohydrate phức tạp [4].

Ở Lành ngạnh nam, các xanthon chuỗi prenyl hóa tác động trực tiếp lên chu trình tế bào. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy chúng có khả năng ức chế sự tăng sinh của các tế bào viêm màng bao hoạt dịch khớp [5].

Nghiên cứu khoa học nói gì về Lành ngạnh nam?

Nhiều nghiên cứu hóa thực vật và dược lý chuyên sâu đã được thực hiện để làm sáng tỏ thành phần của Lành ngạnh nam:

Năm 2023, một nghiên cứu cô lập các chất từ thân và lá Lành ngạnh nam (Cratoxylum cochinchinense) chiết bằng cồn 90% đã phân lập được 21 hợp chất [5]. Trong đó có 1 xanthon mới là cratocochine và nhiều xanthon khác như securixanthone G, gentisein, luteolin [5]. Thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào bao hoạt dịch MH7A (mô hình nghiên cứu viêm khớp dạng thấp) cho thấy 15 hợp chất xanthon (từ chất 1 đến 15) có tác dụng ức chế tăng sinh tế bào với giá trị IC50 dao động từ 8,98 ± 0,12 đến 228,68 ± 0,32 micromol/L [5].

Trước đó, vào năm 2006, nghiên cứu trên rễ cây Lành ngạnh nam đã phân lập được 4 xanthon mang tên cochinchinone A-D có đặc tính chống oxy hóa hiệu quả trong thử nghiệm [6]. Đến năm 2015, nghiên cứu trên thân cây tiếp tục tìm ra các xanthon prenyl hóa từ cochinchinone M đến U và đánh giá hoạt tính phiên mã thụ thể retinoid X alpha in vitro [7].

Năm 2009, một nghiên cứu phân lập các hợp chất từ quả Lành ngạnh nam đã tìm thấy các dẫn xuất vismione B, E, F cùng nhiều dẫn xuất xanthon [8]. Trong thử nghiệm ống nghiệm, vismione B thể hiện hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum với giá trị IC50 đạt 0,66 microgam/mL [8].

Nghiên cứu khoa học nói gì về Lành ngạnh đỏ?

Lành ngạnh đỏ cũng sở hữu kho dữ liệu nghiên cứu phong phú tập trung vào hàm lượng phenolic tổng và hoạt tính kháng oxy hóa:

Năm 2014, một nghiên cứu chiết xuất lá Lành ngạnh đỏ (Cratoxylum formosum ssp. formosum) bằng sóng siêu âm đã tối ưu hóa điều kiện chiết xuất với cồn 50,33% ở nhiệt độ 65 độ C trong 15 phút [3]. Kết quả thu được hàm lượng phenolic tổng số đạt 40,00 ± 1,00 mg đương lượng acid gallic/g bột khô [3]. Hợp chất chính được xác định là 5-O-caffeoylquinic acid đạt nồng độ 41,66 ± 0,07 mg/g cao chiết [3]. Dịch chiết này dọn gốc tự do DPPH và ABTS rất mạnh, đồng thời bảo vệ tế bào người HEK293 khỏi chết do tác nhân oxy hóa H2O2 trong thử nghiệm MTT [3].

Năm 2023, nghiên cứu trên phân loài Lành ngạnh đỏ Cratoxylum formosum ssp. pruniflorum (thường gọi là chè đắng ở một số nơi) đã phân lập 25 hợp chất từ rễ và lá gồm 18 xanthon, 5 flavonoid, 1 benzophenone và 1 hợp chất phenolic [4]. Trong điều kiện chiết tối ưu hóa, hàm lượng phenolic tổng đạt tới 163,9 mg đương lượng acid gallic/g cao chiết và tỷ lệ ức chế men alpha-glucosidase đạt 72,2% [4]. Thử nghiệm cho thấy nhóm flavonoid chịu trách nhiệm chính cho hoạt tính chống oxy hóa, còn nhóm xanthon tạo nên tác dụng ức chế enzyme alpha-glucosidase [4].

Ý nghĩa thực tế và giới hạn của bằng chứng

Qua các nghiên cứu đã công bố, tổng quan về chi Cratoxylum ghi nhận thực vật thuộc chi này mang nhiều hoạt tính dược lý: chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm, kháng sốt rét, hạ đường huyết [1].

Tuy nhiên, bạn đọc cần lưu ý rằng hầu hết các kết quả ấn tượng kể trên mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) trên các dòng tế bào nuôi cấy nhân tạo hoặc mô hình chiết xuất dung môi hóa học [2, 3, 4, 8]. Cho đến nay, chưa có các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người nhằm xác định liều lượng điều trị chính xác hay khả năng chữa bệnh của hai loài cây này. Các đặc tính như hạ đường huyết hay chống viêm khớp chỉ mang tính chất tiềm năng hỗ trợ, không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa.

Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem hai loài cây này hoàn toàn giống nhau và có thể thay thế tùy tiện. Dù cùng chi, hàm lượng phân bố phenolic và xanthon giữa Lành ngạnh nam và Lành ngạnh đỏ có sự khác biệt rõ rệt theo từng bộ phận thân, rễ hay lá [2, 4].

Một ngộ nhận khác là quan niệm thảo dược tự nhiên có thể uống thoải mái không giới hạn. Dù trong dân gian thường dùng sắc nước uống thay trà [1], việc lạm dụng dịch chiết thảo dược đậm đặc có thể gây áp lực lên hệ tiêu hóa hoặc bài tiết. Lành ngạnh không phải là "thần dược" chữa khỏi bệnh đái tháo đường hay bệnh viêm khớp dạng thấp như các lời đồn thổi trên mạng xã hội.

Ai nên thận trọng khi dùng thảo mộc lành ngạnh?

Người mắc bệnh nền mạn tính như đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết cần thận trọng, do các chất trong Lành ngạnh đỏ có hoạt tính ức chế enzyme alpha-glucosidase có thể tương tác làm hạ đường huyết [4].

Chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ đối với hai loài cây này. Do đó, các đối tượng này không nên tự ý dùng nước sắc đậm đặc. Dữ liệu y học hiện tại về tương tác thuốc còn hạn chế, vì vậy người đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang điều trị bệnh lý gan thận cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng.

Cách áp dụng an toàn trong đời sống

Trong ẩm thực và sinh hoạt truyền thống, lá lành ngạnh được sử dụng như một món rau ăn kèm, gia vị trong món súp hoặc phơi khô hãm nước uống thay trà thảo mộc hàng ngày [1]. Người dân tại Thái Lan cũng có kinh nghiệm dân gian dùng nước sắc rễ và thân cây Lành ngạnh nam với mục đích lợi tiểu [8].

Để sử dụng an toàn, bạn chỉ nên dùng lá lành ngạnh sạch, rõ nguồn gốc với liều lượng vừa phải như một thức uống thảo mộc thưởng thức. Khi pha trà, nên dùng nước sôi hãm trong ấm kín để trích xuất các hợp chất tự nhiên. Tránh đun nấu quá đặc hoặc uống liên tục thay thế hoàn toàn nước lọc trong ngày.

Dù là Lành ngạnh nam hay Lành ngạnh đỏ, cả hai loài cây đều chứa nguồn hợp chất phenolic và xanthon phong phú có lợi cho sức khỏe [2, 4]. Người dùng nên xem đây là nguồn thảo mộc tự nhiên bổ trợ lối sống lành mạnh, không nên thần thánh hóa công dụng chữa bệnh và cần tham vấn nhân viên y tế khi có bệnh lý nền.