Nhiều gia đình Việt có thói quen tích trữ một hũ mật ong trong nhà để pha nước ấm mỗi sáng, ngâm chanh đào trị ho hay bồi bổ cơ thể khi thời tiết giao mùa. Giữa mật ong nuôi trang trại và mật ong rừng tự nhiên, số đông thường mặc định mật rừng thơm ngon, giàu dinh dưỡng hơn hẳn và chấp nhận chi tiền gấp nhiều lần để sở hữu.
Tuy nhiên, các phân tích thực nghiệm chỉ ra rằng sự chênh lệch về mặt dinh dưỡng giữa mật ong rừng và mật ong nuôi không quá khác biệt như lời đồn thổi. Giá trị của giọt mật thực tế chịu sự chi phối mạnh mẽ từ thảm thực vật, chất lượng đất và vị trí đàn ong sinh sống [1, 6].
Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về mật ong rừng
Trên thị trường, mật ong rừng thường được người bán giới thiệu là tích tụ tinh hoa thảo mộc tự nhiên, hoàn toàn không qua bàn tay chăm sóc của con người nên chứa hàm lượng dưỡng chất vượt trội. Ngược lại, mật ong nuôi đôi khi bị gắn mác kém chất lượng, thậm chí bị nghi ngờ pha tạp hoặc cho ăn đường công nghiệp.
Chính tâm lý chuộng tự nhiên đã đẩy giá mật ong rừng lên rất cao, tạo nên cơn sốt tìm mua trên các sàn thương mại điện tử và mạng xã hội. Tuy nhiên, ít người tiêu dùng hiểu rõ bản chất của quá trình luyện mật và sự thật về bảng thành phần hóa học giữa hai loại mật này.
Liệu việc bỏ thêm một số tiền lớn có thực sự mang lại giá trị sức khỏe tương xứng? Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu phân tích thành phần cụ thể để tìm lời giải đáp thỏa đáng cho câu hỏi này.
Nguồn hoa và thổ nhưỡng định hình chất lượng mật
Mật ong là chất ngọt tự nhiên do ong thợ tạo ra từ mật hoa hoặc chất tiết của các bộ phận sống trên cây [1]. Đặc tính lý hóa, màu sắc và hương vị của mật phụ thuộc trực tiếp vào nguồn gốc thực vật, điều kiện địa lý cùng các yếu tố môi trường nơi ong kiếm ăn [1].
Mỗi loài hoa mang lại một loại mật có tỷ lệ đường, độ axit tự do và các chất chống oxy hóa riêng biệt [2]. Đất đai nơi cây cối sinh trưởng cũng tác động trực tiếp đến thành phần của mật ong [2].
Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2016 khảo sát loại mật ong cỏ xạ hương sản xuất tại các vùng đất khác nhau đã ghi nhận sự phân hóa rõ rệt [2]. Mật ong thu từ các trang trại nằm trên nền đất thạch cao (gypsum) có màu sẫm hơn, độ dẫn điện trên 0,3 (trung bình 0,57), độ pH khoảng 4,7, độ axit tự do đạt 24,15, đồng thời ghi nhận hàm lượng vitamin C và năng lực chống oxy hóa cao hơn (đạt mức 91) [2].
Ngược lại, mật ong cỏ xạ hương lấy từ các tổ ong đặt tại vùng đất đá vôi (limestone) có màu sáng hơn, độ dẫn điện dưới 0,3 (trung bình 0,29), pH xấp xỉ 4,3, độ axit tự do đạt 18,21 và năng lực chống oxy hóa chỉ ở mức 60 [2]. Đáng chú ý, cả hai nhóm mật ong này đều có lượng đường glucose và fructose tương đương nhau [2].
Điều này chứng minh rằng cùng một loài thực vật, chất lượng và vi chất trong mật có thể thay đổi mạnh mẽ tùy theo thổ nhưỡng, bất kể quy mô nuôi thả hay khai thác tự nhiên [2].
Khoáng chất: Mật rừng có thực sự giàu vi chất hơn?
Để so sánh nồng độ khoáng chất giữa mật ong hoang dã và mật ong nuôi, một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành phân tích quang phổ phát xạ quang học plasma ghép cặp cảm ứng (ICP-OES) trên các mẫu mật thu thập từ 13 địa điểm thuộc vùng rừng ngập mặn Sundarbans ở Ấn Độ [1].
Nghiên cứu đã kiểm tra nồng độ của 19 nguyên tố khoáng chất vi lượng và đa lượng, bao gồm bạc, nhôm, asen, bo, canxi, cadmi, coban, crom, đồng, sắt, kali, liti, magie, mangan, natri, niken, chì, selen và kẽm [1].
Kết quả phân tích cho thấy sự phân bố khoáng chất có sự khác biệt về trật tự nhưng không đồng nghĩa mật rừng giàu vi chất hơn [1]. Cụ thể, trong các mẫu mật ong rừng hoang dã, kali (K) có nồng độ cao nhất, tiếp theo lần lượt là canxi (Ca), magie (Mg), natri (Na), còn kẽm (Zn) ghi nhận nồng độ thấp nhất [1].
Ngược lại, ở các mẫu mật ong nuôi trang trại, canxi (Ca) lại là nguyên tố chiếm hàm lượng cao nhất, tiếp đến mới là kali (K), magie (Mg) và natri (Na), trong khi bạc (Ag) có nồng độ thấp nhất [1]. Tổng thể, nồng độ các nguyên tố khoáng chất trong mật ong nuôi bằng hoặc thậm chí cao hơn so với mẫu mật ong rừng đối chứng [1].
Phân tích thuật toán PCA cho thấy nguồn gốc của các nguyên tố khoáng trong mật biến thiên rất lớn và không đến từ cùng một nguồn, thay đổi mạnh tùy theo từng địa điểm thu thập mẫu và nguồn cung cấp [1]. Như vậy, quan niệm mật ong rừng tự nhiên luôn dồi dào khoáng chất hơn mật ong nuôi trang trại là không có cơ sở khoa học vững chắc [1].
Đa dạng nguồn hoa và đặc tính hóa học giữa các loài ong
Sự phong phú về dưỡng chất của mật ong liên quan trực tiếp đến khả năng thu thập mật hoa từ các loài thực vật xung quanh tổ [4, 7]. Một nghiên cứu năm 2022 ứng dụng phương pháp giải mã chuỗi ADN (DNA metabarcoding) đã đánh giá thành phần hoa trong mật của hai loài ong mật: ong nội địa Hàn Quốc (Apis cerana) và ong mật phương Tây du nhập (Apis mellifera) tại cùng một trang trại hỗn hợp đặt trong môi trường bán tự nhiên [3].
Kết quả ghi nhận tổng cộng 56 đơn vị phân loại thực vật xuất hiện trong các mẫu mật thu thập vào giữa tháng 8 [3]. Trong đó, mật của ong Apis cerana chứa 38 đơn vị thực vật và mật của ong Apis mellifera chứa 33 đơn vị [3].
Tuy nhiên, số lượng nhóm thực vật chủ đạo (chiếm trên 1% lượng đọc) ở mật ong Apis mellifera là 11 loài, cao hơn mức 9 loài của ong Apis cerana [3]. Có tới 23 đơn vị thực vật chỉ tìm thấy riêng ở ong nội địa và 18 đơn vị chỉ có ở ong phương Tây, với 73% loài thực vật chỉ xuất hiện duy nhất ở một trong hai loài ong [3].
Tại Argentina, một nghiên cứu trên 56 mẫu mật ong từ 3 vùng địa lý khác nhau cũng khẳng định hồ sơ axit amin tự do phân nhóm rất chặt chẽ theo thảm thực vật bản địa xung quanh các điểm nuôi ong [4]. Điều này chứng tỏ sự đa dạng hoạt chất sinh học trong mật phản ánh phạm vi tìm kiếm thức ăn của đàn ong hơn là việc đàn ong đó sống hoang dã hay được con người chăm sóc [4, 7].
Nguy cơ nhiễm độc và tác động từ môi trường xung quanh
Môi trường cảnh quan xung quanh nơi ong kiếm ăn là yếu tố quyết định độ tinh khiết của mật và các sản phẩm từ tổ ong [3, 8]. Việc mật ong lấy từ thiên nhiên hay từ các thùng nuôi nhân tạo đều có thể chịu ảnh hưởng nếu môi trường xung quanh bị ô nhiễm [5].
Một đánh giá toàn tiểu bang công bố năm 2018 tại Maine (Mỹ) đã khảo sát tình trạng phơi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật ở 32 điểm đặt tổ ong xuyên suốt mùa xuân, mùa hè và đầu thu [5]. Các điểm đặt tổ trải dài từ cảnh quan tự nhiên không quản lý đến các khu vực nông nghiệp và đô thị [5].
Các nhà nghiên cứu đã phân tích 190 loại hóa chất bảo vệ thực vật và chất chuyển hóa trong các mẫu phấn hoa thu gom [5]. Kết quả phát hiện 25 loại dư lượng khác nhau, trung bình 2,9 phát hiện trên mỗi địa điểm, chủ yếu là thuốc trừ nấm [5].
Mặc dù số lượng phát hiện và nồng độ dư lượng ở các khu vực nông nghiệp cao hơn đáng kể so với khu vực phi nông nghiệp, nhưng chỉ số rủi ro tiếp xúc qua đường miệng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các loại hình sử dụng đất [5]. Đáng chú ý, diện tích rừng lá kim xung quanh tổ ong càng lớn thì số lượng phát hiện dư lượng hóa chất trên mỗi tổ ong càng giảm mạnh theo hàm mũ [5].
Bên cạnh đó, việc sử dụng đất nông nghiệp thâm canh cũng làm giảm chất lượng kháng khuẩn của các sản phẩm phụ từ ong [6]. Một nghiên cứu năm 2022 tại Iowa cho thấy các mẫu keo ong thu từ những trang trại ong bị bao quanh bởi diện tích đất trồng trọt nông nghiệp cao nhất có hàm lượng hợp chất hóa học thấp nhất và hoạt tính kháng khuẩn suy giảm đáng kể đối với hai chủng vi khuẩn Serratia marcescens và Klebsiella pneumoniae [6].
Do đó, dù là mật nuôi hay mật rừng, việc tổ ong nằm gần các khu vực canh tác hóa chất hay môi trường tự nhiên nguyên sơ mới là rào cản phòng ngừa nguy cơ nhiễm độc tố [3, 8].
Hiểu lầm thường gặp về mật ong rừng và mật ong nuôi
Hiểu lầm phổ biến nhất là mật ong nuôi chắc chắn bị pha đường hoặc ong chỉ được nuôi bằng siro đường. Trong quy trình nuôi ong chuyên nghiệp, người nuôi chỉ bổ sung thức ăn vào những giai đoạn thời tiết khắc nghiệt khan hiếm hoa tự nhiên để giữ đàn ong không bị chết đói; đến mùa hoa nở rộ rộ, ong thợ tự bay đi kiếm mật hoa tự nhiên để tạo mật [7].
Một hiểu lầm khác cho rằng mật ong rừng tự nhiên hoàn toàn vô trùng và tuyệt đối an toàn. Thực tế, quy trình vắt và thu hái mật thủ công trong rừng già thường tiềm ẩn nguy cơ nhiễm nấm mốc, vi khuẩn từ đất và tay người thu hái nếu không đảm bảo vệ sinh. Hơn nữa, ong rừng có thể vô tình hút mật từ những loài hoa dại có độc tính tự nhiên mà con người khó kiểm soát được.
Ngược lại, mật ong nuôi từ các cơ sở đạt chuẩn được kiểm soát vị trí đặt tổ, tránh xa vùng phun xịt hóa chất độc hại và có quy trình quay ly tâm sạch sẽ, giúp giảm thiểu tạp chất.
Ai nên thận trọng khi sử dụng mật ong?
Mặc dù mật ong là thực phẩm bổ dưỡng, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng:
Trẻ em dưới 1 tuổi tuyệt đối không được dùng bất kỳ loại mật ong nào, kể cả mật ong rừng hay mật ong nuôi. Hệ tiêu hóa non nớt của trẻ chưa đủ khả năng ức chế nha bào vi khuẩn Clostridium botulinum thường ẩn náu tự nhiên trong mật ong và bụi bẩn, có thể gây ngộ độc thần kinh nguy hiểm.
Người mắc bệnh đái tháo đường cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi thêm mật ong vào thực đơn thường nhật. Mật ong dù tự nhiên vẫn chứa thành phần chủ yếu là các loại đường đơn (fructose và glucose), có thể làm tăng nhanh chỉ số đường huyết nếu dùng lượng lớn [2].
Người có cơ địa mẫn cảm hoặc dị ứng với phấn hoa, nọc ong cần kiểm tra phản ứng của cơ thể với lượng rất nhỏ trước khi dùng, hoặc tránh dùng các loại mật ong thô chưa qua lọc kỹ [5].
Áp dụng thực tế và lựa chọn thông minh
Thay vì tốn kém săn lùng mật ong rừng nguyên chất với mức giá đắt đỏ mà chất lượng khó kiểm định, người tiêu dùng hoàn toàn có thể an tâm sử dụng mật ong nuôi có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
Khi chọn mua, hãy ưu tiên những sản phẩm mật ong có chứng nhận kiểm định chất lượng, ghi rõ loài hoa chủ đạo (như mật hoa nhãn, hoa vải, hoa cà phê, hoa cỏ xạ hương) và vùng nuôi cụ thể [6, 7]. Mật ong có nguồn gốc từ các vùng tự nhiên rộng lớn, rừng cây ít hoạt động nông nghiệp hóa chất thường có độ tinh khiết cao hơn [5].
Mỗi ngày, một người trưởng thành khỏe mạnh chỉ nên dùng từ 1 đến 2 thìa cà phê mật ong (khoảng 10-20ml), pha cùng nước ấm dưới 40 độ C để bảo toàn các vi chất quý. Tránh pha mật với nước sôi già vì nhiệt độ cao có thể phá vỡ một số hợp chất hữu cơ có lợi.
Mật ong rừng hay mật ong nuôi đều là món quà quý từ thiên nhiên do những đàn ong chăm chỉ tạo thành. Sự khác biệt lớn nhất giữa hai nguồn mật chủ yếu nằm ở giá tiền và tâm lý người dùng, trong khi giá trị dinh dưỡng thực tế lại phụ thuộc vào môi trường địa lý và thảm hoa nơi ong kiếm mật [1, 6]. Người tiêu dùng thông thái nên cân nhắc tính minh bạch, vệ sinh an toàn thực phẩm thay vì mù quáng chạy theo danh hiệu "mật rừng" đắt đỏ.




