Riềng rừng là loại cây thuộc họ gừng (Zingiberaceae), từ lâu đã quen thuộc trong văn hóa ẩm thực và các bài thuốc dân gian tại nhiều nước châu Á [1]. Nhờ mùi thơm nồng đặc trưng cùng vị cay ấm, thân rễ của loài cây này thường xuyên được sử dụng như một loại gia vị nêm nếm hoặc dùng trong điều trị bệnh ngoài da cổ truyền [1]. Tuy nhiên, khi nhu cầu tìm kiếm các sản phẩm chiết xuất cô đặc từ thảo mộc ngày càng tăng, không ít người băn khoăn: Liều dùng riềng rừng thế nào là an toàn và mức nào có thể gây ngộ độc?

Hiện tại, chưa có hướng dẫn lâm sàng chính thức trên người về ngưỡng dùng chiết xuất cô đặc, nhưng các thử nghiệm độc tính trên động vật cho thấy chiết xuất thân rễ các loài riềng rừng thuộc chi Alpinia có độ an toàn cấp tính khá cao khi dùng đường uống [1, 4]. Dù vậy, việc lạm dụng dạng tinh chất nồng độ cao vẫn tiềm ẩn rủi ro tương tác thuốc do ức chế enzyme chuyển hóa ở gan [2].

Cơ chế chuyển hóa và tương tác sinh học

Để hiểu rõ mức độ an toàn của thảo dược, các nhà khoa học thường tập trung đánh giá mức độ độc tế bào và khả năng can thiệp vào hệ enzyme chuyển hóa của cơ thể. Trong thân rễ riềng rừng Alpinia conchigera, hợp chất có hoạt tính sinh học nổi bật nhất là 1'-S-1'-acetoxychavicol acetate (ACA) [2, 6]. Hợp chất này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt, chẳng hạn như ức chế tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 0,5 mg/mL [1].

Bên cạnh mặt có lợi, ACA và dịch chiết thô từ thân rễ cây cũng có thể tác động trực tiếp lên hệ thống enzyme cytochrome P450 (CYP) trong cơ thể [2]. Hệ CYP là các protein tại gan chịu trách nhiệm chuyển hóa phần lớn các loại thuốc điều trị bệnh [2]. Nếu một chất thảo dược ức chế các enzyme này, thuốc kê đơn sẽ chậm bị đào thải, làm tăng nồng độ thuốc trong máu và dẫn tới nguy cơ ngộ độc thuốc điều trị [2]. Ngược lại, nếu làm giảm nồng độ thuốc, hiệu quả điều trị sẽ không đạt yêu cầu [2].

Nghiên cứu thực nghiệm về độc tính cấp và bán trường diễn

Các dữ liệu an toàn về liều lượng của các loài riềng rừng hiện chủ yếu đến từ các mô hình thí nghiệm trên chuột và tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá độc tính cấp tính đường uống và độc tính tế bào của dịch chiết n-hexane từ thân rễ riềng rừng Alpinia malaccensis [3]. Thử nghiệm in vivo tiến hành trên chuột cống trắng Wistar cái theo hướng dẫn sửa đổi OECD 423 [3]. Chuột được cho uống một liều duy nhất ở các mức 0, 300, hoặc 2000 mg/kg thể trọng và theo dõi trong 14 ngày [3]. Kết quả ghi nhận mức liều 2000 mg/kg thể trọng không gây tử vong và không tạo ra độc tính đáng kể [3]. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) về trọng lượng cơ thể, các chỉ số huyết học, sinh hóa cũng như mô bệnh học so với nhóm đối chứng [3]. Từ đó, các nhà nghiên cứu xác định liều gây chết đường uống (LD50) của chiết xuất thân rễ A. malaccensis nằm ở mức trên 2000 mg/kg thể trọng chuột [3].

Cũng trong công trình này, thử nghiệm độc tính tế bào in vitro bằng phương pháp MTT cho thấy chiết xuất A. malaccensis không gây độc ở các nồng độ lần lượt là 2 microg/mL (đối với dòng tế bào A549), 1,4 microg/mL (HepG2), 30 microg/mL (3T3) và 1,4 microg/mL (COS-7) [3]. Ở các ngưỡng này, tế bào không xuất hiện hiện tượng chết theo chương trình (apoptosis), hoại tử hay tổn thương DNA [3].

Đối với một loài khác cùng chi là Alpinia officinarum, một nghiên cứu công bố năm 2019 đã khảo sát liều gây chết trung bình (LD50) của dịch chiết cồn toàn phần đường uống trên động vật lên đến mức 4000 mg/kg thể trọng [4]. Thử nghiệm độc tính bán trường diễn cũng được tiến hành với mức liều 400 mg/kg dịch chiết cồn dùng đường uống liên tục trong 35 ngày để đánh giá tác dụng phụ trên chức năng gan và thận thông qua chỉ số ure và creatinine huyết thanh [4]. Phân tích thành phần thân rễ của loài này cũng tìm thấy các khoáng chất thiết yếu như đồng, kẽm, magie và kali (đạt 3570 ppm), trong khi kim loại nặng crom ở mức rất thấp (0,680 ppm), hoàn toàn nằm trong giới hạn quốc tế cho phép [4].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Các thử nghiệm độc tính hiện có đã bước đầu chứng minh tiềm năng ứng dụng an toàn của chiết xuất riềng rừng trong việc làm chất bảo quản thực phẩm tự nhiên hoặc sản phẩm hỗ trợ điều trị [3]. Ngưỡng liều không gây độc cấp tính trên 2000 mg/kg thể trọng ở động vật gặm nhấm cho thấy biên độ an toàn đường uống ban đầu tương đối rộng [3].

Mặc dù vậy, hạn chế lớn nhất là các dữ liệu này đều dựa trên động vật thí nghiệm (chuột Wistar) hoặc mô hình tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1, 2]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để xác lập ngưỡng liều tối đa hàng ngày của các chiết xuất tinh khiết. Ngoài ra, việc sử dụng lâu dài ở người vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu về độc tính bán cấp và độc tính mạn tính để khẳng định tính an toàn tuyệt đối [3].

Nguy cơ tương tác thuốc: Hiểu lầm "thảo dược luôn lành tính"

Nhiều người thường tin rằng cây cỏ thiên nhiên hoàn toàn vô hại nên có thể uống tùy ý dưới dạng cao chiết đặc hoặc viên nang nén. Đây là quan niệm sai lầm, đặc biệt là khi dùng chung thảo dược với thuốc tây y.

Một nghiên cứu công bố năm 2017 về cơ chế ức chế enzyme cytochrome P450 (CYP) của dịch chiết thân rễ riềng rừng Alpinia conchigera và hoạt chất ACA đã làm rõ rủi ro này [2]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá trên 9 enzyme CYP tái tổ hợp của người thông qua thử nghiệm huỳnh quang [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất Alpinia conchigera ức chế ở mức độ vừa phải đối với enzyme CYP3A4 với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 6,76 +- 1,88 microg/mL [2].

Riêng hoạt chất ACA gây ức chế vừa phải lên 3 enzyme quan trọng: CYP1A2 (IC50 = 4,50 +- 0,10 microM), CYP2D6 (IC50 = 7,50 +- 0,17 microM) và CYP3A4 (IC50 = 9,50 +- 0,57 microM), trong khi ức chế yếu các enzyme còn lại [2]. Đáng chú ý, ACA ức chế cạnh tranh với cả CYP1A2 (hằng số ức chế Ki = 2,36 +- 0,03 microM) và CYP3A4 (Ki = 5,55 +- 0,06 microM), đồng thời gây ức chế hỗn hợp đối với CYP2D6 [2]. Vì CYP3A4 và CYP2D6 chịu trách nhiệm chuyển hóa rất nhiều loại thuốc tim mạch, an thần và kháng sinh, việc tự ý uống chiết xuất riềng rừng liều cao có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong huyết tương, dẫn đến giảm tác dụng chữa bệnh hoặc tăng độc tính của thuốc điều trị [2].

Những nhóm đối tượng cần thận trọng

Dựa trên các bằng chứng về cơ chế sinh học, một số nhóm người cần cẩn trọng tối đa trước các sản phẩm bổ sung chứa chiết xuất riềng rừng:

  • Người đang điều trị bệnh mạn tính bằng thuốc kê đơn: Do nguy cơ ức chế các enzyme CYP3A4, CYP1A2 và CYP2D6 của chiết xuất Alpinia conchigera và hoạt chất ACA, người bệnh tim mạch, huyết áp hoặc thần kinh có thể gặp biến động nồng độ thuốc trong máu [2]. Nhóm này bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng.
  • Phụ nữ có thai, người cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có nghiên cứu độc tính nào được thiết lập riêng biệt trên các đối tượng nhạy cảm này. Tất cả dữ liệu an toàn mới chỉ thực hiện trên chuột cống trắng hoặc tế bào [3]. Do thiếu vắng dữ liệu lâm sàng, các nhóm này không nên tự ý dùng chiết xuất cô đặc.
  • Người có tiền sử dị ứng thực vật họ Gừng: Thân rễ riềng rừng chứa nhiều hợp chất phenolic, tinh dầu và các dẫn xuất phenylpropanoid [4, 6]. Những người có cơ địa nhạy cảm có thể gặp phản ứng kích ứng hoặc dị ứng.

Hướng dẫn áp dụng trong ẩm thực và đời sống

Ở dạng thực phẩm thông thường, thân rễ riềng rừng Alpinia conchigera từ lâu đã được nhân dân dùng làm gia vị nấu ăn [1]. Khi chế biến món ăn hàng ngày, bạn chỉ nên sử dụng củ tươi hoặc bột củ ở mức độ vừa phải để tạo mùi thơm, tăng hương vị như tập quán ẩm thực truyền thống, không nên lạm dụng quá nhiều.

Đối với các chế phẩm dạng viên nang, cao chiết xuất hoặc cồn thuốc, người tiêu dùng không được tự ý tăng liều để "chữa bệnh nhanh". Việc sử dụng bất kỳ dạng tinh chất riềng rừng cô đặc nào cần tuân theo hướng dẫn ghi trên bao bì hoặc chỉ định của thầy thuốc chuyên khoa. Khi đang sử dụng thuốc tây y, cần uống cách xa thời điểm dùng thảo dược và luôn báo cho bác sĩ điều trị biết các chế phẩm thảo mộc đang dùng kèm.

Tóm lại, riềng rừng là loại gia vị và dược liệu quen thuộc với ngưỡng dung nạp cấp tính đường uống khá cao trong các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật [1, 4]. Dù vậy, người tiêu dùng cần phân biệt rõ giữa việc nêm nếm gia vị hàng ngày với việc dùng chiết xuất đậm đặc; hãy luôn giữ thói quen sử dụng điều độ và tham khảo ý kiến chuyên môn y tế để đảm bảo sức khỏe an toàn nhất.