Nhiều người cao tuổi tìm đến thực dưỡng hoặc thuần chay nhằm hạ cholesterol máu và bảo vệ sức khỏe hệ tuần hoàn. Lối ăn này cắt giảm thực phẩm động vật, giúp cải thiện đáng kể một số chỉ số chuyển hóa. Tuy nhiên, việc kiêng khem đạm động vật kéo dài lại đẩy người lớn tuổi vào nguy cơ thiếu vi chất nghiêm trọng, đặc biệt là vitamin B12.

Nghiên cứu y khoa khẳng định chế độ ăn dựa hoàn toàn vào thực vật thiếu hụt nguồn cung cấp vitamin B12 tự nhiên [1]. Khi kết hợp với sự suy giảm hấp thu do tuổi tác, tình trạng này làm tăng nguy cơ suy giảm nhận thức, tổn thương thần kinh và sa sút trí tuệ ở người cao tuổi [2], [3].

Nguy cơ thiếu hụt vi chất khi người già kiêng thịt

Chế độ ăn dựa vào thực vật giúp giảm tiêu thụ chất béo bão hòa từ thịt động vật [1]. Mặt khác, vitamin B12 chỉ được tổng hợp bởi một số vi sinh vật nhất định và con người phải tiếp nhận vi chất này thông qua thực phẩm có nguồn gốc động vật như thịt, hải sản, trứng, sữa [1]. Thức ăn thực vật hoàn toàn không chứa vitamin B12, ngoại trừ tảo hoặc các sản phẩm công nghiệp được bổ sung vi chất [1].

Lượng đạm động vật nạp vào cơ thể ở mức thấp là một yếu tố nguy cơ trực tiếp dẫn đến thiếu hụt vitamin B12 [4]. Khi người cao tuổi chuyển sang chế độ thực dưỡng nghiêm ngặt, cơ thể mất đi nguồn cung cấp ngoại sinh quan trọng này [1]. Mặc dù vitamin B12 là loại vitamin tan trong nước có khả năng dự trữ lâu trong cơ thể, tình trạng thiếu hụt vẫn sẽ biểu hiện trên lâm sàng sau vài năm áp dụng chế độ ăn không đầy đủ [5].

Tình trạng dinh dưỡng ở người lớn tuổi có sự phân hóa rất lớn [3], [6]. Nhóm người cao tuổi sống phụ thuộc hoặc cần chăm sóc đặc biệt thường xuyên đối mặt với suy dinh dưỡng toàn diện, trong đó vitamin B12 và vitamin D là hai vi chất dễ thiếu hụt hàng đầu [3], [6]. Khoảng 6% người cao tuổi biểu hiện thiếu hụt B12 rõ rệt trên xét nghiệm và 10% đến 30% gặp tình trạng thiếu hụt chức năng [3], [6].

Rào cản hấp thu và chuyển hóa ở đường tiêu hóa

Không chỉ do chế độ ăn, bản thân quá trình lão hóa sinh học tạo ra rào cản hấp thu B12 rất lớn [5], [1]. Để hấp thu được vi chất này từ thức ăn, dạ dày cần tiết đủ axit và enzyme pepsinogen để giải phóng B12 khỏi phức hợp protein [5], [4]. Tuy nhiên, từ 20% đến 50% người cao tuổi bị viêm teo dạ dày, thường đi kèm nhiễm khuẩn Helicobacter pylori và không biểu hiện triệu chứng [5].

Viêm teo niêm mạc làm suy giảm tiết axit dạ dày, khiến cơ thể không thể giải phóng B12 liên kết với đạm thức ăn [5], [4]. Thêm vào đó, độ pH dịch vị tăng do teo dạ dày tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển quá mức ở đoạn trên ruột non, làm cản trở hấp thu [4]. Khoảng 10% đến 30% người già gặp trục trặc trong việc hấp thu B12 dạng liên kết này [4].

Các bất thường ở dạ dày, bệnh lý ruột non, suy tụy và việc sử dụng thuốc điều trị mạn tính cũng làm suy giảm chức năng hấp thu [5], [4]. Thuốc ức chế bơm proton trị dạ dày và thuốc metformin trị đái tháo đường là hai nhóm thuốc thông dụng nhất gây cản trở hấp thu B12 ở người lớn tuổi [5]. Do đó, người già ăn thực dưỡng vừa thiếu hụt nguồn bổ sung tự nhiên, vừa kém khả năng hấp thu tại đường ruột [5], [1].

Tác động tiêu cực tới hệ thần kinh và nhận thức

Sự chuyển hóa của vitamin B12, folate và homocysteine có mối liên hệ mật thiết, đóng vai trò nền tảng bảo vệ nhận thức ở người cao tuổi [4]. Khi nồng độ B12 suy giảm, tình trạng tăng homocysteine máu sẽ xuất hiện [3], [6]. Tăng homocysteine cùng với thiếu hụt B12 chức năng là yếu tố thúc đẩy các bệnh thoái hóa thần kinh và gia tăng tốc độ mất xương [3], [6].

Nhiều nghiên cứu quan sát trên người trưởng thành và người cao tuổi ghi nhận nồng độ vitamin B12 thấp tương quan rõ rệt với tình trạng suy giảm nhận thức và chứng sa sút trí tuệ [2]. Thiếu vitamin B12 trầm trọng gây ra các biểu hiện thần kinh khó hồi phục [2]. Dấu hiệu cảnh báo thiếu hụt vi chất này trên lâm sàng thường đi kèm với tình trạng thiếu máu hồng cầu to [7].

Nghiên cứu về chế độ ăn thực dưỡng trong quá khứ cũng ghi nhận ảnh hưởng nặng nề của lối ăn này lên hệ thần kinh [2]. Điển hình là nghiên cứu tại Hà Lan theo dõi trẻ nhỏ ăn theo chế độ thực dưỡng (vốn nghèo B12), kết quả cho thấy trẻ bị chậm phát triển vận động thô, chậm phát triển ngôn ngữ và khả năng nói so với nhóm ăn hỗn hợp [2]. Đến tuổi thiếu niên, nhóm từng ăn thực dưỡng 6 năm đầu đời vẫn có kết quả kiểm tra nhận thức kém hơn so với nhóm ăn uống đa dạng thông thường [2].

Bằng chứng khoa học về thiếu hụt B12 và sa sút trí tuệ

Các công trình nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng đã làm rõ mối liên quan giữa việc thiếu hụt vitamin B12 và các rối loạn nhận thức ở tuổi già:

Một nghiên cứu công bố năm 2022 thực hiện tại khoa khám bệnh ngoại trú trên 2.920 đối tượng cao tuổi (trên 60 tuổi) đã chẩn đoán 200 bệnh nhân sa sút trí tuệ có điểm đánh giá tâm thần MMSE từ 24 trở xuống [7]. Tỷ lệ thiếu hụt vitamin B12 trong nhóm bệnh nhân sa sút trí tuệ này là 7,5% [7]. Thiếu B12 có liên quan mật thiết với thời gian khởi phát bệnh ngắn hơn và mức độ sa sút trí tuệ nghiêm trọng hơn [7]. Tình trạng hồng cầu to xuất hiện phổ biến hơn ở nhóm thiếu vi chất (p < 0,001) [7]. Đáng chú ý, ở pha thử nghiệm bổ sung vi chất, điểm số MMSE trung vị của bệnh nhân cải thiện 2 điểm sau 6-8 tuần và tăng 3 điểm sau 12 tuần can thiệp (p lần lượt là 0,009 và 0,003) [7].

Tại Hàn Quốc, nghiên cứu năm 2010 khảo sát nồng độ B12 ở phụ nữ từ 85 tuổi trở lên sống tại vùng nông thôn [4]. Nghiên cứu chỉ ra nồng độ vitamin B12 huyết thanh dưới 150 pmol/L (tương đương 200 pg/mL) là mốc xác định thiếu hụt lâm sàng thực sự [4]. Số liệu tại Mỹ cho thấy khoảng 5% đến 20% người cao tuổi bị thiếu B12 tùy theo tiêu chuẩn sinh hóa; tỷ lệ thiếu hụt theo nghiên cứu của Pfeiffer tăng dần theo tuổi thọ: dưới 3% ở độ tuổi 20-39, khoảng 4% ở tuổi 40-59 và đạt khoảng 6% ở nhóm từ 70 tuổi trở lên [4]. Khảo sát Dinh dưỡng và Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ (NHANES) cũng ghi nhận tỷ lệ thiếu B12 là 6,9% ở nhóm 51-70 tuổi và tăng lên 15% ở nhóm trên 70 tuổi [1].

Tại Slovenia, báo cáo năm 2022 chỉ ra tỷ lệ thiếu B12 ở người cao tuổi dao động từ 6% đến 43% tùy theo phương pháp chẩn đoán và ngưỡng cắt, đồng thời 58,3% người cao tuổi có lượng tiêu thụ B12 không đạt mức khuyến nghị [5]. Nhóm nghiên cứu chỉ rõ lượng vi chất nạp vào và nồng độ trong máu không phải lúc nào cũng tương đồng do hội chứng kém hấp thu [5].

Một phân tích tổng hợp của tác giả Dullemeijer và cộng sự được trích dẫn năm 2019 tính toán rằng khi tăng gấp đôi lượng B12 dung nạp, nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh tăng thêm 11,0% (khoảng tin cậy 95%: 9,4% đến 12,5%) [8]. Mối liên quan giữa lượng ăn vào và chỉ dấu sinh học ở người già mạnh hơn người trẻ do mức nền ban đầu thấp [8]. Tuy nhiên, đường cong nồng độ B12 huyết tương có xu hướng đi ngang khi lượng dùng vượt quá 100 mcg/ngày, phản ánh giới hạn hấp thu tỷ lệ thuận của cơ thể đối với các liều bổ sung cao [8]. Nghiên cứu của tác giả Van Asselt tại Hà Lan trên người cao tuổi (tuổi trung bình 76) cho thấy nhóm có chỉ số B12 bình thường có mức tiêu thụ trung vị là 6,3 mcg/ngày; nhóm thiếu hụt nhẹ tiêu thụ 4,9 mcg/ngày và nhóm có khả năng thiếu hụt tiêu thụ 5,1 mcg/ngày [8]. Sự chênh lệch lượng ăn vào này rất nhỏ, củng cố nhận định chứng kém hấp thu đóng vai trò chủ đạo [8].

Hiểu lầm thường gặp về chế độ thực dưỡng

Nhiều người lầm tưởng ăn thực vật hoàn toàn có thể tự cung cấp đủ mọi vi chất mà không cần đến nguồn gốc động vật. Khoa học xác định thực phẩm gốc thực vật tự nhiên hoàn toàn không có B12 [1]. Sử dụng các loại rau củ, ngũ cốc thô không qua tăng cường vi chất không thể bù đắp nhu cầu cobalamin cho cơ thể [1].

Một hiểu lầm khác là xét nghiệm B12 bình thường thì chức năng thần kinh hoàn toàn an toàn. Nghiên cứu chỉ ra có 10% đến 30% người cao tuổi bị thiếu hụt vitamin B12 thể chức năng, nghĩa là nồng độ trong máu có thể chưa giảm sâu nhưng các chỉ dấu tế bào đã suy thoái, gây tăng homocysteine và tổn hại tế bào thần kinh [3], [6]. Việc chẩn đoán chính xác thường đòi hỏi đo thêm axit methylmalonic (MMA) hoặc holotranscobalamin [4]. Tuy nhiên, xét nghiệm MMA đòi hỏi máy đo khối phổ đắt tiền, kỹ thuật viên chuyên sâu nên khó áp dụng sàng lọc đại trà [4].

Nhiều người cũng tin rằng dùng chất chống oxy hóa liều cao qua thực dưỡng sẽ giúp sống thọ hơn. Một phân tích tổng hợp từ 57 thử nghiệm lâm sàng can thiệp theo dõi từ năm 1988 đến 2009 trên 246.371 người tham gia (ghi nhận 29.295 ca tử vong) cho thấy việc bổ sung chất chống oxy hóa không đem lại mối liên hệ tích cực nào đối với việc tăng thời gian sống [6].

Nhóm người cao tuổi cần thận trọng

Người trên 60 tuổi áp dụng chế độ ăn kiêng thịt cá cần được giám sát chặt chẽ về mặt dinh dưỡng [7]. Nhóm có nguy cơ tổn thương cao nhất bao gồm:

  • Người có tiền sử viêm teo dạ dày, nhiễm khuẩn Helicobacter pylori mạn tính [5], [4].
  • Bệnh nhân đang sử dụng thuốc ức chế bơm proton điều trị trào ngược hoặc dùng metformin kiểm soát đường huyết trong thời gian dài [5].
  • Người cao tuổi sống phụ thuộc, thể trạng suy nhược hoặc có dấu hiệu suy dinh dưỡng toàn thân [3], [6].
  • Người bắt đầu xuất hiện tình trạng thiếu máu hồng cầu to hoặc suy giảm trí nhớ ngắn hạn [7].

Trước khi quyết định chuyển sang ăn chay trường hoặc thực dưỡng, người có bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được đánh giá nguy cơ.

Ứng dụng dinh dưỡng an toàn cho người cao tuổi

Để dung hòa lợi ích hạ mỡ máu của thực vật và ngăn ngừa biến chứng thần kinh, người cao tuổi cần thực hiện các nguyên tắc sau:

Người ăn thuần thực vật bắt buộc phải sử dụng thực phẩm tăng cường vi chất như ngũ cốc bổ sung B12, hoặc dùng viên uống bổ sung vi chất trực tiếp [1]. Do khả năng giải phóng B12 từ protein động vật giảm ở người già, dạng vitamin B12 tự do trong chế phẩm bổ sung thường được hấp thu tốt hơn so với B12 liên kết trong thức ăn tự nhiên [8].

Khi bổ sung qua đường uống, cần chú ý khả năng hấp thu của cơ thể sẽ giảm hiệu suất khi liều dùng vượt quá 100 mcg mỗi ngày [8]. Bổ sung B12 kết hợp với axit folic giúp hỗ trợ đánh giá phát triển thần kinh tốt hơn [2], [4]. Ngoài B12, người già ăn thực dưỡng cần lưu ý bổ sung vitamin D vì khoảng 50% người cao tuổi sống tại cộng đồng bị thiếu vi chất này, gây tăng nguy cơ té ngã, gãy xương và bệnh thoái hóa thần kinh [3], [6].

Chế độ ăn dựa vào thực vật đem lại giá trị rõ rệt trong việc giảm thiểu gánh nặng tim mạch [1]. Dù vậy, người cao tuổi cần xây dựng thực đơn khoa học, không bài trừ đạm động vật một cách cực đoan nếu chưa có phương án bù đắp vi chất thay thế. Việc theo dõi sức khỏe định kỳ và tham vấn bác sĩ là chìa khóa để bảo vệ cả trái tim lẫn trí não khi về già.