Cây hoa phấn (Mirabilis jalapa L.) là loài cây cảnh quen thuộc quanh vườn nhà, thường nở hoa vào chiều muộn. Dân gian truyền tai nhau nhiều công dụng trị bệnh từ rễ củ và hạt của loại cây này. Tuy nhiên, thời gian gần đây xuất hiện thông tin hạt hoa phấn chứa hoạt chất "kháng virus cực mạnh" có thể dùng chữa bệnh cho người.

Khoa học ghi nhận hạt và củ hoa phấn chứa một loại protein mang tên MAP (Mirabilis antiviral protein) với hoạt tính ức chế ribosome và chống virus ở thực vật. Dù vậy, các bằng chứng hiện nay mới dừng lại ở phạm vi phòng thí nghiệm, trên cây trồng và động vật, tuyệt đối chưa có thử nghiệm lâm sàng điều trị bệnh cho người.

Cơ chế tác động của protein MAP trong tế bào

Protein kháng virus MAP thuộc nhóm protein bất hoạt ribosome loại 1 (type 1 RIP), có cấu trúc dạng chuỗi đơn [1]. Cơ chế chính của hoạt chất này là cắt bỏ phân tử adenine (depurination) khỏi chuỗi RNA của ribosome tế bào [2].

Cụ thể, MAP hoạt động như một enzyme adenine polynucleotide glycosylase đặc hiệu [3]. Khi xâm nhập vào bên trong, MAP cắt đứt liên kết N-glycosidic tại vị trí adenine tương ứng A4324 trên rRNA 28S của động vật có vú hoặc A2660 trên rRNA 23S của vi khuẩn [2] [4].

Việc mất một gốc adenine duy nhất tại vị trí gắn yếu tố kéo dài làm tê liệt hoàn toàn chức năng của ribosome [4]. Quá trình sinh tổng hợp protein bị đình trệ khiến tế bào không thể tiếp tục hoạt động hoặc tự hủy, từ đó ngăn chặn sự nhân lên của các loại virus xâm nhập [2].

Hoạt tính phân lập từ mô hạt và củ hoa phấn

Nghiên cứu công bố năm 2002 xác định hoạt tính ức chế dịch mã và hoạt tính adenine DNA glycosylase phân bố không đều giữa các bộ phận của cây hoa phấn [3]. Hoạt tính sinh học này được ghi nhận cao nhất ở phần hạt của cây hoa phấn [3].

Mức độ hoạt tính ở mức trung bình được ghi nhận tại nụ hoa, hạt chưa chín, đài hoa kèm bộ nhụy, lá và rễ củ, trong khi rất thấp ở các mô còn lại [3]. Khi phân tích dịch chiết từ hạt hoa phấn bằng sắc ký trao đổi cation, các nhà khoa học đã phân lập được hai protein RIP chuỗi đơn loại 1 gồm MAP và MAP-4 [3].

Phân tích cấu trúc cho thấy MAP tác động làm mất adenine không chỉ trên ribosome hoàn chỉnh mà còn trên cả DNA của chính cây hoa phấn, sợi poly(A) và RNA của virus khảm thuốc lá [3]. Điều này lý giải vì sao hàm lượng protein MAP tập trung nhiều trong hạt lại đóng vai trò như một cơ chế phòng thủ nội tại của thực vật [2] [3].

Bằng chứng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

Năm 1990, nhóm nghiên cứu đã biểu hiện thành công gen tổng hợp của MAP trong vi khuẩn Escherichia coli bằng vector plasmid pSH7 [5]. MAP tiết ra từ vi khuẩn cho thấy khả năng ức chế dịch mã in vitro của hồng cầu lưới thỏ và mầm lúa mì, đồng thời đạt nồng độ ức chế 50% (IC50) khoảng 200 nM trong hệ thống dịch mã vô bào của vi khuẩn E. coli, điều mà protein ricin chuỗi A không làm được [5].

Nghiên cứu năm 1991 tiếp tục khẳng định ở nồng độ 100 nM trong 30 phút tại nhiệt độ 37 độ C, MAP phân cắt hoàn toàn rRNA 23S của E. coli trước vị trí base A2660, chứng minh MAP có khả năng vô hiệu hóa cả ribosome của sinh vật nhân sơ lẫn nhân thực [4].

Đến năm 1992, các thử nghiệm đột biến điểm cấu trúc MAP cho thấy các axit amin Tyr-72 và Glu-168 đóng vai trò thiết yếu đối với hoạt tính enzyme RNA N-glycosidase [6]. Đột biến Y118F làm giảm 10 lần, còn Y72F và E168D làm giảm khoảng 100 lần hoạt tính ức chế sinh tổng hợp protein trên vi khuẩn E. coli so với protein MAP tự nhiên [6].

Năm 1999, dịch chiết chứa MAP từ rễ hoa phấn được phun thử nghiệm trên cây trồng bị nhiễm virus X, virus Y, virus cuốn lá khoai tây và viroid gây củ hình thoi khoai tây [7]. Kết quả ghi nhận dịch chiết phun trước 24 giờ ức chế gần 100% sự lây nhiễm của virus lây truyền qua tiếp xúc cơ học, nhưng không ngăn được các chủng virus lây truyền qua rệp vừng [7].

Nghiên cứu năm 1993 về đặc tính miễn dịch cho thấy protein MAP có độ phản ứng chéo kháng thể thấp nhất khi so sánh với hàng loạt protein bất hoạt ribosome khác thuộc họ Bầu bí như trichosanthin, alpha-momorcharin hay momorcochin [8].

Lợi ích ghi nhận và giới hạn của các bằng chứng

Khả năng kháng virus của MAP được chứng minh rất rõ nét trên mô hình bảo vệ cây trồng nông nghiệp trước các mầm bệnh cơ học [7]. Ngoài ra, nghiên cứu tinh chế MAP từ rễ củ cây hoa phấn năm 1992 ghi nhận protein này có tác dụng ức chế sự phân chia của các dòng tế bào khối u trong điều kiện ống nghiệm [1].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là toàn bộ dữ liệu hiện tại chỉ dừng ở mức nghiên cứu cơ bản trong ống nghiệm (in vitro), trên vi khuẩn E. coli, nuôi cấy tế bào và mô hình thực vật [6] [7] [4] [5].

Hiện nay hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá hiệu lực diệt virus, khả năng dung nạp hay liều lượng an toàn của protein MAP trên cơ thể người. Người dân không thể coi các kết quả kháng virus thực vật là bằng chứng chứng minh cây hoa phấn có thể tiêu diệt virus gây bệnh trên người.

Những hiểu lầm thường gặp về hạt hoa phấn

Nhiều người lầm tưởng rằng hạt hoa phấn là dược liệu tự nhiên thì có thể thu hái, giã nát hoặc sắc uống để phòng ngừa virus, cảm cúm hay hỗ trợ điều trị ung thư. Đây là nhận định hoàn toàn sai lầm và tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng.

MAP là một protein ức chế ribosome mạnh, hoạt động theo cơ chế tự phá hủy tế bào bị tổn thương để ngăn mầm bệnh nhân lên [2]. Khi sử dụng qua đường tiêu hóa không qua tinh chế, cơ thể không thể hấp thu protein nguyên vẹn này để tạo ra tác dụng diệt virus toàn thân như lời đồn.

Ngược lại, việc tự ý bào chế các bài thuốc dân gian từ hạt hoặc rễ cây hoa phấn có thể khiến cơ thể hấp thụ độc tính tế bào chưa được kiểm soát. MAP và các dạng đột biến của nó có khả năng làm ngừng trệ hoạt động tổng hợp protein của cả tế bào động vật có vú [6] [5].

Ai cần đặc biệt thận trọng với cây hoa phấn?

Phụ nữ mang thai là đối tượng bắt buộc phải tránh xa các sản phẩm liên quan đến hạt và rễ cây hoa phấn. Nghiên cứu thực nghiệm năm 1992 đã chứng minh protein MAP tinh chế từ cây hoa phấn có hoạt tính gây sảy thai rõ rệt trên chuột cống mang thai [1].

Đồng thời, protein MAP mang đặc tính ức chế dịch mã tế bào không phân biệt, tác động trực tiếp lên quá trình tổng hợp protein của tế bào mô động vật [1] [5]. Bất kỳ ai có ý định sử dụng rễ củ hoặc hạt hoa phấn để tự điều trị đều đối mặt với rủi ro tổn thương niêm mạc và suy giảm chức năng tế bào.

Những người có bệnh lý nền, suy gan, suy thận, người đang sử dụng thuốc điều trị mạn tính tuyệt đối không tùy tiện uống bột hạt hoặc nước sắc hoa phấn. Tương tác giữa các hoạt chất thực vật phức tạp này với thuốc điều trị chưa được nghiên cứu đầy đủ và có thể gây biến chứng khó lường.

Khuyến cáo áp dụng và bảo vệ sức khỏe đúng cách

Cây hoa phấn hiện chỉ nên được trồng làm cảnh hoặc khai thác trong khuôn khổ các đề tài nghiên cứu nông nghiệp nhằm bảo vệ cây trồng khỏi mầm bệnh virus tiếp xúc [7]. Người dân tuyệt đối không tự ý thu hái hạt, rễ để ăn sống, nhai nuốt, ngâm rượu hay sắc nước uống với mục đích trị bệnh virus.

Nếu có biểu hiện sốt, viêm đường hô hấp hoặc nghi ngờ nhiễm virus, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám và dùng thuốc kháng virus theo chỉ định y khoa đã được cấp phép.

Một chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước, vận động thể chất thường xuyên và giữ vệ sinh cá nhân là biện pháp nâng cao miễn dịch an toàn nhất. Mọi bài thuốc truyền miệng liên quan đến các loại hạt chứa độc chất ức chế ribosome cần được tham vấn ý kiến chuyên gia y tế trước khi tiếp xúc.

Khoa học ghi nhận protein MAP trong hạt hoa phấn là một phân tử sinh học có tiềm năng lớn trong công nghệ sinh học và nông nghiệp [7] [3]. Tuy nhiên, từ phòng thí nghiệm đến viên thuốc điều trị cho người là một khoảng cách rất xa, đòi hỏi nhiều bước kiểm định khắt khe mà MAP hiện tại chưa thể vượt qua.