Nhiều người có thói quen ngậm rượu ngâm vỏ cây muồng truổng (danh pháp khoa học Zanthoxylum avicennae) khi bị đau nhức răng hoặc viêm nướu. Đây là mẹo dân gian truyền miệng phổ biến tại các vùng nông thôn và miền núi nước ta. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự và độ an toàn của phương pháp này dưới góc nhìn khoa học hiện đại vẫn là điều khiến nhiều người băn khoăn.

Thực tế, việc ngậm rượu vỏ muồng truổng để chữa đau răng là thiếu cơ sở khoa học và tiềm ẩn rủi ro cho niêm mạc miệng. Các nghiên cứu hiện tại mới chỉ ghi nhận hoạt tính kháng vi sinh vật và độc tính tế bào trong điều kiện phòng thí nghiệm. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh dịch chiết vỏ thân cây này trị khỏi bệnh lý răng miệng ở người.

Cơ chế tác động theo góc nhìn khoa học

Muồng truổng là loài thực vật thuộc chi Zanthoxylum, họ Cam chanh (Rutaceae), phân bố ở miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á như Việt Nam hay Philippines [1]. Trong y học dân gian, cây thường được dùng hỗ trợ các chứng phong thấp, đau họng, vàng da hoặc tiêu chảy [1]. Vỏ và lá cây chứa nhiều nhóm chất bay hơi và hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học [2, 4].

Về mặt lý thuyết, một số chất trong tinh dầu thực vật có thể gây ức chế vi sinh vật hoặc tác động lên màng tế bào. Khi ngâm cùng rượu, cồn nồng độ cao có thể tạo cảm giác tê rát hoặc làm mất cảm giác tạm thời tại chỗ. Điều này dễ khiến người bệnh lầm tưởng răng đã hết sâu hay viêm đã khỏi. Thực chất, cồn và các tinh dầu chưa tinh chế chỉ làm tê liệt cảm giác đau chốc lát mà không loại bỏ được nguyên nhân gốc rễ bên trong tủy răng.

Các nghiên cứu về cây muồng truổng nói gì?

Cho đến nay, các công bố khoa học về cây muồng truổng (Zanthoxylum avicennae) tập trung chủ yếu vào việc phân lập thành phần hóa học và thử nghiệm invitro trên nấm hoặc tế bào:

Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã tiến hành chiết xuất tinh dầu từ lá cây Zanthoxylum avicennae bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước [2]. Kết quả phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) xác định được 72 hợp chất, chiếm 98,15% tổng diện tích pic [2]. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm ghi nhận tinh dầu này có hoạt tính kháng u mạnh đối với dòng tế bào khối u người K-562 với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 1,76 microg/mL, đồng thời thể hiện hoạt tính kháng khuẩn ở mức độ vừa phải trên ba chủng vi khuẩn thử nghiệm [2]. Giới hạn lớn nhất là thử nghiệm chỉ thực hiện trên ống nghiệm, không đại diện cho vi khuẩn gây bệnh răng miệng thực tế.

Năm 2014, một nghiên cứu khác phân tích thành phần tinh dầu bay hơi của cây Zanthoxylum avicennae và phát hiện 68 hợp chất, chiếm 97,89% tổng diện tích pic [3]. Thành phần chủ yếu là các hợp chất sesquiterpenoid và monoterpene [3]. Thử nghiệm hoạt tính sinh học trên ấu trùng tôm (Lethal-to-prawn larva) cho thấy tinh dầu có độc tính tế bào [3]. Khi thử nghiệm trên ống nghiệm nghiêng đối với 8 loài nấm gây bệnh ở thực vật, tinh dầu thể hiện hoạt tính kháng nấm mạnh, rõ nhất là trên chủng nấm Rhizoctonia solani AG1-1A [3]. Nghiên cứu này dừng lại ở việc đánh giá tác nhân gây bệnh trên cây trồng và cảnh báo về độc tính sinh học.

Đến năm 2019, các nhà khoa học đã nghiên cứu phân lập các chất kháng nấm từ vỏ và lá của Zanthoxylum avicennae [1]. Ba hợp chất chính được tách chiết và xác định cấu trúc gồm xanthyletin, luvangetin và avicennin [1]. Cả ba chất đều thể hiện hoạt tính kháng nấm đối với các chủng nấm gây bệnh thực vật như Pyricularia oryzae, với giá trị nồng độ hiệu quả bán tối đa (EC50) dao động từ 31 đến 61 mg/L [1]. Riêng hợp chất avicennin có khả năng ức chế nấm Fusarium graminearum với EC50 đạt 43,26 ± 1,76 mg/L, mạnh hơn chất diệt nấm đối chứng PCA (52,34 ± 1,53 mg/L) [1]. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu này chỉ nhằm tìm kiếm hoạt chất cho thuốc bảo vệ thực vật, hoàn toàn không liên quan đến hệ vi sinh khoang miệng người.

Dữ liệu từ các loài cùng chi Zanthoxylum

Do nghiên cứu trực tiếp trên vỏ muồng truổng đối với vi khuẩn răng miệng còn thiếu, một số giả thuyết được đặt ra dựa trên các cây họ hàng cùng chi:

Một nghiên cứu năm 2014 tại Uganda đã thử nghiệm dịch ép và các phân đoạn chiết (hexane, methanol, nước) của 16 loài cây lên các vi khuẩn gây bệnh nha chu (Aggregatibacter actinomycetemcomitans, Porphyromonas gingivalis, Tannerella forsythia) và sâu răng (Streptococcus mutans, Streptococcus sobrinus, Lactobacillus acidophilus) [4]. Kết quả cho thấy dịch ép từ loài Zanthoxylum chalybeum có hoạt tính kháng lại tất cả các vi khuẩn thử nghiệm và là loài hoạt động mạnh nhất trong nhóm nghiên cứu [4]. Dù vậy, đây là loài thực vật bản địa châu Phi, không thể đồng nhất với loài muồng truổng tại châu Á.

Đối với thử nghiệm lâm sàng, năm 2005 có một nghiên cứu đánh giá kem đánh răng chứa 2% chiết xuất từ cây Zanthoxylum nitidum (cây Sang sẻ) [5]. Nghiên cứu thiết kế mù đôi, phân tầng, đối chứng song song trên 200 người trưởng thành khỏe mạnh (100 người dùng kem đánh răng chứa dược liệu, 100 người dùng kem đối chứng) trong 6 tháng [5]. Sau 3 tháng và 6 tháng, chỉ số nướu răng Loe-Silness ở nhóm can thiệp giảm lần lượt 9,1% và 13,9% so với nhóm đối chứng [5]. Chỉ số mảng bám Quigley-Hein giảm tương ứng 18,7% và 22,6% [5]. Nghiên cứu này chứng minh chiết xuất Zanthoxylum nitidum nồng độ chuẩn hóa 2% có thể hỗ trợ vệ sinh răng miệng, nhưng đây không phải là loài muồng truổng Zanthoxylum avicennae, và dạng bào chế là kem đánh răng tiêu chuẩn chứ không phải rượu ngâm tự phát.

Ngoài ra, các nghiên cứu khác trên tinh dầu chiết xuất từ Zanthoxylum acanthopodium cho thấy thành phần chính gồm limonene (47,13%) và geranyl acetate (23,84%), có khả năng ức chế vi khuẩn Escherichia coli với nồng độ ức chế tối thiểu MIC 62,5 microg/mL [6]. Nghiên cứu năm 2023 trên Zanthoxylum limonella và Zanthoxylum bungeanum cũng cho thấy tinh dầu các loài này có nồng độ ức chế vi khuẩn và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu từ 0,31 đến 5,00 microg/mL trên các chủng vi khuẩn như tụ cầu vàng hay trực khuẩn mủ xanh [7]. Các alkaloid từ Zanthoxylum rhetsa cũng được ghi nhận có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm [8]. Tất cả những dữ liệu này chỉ cho thấy tiềm năng kháng sinh học của chi Zanthoxylum nói chung, không phải bằng chứng khẳng định việc ngâm rượu vỏ muồng truổng là an toàn hay chữa được bệnh răng miệng.

Hiểu lầm thường gặp và rủi ro thực tế

Hiểu lầm lớn nhất là xem việc giảm cảm giác đau tạm thời đồng nghĩa với việc bệnh lý răng miệng đã được chữa khỏi. Đau răng thường xuất phát từ sâu răng tiến triển vào tủy, áp-xe quanh chóp chân răng hoặc viêm nha chu nặng. Dịch chiết tự ngâm không thể thâm nhập sâu vào các ống tủy kín để loại trừ vi khuẩn.

Việc tự ý ngâm vỏ muồng truổng vào rượu mang lại nhiều nguy cơ:

  • Nồng độ cồn cao tiếp xúc trực tiếp với mô nướu đang tổn thương sẽ gây kích ứng, bỏng rát niêm mạc miệng.
  • Thử nghiệm cho thấy tinh dầu muồng truổng có độc tính trên tế bào sống [2, 3]. Việc ngậm dịch chiết đậm đặc chưa tinh chế có thể gây hại cho các mô tế bào lành trong khoang miệng.
  • Kéo dài thời gian ngậm rượu khiến người bệnh bỏ qua giai đoạn điều trị nha khoa sớm, làm ổ nhiễm trùng lan rộng, dẫn đến tiêu xương ổ răng hoặc mất răng vĩnh viễn.

Ai nên thận trọng?

Mọi đối tượng đang gặp vấn đề đau nhức răng đều không nên tự ý áp dụng biện pháp này. Đặc biệt, các nhóm sau cần tuyệt đối tránh:

  • Người đang có vết loét niêm mạc, viêm nướu hoại tử: Cồn và tinh dầu thô sẽ làm vết loét thêm sâu và đau đớn.
  • Trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Nhóm đối tượng này chưa từng có dữ liệu an toàn nào liên quan đến độc tính của chiết xuất vỏ muồng truổng.
  • Người có cơ địa dị ứng thực vật hoặc bệnh lý men răng nhạy cảm.

Cách tiếp cận đúng đắn khi bị đau răng

Khi xuất hiện cơn đau nhức răng, người bệnh cần thực hiện các bước chăm sóc an toàn đã được chứng minh:

  • Vệ sinh khoang miệng nhẹ nhàng bằng chỉ nha khoa và chải răng đúng cách để loại bỏ thức ăn thừa giắt ở kẽ răng.
  • Súc miệng bằng nước muối sinh lý ấm nồng độ 0,9% để làm dịu cảm giác khó chịu và giữ khoang miệng sạch sẽ.
  • Tuyệt đối không tự ý đắp thuốc bột lá, ngậm rượu rễ hay vỏ cây không rõ nồng độ hoạt chất lên vùng nướu bị đau.
  • Sớm đến cơ sở nha khoa uy tín để được bác sĩ thăm khám, chụp X-quang xác định nguyên nhân và can thiệp điều trị triệt để.

Việc ngậm rượu vỏ muồng truổng chữa đau răng là quan niệm truyền miệng chưa có cơ sở khoa học xác thực. Vỏ cây có chứa hoạt tính kháng vi sinh vật và độc tính tế bào trong phòng thí nghiệm, nhưng không thể thay thế cho các biện pháp điều trị y tế chuyên khoa. Người dân nên tỉnh táo trước các mẹo dân gian chưa kiểm chứng để bảo vệ sức khỏe răng miệng an toàn.