Thói quen dùng mộc hoa trắng trị tiêu chảy, kiết lỵ

Tình trạng đi ngoài phân lỏng, đau quặn bụng kèm mót rặn là những triệu chứng điển hình của hội chứng lỵ. Trong dân gian và y học cổ truyền, nhiều người thường tìm đến vỏ hoặc hạt của cây mộc hoa trắng (tên khoa học Holarrhena antidysenterica) để sắc uống [1, 2]. Thảo dược này vốn quen thuộc trong các bài thuốc cổ truyền dùng trị tiêu chảy và kiết lỵ [1, 2].

Tuy nhiên, liệu hoạt chất conessine trong mộc hoa trắng có thực sự diệt được amip như kinh nghiệm truyền miệng hay không? Việc tìm hiểu bằng chứng khoa học thực tế giúp người bệnh có cái nhìn đúng đắn trước khi tự ý dùng vị thuốc này.

Conessine trong mộc hoa trắng có thực sự trị được lỵ amip?

Cây mộc hoa trắng từ lâu đã được y học cổ truyền Ayurveda tại Ấn Độ đưa vào các chế phẩm như Kutajarista để điều trị lỵ amip, sốt, khó tiêu và hội chứng kém hấp thu [1]. Dù vậy, dữ liệu từ các nghiên cứu hiện đại cung cấp trong bài viết này lại chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn đánh giá trực tiếp khả năng diệt ký sinh trùng Entamoeba histolytica ở người bệnh lỵ amip.

Các dữ liệu thực nghiệm đã công bố chủ yếu làm rõ thành phần hóa học, nuôi cấy tế bào để tăng sinh alkaloid conessine và khảo sát hoạt tính kháng khuẩn [2, 3, 5]. Do đó, người bệnh mắc hội chứng lỵ nghi do amip cần được bác sĩ thăm khám và chỉ định thuốc đặc hiệu, không nên tự ý dựa hoàn toàn vào mộc hoa trắng.

Cơ chế tác động sinh học của conessine và các alkaloid

Mộc hoa trắng chứa thành phần chính là conessine, một alkaloid có cấu trúc steroid [2, 4]. Ngoài conessine, các nhà khoa học đã phân lập được nhiều steroidal alkaloid khác từ hạt như conkuressine, isoconessimine, conimine, conarrhimine, funtudienine và hợp chất mới N-formylconessimine [2].

Nghiên cứu cơ chế vi sinh cho thấy conessine đóng vai trò là chất ức chế bơm tống thuốc (efflux pump inhibitor) [3]. Cụ thể, conessine ức chế hệ thống bơm MexAB-OprM ở vi khuẩn, làm giảm sự thoát thuốc kháng sinh ra ngoài tế bào mà không làm biến đổi màng sinh chất tế bào vi khuẩn [3]. Thêm vào đó, chiết xuất hạt còn cho thấy tiềm năng ức chế men COX-1 trong các mô hình mô phỏng tính toán, góp phần giải thích tác dụng giảm đau [4].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về mộc hoa trắng?

Nghiên cứu phân tích tiêu chuẩn hóa năm 2008 tiến hành trên chế phẩm thảo dược Kutajarista chứa vỏ thân cây mộc hoa trắng [1]. Nghiên cứu sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) dựa trên chất đánh dấu sinh học conessine, cho độ thu hồi đạt từ 99% đến 105% trong dải nồng độ 0,1-1,0 mg/mL, giúp kiểm soát chất lượng thuốc cổ truyền [1]. Nghiên cứu khẳng định Kutajarista được kê đơn trị lỵ amip, nhưng nhấn mạnh dùng quá liều gây tác dụng phụ đáng kể, còn liều quá thấp sẽ mất giá trị điều trị [1].

Nghiên cứu năm 2017 thực hiện trong ống nghiệm trên các chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (chủng hoang dại K767, chủng biểu hiện quá mức bơm MexAB-OprM K1455 và chủng đột biến mất gen mexB K1523) [3]. Kết quả cho thấy conessine kết hợp với kháng sinh làm giảm nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của tất cả kháng sinh ít nhất 8 lần ở chủng K1455; kết hợp với erythromycin, novobiocin và rifampicin làm giảm MIC từ 4 đến 8 lần so với chủng hoang dại [3]. Thử nghiệm nhuộm huỳnh quang H33342 chứng minh conessine ức chế bơm MexAB-OprM nhưng không gây tăng tính thấm màng tế bào [3].

Nghiên cứu in vivo năm 2018 sử dụng mô hình ấu trùng sâu bướm Gallia mellonella nhiễm vi khuẩn đa kháng P. aeruginosa [5]. Phối hợp conessine hoặc alkaloid steroid với levofloxacin giúp phục hồi hiệu lực của kháng sinh, tăng cường diệt khuẩn và giảm tải lượng vi khuẩn trong ấu trùng [5]. Thử nghiệm cũng ghi nhận conessine và các steroidal alkaloid không gây độc tính phát hiện được trên ấu trùng G. mellonella [5].

Ở khía cạnh kháng khuẩn khác, nghiên cứu năm 2012 đánh giá 51 dịch chiết cồn từ 44 loài cây thuốc [6]. Chiết xuất Holarrhena antidysenterica ở nồng độ 250 mcg/mL và đặc biệt ở nồng độ 7,8 mcg/mL cho khả năng hiệp đồng đáng kể khi kết hợp với novobiocin (ở nồng độ 1 mcg/mL, tương đương 1/8 MIC) chống lại vi khuẩn bệnh viện đa kháng thuốc Acinetobacter baumannii [6].

Năm 2017, một nghiên cứu khác phân lập hai alkaloid mới cùng 6 alkaloid đã biết từ hạt cây mộc hoa trắng [2]. Thử nghiệm cho thấy steroidal alkaloid N-formylconessimine thể hiện hoạt tính kháng khuẩn tiềm năng và có tác dụng hiệp đồng với penicillin và vancomycin trên cả hai chủng vi khuẩn tụ cầu vàng nhạy methicillin (MSSA) và kháng methicillin (MRSA) [2].

Về tác dụng giảm đau hỗ trợ các cơn đau quặn bụng, nghiên cứu năm 2020 trên chuột nhắt trắng Swiss albino với ba mức liều chiết xuất cồn từ hạt (50, 100 và 150 mg/kg thể trọng) đã cho kết quả khả quan [4]. Ở liều 150 mg/kg, dịch chiết ức chế 43,94% phản ứng quặn đau do acid acetic, làm giảm thời gian liếm cắn trong thử nghiệm formalin ở cả pha sớm (71,2 +- 5,67 giây) và pha muộn (36,6 +- 5,62 giây) [4]. Trong thử nghiệm tấm nóng và nhúng đuôi, mức ức chế đau trung ương đạt cao nhất lần lượt là 67,39% và 69,84% sau 30 phút ở liều 150 mg/kg; mô phỏng phân tử cho thấy conessine và các alkaloid liên quan có ái lực gắn kết tốt với enzym COX-1 [4].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu sinh học tế bào năm 1992 đã tìm cách tối ưu hóa sản xuất conessine trong nuôi cấy huyền phù tế bào mộc hoa trắng [3, 4]. Môi trường MS cải tiến chứa 60 mM nitơ tổng số (tỷ lệ NH4+/NO3- là 5:1), 0,25 mM phosphat và 40 g/L đường sucrose giúp thu được 0,66 g alkaloid/100 g trọng lượng tế bào khô [7]. Khi bổ sung thêm tiền chất cholesterol ở mức 50 mg/L trong bình phản ứng sinh học 6 lít, nồng độ alkaloid đạt 143 mg/L sau 8 ngày, đạt tốc độ sinh tổng hợp 110 mg/100 g tế bào khô mỗi ngày, cao hơn khoảng 160 lần so với cây tự nhiên [8].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Những nghiên cứu trên cho thấy mộc hoa trắng và alkaloid conessine sở hữu tiềm năng dược lý phong phú. Nổi bật nhất là khả năng kháng khuẩn, hỗ trợ phục hồi độ nhạy của vi khuẩn đa kháng với các kháng sinh thông dụng [2, 6, 8], cùng tác dụng giảm đau ngoại vi lẫn trung ương trên mô hình động vật [4].

Mặc dù vậy, hạn chế lớn nhất là dữ liệu nghiên cứu về tác dụng diệt amip trực tiếp vẫn dựa trên kinh nghiệm bài thuốc truyền thống [1]. Các bằng chứng hiện đại chủ yếu tiến hành trên ống nghiệm vi khuẩn [2, 5], ấu trùng sâu bướm [5] và chuột nhắt [4]. Chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân nhiễm Entamoeba histolytica trong các báo cáo khoa học này. Do đó, không thể xem thảo dược này là chất thay thế hoàn toàn cho phác đồ điều trị lỵ amip chuẩn y khoa.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng mộc hoa trắng

Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối và có thể uống tùy ý. Đây là quan niệm sai lầm, bởi nghiên cứu tiêu chuẩn hóa đã chỉ rõ các thảo dược như mộc hoa trắng chứa hoạt chất có hoạt tính sinh học mạnh, nếu dùng quá mức có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng [1].

Một hiểu lầm khác là dùng liều càng thấp càng an toàn. Dữ liệu khoa học cảnh báo dùng liều quá thấp sẽ không đạt nồng độ có giá trị điều trị [1]. Ngoài ra, việc tự ý hái vỏ hoặc hạt mộc hoa trắng về sắc uống khi bị kiết lỵ mà không xác định nguyên nhân có thể gây chậm trễ trong cấp cứu nhiễm trùng đường ruột nguy hiểm.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người nghi ngờ mắc lỵ amip hoặc nhiễm trùng tiêu hóa nặng có biểu hiện sốt cao, đi ngoài ra máu cần đi khám bác sĩ để xét nghiệm phân, không được tự ý điều trị tại nhà bằng dược liệu thô. Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc chứa conessine khi chưa có chỉ định của thầy thuốc.

Những người có bệnh lý gan, thận hoặc đang dùng các loại kháng sinh kê đơn cũng cần thận trọng. Vì conessine tương tác với các hệ thống bơm sinh học của vi khuẩn và có thể gây biến đổi tác dụng sinh học khi dùng chung với thuốc khác [2, 6], việc phối hợp bừa bãi có thể dẫn đến rủi ro khó lường.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Nếu người bệnh muốn sử dụng các chế phẩm chứa mộc hoa trắng để hỗ trợ tiêu hóa hoặc giảm triệu chứng tiêu chảy thông thường, chỉ nên dùng sản phẩm đã được cơ quan y tế cấp phép và chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất conessine [1].

Liều lượng và cách dùng phải tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc thầy thuốc chuyên khoa, không tự ý tăng liều. Tránh việc thu hái tự nhiên rồi phơi khô sắc uống vì không kiểm soát được hàm lượng alkaloid có thể dẫn đến ngộ độc hoặc mất tác dụng điều trị [1]. Khi triệu chứng tiêu chảy kéo dài hoặc kèm dấu hiệu mất nước, cần lập tức đến cơ sở y tế.

Mộc hoa trắng và hoạt chất conessine là nguồn dược liệu quý với tiềm năng kháng khuẩn và giảm đau đã được khoa học ghi nhận. Tuy nhiên, việc áp dụng điều trị kiết lỵ cần dựa trên chẩn đoán y khoa chính xác thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm dân gian.