Nhiều sản phụ sau sinh thường phải đối mặt với tình trạng cương sữa, tắc tia sữa khiến bầu ngực căng tức, đau đớn và tinh thần mệt mỏi. Trong dân gian, nhiều gia đình tìm đến các bài thuốc sắc hoặc canh hầm chứa các vị thuốc có chữ "thông" với mong muốn nhanh chóng khơi thông dòng sữa cho người mẹ. Trong đó, Mộc thông và Thông thảo là hai cái tên thường xuyên bị nhầm lẫn với nhau do tên gọi tương tự và cùng gắn liền với kinh nghiệm lợi sữa truyền thống.
Tuy nhiên, đây là hai vị thuốc hoàn toàn khác biệt về nguồn gốc thực vật, đặc điểm dược liệu và tính chất an toàn. Đáng chú ý, các bằng chứng khoa học thực nghiệm hiện nay chỉ tập trung làm rõ thành phần và hoạt tính sinh học của Thông thảo, đồng thời chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào khẳng định công dụng lợi sữa trực tiếp trên cơ thể phụ nữ sau sinh.
Nỗi lo tắc tia sữa và sự nhầm lẫn giữa hai vị thuốc mang chữ "thông"
Hiện tượng tắc tia sữa xảy ra khi lòng ống dẫn sữa bị chèn ép hoặc bít tắc, làm sữa ứ đọng lại trong nang tuyến và gây phản ứng viêm cục bộ. Khi gặp tình trạng này, phản xạ thường thấy của các bà mẹ là tìm kiếm các loại thảo dược lợi sữa lưu truyền trong dân gian. Từ "thông" trong y học cổ truyền hàm nghĩa khai thông, giải tỏa sự bế tắc, dẫn đến thói quen coi Mộc thông và Thông thảo như hai tên gọi hoán đổi cho cùng một tác dụng.
Sự ngộ nhận này tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe của mẹ và trẻ sơ sinh. Trên thực tế lâm sàng y học cổ truyền, Mộc thông thường là thân dây leo dạng gỗ, trong khi Thông thảo là phần lõi xốp trắng ở giữa thân cây. Sự khác nhau căn bản về bộ phận dùng và nguồn gốc tự nhiên khiến dược tính của chúng hoàn toàn tách biệt.
Hơn nữa, nếu tự ý mua và dùng lẫn lộn giữa các vị thuốc này mà không có sự thăm khám của thầy thuốc, sản phụ có thể đối diện với nguy cơ ngộ độc hoặc ảnh hưởng xấu đến các cơ quan nội tạng. Do đó, việc hiểu rõ bản chất thực vật và dữ liệu khoa học thực tế là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe cho mẹ bỉm.
Khác biệt cốt lõi về nguồn gốc thực vật và bộ phận dùng
Về mặt thực vật học, Thông thảo chính danh được ghi nhận trong dược điển là loài Tetrapanax papyriferus, thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae). Bộ phận dùng làm thuốc của Thông thảo không phải là toàn bộ thân cây hay rễ mà là phần lõi xốp màu trắng bên trong thân hoặc cuống lá [1]. Ngược lại, Mộc thông trong y học cổ truyền vốn xuất phát từ các loài thực vật dây leo thân gỗ thuộc các họ khác nhau như họ Mộc thông (Lardizabalaceae) hoặc họ Mộc hương nam (Aristolochiaceae).
Thực tế thương mại cũng cho thấy sự phức tạp rất lớn ngay trong chính nguồn cung ứng của vị thuốc Thông thảo trên thị trường. Một cuộc điều tra thực vật học công bố năm 1997 cho thấy có tới 22 loài thực vật thuộc 6 họ khác nhau từng được khai thác và lưu hành dưới tên gọi Thông thảo [1]. Khảo sát trên 102 mẫu thương phẩm thu thập từ 26 tỉnh tại Trung Quốc cùng các khu vực như Hồng Kông, Nhật Bản, Malaysia, Thái Lan, Singapore và Hàn Quốc cho thấy cả Tiểu thông thảo và Đại thông thảo đều dùng chung tên thương mại [1].
Nghiên cứu này phát hiện loài chiếm tỷ lệ lớn nhất trên thị trường thực tế là Tiểu thông thảo với 70% thị phần [1]. Trong khi đó, Thông thảo chính danh (Tetrapanax papyriferus) được quy định trong Dược điển Trung Quốc năm 1995 chỉ chiếm khoảng 20% và ít khi được sử dụng phổ biến [1]. Điều này chỉ ra rằng ngay cả khi người tiêu dùng tìm mua Thông thảo, nguy cơ mua phải các loài thực vật thay thế không đúng quy chuẩn vẫn rất cao.
Thành phần hoạt chất của Thông thảo dưới lăng kính khoa học
Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại đã phân tích sâu về các nhóm hợp chất có trong cây Thông thảo (Tetrapanax papyriferus). Phần lõi xốp của cây, vốn là bộ phận làm thuốc truyền thống, chứa đựng nguồn hợp chất steroid rất phong phú. Một nghiên cứu năm 2016 đã phân lập được 17 hợp chất steroid từ phần lõi xốp của Thông thảo [2].
Trong số này, các nhà khoa học đã làm sáng tỏ cấu trúc của 2 hợp chất xeton steroid mới gồm 3beta-hydroxystigmast-8, 22-diene-7,11-dione và 3beta-hydroxystigmast-8-ene-7,11-dione [2]. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xác định được 10 dẫn xuất steroid đã biết cùng 5 saponin steroid quen thuộc [2]. Đáng chú ý, có tới 13 hợp chất trong công trình này lần đầu tiên được tìm thấy từ lõi xốp cây Thông thảo [2].
Không chỉ ở phần lõi, các bộ phận khác của Thông thảo cũng chứa nhiều hoạt chất sinh học đa dạng. Ở phần lá và thân cây, các nhà nghiên cứu đã phân lập được 9 hợp chất triterpene dạng oleanane, trong đó có hai hợp chất mới là epipapyriogenin C-3-O-beta-d-glucopyranoside và 11-O-butylpapyrioside LIIc [3]. Ngoài ra, từ hoa và quả của cây, các nhà khoa học cũng tách chiết được hai hợp chất flavonoid mới thuộc nhóm kaempferol cùng 10 hợp chất liên quan khác [4].
Cơ chế kháng viêm và điều hòa miễn dịch trong thực nghiệm
Trong quan niệm dân gian, tình trạng tắc sữa thường đi kèm với sưng, nóng, đỏ và đau ở bầu ngực, bản chất là một phản ứng viêm tại mô tuyến vú. Dù chưa có thử nghiệm trên mô tuyến vú người mẹ, các hoạt chất từ Thông thảo đã thể hiện khả năng ức chế viêm rõ rệt trong các mô hình tế bào thần kinh đệm BV2 [3]. Dịch chiết methanol từ Thông thảo cho thấy khả năng ức chế đáng kể sự sản sinh nitric oxide (NO) khi tế bào bị kích thích bởi độc tố lipopolysaccharide [3].
Cụ thể, hợp chất số 3 dạng oleanane phân lập từ cây đã ức chế biểu hiện của enzym gây viêm COX-2 và làm giảm các cytokine tiền viêm như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và interleukin-6 (IL-6) [3]. Bên cạnh đó, các hợp chất số 7 và 9 cũng thể hiện hoạt tính ức chế giải phóng NO trong môi trường nuôi cấy tế bào [3]. Sự sụt giảm của các chất trung gian hóa học này là cơ sở quan trọng thể hiện tiềm năng giảm phản ứng viêm của dược liệu trong phòng thí nghiệm.
Trên mô hình động vật sống, tác động kháng viêm của Thông thảo cũng được ghi nhận ở chuột bị tổn thương co thắt mạn tính dây thần kinh hông to [5]. Một nghiên cứu năm 2020 cho thấy Thông thảo có khả năng làm giảm nồng độ các yếu tố gây viêm trong huyết thanh chuột gồm IL-6, IL-1beta và TNF-alpha so với nhóm chuột bị chấn thương nhưng không điều trị [5]. Ngoài ra, Thông thảo còn giúp làm giảm mức độ biểu hiện quá mức của các thụ thể cảm thụ đau TRPM8 và TRPA1 tại hạch rễ sau của tủy sống ở chuột bị tổn thương thần kinh [5].
Đáng chú ý, Thông thảo còn thể hiện tác động lên hệ thống đông máu trong các thử nghiệm sinh học. Một nghiên cứu năm 2002 đánh giá hoạt tính chống đông máu trên 30 loài thực vật cho thấy chiết xuất từ cây Thông thảo đạt hoạt tính ức chế thrombin từ 80% trở lên [6]. Tác động này gợi mở khả năng cải thiện lưu thông tuần hoàn vi mạch, nhưng đồng thời cũng cảnh báo nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng đông máu.
Từ phòng thí nghiệm đến kinh nghiệm lợi sữa: Bằng chứng tới đâu?
Nhiều người thường tin rằng các kết quả kháng viêm trong ống nghiệm chính là lời khẳng định khoa học cho kinh nghiệm lợi sữa truyền thống. Tuy nhiên, cần nhìn nhận khách quan rằng cho đến nay, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú để đánh giá tác dụng của Thông thảo đối với việc tăng tiết sữa hay thông tắc tia sữa. Toàn bộ dữ liệu khoa học hiện có chỉ mới dừng lại ở mô hình chuột tổn thương thần kinh, tế bào vi bọc thần kinh và các thử nghiệm hóa sinh [5], [3].
Cơ chế sinh lý của việc tiết sữa chịu sự kiểm soát chủ yếu của hormone prolactin và oxytocin, gắn liền với phản xạ bú mút của trẻ và sự làm rỗng nang sữa định kỳ. Tác dụng kháng viêm trên mô hình chuột hay tế bào không thể đồng nhất với việc kích thích bài tiết sữa mẹ hay chữa lành tắc tia sữa [5], [3]. Việc quy chụp tác dụng kháng viêm thực nghiệm thành khả năng thông tuyến sữa là một bước suy diễn thiếu căn cứ y khoa.
Đối với vị thuốc Mộc thông, trong phạm vi các tài liệu khoa học hiện hành, hoàn toàn không có dữ liệu thực nghiệm nào được cung cấp để chứng minh cơ chế tăng tiết sữa. Sự hiện diện của Mộc thông trong các bài thuốc cổ phương chủ yếu xuất phát từ lý luận thông kinh lạc của y học cổ truyền chứ chưa được chứng minh bằng các thử nghiệm đối chứng ở người.
Những hiểu lầm tai hại khi tự ý dùng thuốc nam gọi sữa về
Hiểu lầm phổ biến nhất của các mẹ sau sinh là cho rằng thảo dược tự nhiên thì tuyệt đối lành tính, uống càng nhiều sữa về càng nhanh. Thực tế, bất kỳ loài thực vật nào cũng chứa những thành phần hóa học có khả năng gây độc nếu sử dụng sai liều hoặc sai bộ phận. Ví dụ, thử nghiệm độc tính sinh học trên ấu trùng tôm cho thấy hai hợp chất flavonoid mới phân lập từ hoa và quả cây Thông thảo thể hiện độc tính tế bào với giá trị nồng độ gây chết một nửa (LC50) lần lượt là 0,57 mM và 0,40 mM [4].
Một sai lầm nghiêm trọng khác là thói quen tự ý phối hợp các vị thuốc nam để nấu canh móng giò hoặc sắc uống hàng ngày mà không rõ nguồn gốc. Như đã phân tích, thị trường có đến 22 loài khác nhau được gọi là Thông thảo và phần lớn là Tiểu thông thảo thay vì loài chính quy [1]. Sự lẫn lộn này khiến người dùng có nguy cơ sử dụng phải những loại thảo dược chưa rõ độc tính và hàm lượng hoạt chất.
Hơn nữa, nhiều sản phụ khi bị viêm tắc tia sữa nặng, ngực sưng nóng, sốt cao vẫn cố chấp chỉ uống thuốc sắc thay vì đến cơ sở y tế. Việc chậm trễ can thiệp y khoa chuẩn xác có thể khiến phản ứng viêm cục bộ chuyển thành ổ áp-xe vú nguy hiểm, buộc phải can thiệp rạch tháo mủ và có thể dẫn đến mất sữa vĩnh viễn.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận các vị thuốc này?
Phụ nữ đang mang thai là đối tượng cần đặc biệt thận trọng và tuyệt đối không được tự ý sử dụng các vị thuốc có tính năng trục ứ, khai thông như Mộc thông hay Thông thảo. Những hoạt chất có tính kháng viêm mạnh, ức chế thrombin chống đông máu [6] hoặc làm thay đổi co bóp tuần hoàn có thể gây kích thích tử cung hoặc ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi.
Phụ nữ đang cho con bú cũng cần cẩn trọng tối đa trước khi đưa bất kỳ loại thảo dược nào vào cơ thể. Vì chưa có nghiên cứu về tính an toàn trên người mẹ và khả năng bài tiết các hợp chất của Thông thảo qua sữa mẹ, việc sử dụng có thể vô tình đưa các chất chuyển hóa chưa rõ độc tính vào hệ tiêu hóa còn non nớt của trẻ sơ sinh [4].
Những người có tiền sử rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu cũng không nên dùng Thông thảo. Tác dụng ức chế thrombin trên 80% được ghi nhận trong nghiên cứu thực nghiệm [6] cho thấy nguy cơ làm gia tăng tình trạng xuất huyết nếu kết hợp không đúng cách. Người mắc bệnh lý nền về gan, thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn bổ sung bất kỳ bài thuốc dân gian nào.
Gợi ý giải pháp khoa học giúp mẹ bỉm kích sữa an toàn
Để duy trì nguồn sữa dồi dào và phòng ngừa tắc tia sữa, người mẹ cần dựa trên các nguyên tắc sinh lý tự nhiên thay vì phụ thuộc vào các bài thuốc truyền miệng. Điều quan trọng nhất là cho trẻ bú mẹ đúng khớp ngậm, bú theo nhu cầu và bú cạn từng bên ngực để kích thích cơ thể sản xuất prolactin đều đặn.
Nếu xuất hiện dấu hiệu ứ đọng sữa ban đầu, mẹ có thể massage nhẹ nhàng bầu ngực theo hướng dẫn y tế, chườm ấm trước khi cho con bú để kích thích phản xạ xuống sữa, và uống thật nhiều nước ấm. Chế độ ăn uống cần đa dạng dinh dưỡng, giàu đạm, vitamin, rau xanh và hạn chế ăn quá nhiều các món canh béo ngậy khó tiêu. Giữ tinh thần thoải mái, ngủ đủ giấc là yếu tố then chốt giúp giải phóng oxytocin giúp dòng sữa lưu thông trơn tru.
Tóm lại, Mộc thông và Thông thảo là hai dược liệu khác nhau và không thể tùy tiện đánh đồng trong kinh nghiệm dân gian. Mặc dù Thông thảo thể hiện nhiều hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm và trên động vật [5], [3], bằng chứng về hiệu quả lợi sữa trên người vẫn chưa được xác lập. Mọi quyết định sử dụng dược liệu trong giai đoạn cho con bú cần được tham vấn chặt chẽ với bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn cao nhất cho cả mẹ và bé.







