Mỗi khi con nhỏ hay người thân trong gia đình lên cơn sốt, không ít người tìm đến các phương pháp dân gian truyền miệng với hy vọng tránh phải dùng thuốc Tây. Trong số đó, mẹo ép củ cải trắng sống lấy nước cốt cho người bệnh uống để “hạ hỏa, cắt sốt tức thì” đang được lan truyền mạnh mẽ trên nhiều hội nhóm mạng xã hội và diễn đàn thực dưỡng.

Tuy nhiên, việc uống nước củ cải trắng sống để hạ sốt là phương pháp hoàn toàn không có cơ sở khoa học xác thực, thậm chí tiềm ẩn rủi ro gây kích ứng nghiêm trọng lên niêm mạc dạ dày và đường tiêu hóa, đặc biệt khi cơ thể đang suy yếu vì sốt.

Cơn sốt và trào lưu uống nước củ cải trắng sống truyền miệng

Trong quan niệm dân gian và một số trường phái ăn uống tự nhiên, củ cải trắng thường được xem là loại thực phẩm có tính mát, giúp thanh nhiệt, giải độc và tiêu đờm. Từ suy luận đơn giản rằng tính mát có thể dập tắt cơn nóng, nhiều người đã truyền tai nhau công thức giã nát củ cải sống, vắt lấy nước đặc cho người đang sốt cao uống trực tiếp. Thậm chí, một số hướng dẫn còn khuyến cáo uống khi bụng đói để nước ép phát huy tác dụng nhanh nhất.

Thực tế lâm sàng cho thấy phản xạ sốt là một phản ứng miễn dịch tự nhiên của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn hoặc virus. Khi sốt, các trung khu điều hòa thân nhiệt ở não bộ được kích hoạt, kéo theo sự thay đổi của hàng loạt chu trình sinh hóa và hoạt động của các cơ quan nội tạng. Việc tự ý đưa một lượng dịch thực vật sống, chứa nhiều hợp chất cay nồng vào đường tiêu hóa trong giai đoạn này không giúp hạ nhiệt độ mà còn tạo thêm gánh nặng sinh lý không cần thiết.

Nhiều trường hợp sau khi uống nước củ cải sống đã xuất hiện cảm giác cồn cào, buồn nôn, đau quặn bụng, hoặc tiêu chảy. Dù vậy, những biểu hiện này thường bị hiểu lầm là dấu hiệu cơ thể đang “thải độc” hay “phát nhiệt ra ngoài”, khiến người bệnh tiếp tục chịu đựng thay vì dừng lại để xử lý y tế kịp thời.

Thực hư tác dụng hạ sốt: Khoa học nói gì?

Cho đến nay, chưa có bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học chính thống nào chứng minh nước ép củ cải trắng sống có khả năng ức chế các chất gây sốt nội sinh để đưa nhiệt độ cơ thể về mức bình thường. Để một hoạt chất được công nhận có tác dụng hạ sốt, nó phải trải qua quá trình nghiên cứu dược lý khắt khe trên các mô hình sốt thực nghiệm nhằm đánh giá hiệu lực và độ an toàn.

Chẳng hạn, trong một nghiên cứu dược lý công bố năm 1989, các nhà khoa học đã tiến hành khảo sát hoạt chất LFP83 trên chuột cống, chuột nhắt và thỏ [1]. Hoạt chất này được thử nghiệm trên các mô hình gây sốt thực nghiệm như sốt do men bia và sốt do nội độc tố vi khuẩn LPS, qua đó chứng minh hoạt tính hạ sốt, giảm đau và chống viêm vượt trội so với các đối chứng [1]. Nghiên cứu cũng đánh giá chỉ số an toàn loét dạ dày của LFP83 cao hơn gấp 3 đến 10 lần so với hoạt chất flurbiprofen dùng đường uống [1].

Những tiêu chuẩn thực nghiệm chặt chẽ như vậy là minh chứng cho thấy một chất hạ sốt thực thụ cần có cơ chế tác động rõ ràng lên hệ thống điều nhiệt và phải kiểm soát được độc tính đối với đường tiêu hóa. Nước củ cải trắng sống hoàn toàn không sở hữu các cơ chế ức chế phản ứng sốt tương tự, và việc gán ghép công dụng điều trị y khoa cho loại nước ép thô này là một sự ngộ nhận nguy hiểm.

Cơ chế niêm mạc dạ dày bị tổn thương khi cơ thể căng thẳng vì sốt

Khi cơ thể trải qua một đợt sốt cao kéo dài hoặc nhiễm trùng, toàn bộ hệ thống cơ quan đều rơi vào trạng thái căng thẳng thể chất nghiêm trọng. Tình trạng này tác động trực tiếp và làm suy yếu cấu trúc bảo vệ tự nhiên của niêm mạc dạ dày.

Một công trình nghiên cứu năm 1976 đã làm rõ cơ chế bệnh sinh của các tổn thương dạ dày do căng thẳng và sốc [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các trạng thái căng thẳng dẫn đến kích thích vùng dưới đồi, làm hưng phấn dây thần kinh phế vị và kích hoạt thùy trước tuyến yên giải phóng hormone ACTH, kéo theo sự gia tăng nồng độ cortisol trong máu [2]. Song song đó, hệ thần kinh giao cảm bị kích thích cùng sự sụt giảm thể tích huyết tương tuần hoàn sẽ dẫn đến việc giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng niêm mạc dạ dày [2].

Khi lượng máu nuôi giảm, khả năng bảo vệ của lớp chất nhầy bề mặt suy giảm rõ rệt, trong khi dạ dày lại tiết ra dịch vị có tính ăn mòn rất mạnh kèm theo nguy cơ trào ngược dịch mật [2]. Hậu quả của chuỗi phản ứng này là hàng rào niêm mạc bị phá vỡ, giải phóng histamin tại chỗ, dẫn đến sự phá hủy thành dạ dày và hình thành các tổn thương trợt loét niêm mạc cấp tính [2]. Việc uống nước củ cải sống có tính cay gắt ngay trong giai đoạn niêm mạc đang thiếu máu nuôi dưỡng sẽ càng đẩy nhanh quá trình viêm loét này.

Thử nghiệm khoa học về phản ứng niêm mạc và các yếu tố kích thích

Bình thường, dạ dày có một số cơ chế thích ứng trước những chất kích thích nhẹ. Nghiên cứu thực nghiệm năm 1990 trên chuột đã quan sát hiện tượng dịch vị được giữ lại trong lòng dạ dày sau khi tiếp xúc với chất kích thích nồng độ thấp [3]. Cụ thể, khi chuột được cho tiếp xúc với acid chlohydric (HCl) nồng độ từ 0,2 N đến 0,4 N, thể tích dịch vị lưu lại trong dạ dày lớn hơn đáng kể so với nhóm dùng dung dịch NaCl 0,4 N [3]. Lượng dịch vị này khi pha loãng với 2 ml ethanol đã giúp giảm thiểu mức độ phá hủy mô so với đối chứng, đóng vai trò như một cơ chế bảo vệ tế bào thích ứng [3].

Tuy nhiên, cơ chế tự bảo vệ này chỉ hiệu quả trước các tác nhân rất nhẹ và trong điều kiện sinh lý ổn định. Khi cơ thể chịu áp lực bệnh tật, ngưỡng chịu đựng của niêm mạc sụt giảm nghiêm trọng. Một nghiên cứu khác năm 1976 trên chuột bị thắt môn vị chịu căng thẳng ngâm nước ở 23 độ C trong 7 giờ cho thấy, bản thân căng thẳng không làm biến đổi cấu trúc niêm mạc ngay lập tức, nhưng nếu đưa thêm các chất kích ứng như acid acetylsalicylic (ASA) hoặc acid taurocholic (TCA) qua đường uống thì tổn thương niêm mạc xảy ra cực kỳ nặng nề [4]. Mức độ kích ứng và phá hủy mô này phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng chất đưa vào [4]. Nghiên cứu cũng chỉ ra L-glutamine dùng phối hợp có thể giúp hạn chế tổn thương và ổn định nồng độ acid cũng như ion Na+ trong dịch vị [4].

Bên cạnh đó, tính chất hung hãn của dịch vị cũng là yếu tố quyết định mức độ tổn thương mô. Thử nghiệm năm 1982 cho thấy dịch vị lấy từ bệnh nhân loét tá tràng có tính xâm thực cao hơn hẳn dịch vị của người khỏe mạnh khi đưa vào dạ dày chuột [5]. Tác động gây loét xuất phát từ việc kích hoạt hệ thống enzyme protease nội tại trong môi trường acid yếu và sự giảm sức đề kháng của các protein niêm mạc trước enzyme pepsin ở môi trường acid, kết hợp với sự suy giảm các phân đoạn glycosaminoglycan bảo vệ trong mô [5].

Mặt khác, lớp chất nhầy bao phủ niêm mạc cần duy trì độ quánh nhớt nhất định để che chở cho tế bào. Một thử nghiệm năm 1994 so sánh việc dùng thuốc ức chế thụ thể M1 pirenzepine (10 mg) và thuốc chẹn H2 ranitidine (50 mg) nhằm ngăn ngừa loét do căng thẳng cho thấy, dù ranitidine nâng độ pH cao hơn nhưng lại làm giảm độ nhớt của dịch vị, trong khi pirenzepine vừa nâng pH vừa duy trì được độ nhớt bảo vệ [6]. Nước củ cải sống chứa nhiều enzym phân giải và các chất tinh dầu cay tự nhiên, hoàn toàn không có khả năng bảo bọc hay tăng độ nhớt che chở này, mà trái lại còn kích thích dạ dày co bóp và bài tiết acid mạnh hơn.

Ngoài ra, hiện tượng dịch mật trào ngược vào dạ dày cũng gây kích ứng nhìn thấy được qua nội soi và viêm bề mặt trên vi thể, tình trạng này thường gặp rõ nét ở những người đã trải qua phẫu thuật cắt túi mật [7]. Việc sử dụng các thức uống gây nấc, nôn nao như nước củ cải sống rất dễ thúc đẩy các cơn phản nhu động ruột, đưa dịch mật trào ngược lên dạ dày và làm trầm trọng thêm tình trạng viêm trợt.

Nguy cơ đặc biệt ở trẻ nhỏ và người có bệnh lý dạ dày

Trẻ em là đối tượng hay bị sốt cao nhất do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, nhưng cũng là nhóm chịu tổn thương nặng nề nhất nếu bị ép uống các loại nước ép cay nồng theo mẹo dân gian. Niêm mạc tiêu hóa của trẻ rất mỏng manh, lượng enzym bảo vệ chưa dồi dào như người trưởng thành.

Nghiên cứu lâm sàng năm 1993 khảo sát hoạt tính nitroso hóa của dịch vị ở hai nhóm tuổi từ 6 đến 14 tuổi và từ 40 đến 60 tuổi đã ghi nhận những phát hiện rất đáng lưu ý [8]. Hoạt tính nitroso hóa gia tăng mạnh mẽ khi độ pH của dịch vị xuống dưới 4,0, đạt mức cao nhất ở những người bị viêm dạ dày trợt nông có độ acid cao [8]. Đặc biệt, ở các trường hợp cùng mức độ viêm dạ dày nông và độ acid tương đương, hoạt tính nitroso hóa đối với các amine ở trẻ em cao gấp từ 2 đến 4 lần so với người lớn [8]. Nghiên cứu này cũng xác lập mối tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa hoạt tính nitroso hóa và hoạt tính gốc tự do trong dịch vị với hệ số tương quan k = 0,72 [8].

Kết quả này cảnh báo rằng niêm mạc dạ dày của trẻ em vô cùng nhạy cảm trước các phản ứng kích ứng sinh gốc tự do và môi trường acid cao. Việc cho trẻ uống nước củ cải cay nồng khi đang sốt có thể trực tiếp làm tổn hại niêm mạc, kích hoạt các phản ứng viêm trợt và tạo ra lượng gốc tự do nguy hại ngay trong lòng dạ dày của trẻ.

Đối với người lớn có tiền sử viêm dạ dày, người từng phẫu thuật tiêu hóa hay người cao tuổi, lớp màng nhầy vốn đã suy giảm càng dễ bị các hợp chất hăng cay trong củ cải sống bào mòn. Hậu quả có thể là những cơn đau thượng vị dữ dội, xuất huyết tiêu hóa âm thầm hoặc nôn ra máu.

Những hiểu lầm tai hại khi lạm dụng mẹo dân gian hạ sốt

Hiểu lầm phổ biến nhất là việc đánh đồng tính chất ẩm thực của thực phẩm với dược tính trị bệnh. Trong ẩm thực, củ cải mang lại cảm giác thanh mát khi nấu chín nhờ chứa nhiều nước và chất xơ. Tuy nhiên, khi ăn sống hoặc ép nước thô, củ cải chứa một lượng lớn hợp chất isothiocyanate tạo nên vị hăng cay đặc trưng. Hợp chất này có tính kích thích niêm mạc rất mạnh nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao.

Hiểu lầm thứ hai là suy nghĩ "thảo mộc tự nhiên thì không có tác dụng phụ". Rất nhiều chất tự nhiên có độc tính hoặc khả năng gây kích ứng cao đối với mô sống. Việc xem nước củ cải là phương thuốc lành tính khiến nhiều người uống với số lượng lớn liên tục trong ngày, biến dạ dày thành nơi hứng chịu những đợt tấn công hóa học liên tiếp trong khi cơ thể đang phải dồn năng lượng chống nhiễm trùng.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng hạ sốt bằng mọi giá mới là tốt. Cơn sốt ở mức độ vừa phải là phản ứng có lợi giúp kìm hãm sự nhân lên của mầm bệnh. Mục tiêu của chăm sóc khi sốt là giúp người bệnh dễ chịu, phòng ngừa mất nước và co giật, chứ không phải tìm mọi cách ép thân nhiệt xuống bằng các biện pháp thô bạo gây tổn thương cơ quan khác.

Nhóm đối tượng tuyệt đối nên thận trọng

Từ những bằng chứng về sinh lý bệnh học và kích ứng tiêu hóa, một số nhóm người tuyệt đối không nên sử dụng nước củ cải trắng sống, đặc biệt là trong các đợt ốm sốt:

Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh là đối tượng đầu tiên cần được bảo vệ tuyệt đối. Hệ tiêu hóa của trẻ chưa hoàn thiện, lớp biểu mô ruột mỏng và khả năng chống chịu trước các gốc tự do hay phản ứng nitroso hóa kém hơn người lớn [8].

Những người có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng, người thường xuyên ợ chua, trào ngược dịch vị hoặc trào ngược dịch mật cũng phải tránh xa thức uống này [7], [5]. Việc tiếp xúc với dịch kích ứng khi dạ dày đang có sẵn các ổ viêm trợt sẽ làm tăng nguy cơ loét thủng hoặc xuất huyết [2].

Người vừa trải qua phẫu thuật đường tiêu hóa, phẫu thuật cắt túi mật hoặc đang trong tình trạng căng thẳng nặng, kiệt sức vì bệnh mạn tính [7], [2]. Ở những đối tượng này, lưu lượng máu đến nuôi niêm mạc vốn đã bị hạn chế, lớp chất nhầy mỏng manh sẽ không đủ sức che chở trước các chất cay nồng [2].

Người đang sốt kèm theo các triệu chứng tiêu hóa như nôn ói, đau bụng, tiêu chảy hay mất nước. Nước củ cải sống chỉ khiến ruột tăng co bóp, làm nặng thêm tình trạng mất nước và rối loạn điện giải.

Hướng dẫn xử trí sốt an toàn và cách dùng củ cải đúng cách

Khi bản thân hoặc người nhà bị sốt, quy trình xử trí y tế an toàn cần tuân thủ theo các bước khoa học đã được kiểm chứng thay vì dựa vào các mẹo truyền miệng thiếu căn cứ.

Người bệnh cần được nghỉ ngơi trong phòng thoáng mát, mặc quần áo rộng rãi, thấm hút mồ hôi tốt. Việc bù nước và điện giải là yếu tố quan trọng hàng đầu, có thể uống dung dịch oresol pha đúng tỷ lệ, nước lọc, nước dừa tươi hoặc nước cháo loãng nấu cùng chút muối.

Nếu sốt cao trên 38,5 độ C hoặc người bệnh cảm thấy quá mệt mỏi, đau nhức li bì, có thể sử dụng các thuốc hạ sốt thông dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Việc dùng thuốc đúng liều lượng giúp hạ thân nhiệt an toàn mà không làm tổn hại đến hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột. Nếu sốt cao kéo dài trên 48 giờ, sốt không đáp ứng với thuốc hoặc xuất hiện các dấu hiệu nguy hiểm như co giật, khó thở, nôn liên tục, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất.

Đối với củ cải trắng, đây vẫn là một loại thực phẩm bổ dưỡng nếu được chế biến đúng cách. Củ cải nên được nấu chín kỹ qua các món canh, súp, hầm cùng thịt nạc hoặc ngũ cốc. Khi được gia nhiệt, các hợp chất cay hăng sẽ bị phân hủy, củ cải trở nên mềm, ngọt dịu, cung cấp nước, chất khoáng và vitamin dễ tiêu hóa cho người ốm đang trong giai đoạn hồi phục. Tuyệt đối không nên ép lấy nước sống để uống như một vị thuốc điều trị bệnh.

Tóm lại, nước củ cải trắng sống hoàn toàn không có khả năng hạ sốt và tiềm ẩn nhiều hiểm họa đối với niêm mạc dạ dày đang suy yếu vì căng thẳng bệnh tật. Người dân cần tỉnh táo trước các trào lưu chữa bệnh truyền miệng, ưu tiên các biện pháp chăm sóc khoa học đã được y văn công nhận để bảo vệ an toàn sức khỏe cho bản thân và gia đình.