Nhiều người đi rừng hoặc tìm kiếm dược liệu thường nhầm lẫn giữa các loài thực vật có hình dáng tương tự nhau. Trong chi Quái thảo (Circaea), quái thảo mềm (Circaea mollis) và quái thảo thường (Circaea lutetiana) là hai cái tên dễ gây lúng túng nhất cho người thu hái.
Dù cùng thuộc một chi và chia sẻ nhiều đặc tính hình thái, quái thảo mềm và quái thảo thường là hai loài hoàn toàn riêng biệt. Chúng có sự khác biệt nhất định về quan hệ phát sinh loài, phân bố, cũng như các nghiên cứu về hoạt chất và tiềm năng sinh học. Việc phân biệt chính xác giúp tránh nhầm lẫn nguồn thảo dược, bảo đảm hiệu quả sử dụng theo kinh nghiệm dân gian và y học cổ truyền.
Bối cảnh phân loại và sự nhầm lẫn giữa hai loài
Trong tự nhiên, chi Quái thảo (Circaea) thuộc họ Rau mương (Onagraceae), bao gồm các loài thảo mộc nhỏ sinh sống chủ yếu ở các vùng thuộc bán cầu Bắc [1]. Do môi trường sống dưới tán rừng ẩm ướt khá tương đồng, người thu hái nếu không chú ý các chi tiết phân loại học rất dễ hái nhầm cây này sang cây khác.
Sự nhầm lẫn giữa quái thảo mềm (Circaea mollis) và quái thảo thường (Circaea lutetiana) xuất phát từ việc cả hai loài đều có hoa nhỏ, mang các đặc điểm chung của chi. Cả hai đều có quả nang không tự mở và bao phủ bởi các sợi lông móc bám [1].
Tuy nhiên, trong y học dân gian của một số dân tộc như dân tộc Hani và y học cổ truyền phương Đông, quái thảo mềm (Circaea mollis) được thu hái toàn cây để làm vị thuốc trị sưng khớp [2]. Do đó, việc xác định đúng loài là yêu cầu hàng đầu để giữ gìn tính chuẩn xác của dược liệu.
Điểm chung và khác biệt thực vật học theo nghiên cứu phát sinh loài
Về mặt hình thái học tổng quát, nghiên cứu phân loại nhánh học công bố năm 1990 cho biết chi Circaea tạo thành một nhóm đơn ngành với các đặc điểm nhận diện chính: hoa chỉ có hai nhị mọc đối diện với lá đài, bao hoa tiêu giảm còn hai phần, quả nang không nứt và có nhiều lông móc bám [1].
Cả quái thảo mềm (C. mollis) và quái thảo thường (C. lutetiana) đều nằm chung trong một nhóm tiến hóa có đặc điểm là tuyến mật lồi (exserted nectary) [1]. Nhóm này phân biệt rõ với nhóm quái thảo núi (Circaea alpina), loài vốn có quả chỉ chứa một hạt, thân ngầm kết thúc bằng củ và lá mỏng trong suốt [1].
Dù cùng nhóm tuyến mật lồi, Circaea mollis và Circaea lutetiana vẫn là hai loài riêng rẽ. Nghiên cứu năm 1990 ghi nhận mối quan hệ giữa ba phân loài của Circaea lutetiana có sự phức tạp riêng trong cấu trúc phân loại [1]. Đến năm 2021, nghiên cứu so sánh bộ gen lục lạp hoàn chỉnh của 13 loài thuộc họ Onagraceae cũng ghi nhận rằng mối quan hệ phát sinh loài chi tiết bên trong chi Circaea vẫn còn nhiều điểm phức tạp cần tiếp tục giải mã [3].
Sinh lý lá và đặc điểm giải phẫu mô
Bên cạnh phân loại học, các đặc tính giải phẫu và sinh lý lá của quái thảo thường (Circaea lutetiana) cũng đã được khảo sát. Một nghiên cứu năm 2020 tại Ý trên 5 loài thảo mộc dưới tán rừng khép tán đã phân tích độ dẫn thịt lá (mesophyll conductance) của Circaea lutetiana [4].
Nghiên cứu chỉ ra rằng độ dẫn thịt lá của Circaea lutetiana không phụ thuộc vào các biến số môi trường như nhiệt độ không khí, mật độ thông lượng photon quang hợp hay nồng độ carbon dioxide [4]. Thay vào đó, đặc tính này liên quan chặt chẽ đến các yếu tố cấu trúc bên trong của lá, cụ thể là khối lượng lá trên một đơn vị diện tích và mật độ mô lá [4].
Dữ liệu này phản ánh sự thích nghi cấu trúc đặc thù của quái thảo thường trong môi trường rừng râm mát [4]. Người thu hái có thể dựa vào các dấu hiệu giải phẫu mô, độ dày và kết cấu phiến lá khi kiểm tra thực địa để phân biệt với các loài thảo mộc cùng sinh cảnh.
Hoạt chất đặc trưng: Ellagitannin và Polyphenol
Sự khác biệt lớn tiếp theo nằm ở thành phần hoạt chất đã được công bố qua các phương pháp kiểm nghiệm hóa học. Đối với quái thảo thường (Circaea lutetiana), một nghiên cứu năm 2012 đã phát triển và thẩm định phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-DAD-MS) để định lượng chất oenothein B [5].
Nghiên cứu năm 2012 chỉ ra rằng oenothein B là một ellagitannin đại vòng dạng nhị phân chiết xuất tối ưu bằng sóng siêu âm ở 40 độ C trong 15 phút với dung môi nước [5]. Khi định lượng trên nhiều loài thuộc họ Onagraceae, dược liệu cây quái thảo thường (Circaea lutetiana) chứa hàm lượng oenothein B ở mức 27,64 ± 0,26 mg/g [5]. Đây là mức thấp nhất trong số các loài được khảo sát tại nghiên cứu này, trong khi loài Epilobium hirsutum đạt tới 72,91 ± 1,38 mg/g [5].
Trong khi đó, ở quái thảo mềm (Circaea mollis), dịch chiết ethanol toàn cây (EEC) được xác định là chứa nhiều hợp chất nhóm flavonoid và polyphenol [2]. Các phân tích thành phần hóa học đã chỉ ra sự phong phú của các hợp chất phenolic trong dịch chiết quái thảo mềm, đóng vai trò nền tảng cho các tác động sinh học của cây [2].
Tác dụng chống viêm và xương khớp của quái thảo mềm
Về mặt công dụng dược lý, quái thảo mềm (Circaea mollis) nhận được sự quan tâm nghiên cứu chuyên sâu về bệnh lý xương khớp. Năm 2018, một nghiên cứu trên động vật gặm nhấm đã kiểm tra tác động chống viêm khớp của dịch chiết ethanol quái thảo mềm toàn cây [2].
Thực nghiệm trên mô hình sưng viêm do dimethylbenzene (DMB) và mô hình mâm nhiệt gây đau ở chuột nhắt trắng cho thấy dịch chiết quái thảo mềm giúp ức chế phù nề viêm và nâng cao ngưỡng chịu đau do nhiệt [2]. Trên mô hình viêm khớp gây bởi tá chất Freund hoàn chỉnh (FCA) ở chuột cống, dịch chiết làm giảm đáng kể tình trạng sưng bàn chân, giảm chỉ số viêm khớp, đồng thời giảm chỉ số lách và tuyến ức [2].
Về mặt sinh hóa, dịch chiết quái thảo mềm làm giảm nồng độ các cytokine tiền viêm như TNF-alpha và IL-1beta trong huyết thanh chuột bị viêm khớp, đồng thời gia tăng yếu tố chống viêm IL-10 [2]. Kết quả giải phẫu bệnh khớp cổ chân xác nhận dược liệu làm thuyên giảm tình trạng tăng sinh bao hoạt dịch, hạn chế thâm nhiễm tế bào viêm và bảo vệ sụn khớp khỏi bị phá hủy [2].
Năm 2020, một nghiên cứu khác tiếp tục đánh giá tác động của dịch chiết ethanol quái thảo mềm (EECM) đối với bệnh loãng xương sau mãn kinh trên mô hình tế bào và chuột [6]. Trên tế bào tiền tạo xương MC3T3-E1 của chuột, dịch chiết ở ngày thứ 7 làm tăng hoạt tính men phosphatase kiềm và tăng mức dấu ấn tạo xương [6]. Dịch chiết cũng làm giảm sự biệt hóa hủy cốt bào và giảm tiêu xương trong hệ thống đồng nuôi cấy [6].
Ở chuột cống cái C57BL/6 đã bị cắt bỏ buồng trứng để mô phỏng loãng xương sau mãn kinh, việc cho uống dịch chiết quái thảo mềm với liều 10 mg/kg và 40 mg/kg đã ngăn chặn sự sụt giảm mật độ khoáng chất của xương [6]. Dược liệu phục hồi biểu hiện của các yếu tố OSX và Runx2 thông qua con đường tín hiệu BMP2/4, Smad1/5/9 và p38 [6].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại
Mặc dù các nghiên cứu đã làm sáng tỏ nhiều mặt về hoạt chất và tiềm năng sinh học, người dùng cần nhìn nhận đúng ranh giới của dữ liệu thực nghiệm. Cho đến nay, các dữ liệu về hiệu quả kháng viêm, giảm sưng khớp và ngừa loãng xương của quái thảo mềm mới chỉ được ghi nhận trên tế bào nuôi cấy và các mô hình động vật gặm nhấm (chuột nhắt, chuột cống) [2], [6].
Chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người nhằm khẳng định liều lượng điều trị an toàn hay khả năng chữa khỏi bệnh viêm khớp và loãng xương của quái thảo mềm. Do đó, không thể xem các dữ liệu trên chuột là bằng chứng tuyệt đối cho việc ứng dụng thay thế thuốc điều trị ở người.
Đối với quái thảo thường (Circaea lutetiana), dữ liệu nghiên cứu tập trung nhiều vào sinh lý học lá dưới tán rừng và đo lường hàm lượng oenothein B [5], [4]. Các thử nghiệm dược lý chuyên sâu về khả năng chữa bệnh khớp tương tự như quái thảo mềm vẫn còn thiếu vắng, nên không thể tùy tiện hoán đổi vị trí của hai loài thảo dược này.
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?
Do chưa có nghiên cứu kiểm nghiệm an toàn trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ, những đối tượng này tuyệt đối không tự ý sử dụng các chế phẩm từ quái thảo mềm hay quái thảo thường. Bất kỳ tác động nào lên hệ nội tiết hay hệ miễn dịch chưa được kiểm soát đều tiềm ẩn rủi ro cho thai nhi và trẻ nhỏ.
Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng các thuốc chống viêm, thuốc điều trị xương khớp theo đơn cần thận trọng. Các hoạt chất polyphenol và flavonoid thực vật có thể gây tương tác thuốc hoặc làm thay đổi chuyển hóa nếu dùng chung bừa bãi [2].
Người đi thu hái thảo dược tự phát trong tự nhiên cần hết sức cẩn trọng. Việc thiếu kiến thức phân loại thực vật học có thể dẫn đến việc hái nhầm cây có độc tính hoặc không đúng vị thuốc, gây nguy hiểm cho sức khỏe.
Cách tiếp cận và áp dụng thực tế an toàn
Khi tìm kiếm hoặc ứng dụng nguồn thảo dược, người dùng cần bảo đảm mẫu cây được xác định danh tính rõ ràng bởi các nhà phân loại thực vật hoặc trung tâm kiểm nghiệm dược liệu uy tín. Tuyệt đối không thu hái thực vật hoang dã dựa trên cảm tính hoặc những hình ảnh truyền miệng không kiểm chứng.
Nếu có ý định dùng quái thảo mềm hỗ trợ giảm sưng đau khớp theo y học cổ truyền, người bệnh chỉ nên dùng một lượng vừa phải dưới sự chỉ dẫn trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dược liệu giàu kinh nghiệm. Người dùng không được tự ý bỏ dở phác đồ điều trị Tây y để chuyển sang dùng thảo mộc thô.
Quái thảo mềm và quái thảo thường là hai loài thực vật có quan hệ họ hàng gần nhưng tách biệt rõ rệt về giải phẫu, hàm lượng chất và định hướng nghiên cứu sinh học. Việc hiểu đúng bằng chứng khoa học giúp người dân tránh nhầm lẫn khi thu hái, sử dụng thảo dược một cách an toàn và có trách nhiệm.


