Nhiều người rỉ tai nhau dùng kiến gai đen ngâm rượu hoặc tán bột uống để bồi bổ sức khỏe và tăng cường sinh lực. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng loại côn trùng này tiềm ẩn không ít rủi ro đối với cơ thể, đặc biệt là nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng và các tương tác bất lợi với thuốc điều trị.

Trước khi quyết định sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ kiến gai đen, người tiêu dùng cần nắm rõ các cảnh báo khoa học về nguy cơ tích tụ độc chất từ môi trường cũng như sự thiếu hụt bằng chứng lâm sàng về độ an toàn trên người.

Kiến gai đen và cơn sốt "thần dược" truyền miệng

Trong dân gian, kiến gai đen từ lâu đã được coi là một vị thuốc quý với nhiều lời đồn thổi về công dụng kéo dài tuổi thọ, giảm đau nhức xương khớp và phục hồi thể lực. Không ít người tìm mua kiến gai đen khô hoặc tươi về ngâm rượu, thậm chí xay nhuyễn thành bột để uống hàng ngày với hy vọng nâng cao hệ miễn dịch.

Thực tế, phần lớn các công dụng này chỉ dừng lại ở kinh nghiệm truyền miệng hoặc các ghi chép cổ mà chưa được kiểm chứng đầy đủ qua các thử nghiệm lâm sàng bài bản. Việc người dân tự thu hái hoặc mua các sản phẩm trôi nổi không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nguy cơ rất lớn về mất an toàn vệ sinh thực phẩm. Môi trường sống và tập tính sinh học của côn trùng khiến chúng rất dễ phơi nhiễm với các chất độc hại trong tự nhiên.

Hoạt chất sinh học trong kiến gai đen: Khoa học ghi nhận điều gì?

Dưới góc độ nghiên cứu hiện đại, kiến gai đen có tên khoa học là Polyrhachis dives, chứa một số hoạt chất sinh học thu hút sự chú ý của các nhà khoa học [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2025 cho biết, lấy cảm hứng từ các dẫn xuất benzothiazole có hoạt tính sinh học từ loài kiến gai đen Polyrhachis dives, các nhà khoa học đã thiết kế và tổng hợp 33 dẫn xuất acetamide gốc benzothiazole thông qua tối ưu hóa cấu trúc [1]. Trong số các hợp chất này, JSZ16 và JSZ28 cho thấy hoạt tính diệt nấm phổ rộng tiềm năng trong ống nghiệm đối với nấm Sclerotinia sclerotiorum, với nồng độ hiệu quả trung bình (EC50) lần lượt đạt 4,4 và 8,5 mg/L, tương đương với hoạt chất boscalid vốn có EC50 là 2,4 mg/L [1].

Thử nghiệm trên cơ thể sống đối với lá cải dầu ghi nhận hợp chất JSZ16 đạt hiệu quả bảo vệ 77,6% ở nồng độ 200 mg/L, dù hiệu quả điều trị còn hạn chế [1]. Khảo sát cơ chế chỉ ra JSZ16 tác động lên tính thấm màng tế bào của nấm gây bệnh và ức chế hiệu quả enzyme succinate dehydrogenase (SDH) với chỉ số IC50 đạt 30,3 µM, tương đương boscalid có IC50 là 24,8 µM [1]. Phân tích mô phỏng gắn kết phân tử cho thấy JSZ16 và JSZ28 có cùng kiểu gắn kết được bảo tồn với enzyme SDH tương tự như boscalid [1]. Thử nghiệm độc tính cấp tính trên chuột cho thấy hợp chất JSZ16 không gây ra tác dụng bất lợi đáng kể nào [1].

Tuy nhiên, đây là nghiên cứu phát triển hoạt chất diệt nấm cho nông nghiệp dựa trên mô phỏng cấu trúc hóa học lấy cảm hứng từ kiến gai đen, được thực hiện trong phòng thí nghiệm và trên động vật [1]. Kết quả này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc ăn kiến gai đen nguyên con hay uống rượu ngâm sẽ đem lại tác dụng bảo vệ sức khỏe hoặc chữa bệnh cho cơ thể người.

Nỗi lo tích lũy kim loại nặng từ chuỗi thức ăn tự nhiên

Các loài sinh vật sống trong tự nhiên, đặc biệt là các loài sống sát mặt đất hoặc môi trường bùn đất như côn trùng và động vật không xương sống, luôn đối mặt với nguy cơ tích tụ kim loại nặng từ môi trường sống bị ô nhiễm. Kim loại nặng từ nước thải công nghiệp và đất ô nhiễm có thể xâm nhập, tồn lưu và lan truyền theo chuỗi thức ăn tự nhiên [2].

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2022 về sự hiện diện của kim loại nặng ở loài vẹm xanh (Perna viridis) đã nhấn mạnh rằng, dù mang lại giá trị dinh dưỡng, các loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ có khả năng tích lũy các chất độc hại này ở mức cao [3]. Các kim loại nặng tích lũy trong mô sinh vật có thể không gây tác động tiêu cực trực tiếp lên chính sinh vật đó, nhưng chúng lại gây hại cho cơ thể con người khi được tiêu thụ với lượng độc hại hoặc sử dụng trong thời gian kéo dài [3].

Tương tự, một nghiên cứu năm 2014 khảo sát tại khu vực ven biển thành phố Diêm Thành, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc cho thấy nồng độ đáng kể của các kim loại nặng trong mẫu nước biển, trầm tích và sinh vật [4]. Đánh giá độc tính cho thấy việc tiêu thụ các sinh vật tích lũy kim loại nặng gây ra những tác động bất lợi rõ rệt đối với sức khỏe con người [4].

Dù chưa có nghiên cứu cụ thể nào đo lường độc tính của kiến gai đen thu hái ở từng vùng đất tại Việt Nam, quy luật tích lũy sinh học là bài học cảnh báo không thể bỏ qua [2]. Đất và nguồn nước ô nhiễm gần khu công nghiệp hay khu vực nông nghiệp sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu chứa kim loại nặng có thể biến côn trùng sống tại đó thành vật trung gian chứa đầy độc chất.

Độc tính của kim loại nặng đối với tế bào và sinh vật sống

Kim loại nặng một khi xâm nhập vào cơ thể sinh vật có thể gây ra nhiều tổn thương nghiêm trọng ở cấp độ tế bào và sự phát triển của cơ thể.

Một nghiên cứu năm 2018 về cặn lắng trong hệ thống phân phối nước uống cho thấy sự tích tụ đáng kể của các kim loại nặng gồm đồng (Cu), asen (As), crom (Cr), chì (Pb) và cadmium (Cd) [5]. Trong đó, độc tính sinh học tiềm tàng của As và Cu được ghi nhận ở mức tương đối cao, trong khi độc tính của Cd ở mức không đáng kể [5]. Đáng chú ý, điều kiện môi trường có thể làm tăng giải phóng các kim loại độc: khi độ pH tăng từ 7,0 lên 9,0, lượng As và Cr giải phóng tăng lên rõ rệt, và việc bổ sung phosphate từ 1 đến 5 mg/L cũng thúc đẩy sự giải phóng As, Cu, Pb và Cr [5].

Ở cấp độ sinh học, nghiên cứu năm 2008 trên loài giun nhiều tơ biển Hydroides elegans đã làm rõ độc tính của thủy ngân, cadmium, chì, niken và kẽm đối với quá trình sinh sản và phát triển phôi [2]. Khi tinh trùng tiếp xúc với kim loại nặng, tỷ lệ thụ tinh bị sụt giảm [2]. Quá trình xử lý trứng bằng các kim loại này dù không ngăn cản thụ tinh nhưng lại làm chậm hoặc ức chế các phân chia nguyên phân đầu tiên và làm biến đổi quá trình phát triển phôi ban đầu, dẫn đến hình thành các phôi bất thường [2].

Một nghiên cứu khác vào năm 2007 trên cùng loài sinh vật này cũng xác định rằng phơi nhiễm kim loại nặng trong quá trình thụ tinh hoặc giai đoạn phát triển sớm dẫn đến tắc nghẽn thụ tinh, ngừng phát triển và gây dị tật hình thái ở phôi cũng như ấu trùng [6]. Mức độ độc tính đối với ấu trùng trochophore 24 giờ được xếp hạng theo thứ tự: Cu > Al > Pb > Ni > Zn, với giá trị nồng độ hiệu quả trung bình EC50 lần lượt là 0,122; 0,210; 0,231; 0,316 và 0,391 mg/L [6]. Thử nghiệm độc tính trên cá ngựa vằn giai đoạn đầu năm 2014 cũng ghi nhận các mẫu môi trường chứa kim loại nặng gây tử vong, quái thai và làm rối loạn thời gian nở [4].

Những số liệu trên là minh chứng rõ ràng cho thấy các kim loại nặng có thể can thiệp sâu sắc vào cấu trúc tế bào và hoạt động phân chia sinh học [2], [6]. Khi con người vô tình nạp các kim loại nặng này qua thực phẩm hay dược liệu nhiễm độc trong thời gian dài, các cơ quan nội tạng như gan, thận và hệ thần kinh đều có nguy cơ bị tổn hại [3], [4].

Nghi vấn tương tác thuốc miễn dịch: Chưa có dữ liệu khẳng định an toàn

Nhiều người bệnh tự miễn, người đang điều trị các bệnh lý mãn tính hoặc phải dùng thuốc ức chế miễn dịch thường có tâm lý tìm kiếm các bài thuốc côn trùng tự nhiên để "tăng đề kháng". Kiến gai đen là một trong những sản phẩm được quảng cáo nhiều nhất cho nhóm đối tượng này.

Tuy nhiên, cần khẳng định rõ ràng rằng hiện nay chưa có nghiên cứu khoa học nào đánh giá tương tác giữa kiến gai đen và các loại thuốc điều hòa hay ức chế miễn dịch trên cơ thể người. Dữ liệu khoa học gần đây nhất về kiến gai đen Polyrhachis dives mới chỉ dừng lại ở các dẫn xuất nhân tạo trong ống nghiệm và thử nghiệm độc tính cấp tính trên chuột để làm thuốc diệt nấm [1].

Các loại thuốc điều hòa miễn dịch đòi hỏi sự kiểm soát nồng độ và cơ chế vô cùng nghiêm ngặt. Việc tự ý sử dụng kiến gai đen chưa rõ thành phần hoạt chất có thể dẫn đến nguy cơ cạnh tranh hấp thu, làm mất tác dụng của thuốc điều trị hoặc ngược lại làm tăng độc tính của thuốc lên gan, thận. Do thiếu vắng các bằng chứng thử nghiệm lâm sàng trên người, bất kỳ lời khẳng định nào cho rằng kiến gai đen an toàn khi dùng chung với thuốc miễn dịch đều là suy diễn vô căn cứ và tiềm ẩn nguy cơ đe dọa tính mạng.

Những hiểu lầm tai hại khi sử dụng kiến gai đen

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cứ là côn trùng tự nhiên thì lành tính và không có tác dụng phụ". Nhiều người cho rằng kiến gai đen sống hoang dã nên hoàn toàn sạch sẽ. Thực tế, chính vì sống hoang dã ngoài môi trường đất và phụ thuộc vào nguồn thức ăn tự nhiên nên chúng không được kiểm soát về dư lượng hóa chất hay kim loại nặng [2].

Hiểu lầm thứ hai là việc tin rằng ngâm kiến vào rượu mạnh nồng độ cao sẽ giúp "khử hết mọi độc tố". Cồn trong rượu chỉ có tác dụng sát khuẩn ở mức độ nhất định, hoàn toàn không có khả năng phân hủy hoặc làm biến mất các kim loại nặng như chì, asen, thủy ngân hay cadmium. Ngược lại, việc ngâm rượu dài ngày có thể hòa tan các tạp chất, protein lạ gây dị ứng và độc chất vào rượu, khiến người uống nạp thẳng vào cơ thể.

Hiểu lầm thứ ba là nhầm lẫn giữa kết quả nghiên cứu chiết xuất hóa học với việc sử dụng trực tiếp. Khi các nhà khoa học phát hiện một phân tử từ kiến gai đen có hoạt tính sinh học [1], hoạt chất đó đã được phân lập, tinh chế hoặc biến đổi cấu trúc hóa học nhân tạo rất phức tạp trong phòng thí nghiệm [1]. Việc ăn kiến gai đen thô mộc hoặc ngâm rượu hoàn toàn không tương đương với các hoạt chất tinh khiết được kiểm nghiệm trong nghiên cứu [1].

Những ai cần thận trọng hoặc tránh sử dụng kiến gai đen?

Do thiếu hụt các bằng chứng kiểm nghiệm an toàn trên người và tiềm ẩn nhiều rủi ro, một số nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng hoặc tránh xa việc sử dụng kiến gai đen:

  • Người có cơ địa dị ứng: Côn trùng chứa lượng lớn protein lạ, chitin và axit formic. Những chất này rất dễ kích hoạt các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, từ mề đay, mẩn ngứa đến co thắt phế quản hoặc sốc phản vệ nguy hiểm.
  • Bệnh nhân mắc bệnh lý tự miễn hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch: Tuyệt đối không tự ý bổ sung kiến gai đen vì nguy cơ tương tác thuốc chưa được nghiên cứu làm rõ, có thể gây bùng phát đợt cấp của bệnh.
  • Người suy giảm chức năng gan, thận: Việc chuyển hóa các protein lạ và bài tiết độc chất kim loại nặng nếu có trong côn trùng sẽ làm gia tăng gánh nặng nghiêm trọng lên gan và thận [3], [4].
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào khẳng định độ an toàn của kiến gai đen trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này.

Khuyến cáo sử dụng an toàn và lời khuyên y khoa

Nếu thực sự có nhu cầu tìm hiểu hoặc sử dụng các chế phẩm liên quan đến kiến gai đen, người tiêu dùng không nên tự ý tìm bắt hoặc mua các sản phẩm trôi nổi ngoài thị trường. Hãy tìm đến các cơ sở sản xuất uy tín đã được cơ quan chức năng kiểm nghiệm về thành phần, độ tinh khiết và giới hạn kim loại nặng.

Về lượng dùng và thời điểm dùng, trích đoạn nghiên cứu khoa học hiện nay chưa đưa ra liều lượng an toàn cụ thể nào cho người đối với kiến gai đen nguyên con hay rượu ngâm. Vì vậy, người dân chỉ nên sử dụng lượng vừa phải nếu có chỉ định, không lạm dụng kéo dài và bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi dùng. Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mẩn ngứa, khó thở, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa, cần lập tức ngừng sử dụng và đến ngay cơ sở y tế gần nhất.

Kiến gai đen dù có chứa một số thành phần sinh học đầy hứa hẹn cho nghiên cứu khoa học [1], nhưng không phải là thần dược chữa bách bệnh. Việc hiểu đúng bản chất khoa học, cảnh giác với nguy cơ tích tụ kim loại nặng và tương tác thuốc là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.