Lầm tưởng thường gặp về các loại nghệ trong đời sống

Nhiều người tiêu dùng tại Việt Nam thường xem tất cả các loại củ mang họ nghệ đều có công dụng giống nhau. Khi nghe nói đến nghệ, đa số đều nghĩ ngay đến khả năng làm lành dạ dày, chống viêm hay làm mờ sẹo nhờ hoạt chất curcumin quen thuộc. Sự xuất hiện của các củ nghệ có ruột màu xanh hoặc xám xanh khiến không ít người băn khoăn liệu chúng có tốt hơn củ nghệ vàng hay không.

Thực tế, quan niệm cho rằng nghệ xanh và nghệ vàng là một hoặc có thể dùng thay thế hoàn toàn cho nhau là một sai lầm phổ biến. Tên gọi "nghệ xanh" trong dân gian thường chỉ các loài thuộc chi Curcuma có ruột phớt xanh hoặc xanh đen như Curcuma aeruginosa hay Curcuma phaeocaulis, trong khi nghệ vàng quen thuộc là loài Curcuma longa. Dù cùng chung chi thực vật, thành phần hóa học cấu tạo nên màu sắc và hoạt tính của từng loại lại có sự khác biệt rất lớn.

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2021 cho biết chi Curcuma gồm rất nhiều loài, và qua nghiên cứu trên 32 loài thuộc chi này, các nhà khoa học đã phân lập được 719 hợp chất [1]. Trong số đó bao gồm 529 hợp chất nhóm terpenoid và 102 hợp chất nhóm diphenylalkanoid [1]. Do đó, việc gộp chung công dụng của nghệ xanh và nghệ vàng mà không xét đến hoạt chất chính là nguyên nhân dẫn đến dùng sai mục đích trong chăm sóc sức khỏe.

Sự khác biệt cốt lõi về hoạt chất hóa sinh

Để hiểu vì sao nghệ xanh và nghệ vàng không thể thay thế cho nhau, cần nhìn vào các phân tử sinh học đặc trưng của từng loài. Củ nghệ vàng (Curcuma longa) được biết đến nhiều nhất nhờ nhóm polyphenol mang tên curcuminoid, thành phần tạo nên màu vàng đậm đặc trưng của dược liệu này [4, 5]. Nghiên cứu chỉ ra rằng curcuminoid có thể chứa tới 80% là curcumin, hai thành phần còn lại là demethoxycurcumin và bisdemethoxycurcumin [1].

Ngược lại, nghệ xanh (Curcuma aeruginosa) hay các loài họ hàng ruột sẫm màu lại chứa hàm lượng tinh dầu bay hơi rất giàu các hợp chất sesquiterpene [1, 6]. Báo cáo năm 2022 phân tích thành phần bay hơi cho thấy loài nghệ xanh Curcuma aeruginosa chứa tỷ lệ hợp chất curzerenone lên tới 59,6%, cùng các chất khác như germacrone (5,3%), curzerene (4,7%), camphor (3,6%) [2]. Các thành phần phân tử này hoàn toàn khác biệt so với khung polyphenol của nghệ vàng [5, 6].

Trong khi nghệ vàng có thế mạnh về curcuminoid và các hợp chất turmerone, nghệ xanh lại chứa nhóm sesquiterpene độc thấu với cấu trúc không tạo ra màu vàng rực [5, 6]. Một thử nghiệm công bố năm 2013 cũng khẳng định rằng hợp chất curcumin chính là thành phần tạo ra màu vàng cho Curcuma longa và nó thực tế không tan trong nước [3]. Vì vậy, củ nghệ xanh không sở hữu nguồn curcumin phong phú như nghệ vàng, và giá trị dược tính của nó nằm ở nhóm chất dễ bay hơi khác biệt.

Cơ chế tác động và phân bố tinh dầu của nghệ xanh

Hệ thống tinh dầu của các loài nghệ xanh hoạt động dựa trên tác động của các sesquiterpene bay hơi và các dẫn xuất oxy hóa của chúng [5, 6]. Một nghiên cứu so sánh năm 2017 về thành phần và hoạt tính sinh học của các loài Curcuma đã chứng minh sự phong phú này [4]. Phân tích bằng phương pháp GC/MS đã phát hiện 49 hợp chất trong tinh dầu Curcuma phaeocaulis, 35 hợp chất trong Curcuma wenyujin và 30 hợp chất trong Curcuma kwangsiensis [4].

Hợp chất phong phú nhất trong tinh dầu của Curcuma phaeocaulis là elemenone chiếm 19,41%, trong khi ở Curcuma wenyujin là curdione chiếm 40,23% và ở Curcuma kwangsiensis là curdione chiếm 36,47% [4]. Sự hiện diện áp đảo của các sesquiterpene này giúp tinh dầu các loài nghệ xanh thể hiện các tác động sinh học chuyên biệt. Cụ thể, các sesquiterpene bay hơi có khả năng tương tác lên màng tế bào vi khuẩn hoặc can thiệp vào các đường truyền tín hiệu viêm của cơ thể [4].

Trong nghiên cứu công bố năm 2019, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích cụm thành phần bay hơi và xác nhận củ nghệ xanh Curcuma aeruginosa có 3 dạng hóa học đặc trưng với các thành phần terpenoid riêng biệt [5]. Việc chiết xuất tinh dầu bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước cho thấy hiệu suất thu hồi tinh dầu của Curcuma aeruginosa đạt khoảng 0,37%, thấp hơn so với Curcuma longa đạt 0,89% [2]. Mặc dù tỷ lệ thu hồi thấp hơn, các phân tử sesquiterpene như curzerenone lại tập trung với mật độ rất cao trong tinh dầu nghệ xanh [2].

Các nghiên cứu ống nghiệm nói gì về nghệ xanh và nghệ vàng?

Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đã làm rõ sự phân hóa hoạt tính sinh học giữa các loài nghệ khác nhau. Theo nghiên cứu năm 2017 kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn, tinh dầu củ nghệ Curcuma phaeocaulis thể hiện tác dụng kháng khuẩn tốt nhất đối với vi khuẩn Escherichia coli với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 235,54 microgam/ml [4]. Loại tinh dầu này cũng cho thấy khả năng ức chế vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (MIC 391,31 microgam/ml) và Staphylococcus aureus (MIC 378,36 microgam/ml) [4].

Trong cùng thử nghiệm năm 2017, các loài Curcuma wenyujin và Curcuma kwangsiensis thể hiện hoạt tính tối ưu đối với các loại nấm men [4]. Cụ thể, tinh dầu Curcuma wenyujin ức chế nấm Candida albicans ở nồng độ MIC 208,61 microgam/ml, còn Curcuma kwangsiensis ức chế nấm Saccharomyces cerevisiae ở mức 193,27 microgam/ml [4]. Về khả năng chống oxy hóa, tinh dầu loài Curcuma kwangsiensis cho thấy hoạt tính quét gốc tự do DPPH mạnh nhất với giá trị IC50 đạt 3,47 microgam/ml, mạnh hơn cả acid ascorbic với IC50 là 6,50 microgam/ml [4]. Ngoài ra, Curcuma kwangsiensis còn thể hiện tính chống viêm mạnh nhất thông qua việc giảm biểu hiện của COX-2 và TNF-alpha trong mô hình thử nghiệm [4].

Đối với độc tính tế bào trên mô hình ung thư nhân tạo, nghiên cứu năm 2017 ghi nhận tinh dầu Curcuma phaeocaulis có độc tính tế bào tốt nhất đối với dòng tế bào LNCaP với chỉ số IC50 đạt 4,63 microgam/ml [4]. Trong khi đó, tinh dầu nghệ vàng Curcuma longa thể hiện độc tính tốt nhất trên dòng tế bào ung thư gan HepG2 với IC50 là 73,05 microgam/ml [4]. Trong một nghiên cứu khác vào năm 2021 về nghệ vàng, dịch chiết ethanol của Curcuma longa thể hiện khả năng gây độc tế bào mạnh đối với dòng tế bào ung thư miệng (SCC-29B) với giá trị IC50 là 11,27 microgam/ml và độc tính rất thấp đối với tế bào thận khỉ khỏe mạnh Vero [6]. Hợp chất curcuminoid phân lập từ nghệ vàng cũng cho thấy khả năng gây độc tế bào ung thư SCC-29B với IC50 là 16,79 microgam/ml, tuy nhiên lại phát hiện có độc tính đối với tế bào khỏe mạnh ở liều rất thấp [6]. Riêng hoạt chất tinh khiết bisdemethoxycurcumin chiết từ nghệ vàng có tác động gây độc tế bào ung thư tuyến tiền liệt DU-145 (IC50 là 93,28 microgam/ml) nhưng khá an toàn cho dòng tế bào bình thường khi đặt cạnh thuốc doxorubicin [6].

Các nghiên cứu so sánh về thành phần bay hơi năm 2006 giữa Curcuma longa và Curcuma wenyujin cũng chỉ ra sự sai khác rõ rệt: có 10 thành phần hóa học có mặt trong nghệ vàng nhưng vắng mặt ở loài wenyujin, 9 thành phần có ở loài wenyujin lại vắng mặt ở nghệ vàng, và hai loài chỉ có chung 9 thành phần [7]. Năm 2016, nghiên cứu so sánh các phương pháp chiết xuất Curcuma longa bằng dung môi ethanol 50% cho thấy hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm phụ thuộc vào từng loài thực vật cũng như phương pháp chiết, đồng thời ghi nhận kết quả bảo vệ hồng cầu trước tác động của hydrogen peroxide [8]. Tất cả các dữ liệu thực nghiệm này nhấn mạnh rằng mỗi loài nghệ có cấu trúc hóa học và tác động phòng thí nghiệm hoàn toàn riêng biệt.

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng khoa học

Từ các dữ liệu khoa học, có thể thấy nghệ vàng giữ ưu thế rõ rệt trong các nghiên cứu liên quan đến hoạt chất curcuminoid, bảo vệ tế bào và chống oxy hóa thông qua các phân tử polyphenol [2, 3, 5]. Trong khi đó, nghệ xanh hay các loài Curcuma thân rễ màu xanh phớt lại sở hữu nguồn sesquiterpene và tinh dầu dồi dào, đem đến triển vọng đối với việc ức chế vi sinh vật gây hại và kháng viêm trong ống nghiệm [1, 6].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần hết sức lưu ý về giới hạn của các bằng chứng hiện tại. Toàn bộ các kết quả so sánh cụ thể về độc tính tế bào, khả năng kháng khuẩn (E. coli, tụ cầu vàng) hay khả năng ức chế dấu ấn viêm COX-2 và TNF-alpha nói trên đều là các thử nghiệm in vitro (thực hiện trong ống nghiệm hoặc trên dòng tế bào nuôi cấy nhân tạo) [1, 3]. Các thử nghiệm này chưa thể đại diện cho phản ứng phức tạp trong cơ thể người.

Các chuyên gia nghiên cứu đã lưu ý rằng do thành phần hóa học và hoạt tính sinh học rất khác nhau, các loài thảo dược Curcuma chỉ nên được dùng như những chất phụ gia tự nhiên khác biệt cho thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm [4]. Hiện tại chưa có nghiên cứu lâm sàng đối đầu trực tiếp trên người để khẳng định nghệ xanh có thể điều trị bất kỳ chứng bệnh cụ thể nào tốt hơn nghệ vàng. Mọi suy đoán vội vàng rằng nghệ xanh "chữa bách bệnh" hoặc "mạnh hơn nghệ vàng" đều thiếu cơ sở khoa học xác đáng.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng củ nghệ?

Mặc dù là các loại củ tự nhiên, việc sử dụng các chế phẩm đậm đặc từ nghệ xanh hoặc nghệ vàng đòi hỏi sự thận trọng. Do nghệ xanh chứa hàm lượng tinh dầu bay hơi và sesquiterpene rất cao như curzerenone (chiếm đến 59,6%), người có tiền sử kích ứng đường tiêu hóa, viêm loét niêm mạc nặng cần tránh tự ý uống nước ép tươi hoặc tinh dầu nguyên chất [2]. Tinh dầu có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày nếu sử dụng không đúng cách.

Nghiên cứu năm 2021 ghi nhận một số chiết xuất chứa curcuminoid toàn phần từ củ nghệ có thể biểu hiện độc tính đối với các dòng tế bào khỏe mạnh ở nồng độ nhất định trong phòng thí nghiệm [6]. Do đó, người dùng không nên lạm dụng các sản phẩm bổ sung hoạt chất cô đặc liều cao kéo dài mà không có chỉ dẫn y khoa.

Hiện tại hoàn toàn chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ của dịch chiết nghệ xanh trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ; các dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào và thành phần phân tích trong phòng thí nghiệm [1, 6]. Những đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng từ củ nghệ xanh. Những người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng các thuốc điều trị cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp bất kỳ chế phẩm thảo dược đậm đặc nào.

Gợi ý cách sử dụng hợp lý trong đời sống

Để tận dụng đúng giá trị của từng loại nghệ và tránh lãng phí, người tiêu dùng nên phân định rõ mục đích sử dụng. Nghệ vàng (Curcuma longa) là lựa chọn truyền thống thích hợp cho nhu cầu ẩm thực hàng ngày, tạo màu sắc tự nhiên cho món ăn và bổ sung curcuminoid thông qua đường ăn uống thông thường [4, 5]. Vì curcumin không tan trong nước, việc chế biến nghệ vàng cùng các món ăn có một lượng dầu mỡ vừa phải sẽ hỗ trợ cơ thể hòa tan và hấp thu dưỡng chất này tốt hơn [3].

Đối với nghệ xanh (Curcuma aeruginosa hoặc các loài tương đương), nguồn tài nguyên chính của loài này nằm ở các hợp chất thơm sesquiterpene và tinh dầu bay hơi [1, 6]. Trong dân gian hoặc nghiên cứu phát triển sản phẩm, nghệ xanh thường phù hợp hơn cho các ứng dụng ngoài da, sản phẩm xông hơi thơm, hoặc làm chất phụ gia tự nhiên theo đúng khuyến cáo chế biến [4].

Khi sử dụng các sản phẩm từ nghệ, chỉ nên dùng với lượng vừa phải như một phần của chế độ ăn uống cân bằng, không nên kỳ vọng chúng hoạt động như một loại thuốc chữa bệnh kỳ diệu. Không tự ý thu hái các loại củ lạ trong rừng nếu không phân biệt được rõ đặc tính thực vật học, tránh nhầm lẫn giữa các loài thuộc chi Curcuma với các loại cây có độc khác.

Nghệ xanh và nghệ vàng là hai thực vật có cấu trúc hoạt chất hoàn toàn khác nhau: một bên đại diện cho nhóm sesquiterpene bay hơi và một bên đại diện cho polyphenol curcuminoid [5, 6]. Việc hiểu đúng bản chất khoa học giúp chúng ta sử dụng đúng công năng, tránh lầm tưởng về tác dụng điều trị và bảo vệ sức khỏe một cách an toàn, thông thái.