Nhiều vùng ven biển có món đặc sản sao biển nướng, rượu sao biển hoặc súp sao biển lạ miệng. Phụ nữ mang thai thường tìm kiếm thực phẩm bổ dưỡng nhưng cũng lo lắng các món độc lạ có thể gây hại cho thai nhi. Vậy thai phụ có nên ăn sao biển không?

Câu trả lời ngắn gọn: Phụ nữ mang thai không nên ăn sao biển. Sinh vật đáy biển như sao biển mang nguy cơ tích tụ kim loại nặng rất cao, tiềm ẩn độc tố ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi.

Sao biển và đặc tính tích lũy độc tố đáy biển

Sao biển thuộc nhóm động vật da gai (echinoderms), sinh sống ở tầng đáy biển (benthic species). Khác với các loài cá bơi ở tầng nước giữa hay mặt nước, sinh vật đáy tiếp xúc trực tiếp với bùn trầm tích, nơi lắng đọng phần lớn chất thải ô nhiễm từ các hoạt động công nghiệp trên đất liền [1].

Khi ăn các sinh vật nhỏ hoặc mùn bã hữu cơ dưới đáy biển, sinh vật da gai hấp thu và tích tụ sinh học nhiều kim loại độc hại theo chuỗi thức ăn [1]. Hơn nữa, việc kiểm soát an toàn thực phẩm đối với loài này tại các chợ dân sinh gần như chưa có quy chuẩn rõ ràng [2]. Ăn sao biển đồng nghĩa với việc đưa trực tiếp lượng độc chất tích lũy dưới đáy biển vào cơ thể mẹ bầu.

Mức độ tiêu thụ động vật da gai trong thực tế

Nghiên cứu công bố năm 2012 khảo sát mức tiêu thụ hải sản tại thành phố Nha Trang (Việt Nam) trên 440 người trưởng thành tiêu dùng hải sản [2]. Nghiên cứu dùng bảng hỏi tần suất thực phẩm kết hợp phương pháp hồi tưởng 7 ngày để đánh giá [2].

Kết quả ghi nhận lượng tiêu thụ các loài thuộc nhóm động vật da gai (echinoderms) ở mức trung bình là 0,3 g/người/ngày, rất thấp so với thân mềm hai mảnh vỏ (39,3 g) hay giáp xác (20,9 g) [2]. Dù tỷ lệ ăn trực tiếp loài da gai không phổ biến bằng tôm, cua, mực, việc tiêu thụ hải sản nói chung tại miền Nam ven biển Việt Nam đạt mức trung bình 88,1 g/người/ngày, cao hơn nhiều so với các quốc gia khác [2]. Điều này cảnh báo nguy cơ nhiễm tạp chất từ hải sản, đặc biệt là kim loại nặng và độc tố tự nhiên qua đường ăn uống [2].

Bằng chứng nhiễm kim loại nặng ở sinh vật đáy biển

Nghiên cứu năm 2018 tại vùng bờ biển Tuscany (Ý) đã phân tích nồng độ asen (As), cadmi (Cd), crom (Cr), đồng (Cu), thủy ngân (Hg), niken (Ni), chì (Pb) và kẽm (Zn) trong phần ăn được của nhiều loài cá, giáp xác, thân mềm và động vật da gai [1]. Kết quả cho thấy nồng độ asen dao động từ 0,39 đến 78,1 microgam/gam và thủy ngân dao động từ 0,01 đến 1,56 microgam/gam [1]. Cả hai chỉ số này trong phần lớn các mẫu đều vượt ngưỡng tham chiếu an toàn [1].

Chỉ số thương số nguy cơ mục tiêu (THQ) đối với asen và thủy ngân có giá trị lớn hơn hoặc bằng 1 lần lượt ở 39% và 48% trường hợp [1]. Tổng thương số nguy cơ mục tiêu (TTHQ) chỉ ra rằng người dân địa phương đối mặt với các ảnh hưởng xấu về sức khỏe khi ăn hải sản địa phương, chủ yếu từ các loài sống ở tầng đáy và đáy biển sâu [1]. Nguy cơ ung thư gắn liền với việc phơi nhiễm asen và lượng cadmi nạp vào cơ thể [1]. Sự phân bố kim loại nặng ở sinh vật còn phản ánh rõ tác động từ hoạt động công nghiệp ven bờ [1].

Nguy cơ tiền sản giật khi phơi nhiễm kim loại nặng

Một nghiên cứu dạng bệnh chứng lồng trong đoàn hệ sinh tại Trung Quốc công bố năm 2025 đã phân tích tác động của kim loại nặng lên nguy cơ tiền sản giật [3]. Nghiên cứu gồm 49 ca bệnh tiền sản giật và 329 ca đối chứng, phân tích nồng độ chì, cadmi, asen, thủy ngân, mangan, đồng, kẽm và sắt trong tóc người mẹ [3].

Mô hình hồi quy logistic sau khi hiệu chỉnh đa biến cho thấy nồng độ chì trong tóc cao làm tăng nguy cơ mắc tiền sản giật lên 2,53 lần [3]. Nguy cơ cũng tăng cao rõ rệt ở các nhóm có mức chì và sắt ở nhóm phân vị cao [3]. Mô hình WQS chỉ ra việc đồng phơi nhiễm với cả 8 kim loại nặng có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với nguy cơ tiền sản giật, trong đó chì, asen và sắt đóng góp rủi ro lớn nhất [3]. Tiền sản giật là biến chứng nguy hiểm gây tăng huyết áp thai kỳ và tổn thương đa cơ quan, đe dọa tính mạng cả mẹ lẫn thai nhi [3].

Tác động tiêu cực đến sảy thai, dị tật tim và nội tiết thai nhi

Nghiên cứu dựa trên khảo sát NHANES giai đoạn 2011-2016 tại Mỹ trên 3.623 phụ nữ (trong đó 1.607 người từng sảy thai) phát hiện nồng độ thủy ngân trong máu tỷ lệ thuận với nguy cơ mất thai [4]. Chỉ số OR đạt 1,06 (khoảng tin cậy 95%: 1,03-1,09, p < 0,001), khẳng định vai trò đáng chú ý của thủy ngân đối với nguy cơ sảy thai [4].

Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2022 tổng hợp từ 13 nghiên cứu cho thấy phơi nhiễm kim loại nặng của mẹ liên quan chặt chẽ đến dị tật tim bẩm sinh ở thai nhi [5]. Nguy cơ tổng thể đối với dị tật tim tăng cao với tỷ số odds gộp (OR) lần lượt là: asen (2,12), chì (2,30), cadmi (1,30) và thủy ngân (1,22) [5]. Trong đó, asen liên quan mạnh đến dị tật vách ngăn tim (OR: 1,82), còn chì liên quan đến dị tật nón thân động mạch (OR: 2,34) [5].

Nghiên cứu năm 2025 tại thành phố Isfahan cũng chỉ ra việc phơi nhiễm kim loại nặng (đặc biệt là chì) đo qua nước tiểu của thai phụ gây rối loạn hormone tuyến giáp TSH, làm thay đổi tỷ lệ T3/T4 và liên quan đến cân nặng sơ sinh thấp, đặc biệt ảnh hưởng rõ ở trẻ gái [6].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học

Cần lưu ý rằng không phải nghiên cứu nào cũng tìm thấy mối liên hệ rõ rệt trong mọi điều kiện phơi nhiễm. Nghiên cứu năm 2024 trên 404 phụ nữ mang thai 3 tháng đầu đo nồng độ Pb, As, Cd, Se trong máu không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức kim loại nặng với sinh non hay cân nặng sơ sinh thấp [7]. Tương tự, nghiên cứu năm 2000 tại Đức trên 125 phụ nữ hậu sản ghi nhận nồng độ Pb, Cd, Hg trong máu ở mức tham chiếu thấp và không tìm thấy gánh nặng kim loại nặng tăng cao ở các nhóm thai kỳ nguy cơ cao [8].

Sự khác biệt này phụ thuộc vào liều lượng phơi nhiễm thực tế, khu vực địa lý, cơ địa cá nhân và thời điểm tiếp xúc trong thai kỳ [7], [5]. Dù vậy, đối với sinh vật đáy biển tích lũy lượng lớn asen, thủy ngân và cadmi vượt ngưỡng, rủi ro tiềm tàng vẫn là điều đã được cảnh báo rõ ràng [1], [3], [5].

Hiểu lầm thường gặp và đối tượng cần thận trọng

Nhiều người lầm tưởng sao biển là vị thuốc bổ quý, giúp an thai hoặc bồi dưỡng cơ thể. Đây là quan niệm thiếu cơ sở khoa học và rất nguy hiểm. Các loài sinh vật đáy biển có khả năng chứa độc tố tự nhiên và kim loại nặng rất cao [1]. Quá trình nấu chín thông thường không thể loại bỏ hay phân hủy các kim loại nặng như asen, cadmi, chì hay thủy ngân.

Đối tượng cần tuyệt đối tránh xa sao biển:

Lời khuyên áp dụng thực tế cho mẹ bầu

Khi mang thai hoặc chuẩn bị mang thai, mẹ bầu cần lưu ý:

  • Không ăn sao biển dưới bất kỳ hình thức nào: nướng, luộc, ngâm rượu hay nấu canh.
  • Cảnh giác với các loại hải sản tầng đáy hoặc sinh vật lạ không rõ nguồn gốc kiểm nghiệm an toàn thực phẩm.
  • Nếu muốn bổ sung dưỡng chất từ hải sản, hãy chọn các loại cá nhỏ, bơi tầng nước mặt, được cơ quan y tế khuyến cáo an toàn và chế biến chín hoàn toàn.
  • Trường hợp lỡ ăn sao biển và có triệu chứng bất thường như buồn nôn, tê bì tay chân, đau đầu, đau bụng, cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám.

Sức khỏe thai nhi rất nhạy cảm với các chất độc từ môi trường. Việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, tránh xa các món ăn độc lạ như sao biển là giải pháp tốt nhất để bảo vệ mẹ và bé suốt thai kỳ. Mọi thắc mắc về dinh dưỡng thai kỳ nên được tham vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.