Nọc rắn độc và ý tưởng chữa đông máu
Nhiều người thường nghĩ nọc rắn độc chỉ gây nguy hiểm chết người. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã tìm cách chiết xuất các phân tử có dược tính từ nọc độc nhằm phục vụ điều trị y khoa. Một trong những thành phần nổi bật được nghiên cứu nhiều là enzym ancrod từ chi rắn Agkistrodon.
Hoạt chất này thực chất là gì và khả năng chống huyết khối của nó đã được chứng minh đến đâu? Các bằng chứng lâm sàng hiện tại cho thấy ancrod có tác dụng hạ fibrinogen trong máu rất nhanh [1], [2]. Dù vậy, việc ứng dụng chất này đi kèm nhiều rủi ro nghiêm trọng và giới hạn ngặt nghèo [3].
Ancrod từ nọc rắn Agkistrodon hoạt động ra sao?
Ancrod là một loại enzym serine protease được tinh chế từ nọc loài rắn lục Agkistrodon rhodostoma [1], [4]. Hoạt chất này có tính đặc hiệu rất cao với phân tử fibrinogen trong huyết tương người [1].
Khác với enzym thrombin tự nhiên của cơ thể vốn tạo ra cục máu đông bền vững nhờ kích hoạt yếu tố XIII, ancrod chỉ cắt chuỗi alpha của fibrinogen để giải phóng các fibrinopeptide A, AP và AY [4], [5]. Các sợi huyết tạo thành do thiếu liên kết chéo nên rất lỏng lẻo và dễ dàng bị enzym plasmin tiêu hủy [3]. Quá trình này kích hoạt hệ thống tiêu sợi huyết thứ phát, làm giảm nồng độ plasminogen và tăng các sản phẩm thoái biến fibrin [5], [3]. Nhờ loại bỏ fibrinogen khỏi máu, ancrod giúp hạ độ nhớt và chống đông máu [1], [6].
Đặc biệt, nghiên cứu trong phòng thí nghiệm xác nhận ancrod không trực tiếp gây kết tập tiểu cầu hay kích thích giải phóng các hạt đậm [4]. Hoạt chất này cũng không gắn vào bề mặt tiểu cầu hoặc làm biến đổi các thụ thể glycoprotein Ib-IX và IIb-IIIa [4]. Do đó, thuốc không gây ức chế hay kích hoạt tiểu cầu người [4].
Những thử nghiệm lâm sàng đáng chú ý
Ancrod từng được thử nghiệm trên người ở một số tình trạng bệnh lý mạch máu phức tạp [1], [5].
Một nghiên cứu công bố năm 1983 trên 30 bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp tính đã so sánh việc dùng dextran trọng lượng phân tử thấp và mannitol đơn thuần (nhóm A, 15 người, tuổi trung bình 63,3) với việc kết hợp thêm ancrod (nhóm B, 15 người, tuổi trung bình 67,9) [6]. Ở nhóm dùng ancrod, nồng độ fibrinogen giảm xuống mức 100-130 mg/dL, độ nhớt máu giảm 37% ở tốc độ cắt 0,03 s-1 (so với chỉ 7% ở nhóm A) [6]. Sản phẩm thoái biến fibrin tăng vọt lên 154,3 mg/L vào ngày thứ 3, trong khi plasminogen giảm còn 79,8% [6]. Điểm số thần kinh cải thiện 2,6 đơn vị ở nhóm B so với 1,1 đơn vị ở nhóm A, đồng thời có 2 bệnh nhân tử vong ở nhóm B so với 5 ca ở nhóm A trong 2 tuần đầu [6]. Tuy nhiên, đây mới là nghiên cứu sơ bộ quy mô nhỏ [6].
Năm 1985, một nghiên cứu khác áp dụng ancrod trên 18 bệnh nhân mắc lupus ban đỏ hệ thống kèm huyết khối vi mạch cầu thận và mạch máu [5]. Kết quả cho thấy thuốc giúp bình thường hóa nhanh nồng độ chất ức chế hoạt hóa plasminogen (IPA) ở 13 bệnh nhân [5]. Trên tiêu bản mô học của nhóm đáp ứng này, các vi huyết khối giảm rõ rệt hoặc biến mất hoàn toàn [5]. Ngược lại, 5 bệnh nhân không đáp ứng vẫn giữ mức IPA cao và vi huyết khối tiếp tục tồn tại [5].
Ngoài ra, ancrod còn được dùng như giải pháp thay thế heparin cho bệnh nhân bị giảm tiểu cầu do heparin (HIT) [4]. Một báo cáo lâm sàng năm 1994 đã ghi nhận việc truyền ancrod để chống đông thành công trước và trong khi nong mạch vành qua da (PTCA) cho bệnh nhân gặp hội chứng này [2]. Hoạt chất cũng từng được áp dụng trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành và các rối loạn tuần hoàn động mạch ngoại biên mức độ vừa đến nặng ở một số quốc gia [1], [2].
Các phân tử chống đông khác từ rắn Agkistrodon
Bên cạnh ancrod, các nhà khoa học còn tìm thấy nhiều thành phần chống đông khác từ nọc loài Agkistrodon acutus [7], [8].
Năm 2000, một yếu tố chống đông mới mang tên ACF II được phân lập thành công [8]. Chất này gồm hai chuỗi peptid nối nhau bằng cầu nối disulfide với trọng lượng phân tử khoảng 14,6 kD và điểm đẳng điện là 7,0 [8]. Nồng độ tối thiểu để ACF II kéo dài thời gian prothrombin trong ống nghiệm là 0,4 mg/L, đồng thời không thể hiện độc tính làm xuất huyết hay tiêu sợi huyết [8].
Năm 2009, thành phần protein chống đông mang tên ACPF-7221 tiếp tục được chiết xuất từ nọc Agkistrodon acutus [7]. Đây là một phức hợp gồm ba loại protein với trọng lượng phân tử lần lượt là 25 kD, 30 kD và 50 kD, chiếm khoảng 65% hàm lượng protein [7]. Các phân tử này kéo dài thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT), mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu dược chất [7].
Để phục vụ sản xuất quy mô lớn, các nhà khoa học năm 2011 đã dùng nấm men Pichia pastoris kết hợp đồng biểu hiện enzym PpPDI, giúp sản lượng ancrod tái tổ hợp đạt 315 mg/L môi trường nuôi cấy với độ tinh khiết tới 95,2% và hoạt tính tương đương tự nhiên [1].
Nguy cơ thực tế và mặt tối của nọc độc
Dù có tiềm năng chống đông, độc tố từ các loài rắn Agkistrodon trong tự nhiên rất phức tạp và nguy hiểm [3]. Nọc của chi rắn này chứa đồng thời cả yếu tố làm đông và yếu tố chống đông máu [3].
Khi bị rắn cắn, enzym giống thrombin tạo ra các cục máu đông không bền vững nhưng có thể gây lắng đọng fibrin trong vi tuần hoàn [3]. Tình trạng này kích hoạt hội chứng đông máu nội mạch rải rác (DIC), làm cạn kiệt tiểu cầu và các yếu tố đông máu, dẫn tới tiêu sợi huyết thứ phát và chảy máu ồ ạt [3]. Bên cạnh đó, độc tố hemorrhagin I trong nọc có thể tấn công nội mô, gây co thắt vi mạch, viêm mạch nhiễm độc và hoại tử mô nghiêm trọng [3]. Một báo cáo năm 2007 ghi nhận bệnh nhân bị rắn Agkistrodon cắn đã dẫn đến hoại tử, vỡ gan và tràn máu màng bụng [3].
Do đó, dược tính của ancrod chỉ có được khi đã qua quy trình tách chiết, tinh chế vô cùng nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm [1], [4]. Hoàn toàn không có chuyện sử dụng nọc rắn thô hay các biện pháp truyền miệng để chữa bệnh.
Hiểu lầm thường gặp về nọc rắn chữa huyết khối
Nhiều người lầm tưởng rằng rượu ngâm rắn hoặc các bài thuốc dân gian từ rắn có thể làm tan cục máu đông, phòng ngừa đột quỵ. Đây là quan niệm sai lầm và không có căn cứ khoa học.
Các hoạt chất như ancrod, ACF II hay ACPF-7221 bản chất là các chuỗi protein hoặc enzym phức tạp [1], [7], [8]. Khi đi qua đường tiêu hóa, chúng sẽ bị dịch vị và các enzym phân giải hoàn toàn thành acid amin thông thường. Không có bất kỳ bằng chứng nào cho thấy uống rượu rắn hay ăn thịt rắn giúp điều trị bệnh đông máu. Tự ý sử dụng nọc thô hay các chế phẩm trôi nổi còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc, suy tạng và tử vong [3].
Ai cần thận trọng tuyệt đối?
Hoạt chất hạ fibrinogen từ nọc rắn không phải là thuốc sử dụng tùy tiện [1]. Các dữ liệu y khoa hiện tại chỉ giới hạn trên những nhóm bệnh nhân cụ thể được theo dõi gắt gao tại bệnh viện, như đột quỵ cấp, tắc mạch ngoại biên nặng hoặc người bị giảm tiểu cầu do heparin cần can thiệp mạch [1], [6], [2].
Chưa có nghiên cứu chứng minh độ an toàn hay hiệu quả của ancrod trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ em. Những người có tiền sử xuất huyết, viêm loét đường tiêu hóa hoặc rối loạn đông máu tuyệt đối không được tự ý tiếp cận các sản phẩm gắn mác nọc rắn chưa kiểm chứng vì nguy cơ kích hoạt chảy máu nội tạng [3].
Khuyến nghị tiếp cận đúng đắn
Người dân cần hiểu rằng các hoạt chất từ nọc rắn Agkistrodon chỉ mới dừng lại ở các nghiên cứu lâm sàng chuyên biệt hoặc sản xuất thử nghiệm trong phòng thí nghiệm [1], [6]. Thuốc chống đông là nhóm dược phẩm kê đơn đặc biệt nguy hiểm, đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi sát sao chỉ số đông máu.
Để phòng ngừa huyết khối và bệnh tim mạch, hãy duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống điều độ, uống đủ nước và tập thể dục thường xuyên. Khi có dấu hiệu nghi ngờ tắc nghẽn mạch máu hoặc đột quỵ, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời, tuyệt đối không tự điều trị bằng các sản phẩm truyền miệng từ rắn.

