Nhiều người khi gặp các cơn đau nhức xương khớp mạn tính thường tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng để mong thoát khỏi cảm giác khó chịu. Trong số đó, cây lục lạc ba lá (đặc biệt là lục lạc ba lá dài) hay được mách nhau sắc nước uống hoặc giã nát đắp ngoài để giảm sưng viêm, bớt đau mỏi.

Tuy nhiên, câu trả lời từ góc nhìn khoa học hiện đại lại hoàn toàn trái ngược: việc sử dụng cây lục lạc ba lá để tự trị đau nhức tiềm ẩn rủi ro tích tụ độc tố phá hủy gan vô cùng nguy hiểm. Những lợi ích giảm đau chỉ mới ghi nhận ở mức chiết xuất tế bào hoặc động vật, trong khi độc tính của loài cây này đối với gan và các cơ quan nội tạng đã được chứng minh rất rõ ràng [2, 5].

Cơ chế tác động: Vừa có hoạt chất chống viêm vừa chứa độc tố phá gan

Các loài thực vật thuộc chi Lục lạc (Crotalaria) được các nhà khoa học phát hiện chứa một số hợp chất triterpene có tiềm năng sinh học [1]. Những chất này trong môi trường thí nghiệm có khả năng can thiệp vào các phản ứng viêm của mô động vật [1]. Đây chính là lý do khiến một số người cảm thấy các triệu chứng đau nhức dường như tạm thuyên giảm sau khi dùng bài thuốc từ cây này.

Mặt trái nghiêm trọng nằm ở chỗ: chi thực vật này cũng tích tụ một lượng lớn ancaloit pyrrolizidine (PA) dạng vòng không no [2]. Khi đi vào cơ thể qua đường uống, các PA này được chuyển hóa tại gan tạo thành chất chuyển hóa pyrrole có hoạt tính rất độc [3]. Các chất này gây tổn hại trực tiếp đến tế bào gan, làm tắc nghẽn các xoang gan và mạch máu nhỏ, dẫn đến phá hủy mô gan âm thầm kéo dài [4].

Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả và độc tính của lục lạc?

Để làm sáng tỏ tính hai mặt của loài cây này, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích thành phần hóa học và thử nghiệm độc lý trên động vật qua nhiều thập kỷ:

Nghiên cứu công bố năm 2006 đã phân lập hai triterpene từ phần trên mặt đất của loài Crotalaria emarginella, đặt tên là axit crotalic và axit emarginellic [1]. Thử nghiệm trên mô hình gây phù chân chuột cống bằng carrageenan (0,05 ml, nồng độ 1%) cho thấy axit crotalic ở liều 10 mg/kg đạt hiệu quả ức chế viêm 53% [1]. Khi so sánh, chất đối chứng oxyphenylbutazone ở liều 100 mg/kg đạt tỷ lệ ức chế 69% [1]. Ngoài ra, chất này còn cho thấy hoạt tính chống độc cho gan từ 13-30% khi chống lại tổn thương gan do CCl4 trên chuột cống trắng Wistar, so với chất chuẩn silybon-70 đạt 35-57% [1]. Điểm hạn chế lớn của nghiên cứu này là mới dừng ở việc thử nghiệm hợp chất tinh khiết trên động vật gặm nhấm, chưa từng được kiểm chứng lâm sàng ở người [1].

Nghiên cứu độc tính từ năm 1981 tại Sri Lanka đã tiến hành sàng lọc 50 loài cây thuốc truyền thống để tìm ancaloit pyrrolizidine [4]. Kết quả phát hiện chất độc này trong loài Crotalaria verrucosa L. [4]. Khi cho chuột cống ăn nguyên liệu từ loài lục lạc này, các nhà nghiên cứu ghi nhận hàng loạt tổn thương mô bệnh học nặng nề ở gan: vỡ tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy, ứ máu hoặc xuất huyết ở xoang trung tâm tiểu thùy, hoại tử tế bào gan cục bộ hoặc quanh trung tâm [4]. Bệnh lý cũng xuất hiện ở cả phổi và thận của chuột [4]. Nghiên cứu đưa ra cảnh báo việc tiêu thụ thảo dược chứa pyrrolizidine có thể là nguyên nhân đóng góp vào tỷ lệ cao mắc bệnh gan mạn tính và ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát tại các nước Nam Á và châu Phi [4].

Nghiên cứu độc tính so sánh năm 1989 đã xác định liều gây chết trung bình qua đường uống (LD50) của Crotalaria assamica (chứa thành phần chính là monocrotaline) ở chuột là 154 mg/kg [3]. Chuột được tiền xử lý bằng phenobarbitone bị gia tăng mức độ độc tính của dịch chiết thảo dược [3]. Trong thử nghiệm ống nghiệm với vi tiểu thể gan, chất chuyển hóa độc pyrrole được hình thành từ dịch chiết Crotalaria tương đương với monocrotaline tinh khiết [3]. Độc tính gây hoại tử gan của cây lục lạc được kết luận là rất cao so với các loài thực vật khác như chi Eupatorium [3].

Nghiên cứu phân tích năm 2020 tại Colombia đã sử dụng phương pháp chiết pha rắn và sắc ký lỏng siêu cao áp kết hợp khối phổ Orbitrap để khảo sát các loài Crotalaria, bao gồm Crotalaria pallida (lục lạc ba lá dài), Crotalaria retusa, Crotalaria spectabilis, Crotalaria incana, Crotalaria nitens và Crotalaria maypurensis [2]. Kết quả phát hiện tới 45 loại ancaloit pyrrolizidine gây độc tế bào gan và gây độc gen [2]. Dạng ancaloit diester kiểu retronecine vòng chiếm ưu thế gồm monocrotaline, crotaleschenine, integerrimine, usaramine và các dẫn xuất N-oxide [2]. Nghiên cứu phát hiện hạt và hoa lục lạc chứa lượng ancaloit pyrrolizidine cao hơn rễ và lá [2]. Nghiên cứu nhấn mạnh việc tiêu thụ hạt hay bất kỳ bộ phận nào của cây Crotalaria qua các bài thuốc thảo mộc hay trà hãm tự nhiên là mối đe dọa sức khỏe nghiêm trọng đối với người và gia súc [2].

Lợi ích thực tế mong manh so với rủi ro sức khỏe

Nhìn vào các bằng chứng thực nghiệm, tiềm năng kháng viêm của hoạt chất crotalic acid đơn lẻ là có thật trong phòng thí nghiệm [1]. Tuy nhiên, trong toàn bộ cây tươi hoặc dược liệu phơi khô, hoạt chất có lợi này luôn đi kèm với hàm lượng lớn các ancaloit pyrrolizidine cực độc [2]. Người dùng không thể tự bóc tách hoạt chất chống viêm ra khỏi độc tố bằng các phương pháp đun nấu, ngâm rượu thông thường.

Khi sử dụng nguyên cây, nguy cơ ngộ độc mạn tính xảy ra gần như chắc chắn nếu dùng dài ngày. Cơ thể không biểu hiện ngộ độc cấp tính rầm rộ ngay tức thì mà độc tố tích tụ dần qua mỗi ấm trà, phá vỡ cấu trúc vi mạch máu trong gan, gây xơ gan tiến triển và làm tăng nguy cơ ung thư gan nguyên phát [4].

Những hiểu lầm nguy hại cần loại bỏ

Một hiểu lầm vô cùng phổ biến là quan niệm "cây cỏ tự nhiên hái ngoài bờ rào, bờ ruộng thì hoàn toàn lành tính, không bổ ngang cũng bổ dọc". Sự thật là tự nhiên chứa vô số chất kịch độc, và ancaloit pyrrolizidine trong cây lục lạc là chất độc gan điển hình đã được y văn thế giới cảnh báo [2, 5].

Nhiều người bệnh khớp thấy uống nước sắc cây lục lạc vài ngày đỡ đau nhức nên lầm tưởng bệnh đã khỏi. Việc đỡ đau chỉ là tác dụng ức chế viêm tạm thời giống như dùng thuốc giảm đau thông thường [1], trong khi các tế bào gan bên trong đang phải âm thầm hứng chịu tổn thương hoại tử và tắc nghẽn vi mạch [4]. Việc đánh đổi lá gan lấy sự giảm đau tạm thời là sai lầm nguy hiểm.

Ai cần tuyệt đối tránh xa dược liệu này?

Bất kỳ ai cũng không nên tùy tiện sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ chi Lục lạc [2]. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng nếu tiếp xúc với các độc chất này sẽ đối diện với nguy cơ suy gan bùng phát nhanh chóng hơn:

Người có bệnh lý nền về gan: Những người bị viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, xơ gan nếu nạp thêm độc tố từ cây lục lạc sẽ khiến tế bào gan vốn đã suy yếu bị hoại tử nhanh hơn.

Người cao tuổi mắc nhiều bệnh nền phối hợp: Người già thường bị thoái hóa khớp và có xu hướng tự sắc cây cỏ uống kéo dài. Cơ chế thải độc của gan và thận ở người cao tuổi đã suy giảm, khiến độc tố tích tụ nhanh và gây tổn thương đa cơ quan [4].

Khuyến cáo áp dụng và bảo vệ sức khỏe khớp an toàn

Tuyệt đối không tự ý thu hái các bộ phận như rễ, lá, hoa hay hạt của cây lục lạc ba lá dài để nấu nước uống, ngâm rượu hay chế biến thành thực phẩm chức năng [2]. Các phương pháp nấu sắc thông thường không làm mất đi độc tính gây độc gen và độc gan của các ancaloit pyrrolizidine [2].

Khi gặp các vấn đề về đau nhức xương khớp kéo dài, người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp hay gout. Bác sĩ sẽ chỉ định các phác đồ điều trị đã được kiểm chứng an toàn, thay vì mạo hiểm sử dụng các loài cây có chứa độc tính gan mạn tính.

Tóm lại, mẹo dân gian dùng lục lạc ba lá trị đau nhức mang lại rủi ro sức khỏe vượt xa bất kỳ lợi ích tiềm năng nào. Độc tố ancaloit pyrrolizidine có trong cây đe dọa trực tiếp chức năng gan và sự sống của người sử dụng [2, 5]. Hãy luôn tỉnh táo, tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ loại thảo dược truyền miệng nào.