Sáp ong từ lâu đã trở thành nguyên liệu quen thuộc trong đời sống, xuất hiện phổ biến từ các loại mỹ phẩm dưỡng da, son môi, đến màng sáp bọc bảo quản thực phẩm và các bài thuốc dân gian. Trên thị trường hiện nay, người tiêu dùng dễ dàng bắt gặp hai dòng sản phẩm chính là sáp ong vàng (Cera Flava) và sáp ong trắng (Cera Alba). Rất nhiều người băn khoăn liệu màu sắc khác nhau có phản ánh sự chênh lệch về dược tính, và liệu việc tẩy màu sáp ong vàng thành sáp trắng có làm mất đi các hoạt chất tự nhiên hay để lại rủi ro hóa chất độc hại hay không.

Câu trả lời dựa trên các bằng chứng khoa học cho thấy: sự khác biệt lớn nhất giữa sáp ong trắng và sáp ong vàng nằm ở mức độ tinh chế và tỷ lệ tạp chất môi trường, chứ chưa có bằng chứng xác nhận sáp trắng vượt trội hay thua kém về mặt dược tính trị bệnh so với sáp vàng. Đáng chú ý, các nghiên cứu kiểm nghiệm cho thấy sáp ong vàng thô giữ lại nhiều hợp chất tự nhiên nhưng đồng thời cũng gánh chịu tỷ lệ tích tụ chất ô nhiễm môi trường cao hơn đáng kể so với sáp ong trắng [1].

Bản chất tự nhiên và thành phần hóa học của sáp ong

Sáp ong nguyên bản là sản phẩm bài tiết tự nhiên của ong thợ, được sử dụng để xây dựng cấu trúc tổ ong kiên cố. Đây là một chất phụ gia tự nhiên đạt cấp độ thực phẩm và sở hữu khả năng cấu trúc hóa các loại chất béo lỏng rất hiệu quả [2]. Về mặt hóa học cơ bản, sáp ong có cấu tạo phức tạp bao gồm các hợp chất hydrocacbon, este của sáp, các axit béo tự do và chuỗi cồn dài [2].

Nhờ chứa các thành phần kỵ nước như axit béo tự do, este, chuỗi hydrocacbon dài và chuỗi cacbon metylen nội tại, sáp ong tự nhiên có khả năng làm giảm năng lượng bề mặt và tăng tính kháng nước vượt trội [3]. Những đặc tính sinh hóa này giúp sáp ong duy trì được độ bền cấu trúc trước các tác động cơ học cũng như môi trường bên ngoài [2]. Màu vàng nguyên bản của sáp ong (Cera Flava) thường phản ánh sự hiện diện của các chất màu tự nhiên có trong phấn hoa, keo ong và mật ong mà đàn ong thu thập trong tự nhiên.

Nghiên cứu phân tích các chất ô nhiễm môi trường trong sáp ong

Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu là mức độ an toàn vệ sinh của sáp ong khi người tiêu dùng tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp qua đường tiêu hóa. Sáp ong thường được dùng làm chất phủ bề mặt hoặc vật liệu bọc ngoài cho thực phẩm, khiến người tiêu dùng có khả năng nuốt phải một lượng nhất định [1]. Do là sản phẩm tự nhiên thu gom từ môi trường, tổ ong tiếp xúc trực tiếp với các chất ô nhiễm phát sinh từ hoạt động nông nghiệp và công nghiệp [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã phát triển phương pháp chiết Soxhlet nóng kết hợp các bước làm sạch chuyên sâu, sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần (LC-MS/MS) và sắc ký khí ghép khối phổ hai lần (GC-(MS)/MS) để định lượng các chất ô nhiễm môi trường trong sáp ong [1]. Nghiên cứu này đã tiến hành khảo sát trên ba loại sáp khác nhau, bao gồm sáp ong trắng điển hình (Cera Alba) và sáp ong vàng (Cera Flava) [1].

Kết quả kiểm nghiệm ghi nhận một thực tế đáng lưu ý: toàn bộ các mẫu sáp ong được phân tích đều chứa ít nhất một chất ô nhiễm [1]. Trong số các hợp chất độc hại được sàng lọc, chất làm dẻo phthalates, đặc biệt là hợp chất DEHP, xuất hiện trong 100% các mẫu sáp ong được kiểm tra [1]. Xét về nhóm hóa chất bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu chiếm tỷ lệ đa số trong các mẫu phát hiện [1]. Ngược lại, tần suất phát hiện hydrocacbon thơm đa vòng (PAH) nhìn chung ở mức thấp nhất trong số các nhóm chất ô nhiễm khi tính gộp tất cả các loại sáp [1].

So sánh tỷ lệ tồn dư tạp chất giữa sáp ong vàng và sáp ong trắng

Điểm khác biệt rõ nét nhất giữa sáp ong vàng và sáp ong trắng trong nghiên cứu năm 2024 nằm ở tỷ lệ phát hiện các chất ô nhiễm độc hại [1]. Nhiều người tiêu dùng thường mặc định rằng sáp ong vàng ở trạng thái thô mộc tự nhiên sẽ an toàn và "lành tính" hơn sáp ong trắng đã qua xử lý. Tuy nhiên, số liệu thực nghiệm lại phản ánh một khía cạnh hoàn toàn khác về mức độ an toàn [1].

Các phân tích cho thấy sáp ong vàng (Cera Flava) là nhóm bị ô nhiễm nặng nề nhất đối với phần lớn các chỉ tiêu nguy hại [1]. Cụ thể, sáp ong vàng có tỷ lệ nhiễm thuốc bảo vệ thực vật lên tới 75% [1]. Tỷ lệ mẫu sáp ong vàng phát hiện hydrocacbon thơm đa vòng (PAH) đạt mức 60% [1]. Bên cạnh đó, các hợp chất phenol độc hại cũng được phát hiện trong 40% số mẫu sáp ong vàng [1].

Trong khi đó, sáp ong trắng (Cera Alba) là dạng sáp đã trải qua các công đoạn làm sạch, lọc tạp chất và loại bỏ sắc tố tự nhiên. Nhờ các bước xử lý kỹ thuật này, tỷ lệ phát hiện các chất ô nhiễm môi trường như thuốc trừ sâu, PAH và dẫn xuất phenol ở sáp ong trắng thấp hơn đáng kể so với dạng sáp vàng thô [1]. Mặc dù vậy, nguy cơ tồn dư phthalates như DEHP vẫn hiện diện ở cả hai dòng sản phẩm do đặc tính ưa dầu của hợp chất này [1].

Mức độ bảo tồn hoạt chất tự nhiên và vấn đề hóa chất xử lý

Trong quan niệm chăm sóc sức khỏe truyền thống, sáp ong vàng thường được đánh giá cao nhờ giữ lại trọn vẹn các thành phần của tổ ong, bao gồm dấu vết của phấn hoa và các hợp chất flavonoid tự nhiên. Tuy nhiên, các tài liệu nghiên cứu hiện có về sáp ong được công bố không đưa ra các số liệu định lượng cụ thể xác nhận nồng độ flavonoid còn sót lại trong sáp ong vàng hay mức độ suy giảm của chúng sau quá trình tẩy trắng.

Về rủi ro tồn dư hóa chất từ quy trình tẩy màu sáp ong vàng thành sáp trắng, các bằng chứng khoa học thực nghiệm đã công bố tập trung phản ánh các chất ô nhiễm từ môi trường như thuốc trừ sâu, phenol, phthalates và PAH hơn là các chất phụ trợ tẩy màu công nghiệp [1]. Đáng chú ý, hiện nay tại khu vực châu Âu vẫn chưa có các quy định pháp lý thiết lập mức giới hạn tối đa cho các chất ô nhiễm trong nhóm sản phẩm sáp ong dùng làm bao bì hoặc lớp phủ thực phẩm [1].

Điều này đồng nghĩa với việc, sự khác biệt dược tính giữa hai loại sáp chưa được chứng minh một cách rõ ràng qua các thử nghiệm lâm sàng. Người tiêu dùng khi chọn sáp ong vàng có thể kỳ vọng vào tính chất nguyên sơ, nhưng đồng thời phải đối diện với nguy cơ phơi nhiễm tạp chất từ môi trường nông nghiệp cao hơn [1]. Ngược lại, sáp ong trắng mang lại độ tinh khiết ngoại quan và giảm thiểu ô nhiễm môi trường, nhưng quy trình tinh chế cũng loại bỏ phần lớn các thành phần vi lượng tự nhiên ban đầu.

Đặc tính cấu trúc và ứng dụng vật lý của sáp ong

Bên cạnh yếu tố dược tính, sáp ong được đánh giá rất cao nhờ các đặc tính lưu biến học và cơ lý vượt trội khi ứng dụng vào dược phẩm, mỹ phẩm và công nghệ thực phẩm. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã đánh giá chi tiết tính chất vi lưu biến, độ ổn định vật lý và hình thái cấu trúc của gel dầu (oleogel) được tạo thành từ dầu lạc kết hợp với sáp ong vàng [2].

Nghiên cứu ghi nhận rằng, ngay cả ở nồng độ sáp ong vàng rất thấp là 2%, khối gel dầu tạo thành đã có khả năng chống lại lực ly tâm [2]. Khi các nhà nghiên cứu tăng dần tỷ lệ sáp ong vàng từ 2%, 4%, 6% lên 8%, các đặc tính cấu trúc của hệ gel thay đổi rõ rệt: độ đàn hồi (EI), độ nhớt vĩ mô (MVI) và độ cứng của khối gel đều gia tăng đáng kể [2]. Dầu lạc được sử dụng trong thử nghiệm chứa khoảng 72% axit béo không bão hòa đơn, 18,5% axit béo không bão hòa đa và khoảng 71% axit oleic – một chất béo có giá trị hỗ trợ giảm cholesterol LDL và giảm nguy cơ bệnh tim mạch [2].

Không chỉ dừng lại ở ngành thực phẩm, sáp ong vàng còn được ứng dụng trong các giải pháp kỹ thuật cao. Một nghiên cứu năm 2018 đã chế tạo màng sợi nano siêu kỵ nước từ polysulfone kết hợp với sáp ong vàng để phục vụ công nghệ khử mặn nước biển [3]. Nhờ vào các chuỗi hydrocacbon dài, este và axit tự do, sáp ong vàng đóng vai trò như chất phụ gia tối ưu giúp hạ thấp năng lượng bề mặt và tăng tính kỵ nước của màng [3]. Màng lai chứa 10% thể tích sáp ong vàng đạt góc tiếp xúc với nước xấp xỉ 162 độ, duy trì tỷ lệ loại bỏ muối trên 99,8% và lưu lượng thấm khoảng 6,4 LMH liên tục trong 16 giờ vận hành [3].

Những hiểu lầm thường gặp khi chọn sáp ong

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là cho rằng sáp ong vàng vì chưa qua tinh chế nên "hoàn toàn sạch và tinh khiết 100%". Thực tế khoa học chỉ ra rằng sáp vàng thô chính là môi trường tích tụ lượng lớn các chất độc hại từ môi trường sống của đàn ong, với 75% mẫu nhiễm thuốc bảo vệ thực vật và 60% mẫu nhiễm PAH [1]. Do đó, việc tự ý dùng sáp ong vàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc để làm thuốc ngậm, thuốc uống hay bọc thực phẩm có thể làm tăng nguy cơ phơi nhiễm độc chất [1].

Một định kiến khác là coi sáp ong trắng là "sáp hóa học nhân tạo" độc hại. Sáp ong trắng (Cera Alba) thực chất vẫn có gốc từ sáp ong tự nhiên nhưng đã trải qua các công đoạn làm sạch tạp chất và xử lý sắc tố, giúp loại bỏ bớt các hợp chất phenol và thuốc trừ sâu [1]. Tuy nhiên, sáp trắng cũng không phải là sản phẩm vô trùng tuyệt đối, bởi hợp chất phthalates (chất làm dẻo) vẫn tồn tại trong toàn bộ các mẫu sáp được kiểm nghiệm [1].

Ngoài ra, sáp ong không phải là "thần dược" có thể thay thế thuốc điều trị bệnh. Mặc dù sáp ong là chất phụ gia tự nhiên an toàn trong thực phẩm và mỹ phẩm [2], các đặc tính có lợi của nó chủ yếu nghiêng về khả năng tạo màng bảo vệ, nhũ hóa và liên kết cấu trúc hơn là mang lại tác dụng điều trị bệnh lý chuyên sâu.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng sáp ong?

Do hiện tượng các chất ô nhiễm môi trường và hóa chất làm dẻo xuất hiện phổ biến trong các mẫu sáp ong thương mại [1], một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu tâm:

Trước hết là người tiêu dùng thường xuyên sử dụng màng sáp ong để gói bọc thức ăn trực tiếp. Vì sáp ong dùng làm bao bì có thể bị nuốt phải một phần vào cơ thể [1], những người sử dụng màng bọc tự chế từ sáp ong vàng không kiểm định có nguy cơ tiếp xúc với thuốc bảo vệ thực vật và phenol cao hơn [1]. Cần đảm bảo sáp được dùng đã qua kiểm nghiệm an toàn thực phẩm.

Những người có cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng với các sản phẩm từ ong (như phấn hoa, nọc ong, keo ong) nên hết sức cẩn trọng khi dùng sáp ong vàng thô. Sáp ong thô còn giữ lại các vụn phấn hoa và tạp chất sinh học tự nhiên, dễ kích hoạt phản ứng dị ứng hơn so với sáp ong trắng đã được lọc sạch.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng nhạy cảm với các chất gây rối loạn nội tiết như phthalates (DEHP) – hợp chất đã được phát hiện trong 100% các mẫu sáp ong khảo nghiệm [1]. Khi sử dụng các sản phẩm bôi ngoài da hay chế phẩm chứa sáp ong cho nhóm đối tượng này, cần ưu tiên các sản phẩm có chứng nhận kiểm nghiệm độc chất rõ ràng và nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.

Gợi ý lựa chọn và áp dụng thực tế an toàn

Khi quyết định sử dụng sáp ong trong đời sống hàng ngày, người tiêu dùng nên căn cứ vào mục đích cụ thể thay vì chỉ chú trọng vào màu sắc sản phẩm:

Nếu sử dụng để làm mỹ phẩm handmade bôi lên môi, da mặt hoặc làm màng bọc tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, việc lựa chọn sáp ong trắng đạt chuẩn dược phẩm hoặc cấp độ thực phẩm thường mang lại sự ổn định cao hơn, đồng thời hạn chế nguy cơ tồn dư thuốc trừ sâu và phenol từ môi trường [1]. Khi mua nguyên liệu, cần yêu cầu các đơn vị cung cấp bảng kiểm nghiệm thành phần, đảm bảo không vượt ngưỡng cho phép về kim loại nặng và hóa chất công nghiệp.

Nếu ưa chuộng sáp ong vàng vì mùi thơm tự nhiên và màu sắc ấm cúng, người tiêu dùng chỉ nên dùng cho các mục đích như làm nến thơm, xi đánh bóng đồ gỗ hoặc ứng dụng tạo cấu trúc sáp không tiếp xúc qua đường ăn uống. Trong trường hợp ứng dụng sáp ong vàng để tạo các khối gel dầu thực vật trong thực phẩm, việc bổ sung ở nồng độ từ 2% đến 8% đã đủ để tạo độ đàn hồi, độ cứng và độ nhớt tối ưu cho cấu trúc chất béo [2].

Nhìn chung, sáp ong trắng và sáp ong vàng đều mang những giá trị sử dụng riêng biệt trong đời sống và kỹ thuật. Thay vì thần thánh hóa dược tính của sáp vàng hay e ngại quá mức quy trình tinh chế của sáp trắng, người tiêu dùng nên tỉnh táo lựa chọn các sản phẩm đã được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt, sử dụng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi có các vấn đề sức khỏe nền.