Nhầm lẫn phổ biến giữa cây cảnh và cây thuốc
Nhiều gia đình Việt Nam thường trồng các chậu hoa phong lữ (hay còn gọi là thiên trúc quỳ) bên ban công để làm cảnh và tạo hương thơm dễ chịu. Khi tìm hiểu các bài thuốc thảo dược phương Tây trị viêm phế quản hay cảm cúm, nhiều người thấy nhắc đến chiết xuất phong lữ và lầm tưởng có thể dùng ngay cây trồng ở nhà để chữa bệnh.
Thực tế, phong lữ cảnh trồng chậu và các loài phong lữ dùng làm dược liệu chuẩn hóa là những loài thực vật hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc sinh học lẫn thành phần hoạt chất y học. Việc tự ý thu hái hay sử dụng phong lữ cảnh để tự điều trị các bệnh lý đường hô hấp không đem lại hiệu quả y khoa như các chế phẩm thuốc đã được nghiên cứu [1].
Sự khác biệt nguồn gốc giữa phong lữ cảnh và dược liệu
Phong lữ cảnh phổ biến có tên khoa học là Pelargonium x hortorum, thường được gọi là phong lữ vườn [1]. Đây là loài cây cảnh có giá trị kinh tế cao trên thị trường hoa thế giới, được lai tạo từ nhiều loài hoang dã thuộc phân chi Ciconium [1]. Bộ gen lục lạp của P. x hortorum có cấu trúc tái sắp xếp đặc thù so với các loài khác trong chi [2]. Mục đích nhân giống chủ yếu phục vụ nhu cầu thưởng lãm hoa và lá [1].
Trong khi đó, phong lữ dược liệu chuẩn hóa được thế giới công nhận chủ yếu là loài Pelargonium sidoides (hay còn gọi là Umckaloabo) có nguồn gốc từ vùng duyên hải Nam Phi [1], [3]. Bên cạnh đó, một số loài khác như Pelargonium reniforme, Pelargonium endlicherianum hay Pelargonium quercetorum cũng được ghi nhận sử dụng trong y học cổ truyền hoặc nghiên cứu đặc tính dược lý [4], [5].
Đối chiếu hoạt chất: Điểm khác biệt mấu chốt
Phân tích hóa thực vật cho thấy sự khác nhau rất lớn về các hợp chất sinh học then chốt giữa hai nhóm cây này. Trong chiết xuất rễ của phong lữ dược liệu Pelargonium sidoides, các nhà khoa học xác định được phức hợp hoạt chất gồm coumarin phân cực cao, oligomeric prodelphinidin, dẫn xuất purine, carbohydrate và khoáng chất [6]. Chiết xuất này chứa hoạt chất đặc trưng là umckalin thuộc nhóm coumarin gắn nhóm thế oxy hóa cao [6], [1].
Ngược lại, nghiên cứu phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-UV) đối với hai giống phong lữ cảnh Pelargonium x hortorum đã chỉ ra rằng rễ của loài này hoàn toàn không chứa umckalin [1]. Thay vào đó, chiết xuất rễ phong lữ cảnh tích tụ nồng độ cao hai chất chống oxy hóa quen thuộc là catechin và axit gallic [1]. Sự vắng mặt của umckalin và các nhóm coumarin đặc hiệu khiến phong lữ cảnh không thể thay thế cho phong lữ dược liệu trong các phác đồ điều trị đã chuẩn hóa [6], [1].
Các bằng chứng nghiên cứu khoa học cụ thể
Nghiên cứu năm 2008 công bố chi tiết về dịch chiết EPs 7630 từ rễ Pelargonium sidoides (chiết bằng dung môi ethanol 11% trong nước) cho thấy 6 nhóm chất chính chiếm 70% đến 80% tổng khối lượng chiết xuất [6]. Dịch chiết này chứa các benzopyranone sulfat hóa độc đáo, điển hình là disulfate của 6,7,8-trihydroxybenzopyranone lần đầu được tìm thấy ở thực vật, cùng chuỗi đa dạng oligoprodelphinidin tạo nên tác động sinh học mạnh mẽ [6].
Một nghiên cứu khác vào năm 2022 áp dụng kỹ thuật khối phổ phân giải cao (LC-QToF-MS) trên rễ Pelargonium sidoides đã xác định được 33 hợp chất thuộc nhiều nhóm như axit amin, axit phenolic, polyphenol, flavonoid, các dẫn xuất coumarin (glucoside, sulfate) và nucleotide [3]. Hoạt chất từ P. sidoides cũng chứng minh khả năng ức chế virus Herpes simplex (HSV-1 và HSV-2) trong thử nghiệm tế bào RC-37 với nồng độ ức chế 50% (IC50) rất nhỏ, lần lượt là 0,00006% và 0,000005%, giúp giảm hơn 99,9% sự tạo mảng virus ở nồng độ tối đa không gây độc tế bào [7].
Về mặt miễn dịch, thử nghiệm năm 2007 cho thấy dịch chiết EPs 7630 từ P. sidoides có tác dụng điều hòa miễn dịch đáng kể trong các mô hình nuôi cấy tế bào, làm biến đổi biểu hiện gen của iNOS, TNF-alpha, IFN-gamma, IL-1, IL-10, IL-12 và IL-18 trên đại thực bào [8]. Khả năng kháng khuẩn trực tiếp của chiết xuất này ở mức vừa phải trên các chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương [8].
Đối với phong lữ cảnh Pelargonium x hortorum, một nghiên cứu công bố năm 2022 đã kiểm tra dịch chiết rễ trên 19 chủng vi khuẩn lâm sàng Pseudomonas aeruginosa [1]. Kết quả ghi nhận nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) nằm trong khoảng 512 đến 1024 microgam/mL, hoạt tính này được xác định là nhờ hàm lượng cao của catechin và axit gallic [1]. Thử nghiệm nhuộm tím gentian cho thấy sự kết hợp giữa catechin và axit gallic làm giảm tỷ lệ các chủng tạo màng sinh học (biofilm) mức độ mạnh và trung bình từ 52,63% xuống còn 5,26% [1]. Sự kết hợp này cũng ức chế biểu hiện các gen lasI và lasR, đồng thời cải thiện tỷ lệ sống sót ở chuột bị nhiễm trùng thực nghiệm [1].
Một nghiên cứu năm 2025 tại Thổ Nhĩ Kỳ so sánh các loài khác trong chi cho thấy hàm lượng khoáng chất và đặc tính chống oxy hóa khác nhau đáng kể giữa các loài và loại dung môi chiết tách [4]. Ví dụ, P. sidoides chứa lượng natri, kali, đồng và selen cao nhất, trong khi P. quercetorum có nồng độ magie, mangan và sắt cao hơn hẳn (p < 0,01) [4]. Dịch chiết từ các loài này đều thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm trước Staphylococcus aureus, Salmonella Typhimurium, Escherichia coli và Listeria monocytogenes [4].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng y học
Các dữ liệu hiện tại xác nhận Pelargonium sidoides có cơ sở khoa học vững chắc về khả năng hỗ trợ các triệu chứng viêm phế quản cấp, cảm lạnh thông thường và viêm mũi xoang cấp tính [3], [8]. Tuy nhiên, các báo cáo cũng nhấn mạnh tác dụng y học đến từ toàn bộ phức hợp chiết xuất chuẩn hóa EPs 7630 chứ chưa thể quy hoàn toàn cho một hoạt chất hóa học đơn lẻ nào [8].
Mặc dù phong lữ cảnh P. x hortorum chứa catechin và axit gallic có hoạt tính ức chế màng sinh học và giao tiếp vi khuẩn (quorum-sensing) trong phòng thí nghiệm và trên mô hình chuột, các tác dụng này mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm tiền lâm sàng [1]. Hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh việc dùng lá hay rễ phong lữ cảnh trồng chậu có thể điều trị an toàn bệnh lý hô hấp ở người [1], [5].
Hiểu lầm thường gặp về cây phong lữ
Nhiều người tin rằng các cây trong cùng chi thực vật Pelargonium đều có dược tính tương đương nhau. Đây là một quan niệm sai lầm, bởi mỗi loài tích lũy các chất chuyển hóa thứ cấp rất khác biệt [4], [1]. Dù cùng thuộc họ Geraniaceae, phong lữ cảnh được chọn lọc qua nhiều thế hệ để tối ưu hóa màu sắc cánh hoa và khả năng sống trong chậu chứ không định hướng giữ các hoạt chất chữa bệnh [1], [2].
Một hiểu lầm khác là việc đun nước lá hoặc rễ cây cảnh tươi tại nhà có thể thay thế thuốc chiết xuất công nghiệp. Các nghiên cứu hóa thực vật chỉ ra rằng quy trình chiết xuất dược liệu cần dung môi chuẩn hóa (như cồn 11% trong nước) và kỹ thuật chuyên biệt để thu nhận tối đa benzopyranone và prodelphinidin [6]. Việc tự chế biến thủ công không thể kiểm soát được nồng độ hoạt chất và độ an toàn [6], [3].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người tiêu dùng không nên tự ý ngắt lá, rễ phong lữ trồng chậu làm trà uống hoặc đắp lên vết thương hở vì nguy cơ nhiễm khuẩn từ đất trồng và tồn dư thuốc bảo vệ thực vật dùng cho cây cảnh.
Những người có bệnh lý nền, phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cần đặc biệt cẩn trọng. Bất kỳ sản phẩm nào từ thảo dược nói chung hoặc chế phẩm từ phong lữ dược liệu chuẩn hóa nói riêng đều cần có sự tư vấn, chỉ định rõ ràng từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi đưa vào sử dụng.
Cách tiếp cận và áp dụng thực tế an toàn
Đối với phong lữ cảnh Pelargonium x hortorum, mục đích sử dụng thích hợp nhất vẫn là cây cảnh trang trí không gian sống, lọc bụi và tạo hương thơm tự nhiên [1]. Không sử dụng cây cảnh này như một nguồn thảo dược tự chế [1].
Nếu có nhu cầu điều trị hoặc hỗ trợ giảm nhẹ các triệu chứng cảm lạnh, viêm phế quản hay viêm xoang bằng thảo dược, người bệnh nên tìm kiếm các sản phẩm thuốc hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe đã được chuẩn hóa từ loài Pelargonium sidoides (như dịch chiết EPs 7630) được cấp phép lưu hành [6], [3]. Việc sử dụng phải tuân thủ đúng liều lượng, dạng dùng và liệu trình theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ điều trị.
Phong lữ cảnh và phong lữ dược liệu là hai thực thể sinh học mang mục đích ứng dụng hoàn toàn tách biệt. Hiểu đúng bản chất khoa học giúp người dân vừa thưởng thức trọn vẹn vẻ đẹp của hoa cỏ, vừa bảo vệ an toàn sức khỏe bản thân và gia đình.


