Bối cảnh và câu hỏi thường gặp của người làm bánh

Vào mỗi mùa xuân, món bánh khúc nóng hổi với lớp vỏ mềm dẻo, thơm lừng mùi rau khúc quyện cùng đỗ xanh và thịt mỡ luôn là thức quà quen thuộc ở nhiều làng quê Bắc Bộ. Khi làm món ăn này, nhiều người thường băn khoăn nên chọn rau khúc nếp hay rau khúc tẻ để vỏ bánh vừa thơm, vừa giữ được độ dẻo mềm chuẩn vị.

Nhiều người truyền tai nhau rằng khúc nếp chứa nhiều tinh dầu hơn, làm bánh dẻo ngon hơn khúc tẻ, nhưng liệu điều này có sự khác biệt rõ rệt về mặt dinh dưỡng hay không? Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, việc phân tích chiết xuất từ chi rau khúc giúp làm sáng tỏ phần nào giá trị sinh học của loại rau dân dã này.

Câu trả lời khoa học về khúc nếp và khúc tẻ

Về mặt thực vật học, rau khúc thuộc chi Gnaphalium, họ Cúc (Asteraceae) [1]. Theo kinh nghiệm dân gian, rau khúc nếp thường có bản lá dày, phủ nhiều lông tơ trắng mịn, mùi thơm tinh dầu nồng nàn hơn nên khi nhào bột làm bánh sẽ tạo được độ kết dính dẻo quánh tự nhiên. Ngược lại, rau khúc tẻ thường có thân mảnh, lá thon dài, ít lông tơ và mùi tinh dầu nhạt hơn, khiến vỏ bánh kém dẻo và ít thơm hơn.

Tuy nhiên, cần làm rõ rằng hiện nay chưa có nghiên cứu khoa học nào đặt trực tiếp hai mẫu đối đầu mang tên thương mại dân gian "khúc nếp" và "khúc tẻ" để định lượng so sánh độ dẻo hay hàm lượng tinh dầu cụ thể giữa hai biến thể này. Dữ liệu khoa học hiện có chủ yếu tập trung vào các loài trong chi rau khúc (Gnaphalium), đặc biệt là loài Gnaphalium affine (loài rau khúc phổ biến tại Đông Á) và các loài cùng chi khác [1], [2]. Các phân tích phòng thí nghiệm xác nhận rằng chi thực vật này chứa lượng tinh dầu tự nhiên, hợp chất chống oxy hóa phenolic và các polysaccharide có lợi cho sức khỏe [2], [3].

Cơ chế tác động và thành phần hoạt chất tự nhiên

Chi rau khúc (Gnaphalium) được biết đến là một nguồn dược liệu và thực phẩm truyền thống giàu hoạt chất sinh học [2]. Tinh dầu tự nhiên trong rau khúc chứa các hợp chất bay hơi đặc trưng, mang lại mùi thơm thảo mộc ấm áp khi chế biến món ăn [3]. Các chất nhầy và hợp chất polysaccharide tự nhiên kết hợp cùng tinh bột gạo nếp trong quá trình giã nát giúp tạo độ dẻo mịn và tăng tính liên kết cho khối bột bánh.

Bên cạnh đặc tính ẩm thực, chi rau khúc còn chứa hơn 125 thành phần hóa học khác nhau đã được phân lập, nổi bật là các nhóm polyphenol, flavonoid, diterpene, sesquiterpene, triterpene và phytosterol [2]. Những hợp chất này giúp trung hòa các gốc tự do, bảo vệ cấu trúc tế bào và hỗ trợ phản ứng phòng vệ của cơ thể trước các tác nhân gây viêm [2], [4]. Do đó, việc sử dụng rau khúc làm bánh không chỉ đem lại hương vị thơm ngon mà còn bổ sung những chất chống oxy hóa tự nhiên từ thực vật.

Nghiên cứu khoa học nói gì về rau khúc?

Các công trình khoa học trong những năm gần đây đã đi sâu vào tìm hiểu thành phần hóa thực vật của chi rau khúc nhằm đánh giá tiềm năng ứng dụng trong dinh dưỡng và y học:

Một nghiên cứu công bố năm 2013 của nhóm tác giả quốc tế tổng quan về chi Gnaphalium L. cho thấy chi này bao gồm khoảng 200 loài trên toàn thế giới [2]. Tại Đông Á, loài Gnaphalium affine là cây thân thảo hàng năm mọc hoang dã rộng rãi ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và một số vùng núi cao tại Ấn Độ, Nepal, Thái Lan [2]. Nghiên cứu ghi nhận loài rau này từ lâu đã được thu hái sau tiết Thanh minh để làm thực phẩm như đồ uống, rau đông lạnh hoặc đóng hộp, đồng thời chứa nhiều hoạt chất thể hiện hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng nấm, giảm ho, long đờm và chống viêm trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [2].

Trong một công bố khác vào năm 2013, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập các hợp chất phenolic glycoside từ loài Gnaphalium affine [3]. Kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm đã xác định được hai hợp chất phenolic glycoside mới là gnaphaffine A và gnaphaffine B, cùng với 6 hợp chất phenolic quen thuộc khác gồm axit caffeic, everlastoside L, isorhamnetin-7-O-beta-d-glucopyranoside, quercetin-3-O-beta-d-glucopyranoside, scutellarein-7-O-beta-d-glucoside và apigenin-7-O-beta-d-glucopyranoside [3]. Các phân tích quang phổ khẳng định các hợp chất này có hoạt tính ức chế bổ thể trên con đường cổ điển, cho thấy tiềm năng điều hòa miễn dịch trong điều kiện phòng thí nghiệm [3].

Năm 2021, một bài tổng quan về các loài thuộc chi Gnaphalium sử dụng trong y học dân gian ghi nhận loài Gnaphalium affine có tác dụng chống viêm rõ rệt trên hai mô hình đau do viêm ở động vật thực nghiệm, gồm mô hình phù chân do carrageenan và mô hình viêm khớp do collagen [4]. Tuy nhiên, chiết xuất dichloromethane-methanol từ mẫu cây Gnaphalium sp. lại không thể hiện tác dụng giảm đau trên thử nghiệm co thắt do axit acetic ở chuột [4]. Điều này cho thấy hoạt tính sinh học có thể thay đổi tùy thuộc vào dung môi chiết xuất và loài cụ thể [4].

Đến năm 2022, nghiên cứu chiết xuất trên loài Gnaphalium viscosum (thuộc cùng chi rau khúc) đã kiểm tra hiệu quả thu hồi chất chống oxy hóa từ lá, hoa và thân bằng phương pháp chiết Soxhlet truyền thống và chiết xuất dung môi siêu tới hạn ở nhiệt độ 40-60 độ C, áp suất 30-50 MPa [1]. Kết quả phân tích LC-MS/MS và LC-HRAM đã tìm thấy lượng đáng kể các chất chống oxy hóa mạnh như kaempferol, astragalin, axit chlorogenic và lần đầu tiên phát hiện axit leontopodic trong loài này [1]. Đây là những chất chống oxy hóa thực vật có khả năng trung hòa các gốc tự do rất tốt [1].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng

Từ các dữ liệu khoa học, có thể thấy rau khúc nói chung và loài khúc nếp nói riêng chứa đựng nguồn hoạt chất chống oxy hóa phong phú từ nhóm flavonoid và axit phenolic [1], [3]. Sự hiện diện của các hoạt chất như kaempferol, astragalin và các phenolic glycoside giúp rau khúc có giá trị sinh học vượt trội hơn so với một loại rau gia vị tạo màu thông thường [1], [3]. Tinh dầu tự nhiên cũng góp phần kích thích khứu giác, hỗ trợ cảm giác ngon miệng khi thưởng thức món ăn [3].

Tuy vậy, người tiêu dùng cần nhận thức rõ giới hạn của các bằng chứng khoa học. Đa số các thử nghiệm trên rau khúc mới chỉ dừng lại ở quy mô ống nghiệm (in vitro) và mô hình động vật nhỏ trong phòng thí nghiệm [4], [3]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để xác định lượng rau khúc ăn vào mang lại tác dụng điều trị bệnh cụ thể nào. Hơn nữa, quá trình hấp hoặc luộc bánh ở nhiệt độ cao có thể làm hao hụt một phần các hợp chất chống oxy hóa kém bền nhiệt cũng như các thành phần tinh dầu dễ bay hơi.

Hiểu lầm thường gặp khi chọn khúc nếp và khúc tẻ

Nhiều người tiêu dùng lầm tưởng rằng chỉ có rau khúc nếp mới có giá trị dinh dưỡng, còn rau khúc tẻ hoàn toàn vô giá trị. Thực tế, cả hai loại đều là các dạng hình thái của chi rau khúc, mang những đặc tính hóa thực vật cơ bản của chi Gnaphalium như chứa polyphenol và tinh dầu tự nhiên [2], [3]. Khúc nếp được ưa chuộng hơn chủ yếu vì hương thơm đậm đà và đặc tính tạo kết dính dẻo quánh khi nhào bột, chứ không có nghĩa khúc tẻ thiếu hụt hoàn toàn dinh dưỡng.

Một hiểu lầm khác là xem bánh khúc như một phương thuốc chữa bách bệnh đường hô hấp hay tiêu hóa. Dù y học cổ truyền ghi nhận rau khúc dùng trị ho, viêm họng [4], lượng rau khúc trong một chiếc bánh nếp là một dạng thực phẩm bổ sung dinh dưỡng thông thường, không thể thay thế cho các loại thuốc điều trị y khoa.

Ai nên thận trọng khi sử dụng rau khúc?

Mặc dù rau khúc là loại rau ăn dân dã an toàn cho hầu hết mọi người khi ăn lượng vừa phải, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý:

Nghiên cứu công bố năm 2018 về khả năng hấp thụ kim loại của thực vật cho thấy các mẫu cây thuộc chi Gnaphalium sp. mọc tại các bãi thải mỏ có khả năng tích lũy các nguyên tố kim loại vết rất cao trên bề mặt lá, bao gồm việc giữ lượng antimon (Sb) gấp 16 lần, nồng độ asen (As) gấp 22 lần và nồng độ kẽm đạt mức 281 mg/kg lá [5]. Thử nghiệm Ames trên chi thực vật này cũng ghi nhận nguy cơ tiềm ẩn gây đột biến gen trong một số điều kiện mẫu [4]. Do đó, tuyệt đối không hái rau khúc mọc hoang ở các khu vực ô nhiễm, gần bãi rác, mỏ quặng hay ven đường giao thông nhiều khói bụi để làm thực phẩm [5].

Ngoài ra, người có cơ địa dị ứng với các cây họ Cúc (Asteraceae) cần cẩn trọng để tránh phản ứng mẩn ngứa [1], [2]. Vì rau khúc thường được chế biến dưới dạng bánh khúc chứa nhiều bột nếp, đỗ xanh và mỡ lợn, những người mắc bệnh đái tháo đường, người bị rối loạn lipid máu, thừa cân béo phì hoặc người có hệ tiêu hóa kém, dễ đầy bụng khó tiêu nên ăn với lượng chừng mực, không nên ăn quá nhiều cùng lúc.

Cách áp dụng thực tế khi chọn và làm bánh khúc

Để có được món bánh khúc thơm ngon và đảm bảo an toàn, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:

Nên ưu tiên chọn rau khúc nếp tươi non, hái vào thời điểm cây chuẩn bị ra hoa hoặc mới chớm hoa vào mùa xuân. Khúc nếp có lớp phấn trắng mọc nhiều quanh thân và lá, phiến lá dày, khi vò nhẹ thấy mùi tinh dầu thơm ngát đặc trưng. Nếu không có khúc nếp, bạn vẫn có thể dùng khúc tẻ nhưng vỏ bánh sẽ ít mùi thơm và kém dẻo hơn một chút.

Rau hái về cần rửa sạch nhiều lần dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn và các tạp chất bám trên lớp lông tơ mịn của lá [5]. Khi chế biến, giã nhuyễn rau khúc tươi rồi trộn đều với bột gạo nếp để giữ lại tối đa lượng dịch chiết và tinh dầu tự nhiên [3]. Có thể bảo quản rau khúc tươi bằng cách luộc sơ, vắt ráo nước rồi cấp đông để dùng dần quanh năm mà vẫn giữ được hương vị thơm ngon.

Bên cạnh đó, việc kết hợp bánh khúc trong một chế độ ăn uống cân bằng, giàu rau xanh khác như rau bina (spinach) – loại rau giàu vitamin, khoáng chất và hoạt chất sinh học hỗ trợ điều hòa chuyển hóa – sẽ giúp bữa ăn thêm phần lành mạnh và đa dạng dưỡng chất [6].

Lời khuyên cân bằng cho sức khỏe

Rau khúc nếp hay khúc tẻ đều là món quà quý của tự nhiên, mang lại hương vị truyền thống độc đáo và bổ sung các chất chống oxy hóa tự nhiên cho bữa ăn [1], [2]. Việc lựa chọn khúc nếp giúp món bánh đạt độ dẻo và hương thơm chuẩn vị nhất nhờ lượng tinh dầu thảo mộc đặc trưng [3]. Người tiêu dùng nên lựa chọn nguồn rau sạch, rõ nguồn gốc và thưởng thức bánh khúc như một nét văn hóa ẩm thực bổ dưỡng, cân bằng với lối sống lành mạnh hàng ngày.