Nhiều người có thói quen tìm mua các loại thảo dược tự nhiên về sắc uống để trị đau dạ dày, hỗ trợ tiêu hóa hoặc bồi bổ sức khỏe mà không kiểm tra rõ nguồn gốc. Trong số đó, vị thuốc mộc hương nói chung và vân mộc hương nói riêng rất hay bị dùng sai lệch hoặc mua phải hàng trôi nổi. Sự nhầm lẫn giữa vân mộc hương chuẩn và các loài thảo mộc chứa độc tố thận có thể dẫn đến những tổn thương nội tạng nghiêm trọng mà người dùng không hề hay biết.
Vân mộc hương thực chất là rễ của cây Saussurea costus, một loài thảo dược hoàn toàn không chứa độc tố acid aristolochic. Tuy nhiên, trên thị trường thảo mộc toàn cầu, việc đánh tráo hoặc nhầm lẫn tên gọi giữa các loài rễ cây đã khiến người dùng vô tình uống phải cây họ Mộc hương nam (Aristolochia). Đây là chi thực vật chứa các hợp chất acid aristolochic cực kỳ độc với thận và có khả năng gây ung thư.
Nguy cơ tiềm ẩn từ acid aristolochic khi nhầm lẫn thảo dược
Acid aristolochic là nhóm độc tố tự nhiên được tìm thấy chủ yếu trong các loài thực vật thuộc chi Aristolochia [1, 3]. Hợp chất này được xác định là nguyên nhân chính gây ra bệnh thận do acid aristolochic (AAN), trước đây từng được gọi là "bệnh thận thảo dược Trung Hoa", cũng như bệnh thận lưu hành Balkan (BEN) [1, 7]. Đây là tình trạng viêm thận kẽ xơ hóa mạn tính dẫn đến suy thận vĩnh viễn và ung thư đường tiết niệu trên [3, 7].
Nguy cơ nhầm lẫn thảo dược từng gây ra hậu quả chấn động trên thế giới. Vào năm 1991 tại Bỉ, việc vô tình thay thế thảo dược Stephania tetrandra bằng cây Aristolochia fangchi chứa acid aristolochic trong các viên thuốc giảm cân đã làm khoảng 100 người mắc bệnh thận nghiêm trọng [1]. Hàng loạt ca bệnh tương tự do sử dụng nhầm dược liệu chứa độc chất này tiếp tục được ghi nhận tại nhiều quốc gia như Trung Quốc, Anh, Nhật Bản, Úc và vùng lãnh thổ Đài Loan [1].
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã ban hành các cảnh báo an toàn về thảo dược chứa acid aristolochic từ năm 2000, đồng thời nhiều quốc gia đã cấm hoàn toàn các loài thực vật thuộc nhóm này [2]. Mặc dù vậy, sự thiếu kiểm soát nguồn gốc thảo dược và tình trạng nhầm lẫn tên gọi vẫn đang đặt người tiêu dùng trước rủi ro ngộ độc nặng nề [2].
Cơ chế gây độc thận và tổn thương tế bào của acid aristolochic
Khi thâm nhập vào cơ thể, acid aristolochic kích hoạt hàng loạt chuỗi phản ứng hủy hoại mô thận. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng các chất vận chuyển anion hữu cơ 1 (OAT1) đóng vai trò then chốt trong việc đưa các dẫn xuất acid aristolochic xâm nhập vào bên trong tế bào biểu mô ống lượn gần của thận [3]. Sự tích tụ nội bào này gây ra độc tính tế bào trực tiếp và làm suy giảm nghiêm trọng khả năng sống sót của tế bào thận người [3].
Ở cấp độ phân tử, các chất tương tự acid aristolochic có nhóm nitro ở vị trí số 10 sẽ được các enzyme tại gan chuyển hóa và hoạt hóa, từ đó thúc đẩy quá trình bệnh lý thận [3]. Các con đường truyền tín hiệu gây viêm và xơ hóa như SMAD 2/3, JNK/ERK, cùng với con đường chết rụng tế bào theo chương trình qua ty thể/caspase và stress oxy hóa đều bị kích hoạt [3].
Quá trình này biến đổi mô thận khỏe mạnh thành mô xơ sẹo không thể phục hồi, dẫn đến tình trạng suy thận tiến triển [5, 7]. Đồng thời, acid aristolochic đã được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế xếp vào nhóm chất gây ung thư nhóm I do khả năng gắn kết và làm đột biến cấu trúc di truyền, trực tiếp gây ra ung thư biểu mô đường niệu [3, 7].
Nghiên cứu chỉ ra những dẫn xuất nào gây độc thận?
Định kiến trước đây cho rằng chỉ có hai dạng đồng đẳng chính là acid aristolochic I (AA-I) và acid aristolochic II (AA-II) mới chịu trách nhiệm chính về độc tính [3, 4]. Tuy nhiên, các phân tích chuyên sâu đã phát hiện bức tranh phức tạp hơn nhiều về độc chất trong nhóm cây này.
Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã sử dụng phương pháp chuyển hóa học LC-MS và phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR để phân tích 43 loài Aristolochia dùng làm thuốc [4]. Độc tính tế bào và độc tính di truyền của 28 dịch chiết từ các loài này sau đó được đo lường trực tiếp trên tế bào thận người HK-2 [4]. Kết quả cho thấy AA-I và AA-II phổ biến nhất, bên cạnh sự xuất hiện rộng rãi của AA-IV, aristolactam I và aristolactam BI [4].
Đáng chú ý, nghiên cứu không tìm thấy mối tương quan trực tiếp giữa hàm lượng AA-I hoặc AA-II với mức độ gây độc tế bào thận HK-2 [4]. Thay vào đó, độc tính di truyền và tế bào liên quan mật thiết đến hàm lượng aristolactam BI, acid aristolochic D và acid aristolochic IIIa [4]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới thực hiện thử nghiệm độc tính trên mô hình tế bào in vitro, nhưng đã chứng minh rằng toàn bộ các dẫn xuất tương tự acid aristolochic đều là mối đe dọa lớn đối với thận và cần được kiểm soát chặt [4].
Đến năm 2021, một nghiên cứu khác tiến hành phân lập 12 hợp chất từ rễ loài Aristolochia contorta, gồm 2 dẫn xuất mới có nhóm formyloxy và 10 chất đã biết [3]. Khi đánh giá khả năng sống sót của tế bào ống lượn gần HK-2 bằng phương pháp MTT, các nhà khoa học nhận thấy hợp chất số 3 và số 9 có độc tính tế bào vượt trội [3]. Mô hình tương tác phân tử xác nhận các chất này liên kết chặt chẽ với protein OAT1 trên thận, khẳng định các loài rễ thuộc chi này tiềm ẩn nguy cơ phá hủy tế bào thận rất cao [3].
Vân mộc hương thực sự chứa những hoạt chất gì?
Khác biệt hoàn toàn với chi Aristolochia, dược liệu vân mộc hương chuẩn có tên khoa học là Saussurea costus (tên đồng nghĩa Saussurea lappa), thuộc họ Cúc (Asteraceae) [5]. Đây là cây thuốc bản địa quan trọng, từ lâu đã được ứng dụng trong các hệ thống y học truyền thống để hỗ trợ điều trị hen suyễn, bệnh viêm nhiễm, viêm loét và các vấn đề về dạ dày [5].
Phân tích thành phần hóa thực vật cho thấy hợp chất chính tạo nên hoạt tính của rễ Saussurea costus là các sesquiterpene lactone [5]. Trong đó, ba hoạt chất tiêu biểu gồm costunolide, dehydrocostus lactone và cynaropicrin đã được cô lập và ghi nhận có tiềm năng phát triển thành các phân tử có hoạt tính sinh học cao [5]. Các mô hình nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) và trên động vật (in vivo) đã chứng minh chiết xuất rễ cây này thể hiện tác dụng chống viêm, chống loét dạ dày, bảo vệ tế bào gan và hỗ trợ ức chế một số dòng ung thư [5].
Năm 2022, một nghiên cứu chuyên sâu về dịch chiết nước của thảo dược Saussurea costus đã xác định được 84 hợp chất khác nhau, bao gồm terpenoid, tannin, acid phenolic, acid carboxylic, carbohydrate, sterol và acid béo [6]. Nghiên cứu thử nghiệm hoạt tính kháng virus trên mô hình giả virus SARS-CoV-2 (các biến thể D614G, Gamma, Delta) cho thấy dịch chiết rễ thể hiện hoạt tính ức chế virus sau giai đoạn xâm nhập tế bào [6]. Phương pháp mô phỏng gắn kết phân tử cũng tìm ra 22 phân tử từ vân mộc hương có ái lực gắn kết tốt với protease chính (Mpro) của virus [6]. Dữ liệu khoa học khẳng định vân mộc hương chuẩn là thảo dược an toàn, chứa hoạt chất tự nhiên hữu ích và hoàn toàn sạch bóng độc tố acid aristolochic [6, 8].
Độc chất từ đất: Mối nguy ô nhiễm gián tiếp vào cây trồng
Bên cạnh nguy cơ nhầm lẫn tên gọi khi mua dược liệu, nghiên cứu khoa học gần đây còn phát hiện con đường phơi nhiễm acid aristolochic bất ngờ qua môi trường đất. Độc chất này không chỉ nằm trong bản thân cây thuốc độc mà còn có khả năng tồn lưu lâu dài trong đất trồng [2, 3].
Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã đặt giả thuyết rằng rễ cây trồng có thể hấp thu acid aristolochic từ đất bị ô nhiễm bởi các loài Aristolochia mọc trước đó [7]. Để kiểm chứng, nhóm tác giả trồng ngô (Zea mays) và dưa chuột (Cucumis sativus) trong dung dịch dinh dưỡng chứa acid aristolochic [7]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao UV-HPLC cho thấy rễ ngô và rễ dưa chuột đã hút mạnh độc chất, nồng độ tích tụ trong rễ thậm chí còn cao hơn nồng độ trong dung dịch ban đầu, trong khi nồng độ acid aristolochic I và II trong dung dịch giảm đi rõ rệt [7]. Trong thí nghiệm ngắn hạn này, lượng độc tố ở lá thấp hơn nhiều so với ở rễ [7].
Mối lo ngại này tiếp tục được làm sáng tỏ vào năm 2018 và 2019 qua các khảo sát thực địa tại Đông Âu và Serbia [2, 3]. Cây cỏ dại Aristolochia clematitis khi tàn lụi đã giải phóng acid aristolochic ra môi trường, khiến chất này trở thành chất ô nhiễm đất bền vững [2, 3]. Cây lúa mì và cây ngô trên các cánh đồng tại Serbia đã hút độc chất qua rễ phụ thuộc vào độ pH của đất, với mức độ ô nhiễm cây trồng tương quan chặt chẽ với tỷ lệ người dân mắc bệnh thận lưu hành BEN tại địa phương [1]. Điều này cho thấy nguy cơ ngộ độc thận không chỉ đến từ việc uống nhầm cây thuốc mà còn có thể xảy ra nếu dược liệu hoặc nông sản bị trồng trên các vùng đất ô nhiễm loài cỏ dại nguy hiểm này [2, 3].
Hiểu lầm thường gặp về tên gọi "mộc hương"
Sai lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là cho rằng bất kỳ loại rễ cây thảo dược nào có chữ "mộc hương" đều có công dụng và độ an toàn như nhau. Thực tế trong thương mại Đông dược, có nhiều loài thực vật mang tên gọi tương tự nhau nhưng thuộc các họ thực vật hoàn toàn đối lập.
Vân mộc hương hay quảng mộc hương (Saussurea costus) thuộc họ Cúc, là vị thuốc an toàn cho thận theo các tài liệu dược lý [5]. Trong khi đó, các loài như thanh mộc hương (rễ của cây Aristolochia debilis hay Aristolochia contorta) lại thuộc họ Mộc hương nam (Aristolochiaceae) [5, 7]. Do tên gọi tương đồng và hình thái rễ thái lát sấy khô tương đối giống nhau, người thu hái thiếu chuyên môn hoặc gian thương rất dễ nhầm lẫn hoặc chủ ý tráo đổi nguồn hàng rẻ tiền.
Một hiểu lầm tai hại khác là đun sắc lâu sẽ phân hủy được toàn bộ độc tố trong thảo mộc. Nghiên cứu xác nhận acid aristolochic là các acid carboxylic nitrophenanthrene có cấu trúc vòng thơm rất bền vững, không bị phá hủy hoàn toàn bởi nhiệt độ đun nấu thông thường và vẫn giữ nguyên độc tính gây xơ hóa tế bào biểu mô thận người [3, 4, 5].
Ai nên thận trọng và cách sử dụng dược liệu chuẩn
Người tiêu dùng tuyệt đối không nên tự ý thu hái, mua bán các loại rễ củ thảo mộc trôi nổi không nhãn mác tại các chợ cóc hoặc trang mạng xã hội không kiểm chứng nguồn gốc [2]. Bất kỳ ai có tiền sử suy giảm chức năng thận, viêm thận mạn tính hoặc đang mắc các bệnh lý chuyển hóa nền cần đặc biệt cẩn trọng trước khi dùng các bài thuốc thảo dược [3, 7].
Các dữ liệu nghiên cứu về hoạt tính của vân mộc hương hiện tại chủ yếu được thực hiện trên tế bào cô lập và mô hình động vật [6, 8]. Nghiên cứu dược lý trên người, đặc biệt là phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ đối với vân mộc hương vẫn chưa có đầy đủ tài liệu lâm sàng chi tiết trong các công bố nêu trên. Do đó, các đối tượng nhạy cảm này không được tự ý sử dụng nếu không có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền.
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, người dân chỉ nên sử dụng vân mộc hương (Saussurea costus) khi sản phẩm đã được kiểm định đúng loài, đạt tiêu chuẩn dược điển và được cấp phép lưu hành bởi cơ quan y tế có thẩm quyền. Liều lượng dùng phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của thầy thuốc, sử dụng lượng vừa phải phù hợp với thể trạng cá nhân, không lạm dụng thảo mộc kéo dài. Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như phù nề, tiểu ít, mệt mỏi sau khi sử dụng thảo dược, cần lập tức ngừng thuốc và đến ngay bệnh viện chuyên khoa thận để được chẩn đoán và xử trí kịp thời [3, 7].


