Nhiều người quan tâm đến việc bổ sung vi chất dinh dưỡng để tăng sức đề kháng và phòng ngừa bệnh mạn tính. Tuy nhiên, việc tự ý dùng các khoáng chất vi lượng như selen mà không nắm rõ nhu cầu cơ thể có thể gây phản tác dụng. Nhu cầu selen thực tế không quá cao, việc bổ sung vượt ngưỡng an toàn có thể dẫn đến nhiều hệ lụy cho sức khỏe.
Cơ thể người chỉ cần selen với lượng rất nhỏ tính bằng microgram mỗi ngày, nhưng đây là vi chất dinh dưỡng thiết yếu [1]. Tùy thuộc vào giới tính, thể trạng và từng giai đoạn phát triển, nhu cầu selen sẽ có những mốc khuyến nghị cụ thể. Việc nắm bắt nhu cầu khuyến nghị (RDA) và giới hạn tiêu thụ tối đa (UL) là nguyên tắc nền tảng để bổ sung an toàn.
Vai trò của selen và cơ chế tác động trong cơ thể
Selen hoạt động như một thành phần thiết yếu cấu tạo nên enzyme glutathione peroxidase (GPx) nội bào [2]. Enzyme này giữ nhiệm vụ chống oxy hóa quan trọng trong huyết tương và tế bào, giúp vô hiệu hóa các gốc tự do gây tổn hại màng tế bào [5, 6]. Cho đến nay, giới khoa học đã ghi nhận ít nhất 12 loại protein chứa selen (selenoprotein) khác nhau đảm nhiệm cả chức năng chống oxy hóa lẫn phi oxy hóa trong cơ thể [2]. Nhờ các phản ứng sinh hóa qua enzyme này, selen được xem là yếu tố hỗ trợ bảo vệ cơ thể trước nguy cơ bệnh tim mạch và ung thư [2].
Mức khuyến nghị dinh dưỡng hiện nay được tính toán dựa trên mức selen giúp biểu hiện tối đa hoạt tính của GPX1 [3]. Khi cơ thể được cung cấp đủ selen đến ngưỡng RDA, nồng độ biểu hiện của selenoprotein sẽ đạt trạng thái bão hòa (plateau) [3]. Việc bổ sung vượt mức RDA không làm tăng thêm hoạt tính bảo vệ của hệ thống enzyme này [3]. Trạng thái selen bình thường trong cơ thể mang lại hiệu quả bảo vệ tốt nhất đối với sức khỏe chuyển hóa và ung thư [3].
Lịch sử xác lập nhu cầu selen qua các nghiên cứu
Nhu cầu selen ở người bắt đầu được làm sáng tỏ từ các khảo sát thực địa quy mô lớn tại Trung Quốc [4]. Bệnh cơ tim Keshan ở trẻ nhỏ từng lưu hành nặng nề tại các vùng đất nghèo selen của quốc gia này [4]. Số liệu dịch tễ cho thấy bệnh Keshan hoàn toàn biến mất ở những vùng mà nguồn lương thực cung cấp tối thiểu 19 microgram selen/ngày cho nam giới và 13 microgram selen/ngày cho nữ giới [4]. Mức này được xác định là nhu cầu tối thiểu tuyệt đối để ngăn ngừa bệnh lý cơ tim do thiếu hụt [4].
Các nhà khoa học tại vùng dịch tễ bệnh Keshan đã tiến hành đo lường lượng selen cần thiết để đạt mức bão hòa enzyme glutathione peroxidase trong huyết tương [4]. Kết quả cho thấy ở nam giới nặng 60 kg, hoạt tính của enzyme này đạt mức bão hòa ở mức tiêu thụ khoảng 40 microgram selen/ngày [4]. Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Mỹ năm 1989 đã dùng số liệu này để tính toán RDA cho người trưởng thành là 70 microgram/ngày với nam và 55 microgram/ngày với nữ, sau khi đã hiệu chỉnh kích thước cơ thể và độ biến thiên giữa các cá nhân [4]. Về sau, mức khuyến nghị chung được tinh chỉnh với mốc cơ bản 55 microgram/ngày cho người trưởng thành [1].
Năm 1999, Nhật Bản cũng cập nhật tiêu chuẩn RDA cho các nguyên tố vi lượng, trong đó có selen [2]. Mức RDA cho người trưởng thành Nhật Bản được đề xuất ở mức 55-60 microgram/ngày cho nam giới và 45 microgram/ngày cho nữ giới [2]. Mức này dựa trên ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) với ngưỡng an toàn thấp nhất là 40 microgram/ngày cho nam và 30 microgram/ngày cho nữ [2]. Tại Mỹ, bảng Nhu cầu Dinh dưỡng Khuyến nghị RDA và Giới hạn Tiêu thụ Tối đa UL được Viện Hàn lâm Khoa học, Kỹ thuật và Y học Quốc gia (NASEM) thiết lập nhằm định hướng mức bổ sung tối ưu cho người khỏe mạnh, phụ nữ mang thai và cho con bú [5].
Bảng nhu cầu selen khuyến nghị (RDA) và ngưỡng tối đa (UL)
Khái niệm RDA đại diện cho mức tiêu thụ trung bình hằng ngày đủ để đáp ứng nhu cầu của hầu hết người khỏe mạnh trong từng nhóm đối tượng [5]. Ngược lại, ngưỡng dung nạp tối đa (UL) là mức tiêu thụ dinh dưỡng trung bình cao nhất mỗi ngày mà ở mức đó, hầu như không có nguy cơ gây tác dụng phụ có hại cho sức khỏe đối với đại đa số cá nhân [3, 7]. Bổ sung vượt quá mốc UL sẽ làm tăng dần nguy cơ tổn hại sức khỏe chứ không đơn thuần chỉ là một vạch ranh giới cố định [6].
Nghiên cứu lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên năm 2008 của các nhà khoa học Bắc Mỹ chỉ ra mức RDA chuẩn cho nam giới trưởng thành là 55 microgram/ngày, trong khi ngưỡng tối đa UL được xác định là 400 microgram/ngày [1]. Giới hạn an toàn của selen khá hẹp so với nhiều loại vi chất khác [1]. Đối với phụ nữ, nhu cầu có sự thay đổi theo từng chu kỳ sinh lý, đặc biệt là giai đoạn mang thai và cho con bú, đòi hỏi các mốc tiêu thụ riêng biệt để đáp ứng cho sự phát triển của thai nhi và sự bài tiết qua sữa mẹ [5].
Tại Nhật Bản, RDA của selen nằm trong hệ thống các chỉ số gồm nhu cầu trung bình ước tính (EAR), RDA, lượng tiêu thụ thỏa đáng (AI), mục tiêu ngăn ngừa bệnh mạn tính (DG) và ngưỡng UL cho 8 nguyên tố vi lượng [7]. Nhu cầu cơ bản của nam giới Nhật Bản dao động từ 55 đến 60 microgram/ngày, nữ giới là 45 microgram/ngày [2]. Người trưởng thành khỏe mạnh không nên vượt quá ngưỡng 400 microgram/ngày từ tất cả các nguồn thức ăn và viên uống [1].
Bằng chứng lâm sàng về hấp thu và đào thải selen liều cao
Nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên có kiểm soát giả dược thực hiện trên 42 nam giới khỏe mạnh tại Bắc Mỹ sống tự do trong 48 tuần đã kiểm tra tác động của việc bổ sung nấm men giàu selen liều cao [1]. Liều lượng được dùng trong thử nghiệm là 300 microgram/ngày, tương đương mức thường gặp trong các sản phẩm bổ sung thương mại [1]. Chế độ ăn uống bình thường của những người tham gia không có sự thay đổi về năng lượng và vi chất trong suốt quá trình theo dõi [1].
Sau 48 tuần bổ sung, mức bài tiết selen qua nước tiểu tăng hơn gấp đôi, từ 69 lên 160 microgram/ngày [1]. Lượng selen trong huyết tương tăng 60% (từ 142 lên 228 microgram/lít) và nồng độ selen trong hồng cầu tăng gần gấp đôi (từ 261 lên 524 microgram/lít) [1]. Nồng độ selen cũng tăng nhẹ ở tóc (56%) và tiểu cầu (42%) [1]. Đáng chú ý, tiểu cầu là thành phần tế bào máu duy nhất mà hoạt tính glutathione peroxidase có sự tương quan tỷ lệ thuận với hàm lượng selen [1]. Khi ngừng bổ sung, nồng độ selen nhanh chóng sụt giảm và không còn sự khác biệt giữa hai nhóm sau 96 tuần [1]. Thử nghiệm chứng minh selen từ men bổ sung có cơ chế hấp thu, phân phối và đào thải tương tự như selen có trong thực phẩm tự nhiên [1].
Hiểu lầm thường gặp: Càng uống nhiều càng ngừa ung thư?
Nhiều người lầm tưởng rằng uống selen liều càng cao thì khả năng chống ung thư và bồi bổ sức khỏe càng mạnh. Dữ liệu từ các nghiên cứu chỉ ra rằng tác dụng phòng ngừa ung thư của selen chỉ phát huy rõ rệt khi đưa một cơ thể đang thiếu hụt về trạng thái bình thường [3]. Lợi ích này đến từ việc loại bỏ tình trạng thiếu selen, chứ không phải do việc duy trì nồng độ selen ở mức quá cao đem lại [3].
Ở những người đã có nồng độ selen bình thường hoặc cao, việc bổ sung thêm selen không giúp làm giảm thêm nguy cơ mắc ung thư [3]. Tác động phòng ngừa bệnh lý mạn tính chỉ xảy ra ở một số vùng đất nghèo selen nghiêm trọng [3]. Ngược lại, việc tự ý tiêu thụ các liều selen trên mức RDA khiến các dữ liệu dịch tễ học và lâm sàng đặt ra mối lo ngại lớn về nguy cơ thúc đẩy bệnh đái tháo đường típ 2 phát triển [3].
Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi bổ sung
Người mắc bệnh đái tháo đường cần tuyệt đối tránh dùng các sản phẩm bổ sung selen tùy tiện nếu không có chỉ định chuyên khoa [3]. Bằng chứng dịch tễ và thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra mối liên hệ đáng lo ngại giữa việc nạp lượng selen vượt mức RDA với tình trạng kháng insulin và làm gia tăng nguy cơ đái tháo đường [3]. Trừ khi sống tại các vùng đất thiếu hụt selen rõ rệt như một số khu vực tại Trung Quốc, New Zealand hay Scandinavia, việc tự bổ sung viên uống vi chất là không cần thiết [4, 5].
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú cần hết sức cẩn trọng khi lựa chọn thực phẩm bổ sung tiền sản [6]. Mức dung nạp tối đa UL được đặt ra nhằm bảo vệ sức khỏe mẹ và bé, việc dùng chồng chéo nhiều sản phẩm bổ sung cùng lúc rất dễ làm tổng lượng tiêu thụ vượt qua ngưỡng UL mà không hề hay biết [3, 7]. Ngoài ra, bệnh nhân phụ thuộc hoàn toàn vào dịch nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa cần được nhân viên y tế tính toán cẩn thận hàm lượng kẽm, đồng và selen để tránh cả hai nguy cơ: thiếu hụt hoặc ngộ độc vi chất [7]. Người có bệnh nền nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào.
Áp dụng thực tế để cung cấp selen đúng cách mỗi ngày
Hàm lượng selen trong thực phẩm phụ thuộc mật thiết vào tính chất địa hóa của đất trồng tại từng khu vực địa lý [5, 6]. Tại những quốc gia có thổ nhưỡng giàu selen như Mỹ, chế độ ăn thông thường hoàn toàn đáp ứng đủ mức RDA khuyến nghị [4]. Ngược lại, đất tại một số khu vực châu Á và châu Âu tương đối nghèo vi chất này [4]. Chẳng hạn như gạo của Nhật Bản chứa dưới 0,05 microgram selen/gam, thấp hơn nhiều so với gạo Mỹ (trên 0,3 microgram/gam) [2].
Dù vậy, nguồn selen tự nhiên rất đa dạng trong các loại thủy hải sản như cá, động vật có vỏ và hàu, vốn chứa hàm lượng selen cao từ 0,4 đến 0,5 microgram/gam [2]. Tuy nhiên, mức độ sinh khả dụng và tỷ lệ hấp thu của selen trong các loại hải sản có thể thay đổi tùy thuộc vào dạng hóa học của vi chất và tương tác với các kim loại khác [2]. Người dân chỉ cần duy trì chế độ ăn uống đa dạng các loại thịt, cá biển, ngũ cốc và rau xanh là có thể đạt mức tiêu thụ tối ưu mà không lo thiếu hụt.
Selen là một khoáng chất thiết yếu với khoảng cách an toàn giữa liều cần thiết và liều gây hại khá hẹp. Thay vì tìm kiếm các loại thuốc bổ chứa selen liều cao tiềm ẩn nhiều rủi ro, ưu tiên thực phẩm tự nhiên là con đường an toàn và bền vững nhất. Mỗi cá nhân cần cân nhắc kỹ thể trạng và lắng nghe tư vấn chuyên môn trước khi đưa thêm bất kỳ viên uống vi chất nào vào cơ thể.






