Nhiều gia đình Việt Nam thường tích trữ một hũ tam thất bột hoặc bình rượu ngâm tam thất trong nhà để bồi bổ khí huyết, giảm đau nhức xương khớp mỗi khi trái gió trở trời. Dù vậy, không ít người nhầm lẫn tam thất nam với tam thất bắc đắt đỏ, dẫn đến việc dùng sai liều lượng hoặc chế biến không chuẩn xác. Thậm chí, việc uống rượu ngâm tam thất quá đậm đặc hay uống bột sống khi bụng đói đã khiến nhiều người bị cồn cào, kích ứng niêm mạc dạ dày.
Vậy tam thất nam thực chất có những hoạt chất gì, dùng ở dạng bột, ngâm rượu hay thang sắc thế nào để đạt hiệu quả mà không gây hại cho cơ thể?
Tam thất nam dưới góc nhìn khoa học thực vật
Tam thất nam có tên khoa học là Stahlianthus thorelii, thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), khác hoàn toàn với tam thất bắc thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae). Do có tính ấm, cay the tự nhiên đặc trưng của các loài thuộc họ gừng, phần thân rễ của cây thường được người dân thu hái để dùng tươi hoặc phơi sấy khô.
Các phân tích trong phòng thí nghiệm cho thấy phần thân rễ của Stahlianthus thorelii chứa rất nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng [1]. Chiết xuất từ thân rễ tam thất nam chứa hàng loạt polyphenol và flavonoid quen thuộc như ferulic acid, catechin, epicatechin, epigallocatechin gallate (EGCG), quercetin và kaempferol, với hàm lượng trung bình dao động từ 169,29 đến 2449,60 mcg/g [1].
Bên cạnh đó, phân tích các thành phần bay hơi của tam thất nam ghi nhận các hợp chất chính gồm beta-patchoulene (chiếm 23,1%), (E)-nerolidyl isobutyrate (chiếm 11,9%) và aristolene (chiếm 10,8%) [1]. Một nghiên cứu phân lập hóa thực vật công bố năm 2020 cũng đã tách chiết thành công 7 hợp chất từ cặn chiết cồn 95% của Stahlianthus thorelii, bao gồm một dẫn xuất C-benzylated dihydrochalcone mới cùng hợp chất chalcone lần đầu tiên được tìm thấy trong tự nhiên [2]. Các thành phần này tạo nên đặc tính chống oxy hóa và ức chế men của dược liệu.
Hoạt tính chống oxy hóa và cơ chế sinh học được ghi nhận
Những hợp chất tự nhiên trong tam thất nam mang lại nhiều tác động sinh học tích cực đã được khảo nghiệm trong ống nghiệm. Hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết ethyl acetate từ thân rễ cây đã được ghi nhận qua hai thử nghiệm quen thuộc: thử nghiệm khử gốc tự do DPPH đạt giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) là 86,94 ± 2,87 mcg/mL, và thử nghiệm ABTS đạt IC50 là 743,60 ± 56,52 mcg/mL [1]. Khả năng dập tắt các gốc tự do này giải thích cho công dụng hỗ trợ bảo vệ tế bào và giảm viêm mà y học dân gian đúc kết.
Ngoài khả năng dập tắt gốc tự do, nghiên cứu phòng thí nghiệm còn đánh giá tác động ức chế enzyme của tam thất nam. Cụ thể, dịch chiết thân rễ thể hiện tiềm năng ức chế acetylcholinesterase với chỉ số IC50 đạt 246,43 ± 11,39 mcg/mL, và ức chế enzym tiêu hóa tinh bột alpha-amylase với IC50 là 789,84 ± 8,27 mcg/mL [1]. Dù các số liệu này mở ra hướng nghiên cứu hỗ trợ người bệnh đái tháo đường hoặc suy giảm trí nhớ, cần lưu ý đây mới chỉ là thử nghiệm enzym invitro, chưa phải bằng chứng trên người bệnh.
Nghiên cứu khoa học nói gì và giới hạn của bằng chứng hiện có
Khi tìm hiểu về tam thất nam (Stahlianthus thorelii), người dùng cần phân biệt rõ giữa bằng chứng phòng thí nghiệm và thử nghiệm lâm sàng thực tế.
Nghiên cứu về thành phần hóa thực vật và ức chế men được tiến hành trên mẫu chiết xuất thân rễ tam thất nam khô [1]. Trong thử nghiệm này, các chuyên gia định lượng các polyphenol, phân tích tinh dầu bay hơi và đo mức độ ức chế enzym trong môi trường ống nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt [1]. Kết quả cho thấy dược liệu có tiềm năng hỗ trợ sức khỏe thông qua việc giảm stress oxy hóa và can thiệp vào men tiêu hóa đường cũng như dẫn truyền thần kinh [1].
Ở một công trình khác vào năm 2020, các nhà khoa học đã nghiền 2,0 g bột thân rễ khô của Stahlianthus thorelii, hòa cùng 20,0 mL dung môi methanol, siêu âm 3 lần (mỗi lần 30 phút), lọc và cô đặc để phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) [2]. Phép thử phân lập đã thu được 7 hợp chất tinh khiết có hoạt tính sinh học [2].
Giới hạn lớn nhất hiện nay là toàn bộ dữ liệu khoa học về Stahlianthus thorelii đều dừng lại ở cấp độ phân tích thành phần hóa học, phân lập phân tử và thử nghiệm ức chế enzyme invitro [2], [1]. Y văn hiện đại chưa có các thử nghiệm lâm sàng trên người để xác định liều lượng điều trị tối ưu cho từng bệnh lý cụ thể. Do đó, người dùng không nên thần thánh hóa tam thất nam như một loại "thần dược" chữa bách bệnh.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng tam thất nam
Hiểu lầm tai hại nhất là việc đánh đồng tam thất nam với tam thất bắc. Tam thất bắc chứa ginsenoside nhóm saponin nhân sâm, tính bình, nổi tiếng với tác dụng cầm máu và tăng tuần hoàn máu. Ngược lại, tam thất nam chứa nhiều tinh dầu bay hơi và flavonoid [1], mang tính cay ấm đặc trưng của họ gừng. Nếu dùng tam thất nam thay thế hoàn toàn cho tam thất bắc trong các trường hợp xuất huyết nặng sẽ không mang lại hiệu quả mong muốn.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "càng uống nhiều, uống càng đậm đặc thì càng nhanh bổ". Do chứa hàm lượng tinh dầu và các hoạt chất có tính ấm cay, việc uống bột tam thất sống với liều quá cao hoặc uống rượu ngâm quá đặc có thể trực tiếp gây cồn cào, bỏng rát niêm mạc thực quản và kích ứng dạ dày. Đồ bổ dùng sai liều lượng đều biến thành gánh nặng cho gan và đường tiêu hóa.
Ai nên thận trọng khi sử dụng tam thất nam?
Do tính chất cay the ấm nóng của dược liệu họ Gừng, những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng trước khi đưa tam thất nam vào thực đơn bồi bổ:
Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng hoặc trào ngược dạ dày thực quản không nên uống bột tam thất nam lúc bụng đói. Tinh dầu tự nhiên có thể kích hoạt các cơn đau thượng vị và làm nặng thêm vết loét.
Phụ nữ đang mang thai và phụ nữ cho con bú tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc hay rượu ngâm tam thất nam. Các dữ liệu khoa học hiện hành về tam thất nam (Stahlianthus thorelii) chỉ mới khảo sát trên mẫu dịch chiết thực vật trong phòng thí nghiệm [2], [1], hoàn toàn chưa có nghiên cứu đánh giá mức độ an toàn trên phụ nữ mang thai hoặc sự bài tiết qua sữa mẹ.
Người chuẩn bị phẫu thuật, người có cơ địa nhiệt độc, hay bị nóng trong, nổi mụn nhọt cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền trước khi dùng kéo dài. Khi đang điều trị bằng các thuốc chuyển hóa đường huyết hoặc thuốc tây y khác, cần hỏi ý kiến bác sĩ để tránh các tương tác men không mong muốn.
Cách áp dụng thực tế: Dạng bột, ngâm rượu và thang sắc
Để tận dụng tối đa hoạt tính polyphenol và tinh dầu quý mà không gây tổn thương tiêu hóa, người dùng có thể áp dụng các hình thức chế biến truyền thống với lượng vừa phải:
Dạng bột mịn: Thân rễ tam thất nam rửa sạch, thái lát mỏng, phơi hoặc sấy khô hoàn toàn rồi đem tán thành bột mịn. Cách dùng an toàn là chỉ nên bắt đầu với lượng nhỏ vừa phải, hòa tan cùng nước ấm hoặc trộn đều với một thìa mật ong nguyên chất để làm dịu niêm mạc dạ dày. Thời điểm dùng tốt nhất là sau bữa ăn khoảng 30 phút, tránh uống khi bụng đói cồn cào.
Dạng ngâm rượu: Rễ củ sau khi làm sạch, để ráo nước có thể ngâm cùng rượu trắng nồng độ vừa phải. Bình ngâm cần đậy kín nắp, bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Khi sử dụng, chỉ nhấp một chén nhỏ (khoảng 15-20 ml) trong bữa ăn chính, tuyệt đối không lạm dụng rượu ngâm như đồ uống giải trí vì nồng độ cồn kết hợp tinh dầu cay dễ gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa.
Dạng thang sắc: Trong các bài thuốc cổ truyền, tam thất nam thường được thái lát, sao vàng hạ thổ để giảm bớt tính kích ứng trước khi phối ngũ cùng các vị thuốc khác. Khi sắc thuốc, nên đun lửa nhỏ để các polyphenol và flavonoid hòa tan dần vào nước mà không làm bay hơi hết lượng tinh dầu quý [1]. Uống nước sắc khi còn ấm và chia làm nhiều lần nhỏ trong ngày.
Lời khuyên an toàn từ chuyên gia
Tam thất nam là một loại dược liệu giàu tiềm năng chống oxy hóa với hàm lượng polyphenol và tinh dầu phong phú [1]. Tuy nhiên, dược tính chỉ mang lại lợi ích tốt nhất khi được dùng đúng người, đúng cách và đúng liều lượng. Người tiêu dùng cần tỉnh táo chọn mua dược liệu rõ nguồn gốc, tránh nhầm lẫn giữa các loài tam thất khác nhau và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng thường xuyên.


