Nấm hầu não và lời đồn tăng cường trí nhớ
Nhiều người tìm đến nấm hầu não (Hericium erinaceus, hay Yamabushitake) như một giải pháp tự nhiên giúp cải thiện tình trạng "nhớ trước quên sau" hoặc tăng sự tập trung trong công việc. Loại nấm này thu hút sự chú ý của giới khoa học nhờ tiềm năng bảo vệ hệ thần kinh và cải thiện nhận thức.
Nghiên cứu lâm sàng thực tế cho thấy nấm hầu não có thể hỗ trợ cải thiện điểm số nhận thức ở người cao tuổi bị suy giảm nhận thức nhẹ hoặc bệnh nhân sa sút trí tuệ giai đoạn đầu [1], [2]. Tuy nhiên, tác dụng này chỉ ghi nhận trên các thử nghiệm quy mô nhỏ, điểm số giảm đi sau khi ngừng dùng, đồng thời bằng chứng trên người trẻ khỏe mạnh vẫn còn rất khiêm tốn [1], [3].
Cơ chế tác động: Hericenone, erinacine và yếu tố dinh dưỡng thần kinh
Cơ chế sinh học chính tạo nên giá trị của nấm hầu não nằm ở hai nhóm hoạt chất: hericenone (chủ yếu chiết xuất từ thể quả) và erinacine (tìm thấy nhiều ở hệ sợi nấm) [2]. Dù còn nhiều tranh luận về hoạt tính bảo vệ thần kinh trực tiếp trên cơ thể sống của hericenone từ thể quả, nhưng hoạt chất erinacine A từ sợi nấm đã chứng minh được tác dụng giảm stress oxy hóa và bảo vệ tế bào não trong các mô hình chuột [2].
Ở mức độ phân tử tế bào thần kinh, erinacine A từ sợi nấm giúp tăng tỷ lệ yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF) so với tiền chất proNGF, đồng thời thúc đẩy quá trình tạo tế bào thần kinh mới tại vùng hồi hải mã trên mô hình chuột [4]. Bên cạnh đó, các dẫn xuất erinacine kích hoạt con đường tín hiệu Nrf2, làm tăng sinh các enzyme chống oxy hóa nội sinh như catalase hay superoxide dismutase, hỗ trợ giảm tình trạng viêm thần kinh [5], [6].
Bằng chứng lâm sàng trên người suy giảm nhận thức nhẹ
Thử nghiệm lâm sàng nổi bật nhất công bố năm 2009 được thực hiện trên 30 nam và nữ người Nhật Bản, từ 50 đến 80 tuổi, đã được chẩn đoán mắc chứng suy giảm nhận thức nhẹ [1]. Thử nghiệm đối chứng giả dược, mù đôi, chia thành hai nhóm 15 người; nhóm can thiệp dùng 4 viên nén (mỗi viên 250 mg chứa 96% bột nấm khô) 3 lần mỗi ngày trong vòng 16 tuần [1].
Kết quả đánh giá theo thang đo suy giảm trí tuệ Hasegawa sửa đổi (HDS-R) cho thấy điểm số nhận thức của nhóm dùng nấm tăng lên đáng kể ở các tuần thứ 8, 12 và 16 so với nhóm giả dược [1]. Tuy nhiên, một hạn chế lớn được ghi nhận: tại tuần thứ 4 sau khi ngừng uống, điểm số nhận thức của người tham gia lại giảm sút rõ rệt [1].
Một thử nghiệm mù đôi đối chứng giả dược khác năm 2020 cũng đã thử nghiệm 3 viên nang sợi nấm mỗi ngày (350 mg/viên, chứa 5 mg/g hoạt chất erinacine A) trên bệnh nhân Alzheimer giai đoạn đầu [2]. Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2019 sử dụng thực phẩm bổ sung chứa thể quả nấm hầu não trong 12 tuần đã ghi nhận sự cải thiện có ý nghĩa thống kê về chức năng nhận thức qua thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) [7].
Bằng chứng trên người trẻ và các nghiên cứu tiền lâm sàng
Đối với người trẻ tuổi khỏe mạnh, dữ liệu lâm sàng vẫn còn rất hạn chế. Một nghiên cứu thử nghiệm năm 2023 trên 41 người trưởng thành khỏe mạnh từ 18 đến 45 tuổi cho thấy sau một liều dùng 1,8 g nấm hầu não, người tham gia hoàn thành bài kiểm tra Stroop nhanh hơn tại thời điểm 60 phút sau khi uống [3]. Sau 28 ngày can thiệp, nghiên cứu chỉ ghi nhận xu hướng giảm căng thẳng chủ quan mà chưa khẳng định được sự vượt trội về chức năng trí nhớ dài hạn [3].
Các cơ chế phục hồi tế bào và tăng dẫn truyền thần kinh chủ yếu mới dừng lại ở mô hình động vật. Nghiên cứu năm 2016 trên chuột biến đổi gen mang gene Alzheimer cho thấy sợi nấm giàu erinacine A giúp giảm mảng bám amyloid-beta và ức chế các tế bào vi bọc thần kinh đệm gây viêm [4]. Nghiên cứu năm 2017 trên chuột hoang dã ghi nhận việc bổ sung nấm làm tăng dòng truyền thần kinh qua khớp thần kinh mossy fiber-CA3 ở hồi hải mã, giúp chuột cải thiện trí nhớ nhận diện [8].
Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem nấm hầu não như một "thần dược" chữa khỏi chứng mất trí nhớ hoặc tăng trí thông minh tức thì. Thực tế, nấm không thể đảo ngược hay chữa khỏi hoàn toàn bệnh thoái hóa thần kinh, mà chỉ đóng vai trò hỗ trợ chức năng nhận thức trong thời gian bổ sung [1].
Hơn nữa, phần lớn các thử nghiệm lâm sàng hiện có chỉ có quy mô rất nhỏ (khoảng 30 đến 41 người tham gia) và thời gian can thiệp ngắn (từ 4 đến 16 tuần) [1], [3]. Các kết quả bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do chấn thương sọ não hay kích hoạt enzyme chống oxy hóa qua trục Nrf2 mới chỉ được chứng minh trên loài gặm nhấm, chưa có dữ liệu đối chứng quy mô lớn ở người [5], [6].
Ai nên thận trọng khi dùng nấm hầu não?
Mặc dù các xét nghiệm cận lâm sàng trong thử nghiệm ở người cao tuổi cho thấy nấm không gây ra tác dụng phụ tiêu cực [1], người có cơ địa dị ứng nấm hoặc đang mắc các bệnh lý chuyển hóa phức tạp vẫn cần hết sức cẩn trọng.
Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá độ an toàn và hiệu quả của nấm hầu não trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này không nên tự ý sử dụng các chế phẩm cô đặc từ sợi nấm hay thể quả khi chưa có chỉ định y khoa. Bệnh nhân đang điều trị thuốc thoái hóa thần kinh theo đơn cũng cần tham vấn bác sĩ điều trị để tránh các tương tác thuốc không mong muốn.
Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn?
Nếu muốn sử dụng nấm hầu não như một loại thực phẩm bổ trợ dinh dưỡng, người tiêu dùng nên chọn các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, chuẩn hóa hàm lượng chiết xuất. Trong nghiên cứu lâm sàng, liều lượng bột thể quả được sử dụng là 3 g mỗi ngày (chia làm 3 lần uống) hoặc sợi nấm chuẩn hóa (3 viên 350 mg mỗi ngày) [1], [2].
Nấm tươi có thể dùng trong bữa ăn hàng ngày như các loại nấm ăn thông thường với lượng vừa phải. Tuy nhiên, việc cải thiện trí nhớ cần đi kèm chế độ ăn uống cân bằng giàu chất chống oxy hóa, ngủ đủ giấc và thường xuyên rèn luyện trí não, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thực phẩm bổ sung.
Dữ liệu khoa học cho thấy nấm hầu não là một dược liệu giàu tiềm năng trong việc hỗ trợ trí nhớ và làm chậm suy giảm nhận thức nhẹ [1]. Tuy nhiên, các bằng chứng lâm sàng hiện tại còn giới hạn ở quy mô mẫu nhỏ và tác dụng duy trì không kéo dài vĩnh viễn sau khi ngưng sử dụng [1], [3]. Người dùng cần nhìn nhận đúng bản chất hỗ trợ của sản phẩm và tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi áp dụng lâu dài.




