Lời đồn trị bách bệnh và sự thật khoa học

Thời gian gần đây, cái tên "Nhụy Thập Malacca" xuất hiện nhiều trên các hội nhóm truyền tai nhau về các bài thuốc thần kỳ từ thiên nhiên. Nhiều thông tin quảng cáo cho rằng dược liệu này có thể điều trị dứt điểm từ viêm khớp, dị ứng đến các bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm. Điều này tạo tâm lý chủ quan, khiến không ít người bỏ qua điều trị y tế chính quy để dùng các sản phẩm truyền miệng chưa rõ nguồn gốc.

Thực tế y học chưa từng công nhận bất kỳ dược liệu nào mang tên Nhụy Thập Malacca có khả năng "trị bách bệnh". Danh xưng này trong dân gian Đông Nam Á thường gắn liền hoặc nhầm lẫn với các loài thực vật có xuất xứ từ vùng eo biển Malacca như gừng Malacca (Alpinia malaccensis), trầm hương Malacca (Aquilaria malaccensis) hay các loài thảo mộc bản địa khác mang tiếp vĩ ngữ malaccensis. Mọi tác dụng sinh học ghi nhận được hiện nay mới dừng lại ở quy mô tế bào và ống nghiệm.

Cơ chế tác động được ghi nhận qua các mô hình thực nghiệm

Khi phân tích các hoạt chất chiết xuất từ nhóm thực vật bản địa mang tên Malacca, các nhà nghiên cứu nhận thấy chúng có chứa một số phân tử sinh học có ích. Chẳng hạn, trong cây Alpinia malaccensis, tinh dầu và các chất chiết xuất chứa nguồn hợp chất phong phú mang lại đặc tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng viêm [1].

Ở cơ chế chống dị ứng, chiết xuất hạt Aquilaria malaccensis chứa dẫn xuất phorbol ester, cụ thể là hợp chất aquimavitalin, có khả năng ức chế hiện tượng thoái hạt của dưỡng bào (tế bào mast) [2]. Quá trình thoái hạt này vốn là nguyên nhân chính giải phóng các chất trung gian gây viêm như histamin trong các phản ứng dị ứng qua trung gian IgE như viêm mũi dị ứng hay hen suyễn cấp [2].

Đối với phản ứng viêm khớp, dịch chiết thực vật họ gừng Malacca có khả năng ức chế giải phóng oxit nitric (NO) từ tế bào miễn dịch, từ đó hạn chế một phần tiến trình gây viêm mạn tính [3].

Các nghiên cứu sinh học ghi nhận điều gì?

Các bằng chứng khoa học đối với nhóm thực vật Malacca phân bổ rải rác trên nhiều loài và chủ yếu thực hiện trong ống nghiệm hoặc trên tế bào biệt lập:

Năm 2023, một nghiên cứu tổng quan hệ thống dữ liệu từ PubMed, Scopus và Web of Science về loài Alpinia malaccensis (thuộc họ Gừng Zingiberaceae, phân bố ở Indonesia, Malaysia, Ấn Độ, Trung Quốc) đã ghi nhận các giá trị truyền thống như trị buồn nôn, nôn mửa, làm lành vết thương, gia vị và nước hoa [1]. Tổng quan này xác nhận cây chứa tinh dầu và các chiết xuất có hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng viêm [1]. Tuy nhiên, bài báo chỉ ra đây mới là nguồn thông tin tổng hợp để tiếp tục nghiên cứu, chưa có hướng dẫn điều trị chuẩn hóa trên người [1].

Năm 2016, nghiên cứu phân lập hoạt chất từ hạt của cây trầm Aquilaria malaccensis cho thấy chiết xuất ethanol kháng dị ứng mạnh với nồng độ ức chế 50% (IC50) dưới 1 microg/mL [2]. Từ đó, các nhà khoa học tách ra được phorbol ester mới là aquimavitalin (1) [2]. Trên mô hình tế bào, aquimavitalin ức chế mạnh sự thoái hạt dưỡng bào do chất A23187 và kháng nguyên kích hoạt với IC50 lần lượt là 1,7 nM và 11 nM, chỉ số điều trị lên tới 71.000 [2]. Giới hạn lớn nhất là nghiên cứu mới dừng ở bước phân lập hóa học và thử nghiệm tế bào invitro, chưa thử nghiệm lâm sàng [2].

Năm 1995, nghiên cứu sinh học invitro kiểm tra dịch chiết cây Eugenia malaccensis (trong nhóm cây thuốc Polynesia) ghi nhận khả năng kháng virus chọn lọc đối với virus Herpes Simplex týp 1 và 2, virus viêm miệng mụn nước (Vesicular Stomatitis Virus) [4]. Dịch chiết cây này cũng ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, có hoạt tính kháng nấm ở mức độ thấp hơn và ức chế con đường bổ thể cổ điển [4]. Nghiên cứu chỉ thực hiện trên đĩa nuôi cấy in vitro, không phản ánh toàn diện tác động khi đưa vào cơ thể sống [4].

Năm 2014, một nghiên cứu tại Thái Lan đánh giá tác dụng ức chế sản sinh NO trên tế bào RAW264.7 và khả năng dọn gốc tự do DPPH của 12 cây thuốc dùng trong công thức trị thoái hóa khớp gối, trong đó có Globba malaccensis [3]. Chiết xuất cồn 95% của Globba malaccensis thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và ức chế giải phóng NO mạnh hơn chất đối chứng indomethacin (IC50 indomethacin = 20,32 ± 3,23 microg/ml) [3]. Nghiên cứu chứng minh tiềm năng kháng viêm bảo vệ sụn khớp nhưng giới hạn ở mô hình nuôi cấy tế bào chuột [3].

Bên cạnh đó, các loài họ gừng liên quan như Alpinia galanga (riềng nếp) cũng được ghi nhận theo y học cổ truyền Việt Nam dùng trị đau bụng, tiêu chảy, kiết lỵ, ho, đau họng, nhưng các hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus hay hạ lipid máu chủ yếu cũng chỉ mới khảo sát sơ bộ [5].

Bằng chứng hiện tại: Tiềm năng nhưng còn khoảng cách xa

Những dữ liệu trên cho thấy các loài thực vật mang tên Malacca thực sự có chứa các hoạt chất sinh học tiềm năng. Dù vậy, phần lớn các thử nghiệm mới tiến hành trên dịch chiết thô hoặc các phân tử đơn lẻ ở điều kiện ống nghiệm phòng thí nghiệm [4][2][3].

Khoảng cách từ đĩa thí nghiệm đến viên thuốc điều trị trên người là rất lớn. Các thử nghiệm chưa đánh giá được mức độ hấp thu qua đường tiêu hóa, độc tính tích lũy, liều lượng chuyển hóa cũng như khả năng tương tác thuốc khi sử dụng trên người sống. Do đó, việc gán ghép cho cụm từ "Nhụy Thập Malacca" khả năng chữa dứt điểm bách bệnh là hoàn toàn thổi phồng và thiếu cơ sở y chứng.

Những hiểu lầm nguy hại cần tránh

Hiểu lầm phổ biến nhất là tin rằng thảo dược thiên nhiên thì vô hại và có thể thay thế thuốc tân dược. Việc người bệnh tự ý bỏ các phác đồ điều trị viêm khớp, hen suyễn hay nhiễm trùng để uống các loại nước sắc thảo mộc không rõ kiểm định có thể khiến bệnh bùng phát dữ dội.

Một hiểu lầm khác là đánh đồng mọi bộ phận của cây đều có tác dụng như nhau. Chẳng hạn, hoạt tính chống dị ứng mạnh được tìm thấy trong hạt của Aquilaria malaccensis [2], trong khi đặc tính kháng khuẩn, tinh dầu lại nằm ở lá hoặc rễ của các loài khác [1][5]. Không có bằng chứng nào chứng minh một bộ phận riêng biệt gọi là "nhụy" có thể bao quát toàn bộ các hoạt tính này.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Do các dữ liệu khoa học hiện có chỉ được thực hiện trên tế bào cô lập hoặc chiết xuất in vitro [4][2][3], tuyệt đối chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú, trẻ nhỏ hoặc người có bệnh lý nền mạn tính.

Người đang điều trị các bệnh tự miễn, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc người đang dùng thuốc chuyển hóa qua gan không nên tùy tiện sử dụng các chế phẩm thảo mộc lạ. Nhiều hoạt chất thực vật như phorbol ester hoặc alkaloid có thể tiềm ẩn độc tính sinh học hoặc làm thay đổi đáp ứng miễn dịch nếu dùng sai cách [2]. Người có tiền sử dị ứng cần thận trọng tối đa trước các chế phẩm thảo dược trôi nổi.

Áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Hiện tại không có bất kỳ hướng dẫn y khoa chính thống nào về liều dùng, số lượng hay thời điểm uống cụ thể cho "Nhụy Thập Malacca". Người tiêu dùng không nên mua các gói thảo dược không nhãn mác, không nguồn gốc xuất xứ rõ ràng được gán mác trị bệnh nan y.

Nếu muốn sử dụng các vị thuốc họ gừng quen thuộc trong đời sống dân gian như Alpinia galanga hay gừng gió để hỗ trợ tiêu hóa hoặc làm ấm cơ thể theo kinh nghiệm truyền thống [1][5], người dân chỉ nên dùng lượng vừa phải dưới dạng gia vị chế biến món ăn thông thường. Khi có các triệu chứng đau ốm, nhiễm khuẩn hay dị ứng kéo dài, việc thăm khám tại cơ sở y tế chuyên khoa là điều bắt buộc. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo dược bổ sung nào để tránh rủi ro tương tác bất lợi.