Khi thời tiết chuyển mùa, sự thay đổi thất thường của nhiệt độ và độ ẩm không khí khiến niêm mạc vùng mũi họng rất dễ bị kích ứng. Cảm giác ngứa ngáy cổ họng, rát buốt từng cơn kèm theo những tiếng ho khan dai dẳng là nỗi phiền toái phổ biến ở nhiều người. Trong dân gian, kinh nghiệm ngậm một vài hạt thảo mộc có vị cay the ấm nồng như hạt tiêu thất thường được truyền tai nhau để làm dịu nhanh cơn ngứa rát họng.
Liệu biện pháp ngậm hạt tiêu thất có thực sự giúp xoa dịu đường hô hấp hay chỉ là lời đồn thổi truyền miệng? Các nghiên cứu hóa thực vật và dược lý hiện đại đã làm sáng tỏ nhiều hoạt chất quý trong loại hạt này, cho thấy tiềm năng hỗ trợ giảm đau rát họng và cải thiện triệu chứng ho nhẹ nhờ đặc tính kháng viêm, giảm đau tự nhiên.
Tiêu thất là gì và vì sao được dùng cho đường hô hấp?
Tiêu thất, còn có tên khoa học là Piper cubeba L.f. thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae), dân gian hay gọi là hồ tiêu đuôi hay tiêu Java [1]. Loại cây này có nguồn gốc bản địa tại các đảo Java và Borneo thuộc khu vực Đông Nam Á, từ xa xưa đã được nhân dân bản địa gieo trồng để thu hái quả làm gia vị và dược liệu [1]. Quả tiêu thất khô có hình dáng khá giống hạt tiêu đen quen thuộc nhưng nổi bật bởi phần cuống nhỏ vẫn còn gắn liền ở đáy hạt trông như một chiếc đuôi nhỏ [1].
Trong y học cổ truyền ở nhiều nền văn hóa phương Đông và vùng Ả Rập, tiêu thất là vị thuốc quen thuộc chuyên dùng để cải thiện các chứng rối loạn tiêu hóa và đặc biệt là các bệnh lý liên quan đến đường hô hấp [1]. Người xưa thường sử dụng loại hạt cay ấm này để chữa trị các chứng đau nhức cơ thể, cảm lạnh, cảm cúm, ớn lạnh và sốt cao [2]. Giá trị kinh tế và công dụng trị liệu nổi bật của tiêu thất chủ yếu bắt nguồn từ nguồn tinh dầu dồi dào tích tụ bên trong lớp vỏ và nhân của hạt quả khô [1].
Các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng quả tiêu thất chứa lượng lớn các hợp chất sinh học có hoạt tính mạnh mẽ bao gồm các hợp chất phenolic, lignan, alkaloid cùng hàm lượng tinh dầu dồi dào [1]. Những thành phần này là nguồn gốc tạo nên hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn tự nhiên và chống viêm đã được y học thực chứng ghi nhận [1].
Cơ chế làm ấm và dịu đau rát cổ họng của tinh dầu tiêu thất
Cảm giác ngứa rát cổ họng và phản xạ ho khi giao mùa thường bắt nguồn từ hiện tượng niêm mạc đường hô hấp trên bị phù nề, xung huyết do phản ứng viêm tại chỗ hoặc do vi khuẩn, vi rút tấn công. Khi nhai nhẹ hoặc ngậm hạt tiêu thất, lượng tinh dầu thơm nồng sẽ từ từ được giải phóng, lan tỏa đều khắp vòm họng và niêm mạc thực quản trên.
Cơ chế tạo cảm giác the ấm của tiêu thất đến từ các thành phần hợp chất thơm và các terpene bay hơi đặc trưng. Các phân tích sắc ký khí khối phổ (GC/MS) cho thấy tinh dầu tiêu thất rất giàu các hợp chất thơm chiếm tới 59% tổng lượng dầu, trong đó nổi bật nhất là eugenol (chiếm 10,7%) và methyl eugenol (chiếm 47,4%), bên cạnh các chất khác như beta-myrcene (21,2%) và 1,8-cineole (6,4%) [3]. Ở một số mẫu hóa nhóm khác, hàm lượng methyleugenol đạt khoảng 41,31% và eugenol chiếm 33,95%, kết hợp cùng (E)-caryophyllene (5,65%), p-cymene-8-ol (3,50%), 1,8-cineole (2,94%) và alpha-terpinolene (1,41%) [2].
Eugenol và 1,8-cineole (cineol) vốn là những hợp chất quen thuộc trong y khoa dùng để sát trùng đường hô hấp, làm loãng dịch nhầy và tạo cảm giác the mát, kích thích tuần hoàn máu cục bộ. Khi tinh dầu tiếp xúc với niêm mạc vùng hầu họng, luồng hơi ấm kích thích nhẹ giúp gia tăng tưới máu vi mạch, mang lại cảm giác dễ chịu, ấm cổ và ức chế tức thì phản xạ ngứa họng gây ho từng cơn. Đồng thời, tinh dầu cất từ hạt khô với tỷ lệ thu hồi đạt khoảng 1,23% trọng lượng khô còn chứa các chất như terpinen-4-ol (42,41%), alpha-copaene (20,04%) và gamma-elemene (17,68%) [4], góp phần tăng cường tính chống oxy hóa và bảo vệ mô tế bào trước các tác nhân gây hại tại chỗ.
Bằng chứng khoa học về tác dụng giảm đau, hạ sốt và kháng khuẩn
Để làm sáng tỏ kinh nghiệm dùng tiêu thất chữa cảm lạnh và viêm họng trong y học dân gian, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm sinh học nghiêm ngặt để đo lường khả năng giảm đau và ức chế nhiễm trùng của tinh dầu quả tiêu thất.
Một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2016 trên mô hình động vật đã đánh giá toàn diện hoạt tính giảm đau (antinociceptive) và hạ sốt (antipyretic) của tinh dầu chiết xuất từ quả Piper cubeba [5]. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng chuột thí nghiệm và chia thành các nhóm thử nghiệm với ba mức liều tinh dầu dùng đường tiêm phúc mạc gồm 150 mg/kg, 300 mg/kg và 600 mg/kg thể trọng [5]. Hiệu quả giảm đau được khảo sát thông qua mô hình gây quặn bụng bằng acid acetic, nghiệm pháp nhúng đuôi (tail flick) và nghiệm pháp tấm nóng (hot-plate) [5]. Kết quả ghi nhận tinh dầu tiêu thất thể hiện khả năng giảm đau rõ rệt tương ứng là 17%, 30% và 54% theo liều tăng dần, đồng thời kéo dài thời gian phản xạ chịu đựng của chuột trong cả nghiệm pháp nhúng đuôi lẫn tấm nóng [5]. Bên cạnh đó, tình trạng sốt cao do tiêm men bia (Brewer's yeast) ở động vật cũng giảm dần theo từng mức liều dùng, chứng minh tiềm năng hạ nhiệt của dược liệu [5].
Ngoài khả năng giảm đau nhức, tinh dầu hạt tiêu thất còn sở hữu đặc tính kháng vi sinh vật đáng chú ý. Phương pháp khuếch tán thạch và vi pha loãng trong môi trường lỏng đã xác nhận tinh dầu tiêu thất có tiềm năng kháng khuẩn mạnh mẽ [5]. Một nghiên cứu khác công bố năm 2021 tiếp tục ghi nhận tinh dầu quả Piper cubeba thể hiện hoạt tính kháng khuẩn nổi bật, đặc biệt tác động rõ rệt lên vi khuẩn gram dương Staphylococcus aureus và Listeria monocytogenes [6]. Phân tích gắn kết phân tử in silico xác nhận các hoạt chất của tinh dầu có ái lực gắn kết mạnh với enzym tyrosyl-tRNA synthetase của vi khuẩn tụ cầu Staphylococcus aureus với mức năng lượng liên kết dao động từ -7,2 đến -4,8 kcal/mol [6]. Ngoài ra, tinh dầu tiêu thất cũng ức chế vi khuẩn Helicobacter pylori với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đo được là 7,81 mcg/mL [3].
Khả năng kháng lại tụ cầu khuẩn - một trong những tác nhân vi khuẩn thường gây viêm nhiễm đường hô hấp trên và viêm amidan - cho thấy việc ngậm tiêu thất có thể hỗ trợ ức chế sự sinh sôi của mầm bệnh tại hầu họng khi mới chớm phát bệnh.
Khả năng chống oxy hóa và bảo vệ niêm mạc họng
Quá trình viêm họng do cảm lạnh luôn đi kèm với sự bùng phát của phản ứng oxy hóa và gốc tự do, gây tổn thương niêm mạc tế bào biểu mô đường thở. Tinh dầu tiêu thất thể hiện khả năng bảo vệ tế bào nhờ năng lực chống oxy hóa vượt trội.
Thử nghiệm năm 2019 so sánh hoạt tính giữa tiêu thất và tiêu đen cho thấy khả năng thu dọn gốc tự do DPPH và ABTS của tinh dầu hạt tiêu thất khô cao hơn tiêu đen lần lượt là 28,69% và 24,13% [4]. Tinh dầu tiêu thất cũng ức chế mạnh enzym xanthine oxidase (vốn liên quan đến quá trình viêm và tổng hợp acid uric) với giá trị IC50 đạt 54,87 mcg/mL, vượt trội hơn hạt tiêu đen thông thường (IC50 là 77,11 mcg/mL) [4].
Nghiên cứu năm 2020 trên dòng hóa nhóm tiêu thất giàu methyleugenol và eugenol tiếp tục khẳng định hoạt lực chống oxy hóa mạnh mẽ với chỉ số dọn gốc tự do DPPH đạt giá trị IC50 là 110,00 ± 0,08 mcg/mL, năng lực khử sắt (FRAP) đạt 106,00 ± 0,11 mcg/mL và khả năng tẩy màu beta-carotene đạt IC50 là 315,00 ± 2,08 mcg/mL [2]. Mô hình mô phỏng liên kết phân tử chỉ ra các hợp chất như beta-caryophyllene oxide (năng lượng liên kết -5,8 kcal/mol), isocembrol (-5,4 kcal/mol), alpha-selinene (-5,4 kcal/mol) và viridiflorol (-5,1 kcal/mol) tương tác ức chế tốt đích protein peroxiredoxin 5 ở người, giúp ngăn chặn tổn thương stress oxy hóa nội bào [2].
Chưa dừng lại ở đó, nghiên cứu năm 2021 khảo sát trên 16 con chuột bị tổn thương da lưng chia làm bốn nhóm còn ghi nhận tinh dầu Piper cubeba giúp phục hồi mô tổn thương nhanh chóng thông qua việc gia tăng mức enzym chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) và làm giảm nồng độ chất gây hại malondialdehyde (MDA), hỗ trợ tái tạo lớp hạ bì lành lặn [6]. Khi niêm mạc họng bị xước rát, các hợp chất này có thể trợ lực cho quá trình làm lành tự nhiên của các biểu mô mềm.
Hiểu lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng hiện có
Mặc dù có nhiều hoạt tính sinh học giá trị, người dùng cần nhìn nhận đúng đắn giữa bằng chứng khoa học và việc sử dụng thực tế:
Thứ nhất, nhiều người lầm tưởng ngậm hạt tiêu thất có thể "trị dứt điểm" hoặc "chữa khỏi" hoàn toàn các bệnh viêm họng cấp mủ, viêm phế quản hay viêm phổi. Đây là ngộ nhận nguy hiểm. Đa số các bằng chứng khoa học nổi bật về khả năng giảm đau [5], hạ sốt [5] và làm lành vết thương [6] hiện mới chỉ được thử nghiệm trên mô hình động vật như chuột gặm nhấm hoặc thử nghiệm in vitro trong ống nghiệm [2, 6, 7]. Chưa có các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để khẳng định liều ngậm tiêu thất thay thế được thuốc kháng sinh hay thuốc hạ sốt kê đơn.
Thứ hai, việc nghĩ rằng thảo mộc tự nhiên có thể dùng tùy ý bao nhiêu cũng được là sai lầm. Tiêu thất chứa lượng tinh dầu cay nồng đậm đặc [1, 2]. Nếu ngậm quá nhiều hạt cùng lúc hoặc cắn nát liên tục có thể gây phỏng rộp niêm mạc miệng, gây cảm giác nóng rát dạ dày hoặc trào ngược thực quản.
Thứ ba, không phải mọi cơn ho đều đáp ứng với cách ngậm hạt cay ấm. Tiêu thất chỉ có thể hỗ trợ làm dịu các cơn ho khan kích ứng do lạnh, ngứa họng do gió rét hoặc giai đoạn chớm cảm. Nếu cơn ho xuất phát từ viêm phổi, trào ngược dạ dày thực quản nặng hay ho có đờm đặc màu vàng xanh do nhiễm trùng vi khuẩn sâu, việc ngậm thảo mộc cay nóng sẽ không giải quyết được căn nguyên bệnh.
Những ai nên thận trọng khi sử dụng hạt tiêu thất?
Vì có tính cay nóng và giàu tinh dầu hoạt tính [1, 2], không phải đối tượng nào cũng phù hợp để sử dụng hạt tiêu thất:
- Người có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng hoặc trào ngược dạ dày thực quản: Vị cay the và các hợp chất tinh dầu nồng độ cao có thể kích thích niêm mạc dạ dày tiết nhiều acid hơn, làm bùng phát cơn đau thượng vị hoặc ợ nóng.
- Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn về liều lượng tinh dầu tiêu thất cho thai nhi và trẻ sơ sinh, do đó nhóm đối tượng này không nên tùy tiện ngậm hay uống nước sắc đậm đặc.
- Trẻ nhỏ: Đường thở và phản xạ nuốt của trẻ em chưa hoàn thiện, việc ngậm hạt tròn có kích thước nhỏ rất dễ gây tai biến dị vật đường thở vô cùng nguy hiểm. Hơn nữa, niêm mạc hầu họng của trẻ rất nhạy cảm với tinh dầu cay nóng.
- Người đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc có bệnh nền phức tạp: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng thường xuyên bất kỳ loại thảo dược giàu tinh dầu nào để tránh tương tác bất lợi.
Hướng dẫn ngậm và áp dụng thực tế an toàn tại nhà
Để khai thác tác dụng làm dịu họng của tiêu thất một cách khoa học khi thời tiết giao mùa chuyển lạnh, bạn có thể áp dụng theo các gợi ý sau:
- Cách ngậm trực tiếp: Chỉ nên dùng 1 hạt tiêu thất khô cho mỗi lần. Cho hạt vào miệng, ngậm nhẹ ở một bên má để nước bọt hòa tan từ từ lớp tinh dầu mỏng ở vỏ ngoài, nuốt nước dịch thuốc thật chậm qua cổ họng. Khi hạt mềm dần, có thể dùng răng cắn nhẹ để tinh dầu eugenol và cineol tiết ra thoang thoảng [2, 6], không nên nhai nát vội vã. Mỗi ngày chỉ nên dùng từ 2 đến 3 hạt rải rác khi có cơn ngứa họng.
- Dùng dạng nước ngâm ấm: Nếu niêm mạc họng quá nhạy cảm với vị cay, bạn có thể đập dập nhẹ 2-3 hạt tiêu thất rồi hãm với 150ml nước sôi trong 10-15 phút. Dùng nước ấm này để nhấp từng ngụm nhỏ súc họng, giúp làm ấm thanh quản và dịu cơn ho mà không gây rát lưỡi.
- Kết hợp lành mạnh: Có thể phối hợp nước hãm tiêu thất ấm với một chút mật ong nguyên chất để tăng cường độ ẩm và tạo lớp màng bao phủ bảo vệ thành họng tốt hơn.
- Thời điểm dùng: Thích hợp nhất là vào buổi sáng sớm khi vừa thức dậy hoặc buổi tối trước khi đi ngủ, thời điểm cổ họng dễ bị khô lạnh và kích thích ho nhiều nhất.
Tóm lại, ngậm hạt tiêu thất là một mẹo dân gian có cơ sở khoa học hỗ trợ nhờ đặc tính the ấm, kháng khuẩn và giảm đau tại chỗ của nguồn tinh dầu tự nhiên. Tuy nhiên, thảo mộc chỉ đóng vai trò hỗ trợ cho các chứng ho và rát họng nhẹ khi giao mùa; người bệnh tuyệt đối không lạm dụng và cần đến cơ sở y tế thăm khám kịp thời nếu triệu chứng ho sốt kéo dài.

