Nhiều người có thói quen hái lá cây thảo dược phơi khô hoặc dùng tươi rồi đun sôi thật kỹ trên bếp để "ra hết chất". Với lá trâm bột (còn gọi là dâm bụt), cách làm này liệu có giữ trọn được các hoạt chất quý hay vô tình làm hao hụt dinh dưỡng?

Câu trả lời từ các nguyên lý chiết xuất dược liệu cho thấy: Đun sôi quá lâu ở nhiệt độ cao có thể làm phá vỡ cấu trúc và giảm lượng flavonoid đáng kể [1]. Việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian đun sắc là yếu tố quyết định để giữ lại hoạt chất có lợi cho sức khỏe [1].

Vì sao nhiệt độ và thời gian quyết định chất lượng nước sắc?

Trong quá trình chiết xuất thảo mộc, nhiệt độ đóng vai trò kép [1]. Ở mức nhiệt độ thích hợp, nhiệt giúp làm giảm độ nhớt và sức căng bề mặt của dung môi, hỗ trợ dung môi thẩm thấu sâu vào tế bào thực vật [1]. Sự gia tăng nhiệt độ cũng đẩy nhanh chuyển động phân tử, thúc đẩy chuyển khối của các hợp chất có hoạt tính sinh học từ dược liệu ra nước [1].

Tuy nhiên, mối quan hệ giữa nhiệt độ, thời gian và hiệu suất chiết xuất là một đường cong parabol [1]. Ban đầu, khi tăng thời gian chiết, lượng hoạt chất thu được sẽ tăng lên [1]. Nhưng nếu tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian kéo dài, hiện tượng phân hủy nhiệt sẽ xảy ra, làm giảm lượng hoạt chất thu hồi [1]. Vì vậy, việc tìm điểm cân bằng giữa nhiệt và thời gian là rất quan trọng [1].

Cấu trúc hóa học và nguy cơ phân hủy khi đun sôi trên 100°C

Nhiệt độ sôi thông thường trong nấu nướng đạt mức 100°C hoặc cao hơn khi đun lâu trên bếp. Một tổng quan nghiên cứu năm 2020 chỉ ra rằng khi nhiệt độ vượt quá 100°C, hiệu suất chiết xuất giảm do cấu trúc phân tử của các hợp chất có hoạt tính sinh học bị phá vỡ [1].

Mức độ bền nhiệt của hoạt chất phụ thuộc lớn vào cấu trúc phân tử [1]. Các hợp chất có ít nhóm thế trên vòng thơm thường bền hơn [1]. Đáng chú ý, các phân tử có nhiều nhóm thế dạng hydroxyl hóa (-OH) dễ bị phân hủy hơn so với dạng methoxyl hóa [1]. Ngoài ra, phần đường gắn trong phân tử (glycoside) đóng vai trò bảo vệ, giúp flavonoid bền hơn dạng tự do (aglycone) trong quá trình xử lý nhiệt [2, 5]. Nghiên cứu cũng ghi nhận nhiều nhà khoa học lựa chọn nhiệt độ khoảng 60°C để chiết xuất flavonoid vì mức nhiệt này vừa đủ để rút chất mà không gây thoái hóa [1].

Bằng chứng khoa học về sự suy giảm flavonoid dưới tác động nhiệt

Hiện tại, các thực nghiệm chiết xuất hoạt chất đã làm rõ sự biến đổi của flavonoid ở các dải nhiệt độ khác nhau trên nhiều loại dược liệu [4, 7, 8].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 trên lá trà Yerba Mate (Ilex paraguariensis) khi đánh giá chiết xuất ở dải nhiệt từ 40°C đến 80°C cho thấy nhiệt độ ảnh hưởng rất khác nhau lên từng nhóm chất [2]. Trong khi caffein đạt mức thu hồi cao nhất ở 70°C (14,53 ± 0,88 mg/g) thì nhóm flavonoid lại nhạy cảm với nhiệt độ ôn hòa hơn [2]. Cụ thể, rutin (một flavonoid phổ biến) đạt độ thu hồi cao nhất ở 40°C (2,51 ± 0,20 mg/g), nhưng khi tăng nhiệt lên 80°C, lượng rutin thu được giảm tới 4,12 lần so với ở 40°C [2].

Nghiên cứu năm 2014 trên cây Aconitum gymnandrum sử dụng phương pháp chiết xuất hỗ trợ siêu âm đã ghi nhận: Tỷ lệ chiết xuất tổng flavonoid đạt đỉnh ở 55°C, duy trì ổn định trong khoảng 55–65°C, nhưng giảm rõ rệt khi vượt qua 65°C [3]. Các tác giả giải thích nhiệt độ dung dịch quá cao sẽ phá hủy cấu trúc của flavonoid [3]. Phân tích trực giao cũng chỉ ra thứ tự tác động đến hiệu suất chiết xuất flavonoid lần lượt là: nhiệt độ siêu âm > nồng độ dung môi > tỷ lệ rắn-lỏng > thời gian chiết, khẳng định nhiệt độ là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất [3].

Tương tự, nghiên cứu năm 2019 về chiết xuất tổng flavonoid từ loài cúc Dendranthema indicum var. aromaticum cho thấy tỷ lệ thu hồi tăng từ 30°C đến 50°C và giữ mức cao đến 60°C [4]. Thời gian chiết đạt hiệu quả cao nhất ở 30 và 40 phút, trong khi thời gian kéo dài hơn (50–60 phút) khiến hiệu suất suy giảm do nguy cơ phân hủy [4].

Một nghiên cứu năm 2021 cũng nhấn mạnh nhiệt độ tối ưu để chiết xuất và tinh chế flavonoid từ mô vỏ quả vải là 45–60°C, các mức nhiệt khác đều làm giảm sản lượng đáng kể và dẫn đến thoái hóa chất [5]. Trên hoa cúc La Mã (chamomile), nghiên cứu năm 2010 theo dõi dịch chiết cho thấy flavonoid tương đối ổn định ở pH 5–7 nhưng bị suy giảm khi môi trường chuyển sang kiềm (mất 6% ở pH 8, 9% ở pH 9 và tới 48% ở pH 13) [6].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng khoa học hiện có

Các bằng chứng khoa học hiện có khẳng định rõ ràng xu hướng nhiệt phân của flavonoid: mức nhiệt từ 45°C đến 65°C thường là khoảng tối ưu để hòa tan hoạt chất mà không phá hủy liên kết phân tử [2, 5, 6, 8]. Việc tiếp xúc nhiệt kéo dài hoặc vượt ngưỡng 100°C làm sụt giảm nghiêm trọng hoạt tính sinh học [1].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần lưu ý về giới hạn của dữ liệu: Các trích dẫn nghiên cứu kể trên được thực hiện trên các mô hình chiết xuất dung môi phòng thí nghiệm (cúc La Mã, trà Yerba Mate, cúc thơm, vỏ vải...) [1, 5, 6, 7]. Chưa có dữ liệu cụ thể trong tài liệu này đo đạc riêng tỷ lệ suy giảm của tannin và flavonoid trên lá trâm bột (dâm bụt) khi đun nấu dân gian. Dù vậy, do cùng thuộc nhóm polyphenol và flavonoid thực vật, các nguyên lý về độ bền nhiệt của khung phân tử vẫn giữ nguyên giá trị tham khảo.

Những hiểu lầm thường gặp khi sắc nước lá thảo mộc

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "sắc càng lâu, nước càng đặc thì càng bổ". Thực tế, nước sắc sẫm màu và đặc lại sau nhiều giờ đun sôi thường chỉ là sản phẩm cô đặc của các chất xơ hòa tan hoặc các hợp chất đã bị oxy hóa, trong khi lượng flavonoid nhạy cảm với nhiệt đã bị phân hủy [1].

Một hiểu lầm khác là dùng nước sôi già 100°C ủ kín trong phích nhiều giờ. Môi trường nhiệt cao duy trì liên tục trong thời gian dài là điều kiện thuận lợi cho phản ứng phá vỡ các nhóm chức hydroxyl của flavonoid [1].

Ai nên thận trọng khi dùng thảo dược tự sắc?

Dù nước sắc thảo mộc rất quen thuộc, việc sử dụng cần thận trọng ở một số đối tượng:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Dữ liệu an toàn chiết xuất trong các nghiên cứu chưa thiết lập cho nhóm đối tượng này; do đó không nên tự ý dùng nước sắc thảo mộc đậm đặc thay nước uống hàng ngày.
  • Người có bệnh lý nền mạn tính (gan, thận, tiểu đường) hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các polyphenol thảo mộc có thể tương tác với quá trình hấp thu thuốc tây. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng thường xuyên.
  • Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm: Nước sắc chứa lượng polyphenol biến tính hoặc quá đặc có thể gây cảm giác cồn cào, khó chịu dạ dày.

Cách áp dụng thực tế khi đun hãm lá trâm bột

Để giữ tối đa lượng hoạt chất có ích, bạn có thể áp dụng các nguyên tắc sau trong sinh hoạt:

  • Kiểm soát nhiệt độ: Thay vì đun sôi sùng sục trên lửa lớn, hãy đun sôi nước rồi tắt bếp, để nguội bớt xuống khoảng 60–70°C trước khi cho lá thảo mộc vào hãm [2, 8].
  • Thời gian hãm vừa phải: Chỉ nên hãm lá trong khoảng 15–30 phút, đậy kín nắp để tránh bay hơi tinh dầu và hạn chế oxy hóa, không ủ qua đêm [2, 5].
  • Dụng cụ đun nấu: Nên dùng ấm thủy tinh, gốm sứ thay vì nồi kim loại để tránh các phản ứng phụ làm biến đổi hoạt chất ở nhiệt độ cao.
  • Sử dụng trong ngày: Nước sắc nên dùng hết trong ngày, bảo quản mát nếu chưa uống ngay, không uống nước đã để qua đêm thiu nhớt [6].

Nước sắc lá trâm bột hay bất kỳ loại thảo mộc nào chỉ phát huy giá trị tốt nhất khi được chế biến đúng cách. Hãy lắng nghe cơ thể, sử dụng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến nhân viên y tế nếu bạn có bệnh lý nền.