Nhiều người tìm đến các loại trà thảo mộc tự nhiên với mong muốn xoa dịu cảm giác khó chịu ở đường hô hấp, làm ấm cổ họng trong những ngày thời tiết giao mùa. Trong số đó, thảo bản bông vàng thường được nhắc tới như một lựa chọn thảo dược truyền thống quen thuộc. Tuy nhiên, không ít người sau khi nhâm nhi một tách trà ấm lại cảm thấy cổ họng ngứa ngáy, lợn cợn và ho dữ dội hơn ban đầu.

Thực tế, thủ phạm gây ra cảm giác ngứa ngáy khó chịu này không nằm ở độc tính của nước trà, mà xuất phát từ lớp lông tơ mịn bao phủ dày đặc trên bề mặt lá cây thảo bản bông vàng. Nếu trong quá trình pha chế, người dùng không lọc kỹ nước trà qua màng lọc chuyên dụng hoặc vải lọc mịn, những sợi lông tơ siêu nhỏ này sẽ lọt vào tách trà, cọ xát cơ học trực tiếp vào niêm mạc họng và gây kích ứng tức thì.

Lớp lông tơ dày đặc: "Chiếc áo giáp" tự nhiên của thảo bản bông vàng

Thảo bản bông vàng (danh pháp khoa học: Verbascum thapsus) là loài thực vật hai năm, thường trổ hoa trong khoảng một tháng rưỡi vào giữa đến cuối mùa hè [1]. Trong tự nhiên, loài cây này có khả năng sinh tồn bền bỉ ở những vùng đất khô cằn sỏi đá nhờ cấu trúc giải phẫu rất đặc biệt [1]. Khi quan sát cấu trúc vi mô của lá dưới kính hiển vi, các nhà khoa học ghi nhận phiến lá có khí khổng dạng anomocytic, bó mạch hình trăng khuyết và được bao bọc bởi một lớp lông tơ dày đặc [1].

Cụ thể, bề mặt lá cây được che phủ bởi các loại lông tơ dài và lông tơ hình sao [1]. Các phân tích cấu trúc mô thực vật cho thấy hệ thống lông tơ này có dạng phân nhánh, hình cành cây và hình sao xuất hiện ở cả rễ lẫn lá [1]. Đối với bản thân cái cây, lớp lông phân nhánh rậm rạp này đóng vai trò sống còn như một "chiếc áo giáp" bảo vệ, hỗ trợ quá trình hấp thu dưỡng chất và giảm thiểu tối đa sự thoát hơi nước, giúp cây duy trì sự sống qua chu kỳ hai năm [1].

Tuy nhiên, chính đặc điểm giải phẫu tự nhiên đầy lợi thế này của cây lại trở thành vấn đề đối với người thưởng trà. Các sợi lông tơ hình sao và phân nhánh rất dễ gãy rụng khi lá cây được thu hái, phơi khô và vò nát để làm trà. Khi ngâm vào nước sôi, các sợi lông này lập tức tách rời khỏi phiến lá và lơ lửng trong nước trà mà mắt thường rất khó phát hiện trọn vẹn.

Cơ chế khiến lông tơ lá cọ xát và gây kích ứng niêm mạc họng

Niêm mạc vùng họng và thanh quản của con người vốn là lớp mô rất mỏng manh, tập trung mạng lưới đầu dây thần kinh cảm giác dày đặc để bảo vệ đường thở. Khi chúng ta uống trà thảo bản bông vàng chưa được lọc cẩn thận, các sợi lông tơ li ti phân nhánh và hình sao sẽ theo dòng nước đi thẳng vào vòm họng.

Với hình dạng phân nhánh nhiều góc cạnh và đầu nhọn tự nhiên, các sợi lông tơ này hoạt động tương tự như những chiếc gai siêu nhỏ. Chúng dễ dàng bám dính, cắm nhẹ hoặc cọ xát liên tục vào bề mặt niêm mạc đường hô hấp trên. Sự cọ xát cơ học này kích thích trực tiếp thụ thể thần kinh tại chỗ, tạo ra cảm giác ngứa ran, châm chích và vướng víu như có dị vật mắc kẹt trong họng.

Phản xạ tự nhiên đầu tiên của cơ thể để tống khứ dị vật lạ ra ngoài chính là kích hoạt cơn ho. Hậu quả là người dùng càng cố uống trà để giảm cảm giác rát họng thì lại càng nạp thêm nhiều sợi lông tơ kích thích, khiến cơn ho bùng phát dữ dội hơn, cổ họng thêm đỏ rát và sưng tấy. Hiện tượng này hoàn toàn là một kích ứng cơ học vật lý thuần túy, chứ không phải do cơ thể bị dị ứng hay trúng độc từ các hoạt chất của cây.

Khoa học nói gì về thành phần và hoạt tính của thảo bản bông vàng?

Thảo bản bông vàng vốn là cây thuốc bản địa của vùng Bắc Phi, Tây Á, Trung Á và châu Âu, sau đó được du nhập đến châu Mỹ và châu Úc [2]. Trong lịch sử y học cổ truyền, loài cây này từng được dùng làm thuốc hỗ trợ các rối loạn ở phổi, da và họng, nổi bật với vai trò như một chất làm se và làm dịu [2]. Hiện nay, lá khô, hoa, các dạng chiết xuất từ cây và dầu hoa vẫn được ứng dụng trong một số công thức y học truyền thống Ấn Độ [2]. Thậm chí dịch chiết từ rễ cây từng được dùng để hỗ trợ giảm đau răng, giảm cứng cơ và co giật trong dân gian [2].

Về mặt hóa học thực vật, thảo bản bông vàng chứa đựng nguồn dưỡng chất và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp rất đa dạng [1], [2]. Cây chứa flavonoid, iridoid, phenylethanoid và phenylpropanoid glycosides, saponin, cùng với vitamin C và nhiều khoáng chất thiết yếu [2]. Hai trong số những hoạt chất quý giá nhất được tìm thấy trong cây là coumarin và hesperidin, mang lại nhiều đặc tính chữa lành [2]. Phân tích quang phổ hấp thụ nguyên tử cho thấy cây chứa 4 nguyên tố đại lượng gồm natri, kali, canxi, magie cùng 7 nguyên tố vi lượng gồm crom, đồng, sắt, mangan, niken, kẽm và cadimi [1]. Đáng chú ý, phân tích hóa thực vật trên dịch chiết methanol không phát hiện thấy chất nhầy hay anthraquinone [1].

Nhiều tài liệu tổng quan ghi nhận các nghiên cứu thực nghiệm bước đầu cho thấy thảo bản bông vàng thể hiện nhiều đặc tính sinh học và dược lý, bao gồm kháng virus, chống oxy hóa, giảm đau, an thần, chống viêm, gây ngủ, kháng khuẩn, kháng nấm và chống ung thư [2].

Ở góc độ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, một thử nghiệm công bố năm 2015 đã khảo sát tác động của chiết xuất cồn từ thảo bản bông vàng đối với trùng roi đường sinh dục Trichomonas vaginalis trong ống nghiệm [3]. Thử nghiệm đo lường độc tính trên đại thực bào của chuột bằng phương pháp MTT cho thấy tỷ lệ độc tính ở dải nồng độ từ 25 đến 800 microgam/ml sau 12 giờ chỉ ở mức 0,17% đến 0,25%, sau 24 giờ dao động 0,25% đến 0,42% và sau 48 giờ là 0,45% đến 0,95% [3]. Nồng độ ức chế 50% (IC50) sau 24 giờ của chiết xuất cồn thảo bản bông vàng là 39,17 microgam/ml, trong khi thuốc đối chứng metronidazole đạt 0,0326 microgam/ml [3]. Đáng chú ý, phân tích dòng chảy tế bào chứng minh chiết xuất này kích thích quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của trùng roi với tỷ lệ lần lượt là 20,7%, 37,04%, 47,5%, 62,72% và 86,35% ứng với các nồng độ 25, 50, 100, 200 và 400 microgam/ml, vượt trội so với mức 2,9% ở nhóm đối chứng [3].

Những khoảng trống và giới hạn từ các nghiên cứu hiện tại

Dù có bề dày lịch sử sử dụng và nhiều kết quả thử nghiệm sơ bộ trong ống nghiệm rất hứa hẹn, các bằng chứng khoa học hiện đại về độ an toàn của thảo bản bông vàng trên cơ thể người vẫn còn nhiều lỗ hổng lớn. Phần lớn các đặc tính như kháng khuẩn, kháng nấm hay chống ung thư mới chỉ dừng lại ở các mô hình tế bào hoặc thử nghiệm tiền lâm sàng hạn chế [3], [2]. Chúng ta tuyệt đối không thể xem các kết quả kháng ký sinh trùng trong đĩa thí nghiệm hay tế bào chuột là bằng chứng cho thấy việc uống trà thảo mộc có tác dụng tương đương trên cơ thể sống [3].

Mặt khác, tính an toàn của các chế phẩm từ loài cây này vẫn đang là một dấu hỏi lớn đối với các cơ quan quản lý y tế quốc tế. Năm 2019, Ban Hội thẩm về Phụ gia và Sản phẩm hoặc Chất dùng trong Thức ăn Chăn nuôi (FEEDAP) thuộc Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã đưa ra ý kiến khoa học đánh giá về độ an toàn của cồn thuốc chiết xuất từ thảo bản bông vàng khi dùng làm phụ gia cảm quan trong chăn nuôi [4]. Chế phẩm cồn thuốc dạng dung dịch nước/ethanol này có hàm lượng chất khô xấp xỉ 2,8%, trong đó chứa trung bình 0,216% polyphenol và 0,093% flavonoid [4].

Đáng chú ý, các chuyên gia của EFSA nhấn mạnh rằng có tới 82% thành phần chất khô của chế phẩm này vẫn chưa thể xác định rõ danh tính [4]. Do sự không chắc chắn trong thành phần hóa học và hoàn toàn thiếu vắng các dữ liệu độc tính học, EFSA kết luận không thể xác định được ngưỡng sử dụng an toàn của chế phẩm này cho động vật [4]. Đồng thời, cơ quan này cũng không thể đưa ra kết luận về mức độ an toàn cho người tiêu dùng khi sử dụng các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ động vật từng dùng chất phụ gia này [4]. EFSA cũng cho biết hồ sơ đăng ký không cung cấp dữ liệu cụ thể về độ an toàn đối với người trực tiếp tiếp xúc, nên chưa thể đưa ra kết luận về nguy cơ gây kích ứng da, kích ứng mắt hoặc mẫn cảm da của chế phẩm [4].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo bản bông vàng

Hiểu lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là cho rằng trà thảo mộc tự nhiên thì lành tính tuyệt đối và có thể pha uống tùy tiện như các loại trà xanh, trà hoa cúc thông thường. Nhiều người chỉ dùng lưới lọc trà bằng inox có mắt lưới thưa hoặc chỉ vớt bã lá ra ngoài rồi uống ngay. Việc bỏ qua khâu lọc màng mịn khiến toàn bộ lông tơ lơ lửng đi thẳng vào họng, biến một thức uống làm dịu thành nguồn cơn gây ho dai dẳng.

Một ngộ nhận tai hại khác là coi thảo bản bông vàng như một vị thuốc "chữa bách bệnh" đường hô hấp, có thể thay thế thuốc kháng sinh hay thuốc đặc trị khi bị viêm họng hạt, viêm phế quản hoặc viêm phổi. Dù y học cổ truyền ghi nhận loài cây này từng được dùng cho các rối loạn ở phổi và họng [2], người bệnh không được tự ý bỏ dở phác đồ điều trị y khoa để chỉ uống nước lá cây. Việc lạm dụng trà thảo mộc đậm đặc mà không rõ thành phần hoạt chất có thể dẫn đến những phản ứng phụ không mong muốn.

Ngoài ra, một số người lầm tưởng rằng cây có tác dụng làm dịu họng là nhờ chứa nhiều chất nhầy tự nhiên bao phủ niêm mạc. Tuy nhiên, các phân tích hóa sinh hiện đại trên lá thảo bản bông vàng đã xác nhận dịch chiết methanol của cây không hề phát hiện thấy chất nhầy [1]. Cơ chế làm dịu nếu có chủ yếu bắt nguồn từ các hợp chất thực vật khác chứ không phải do chất nhầy cơ học, nên việc để sót lông tơ cọ xát sẽ phá hỏng hoàn toàn đặc tính êm dịu này.

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc và sử dụng loại thảo mộc này?

Do các dữ liệu khoa học về độc tính và độ an toàn trên người vẫn chưa đầy đủ [4], một số đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng trước khi quyết định sử dụng thảo bản bông vàng:

  • Người có cơ địa nhạy cảm, người có tiền sử viêm da dị ứng hoặc viêm kết mạc: Cần cẩn thận khi thu hái, sơ chế lá tươi hoặc lá khô vì các dữ liệu khoa học hiện nay chưa thể loại trừ nguy cơ gây kích ứng da, kích ứng mắt hay gây mẫn cảm của các thành phần trong cây [4].
  • Người đang bị viêm họng cấp, tổn thương loét niêm mạc họng hoặc hen suyễn: Tuyệt đối không uống nước trà pha thô sơ chưa qua màng lọc mịn, vì các sợi lông tơ hình sao có thể kích hoạt các cơn co thắt phế quản hoặc làm vết loét thêm trầm trọng.
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có đầy đủ nghiên cứu an toàn lâm sàng trên các nhóm đối tượng đặc biệt này. Dữ liệu độc tính của các chiết xuất từ cây trên cơ thể người vẫn còn bỏ ngỏ [4], do đó nhóm người này không nên tùy tiện sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
  • Người đang điều trị bệnh lý nền bằng thuốc tây: Luôn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị trước khi kết hợp thảo dược, nhằm phòng tránh tương tác thuốc không mong muốn.

Hướng dẫn lọc và pha trà đúng cách để bảo vệ cổ họng

Để tận hưởng hương vị của thảo bản bông vàng mà không phải đối mặt với nguy cơ kích ứng họng, kỹ thuật pha chế và loại bỏ lông tơ đóng vai trò quyết định. Người tiêu dùng nên thực hiện đúng theo các nguyên tắc sau:

  • Dụng cụ lọc bắt buộc: Tuyệt đối không dùng các loại rây lọc inox hay ấm trà có lỗ thoát thông thường, vì mắt lưới kim loại quá thưa để giữ lại các sợi lông siêu nhỏ [1]. Hãy sử dụng giấy lọc cà phê chuyên dụng, túi lọc trà bằng vải dệt thật dày hoặc gấp 2 đến 3 lớp vải xô cotton loại dệt khít.
  • Quy trình pha trà: Cho lượng lá thảo mộc khô vừa phải vào bình thủy tinh, rót nước sôi và đậy nắp ủ trong khoảng 10 đến 15 phút. Sau khi các hoạt chất đã thôi ra nước, nhẹ nhàng đổ toàn bộ nước trà qua phễu có lót sẵn giấy lọc hoặc nhiều lớp vải mịn sang một chiếc ấm sạch khác. Quan sát kỹ dưới ánh sáng, nước trà đạt chuẩn phải trong veo, hoàn toàn không còn bụi vụn hay sợi tơ lơ lửng.
  • Thưởng thức điều độ: Chỉ nên uống một lượng vừa phải, thưởng thức khi trà còn ấm nhẹ. Nếu muốn tăng hương vị dễ uống, có thể kết hợp cùng một chút mật ong nguyên chất hoặc một lát gừng tươi để tăng cảm giác êm dịu cho cổ họng.

Thảo bản bông vàng là một thảo dược truyền thống thú vị chứa nhiều hợp chất tự nhiên giá trị [2], nhưng việc sử dụng đòi hỏi sự hiểu biết đúng đắn về đặc điểm hình thái học của cây [1]. Hãy luôn nhớ rằng bước lọc bỏ lông tơ qua màng mịn là nguyên tắc sống còn để bảo vệ thanh quản và niêm mạc họng của bạn. Hãy lắng nghe cơ thể, sử dụng lượng vừa phải và chủ động tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi có bất kỳ băn khoăn nào về sức khỏe.