Cây mè lai, hay còn gọi là dầu mè đỏ, thường mọc hoang hoặc được trồng làm bờ rào tại nhiều vùng quê Việt Nam. Nhiều người khi dọn vườn, chặt tỉa loại cây này thường chủ quan không mang đồ bảo hộ, dẫn đến tình trạng mủ cây bắn vào mắt gây bỏng rát hoặc dính vào da tạo thành các nốt phồng rộp nghiêm trọng. Nhựa của cây mè lai chứa các độc chất có tính ăn mòn mạnh, đòi hỏi các biện pháp bảo hộ nghiêm ngặt khi tiếp xúc cơ học trực tiếp.
Cây mè lai: Loại cây quen thuộc nhưng tiềm ẩn rủi ro
Cây mè lai (danh pháp khoa học: Jatropha gossypiifolia L., thuộc họ Thầu dầu Euphorbiaceae) là loài thực vật có tiềm năng độc tính nổi bật [1]. Trong đời sống dân gian, mè lai hay được biết đến với công dụng dùng ngoài da như một vị thuốc kháng viêm truyền thống [2]. Tuy nhiên, toàn bộ các bộ phận của chi thực vật này, đặc biệt là mủ và hạt, đều chứa các hợp chất có khả năng gây tổn hại tế bào [1].
Khi cây bị tổn thương cơ học như bẻ cành, chặt tỉa hoặc phát quang, phần mủ trắng sẽ lập tức tiết ra từ các mô khí sinh [1]. Loại mủ này không đơn thuần là dịch cây vô hại mà có tính ăn mòn cực kỳ mạnh mẽ, gây kích ứng dữ dội cho bề mặt da cũng như các vùng niêm mạc nhạy cảm [1].
Hầu hết các tai nạn do mè lai xảy ra trong quá trình người dân thu dọn vườn tược mà không che chắn kỹ lưỡng. Thao tác dùng dao hoặc kéo tác động lực mạnh làm các giọt nhựa bắn ra xung quanh, dễ dàng tiếp xúc trực tiếp với mặt, mắt và cánh tay của người lao động.
Mủ cây mè lai độc hại như thế nào đối với da và niêm mạc?
Cơ chế gây độc của mủ cây mè lai xuất phát từ các thành phần hóa học có tính kích thích và ăn mòn cao [1]. Khi mủ cây tiếp xúc với lớp thượng bì của da, phức hợp nhựa có thể kích hoạt phản ứng viêm da cấp tính, dẫn đến hiện tượng đỏ rát, phồng rộp và tạo thành các mụn nước đau đớn [1].
Nếu mủ dính vào mắt hoặc các vùng niêm mạc hở, mức độ tổn thương sẽ nghiêm trọng hơn nhiều lần do niêm mạc không có lớp sừng bảo vệ kiên cố như bề mặt da [1]. Mủ cây mè lai gây bỏng rát tức thì, phù nề kết mạc, đau nhức dữ dội và có thể dẫn đến suy giảm thị lực nếu không được loại bỏ kịp thời [1].
Ngoài phần nhựa cây, hạt của mè lai cũng chứa độc tính rất cao với các protein độc (toxalbumin) có khả năng gây ngưng kết và phá hủy hồng cầu [1]. Không chỉ vậy, hạt còn chứa phức hợp nhựa lipoid gây viêm da và nếu ăn nhầm có thể dẫn đến rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng, kèm theo các biến chứng về tim mạch, thần kinh và thận [1].
Bằng chứng khoa học về độc tính và tác động của mè lai
Các tài liệu tổng hợp và thực nghiệm sinh học đã cung cấp bức tranh chi tiết về các mặt tác động của mè lai, từ độc tính tế bào cho đến các hoạt tính chống viêm trong điều kiện kiểm soát.
Nghiên cứu tổng quan năm 2014 nhấn mạnh rằng độc tính của chi Jatropha tập trung chủ yếu ở phần mủ và hạt [1]. Mủ cây mè lai được ghi nhận là chất có tính ăn mòn cực mạnh đối với da và niêm mạc [1]. Trong thử nghiệm độc tính trên cừu, việc cho động vật ăn lá cây tươi ở liều duy nhất 40 g/kg thể trọng đã dẫn đến tử vong [1]. Hình thái bệnh lý ở cừu ghi nhận các rối loạn nghiêm trọng về tiêu hóa, hô hấp và tim mạch, đi kèm các tổn thương thoái hóa nhẹ ở gan và thận qua kiểm tra mô bệnh học [1].
Nghiên cứu năm 2016 đánh giá tiềm năng độc tính di truyền của chiết xuất lá mè lai trên hệ thống mô hình rễ hành tây Allium cepa [3]. Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm chiết xuất cồn và chiết xuất nước ở các nồng độ 0,001; 0,01; 0,1; 1 và 10 mg/mL, đối chứng với nước cất, methyl methanesulfonate và trifluralin [3]. Kết quả cho thấy chỉ số phân bào giảm đáng kể ở tất cả nồng độ của chiết xuất cồn và tại các nồng độ từ 0,1 đến 10 mg/mL của chiết xuất nước [3].
Cả hai dạng chiết xuất trên đều gây ra các bất thường nhiễm sắc thể như dính nhiễm sắc thể, kỳ giữa C, cầu nhiễm sắc thể, chồi nhân và sự hình thành vi nhân [3]. Sự mất đoạn nhiễm sắc thể chỉ xuất hiện ở chiết xuất cồn, cho thấy hoạt tính độc di truyền [3]. Hoạt tính làm lệch bội nhiễm sắc thể ở chiết xuất cồn được cho là do tác động của nhóm chất terpene và flavonoid, trong khi chiết xuất nước chủ yếu gây đứt gãy nhiễm sắc thể do ảnh hưởng của flavonoid và saponin [3].
Nghiên cứu công bố năm 2021 tiếp tục kiểm tra độc tính của mè lai (Jatropha gossypiifolia) qua thử nghiệm gây chết trên ấu trùng tôm tẩm mặn (Artemia salina) [4]. Ở dải nồng độ thử nghiệm từ 0,1 đến 20 mg/mL, giá trị nồng độ gây chết 50% (LC50) ghi nhận ở mức dưới 1 mg/mL, chứng minh chiết xuất mè lai có mức độ độc tính cao đối với sinh vật nhân thực [4]. Các nhà khoa học nhận định độc tính này có liên quan tới các hợp chất terpene như curcusone, cùng với flavonoid và saponin [4].
Tuy nhiên, cũng trong nghiên cứu năm 2021, khi hạ nồng độ chiết xuất xuống mức thấp hơn ít nhất 10 lần (từ 1 đến 100 microg/mL) để thử nghiệm trên dòng tế bào thần kinh dưới đồi không khối u HypoE22, tỷ lệ tế bào sống sót luôn đạt từ 70% trở lên sau 24 giờ tiếp xúc [4]. Ở nồng độ 100 microg/mL, chiết xuất thể hiện khả năng dung nạp tốt và điều hòa sự biểu hiện của các gene như TNF-alpha và BDNF [4].
Về mặt ứng dụng bôi ngoài da, nghiên cứu tiền lâm sàng năm 2018 trên chuột đã phát triển dạng gel bôi chứa chiết xuất lá mè lai kết hợp nền poloxamer [2]. Thử nghiệm trên mô hình gây phù tai chuột cấp và mạn tính bằng dầu croton cho thấy dạng gel này giúp giảm đáng kể mức độ phù nề, nồng độ nitrite, hoạt độ myeloperoxidase (MPO) và các tổn thương oxy hóa ở lipid cũng như protein [2]. Đồng thời, thử nghiệm kích ứng và ăn mòn da trên chuột khẳng định chế phẩm gel này đạt độ an toàn cho da [2].
Lợi ích tiềm năng và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Từ các dữ liệu trên, có thể thấy hoạt tính sinh học của mè lai thay đổi rất lớn tùy thuộc vào bộ phận sử dụng, loại dung môi chiết xuất và cách thức bào chế. Dù chiết xuất tinh chế dạng gel poloxamer cho thấy khả năng chống viêm an toàn trên chuột [2], điều đó hoàn toàn không đồng nghĩa với việc mủ tươi nguyên chất từ cây mè lai là an toàn khi tiếp xúc trực tiếp trên da người [1].
Mủ tươi tiết ra khi cây bị tổn thương cơ học chứa nồng độ đậm đặc các chất kích ứng chưa qua xử lý, có tính ăn mòn mạnh và gây viêm da ngay lập tức [1]. Các dữ liệu chống viêm chỉ mới được xác lập trong điều kiện phòng thí nghiệm và trên động vật thực nghiệm với các công thức bào chế chuẩn hóa [2]. Ngoài ra, bằng chứng về độc tính trên tế bào thực vật Allium cepa [3] và ấu trùng Artemia salina [4] là lời cảnh báo rõ ràng rằng các hoạt chất tự nhiên trong cây mè lai có tiềm năng gây độc tế bào và đột biến nếu dùng sai cách.
Người dân tuyệt đối không suy diễn kết quả chống viêm từ nghiên cứu tiền lâm sàng [2] để tự ý bẻ cành bôi mủ tươi mè lai lên các vết thương hở, vết ngứa hay nhọt da. Hành động này tiềm ẩn nguy cơ gây hoại tử, phồng rộp và nhiễm trùng thứ phát.
Những hiểu lầm thường gặp khi tiếp xúc cây mè lai
Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loài thảo mộc mọc quanh nhà đều lành tính và việc mủ cây dính vào da chỉ gây dính bẩn thông thường. Đây là nhận định rất sai lầm vì mủ mè lai có tính ăn mòn cao, có thể gây tổn thương mô tương tự bỏng hóa chất nhẹ [1].
Một hiểu lầm khác là dùng nước lá mè lai tươi giã nát để đắp hoặc uống chữa bệnh. Trong thử nghiệm độc tính trên cừu, chỉ một liều duy nhất lá tươi 40 g/kg đã gây tử vong cho động vật [1]. Dù trong y học dân gian, cây thường được dùng qua dạng sắc hoặc hãm khô có thể làm bất hoạt một số thành phần độc hại, nhưng đây mới chỉ là giả thuyết và nguy cơ ngộ độc từ chiết xuất lá vẫn không thể loại trừ [1].
Ngoài ra, quả và hạt của cây mè lai có hình dáng bên ngoài khá giống với hạt dẻ ăn được [1]. Điều này dẫn đến các vụ ngộ độc vô tình ở người, đặc biệt là trẻ nhỏ hái ăn thử [1]. Việc nuốt phải hạt mè lai có thể gây nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng dữ dội và biến chứng suy đa cơ quan [1].
Ai cần đặc biệt thận trọng khi đối diện với cây mè lai?
Những người làm vườn, nông dân hoặc người dân tham gia phát quang bờ bụi là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất tiếp xúc trực tiếp với mủ cây mè lai [1].
Trẻ em là đối tượng cần được bảo vệ và cách ly khỏi khu vực có cây mè lai. Bản tính tò mò khiến trẻ dễ hái quả mè lai để chơi hoặc ăn nhầm do hình dáng tương tự hạt dẻ [1]. Độc chất toxalbumin và phức hợp nhựa trong hạt có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng của trẻ nhỏ [1].
Những người có tiền sử cơ địa dị ứng, viêm da cơ địa hoặc các bệnh lý về mắt cần tuyệt đối tránh xa khu vực đang chặt tỉa loại cây này. Chỉ một lượng nhỏ mủ bay trong không khí hoặc dính gián tiếp qua găng tay, công cụ lao động cũng có thể châm ngòi cho các đợt bùng phát viêm da nặng nề [1]. Hiện chưa có nghiên cứu kiểm chứng tính an toàn của mủ mè lai trên phụ nữ mang thai và cho con bú; tuy nhiên với độc tính di truyền và độc tính tế bào đã được ghi nhận trên mô hình thực nghiệm [3, 4], nhóm đối tượng này cần tránh hoàn toàn mọi tiếp xúc.
Hướng dẫn an toàn khi chặt bỏ hoặc cắt tỉa cây mè lai
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi tiến hành chặt bỏ, đốn hạ hoặc cắt tỉa hàng rào cây mè lai, người thực hiện cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc phòng hộ lao động sau:
Trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân: Tuyệt đối không dùng tay trần khi tiếp xúc với thân cành mè lai. Cần đeo găng tay cao su dày hoặc găng tay bảo hộ chống thấm nước, mặc áo dài tay, quần dài bằng chất liệu vải dày để ngăn mủ thấm qua da.
Bảo vệ mắt và mặt: Đeo kính bảo hộ lao động ôm sát vùng mắt hoặc tấm chắn giọt bắn che toàn bộ khuôn mặt. Khi chặt các cành cây lớn, áp lực cơ học có thể làm các tia mủ bắn xa nhiều mét, kính bảo hộ là lá chắn sống còn ngăn mủ văng vào giác mạc.
Kỹ thuật chặt tỉa an toàn: Khi chặt tỉa, nên đứng ở đầu hướng gió để tránh mủ cây và mạt cành bay tạt vào người. Dùng dụng cụ có cán dài như kéo cắt cành tầm cao để duy trì khoảng cách an toàn với cây. Cắt dứt khoát từng nhánh nhỏ, tránh bẻ gãy thân cành bằng tay vì hành động bẻ cành sẽ làm mủ phụt ra mạnh nhất [1].
Thu gom và xử lý cành lá: Gom toàn bộ cành, lá và quả rơi vãi bằng chổi hoặc cào, cho vào bao tải dày buộc kín để tiêu hủy an toàn. Không để cành lá mè lai tươi làm thức ăn cho gia súc như cừu, dê vì nguy cơ gây ngộ độc chết vật nuôi [1]. Tuyệt đối không để hạt mè lai vương vãi nơi trẻ em thường xuyên lui tới [1].
Quy trình xử lý khẩn cấp khi bị mủ mè lai dính vào da và mắt
Nếu không may xảy ra tai nạn để mủ cây mè lai dính vào cơ thể trong lúc làm việc, cần nhanh chóng thực hiện các bước sơ cứu sau để giảm thiểu tối đa tổn thương:
Trường hợp mủ dính vào da: Lập tức rửa sạch vùng da bị dính mủ dưới vòi nước chảy liên tục cùng với xà phòng dịu nhẹ trong ít nhất 15 phút. Không chà xát mạnh làm trầy xước bề mặt da, tránh làm độc chất thấm sâu hơn vào mô liên kết [1]. Nếu da xuất hiện hiện tượng đỏ rát hoặc phồng rộp, cần giữ sạch vùng tổn thương, không tự ý chọc vỡ các bóng nước và đến cơ sở y tế để được xử trí chống nhiễm trùng.
Trường hợp mủ bắn vào mắt: Đây là tình huống cấp cứu nhãn khoa khẩn cấp. Nhanh chóng nghiêng đầu và rửa mắt liên tục dưới vòi nước sạch hoặc dùng nước muối sinh lý 0,9% rửa mắt trong vòng 15 đến 20 phút. Trong lúc rửa, cần giữ mở mí mắt để dòng nước rửa trôi toàn bộ mủ cây bám ở kết mạc và giác mạc. Tuyệt đối không dùng tay dụi mắt vì hành động này sẽ chà xát mủ ăn mòn vào giác mạc, gây tổn thương sâu hơn [1]. Sau khi rửa sơ cứu, cần đến ngay bệnh viện chuyên khoa mắt gần nhất để được thăm khám và điều trị chuyên sâu.
Trường hợp nghi ngờ nuốt phải hạt hoặc lá mè lai: Không cố gắng tự gây nôn nếu nạn nhân không tỉnh táo. Nhanh chóng đưa nạn nhân cùng mẫu thực vật nghi ngờ đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu rửa dạ dày và hỗ trợ chức năng tim mạch, tiêu hóa kịp thời [1].
Cây mè lai là loài thực vật sở hữu nhiều hoạt tính sinh học nhưng cũng chứa đựng lượng độc chất đáng kể trong nhựa và hạt [1]. Việc hiểu rõ tính chất ăn mòn của mủ mè lai và chủ động trang bị đầy đủ bảo hộ khi chặt tỉa là giải pháp hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình. Khi gặp bất kỳ sự cố tiếp xúc nào gây kích ứng da hoặc mắt, sơ cứu đúng cách bằng nước sạch và đến cơ sở y tế là nguyên tắc hàng đầu cần ghi nhớ.


