Nhiều người thường nhầm lẫn giữa quýt gai và trần bì khi tìm kiếm các bài thuốc dân gian trị ho hay làm ấm đường hô hấp. Hai loại thảo mộc này đều thuộc họ cam chanh nhưng có nguồn gốc thực vật, bộ phận sử dụng và bằng chứng nghiên cứu hoàn toàn khác biệt. Hiểu rõ sự khác nhau giúp người dùng tránh việc sử dụng sai mục đích hoặc đặt kỳ vọng quá mức vào hiệu quả điều trị.

Quýt gai (tên khoa học phổ biến là Atalantia buxifolia) và trần bì (vỏ của quả quýt chín thuộc chi Citrus, thường là Citrus reticulata) không phải là một. Dưới góc độ khoa học, dữ liệu về tác dụng hỗ trợ hô hấp của quýt gai hiện còn rất hạn chế, trong khi các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào đặc tính nông học, di truyền và khả năng kháng bệnh cây trồng của loài cây này.

Nguồn gốc thực vật và đặc điểm nhận diện

Trong tự nhiên và y học cổ truyền Trung Quốc, quýt gai (Atalantia buxifolia, tên đồng nghĩa Severinia buxifolia) còn được biết đến với tên gọi Cửu lý hương hoặc Đông phong cát [1]. Đây là loài thực vật họ Cửu lý hương (Rutaceae), phân bố tự nhiên và thường được dùng làm cây cảnh hoặc cây thuốc dân gian [1].

Trái lại, trần bì là vị thuốc cổ truyền quen thuộc được bào chế từ vỏ quả chín của các giống quýt thuộc chi Citrus, điển hình là Citrus reticulata [2], [1]. Trần bì thành phẩm phải trải qua quá trình phơi, sấy và lưu trữ lâu năm để làm biến đổi các hợp chất tinh dầu và flavonoid theo thời gian.

Về mặt di truyền, dữ liệu bộ gen cho thấy Atalantia buxifolia là một loài thuộc nhóm cam chanh hoang dã hoặc nguyên thủy, có cấu trúc gen riêng biệt khi so sánh với Citrus reticulata, Citrus sinensis hay Citrus maxima [2], [3]. Sự khác biệt loài này quy định các đặc tính sinh học và thành phần hoạt chất hoàn toàn khác nhau giữa quả quýt gai và vỏ quýt chín.

Cơ chế tinh dầu và thành phần hóa học: Khoảng trống dữ liệu

Trong kinh nghiệm dân gian, cả quả quýt gai và vỏ quýt chín đều chứa tinh dầu thơm, được cho là có tác dụng làm ấm họng và thông thoáng đường thở. Tinh dầu thực vật họ cam quýt thường bay hơi nhanh, tạo cảm giác dễ chịu khi hít ngửi hoặc uống nước sắc ấm.

Tuy nhiên, đối với quýt gai, các công bố khoa học hiện đại chưa cung cấp bảng phân tích chi tiết về cơ chế tinh dầu hay các hoạt chất đặc hiệu trực tiếp tác động lên niêm mạc hô hấp của con người. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào hệ thống phiên mã, phát hiện các dạng biến thể ghép nối RNA (alternative splicing) để hiểu về các enzyme, thụ thể và protein của loài thực vật này [4].

Đối với trần bì (Citrus reticulata), y học cổ truyền sử dụng phần vỏ quả giàu tinh dầu và hoạt chất thuộc nhóm flavonoid. Dù vậy, các nghiên cứu sinh học phân tử hiện đại đối với cả hai loài này khi đặt cạnh nhau trong các bộ dữ liệu đa gen chủ yếu nhằm mục đích so sánh chỉ thị phân tử và đặc tính sinh học thực vật chứ không nhằm chứng minh hiệu quả giảm ho [2], [4].

Nghiên cứu khoa học nói gì về cây quýt gai?

Khi tìm kiếm bằng chứng khoa học thực nghiệm về cây quýt gai (Atalantia buxifolia), phần lớn các nghiên cứu quốc tế công bố lại thuộc lĩnh vực bệnh học thực vật và di truyền phân tử cây trồng.

Một nghiên cứu công bố năm 2008 tại Quảng Đông (Trung Quốc) đã khảo sát khả năng lưu trú vi khuẩn Candidatus Liberibacter asiaticus (gây bệnh vàng lá gân xanh Huanglongbing - HLB trên cây có múi) ở cây Atalantia buxifolia [1]. Nghiên cứu tiến hành ghép chồi từ 3 cây quýt gai có triệu chứng đốm vàng lá sang 3 cây quýt (Citrus reticulata cv. Pongan) trong nhà lưới cách ly [1]. Sau 14 tháng theo dõi, các cây quýt ghép đều biểu hiện triệu chứng đốm lá rõ rệt [1]. Phân tích giải trình tự gen 16S rDNA bằng kỹ thuật nested-PCR đã phát hiện dải DNA đặc trưng khoảng 1,1 kb và đoạn cắt giới hạn 500-600 bp, xác nhận cây quýt gai hoang dã có thể là vật chủ mang mầm bệnh HLB nguy hiểm cho ngành trồng trọt [1].

Đến năm 2021, một nghiên cứu tổng quan về tương tác phân tử đã chỉ ra rằng Atalantia buxifolia cùng một số loài họ hàng hoang dã có khả năng chống chịu cao với bệnh HLB [5]. Nhóm nghiên cứu đề xuất ứng dụng giải pháp đa omics để sàng lọc các gen ứng viên và nghiên cứu biến đổi chuyển hóa nhằm tìm ra các chất chuyển hóa có khả năng kháng khuẩn tự nhiên [5].

Cũng trong năm 2021, nghiên cứu về cơ chế kháng bệnh loét cây có múi (citrus canker do vi khuẩn Xanthomonas citri subsp. citri - Xcc) cho thấy Atalantia buxifolia có khả năng kháng bệnh tự nhiên vượt trội [3]. Khi đánh giá diện tích vết loét sau 12 ngày lây nhiễm thực nghiệm trên 10 giống, quýt gai được xếp vào nhóm kháng bệnh (diện tích tổn thương chỉ từ 0 đến 1 mm²) [3]. Nguyên nhân được xác định là do đột biến tự nhiên ở gen AbTFIIAgamma và vùng khởi động promoter AbLOB1 khiến gen nhạy cảm LOB1 kích hoạt ở mức rất thấp [3].

Năm 2024, một nghiên cứu tiếp tục làm rõ cơ chế tự vệ sinh học của cây quýt gai khi xác định 11 protein kinase kích hoạt bởi mitogen (MAPK) [6]. Trong đó, biểu hiện của gen AbMPK13 tăng lên rõ rệt khi cây bị nhiễm vi khuẩn Xcc, giúp kích hoạt con đường tín hiệu acid salicylic (SA) tăng cường khả năng chống đỡ bệnh [6].

Ngoài ra, hệ thống chỉ thị phân tử SSR toàn hệ gen đã được xây dựng cho Atalantia buxifolia cùng 7 loài cam chanh khác để phục vụ lưu trữ nguồn gen và chọn tạo giống cây trồng [2]. Đồng thời, công nghệ giải trình tự RNAseq Nanopore dài năm 2022 đã ghi nhận từ 41.957 đến 76.974 dạng đồng dạng phiên mã (isoforms) ở 9 loài cam chanh, bao gồm cả quýt gai và Citrus reticulata [4].

Lợi ích truyền miệng và giới hạn thực tế của bằng chứng

Qua các dữ liệu thực nghiệm trên, có thể thấy rõ ràng một sự thật: các nghiên cứu quốc tế đã công bố về quýt gai hoàn toàn không đánh giá tác dụng trị viêm phế quản, giảm ho, long đờm hay hỗ trợ hệ hô hấp trên cơ thể người hoặc mô hình động vật.

Các bằng chứng hiện có chỉ chứng minh Atalantia buxifolia là nguồn gen quý cho nông nghiệp nhờ khả năng chống chịu stress sinh học, kháng vi khuẩn loét cây và dung nạp mầm bệnh vàng lá [6], [3], [5]. Việc dùng quả quýt gai để ngâm, sắc uống trị các vấn đề hô hấp chỉ dựa trên các bài thuốc dân gian lưu truyền miệng hoặc kinh nghiệm cá nhân, chưa được kiểm chứng lâm sàng về liều lượng cũng như độ an toàn dược lý.

Ngược lại, trần bì (Citrus reticulata) có lịch sử sử dụng quy chuẩn và lâu đời hơn trong y học phương Đông, nhưng việc phối hợp điều trị vẫn cần dựa trên chẩn đoán y khoa thay vì tự ý áp dụng bừa bãi.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu họ cam quýt

Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi loại quả có múi, có tinh dầu đều có tác dụng chữa bệnh hô hấp giống nhau. Nhiều người tìm mua quả quýt gai rừng với giá cao vì tin vào lời đồn "chữa khỏi dứt điểm" viêm họng mãn tính hay hen suyễn. Đây là quan niệm sai lầm và tiềm ẩn rủi ro sức khỏe.

Một hiểu lầm khác là cho rằng các loại thảo mộc tự nhiên đều vô hại, dùng bao nhiêu cũng được. Việc tự ý thu hái quả hoặc rễ cây ngoài tự nhiên rất dễ dẫn đến nhầm lẫn loài thực vật có độc hoặc sử dụng phải cây bị nhiễm nấm mốc, sâu bệnh hoặc tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật.

Cây quýt gai tự nhiên ngoài đồng ruộng còn có thể là ký chủ mang các loại vi khuẩn thực vật như vi khuẩn gây bệnh vàng lá gân xanh [1]. Dù vi khuẩn này không gây bệnh trực tiếp cho người, việc sử dụng các bộ phận cây bị bệnh, biến đổi màu lá hoặc sâu mọt có thể ảnh hưởng đến chất lượng hoạt chất và độ an toàn khi tiêu thụ.

Nhóm người nên thận trọng

Hiện nay chưa có nghiên cứu khoa học an toàn về việc dùng quả quýt gai cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu khoa học về cây quýt gai hiện chỉ giới hạn ở mức độ gen thực vật và kháng mầm bệnh nông nghiệp [2], [6]. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc dân gian từ quýt gai.

Người mắc các bệnh lý mãn tính về đường hô hấp như hen phế quản, tắc nghẽn phổi mãn tính (COPD), hoặc người đang có triệu chứng sốt cao, khó thở, ho ra máu cần đến bệnh viện khám ngay lập tức. Thảo dược hay các mẹo truyền miệng không thể thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa.

Những người có tiền sử dị ứng với các loại quả họ cam chanh hoặc đang dùng các loại thuốc chuyển hóa qua gan cũng cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng nước sắc từ vỏ hay quả các loại cây này để tránh tương tác thuốc bất lợi.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Nếu muốn làm dịu cổ họng khi thời tiết giao mùa, người tiêu dùng nên ưu tiên các biện pháp đã được chứng minh an toàn và có hướng dẫn y tế rõ ràng. Uống nước ấm, súc họng bằng nước muối sinh lý và giữ ấm vùng cổ luôn là các biện pháp cơ bản nhưng mang lại hiệu quả thiết thực.

Đối với trần bì (Citrus reticulata), chỉ nên mua sản phẩm đã qua kiểm nghiệm tại các cơ sở đông dược uy tín để tránh nguy cơ ẩm mốc, tích tụ độc tố nấm. Khi dùng, chỉ nên hãm lượng vừa phải cùng nước sôi và uống ấm, không lạm dụng uống thay nước lọc cả ngày.

Đối với quả quýt gai, nếu gia đình có sẵn cây trồng làm cảnh hoặc thu hái tự nhiên, không nên vội vã dùng để sắc thuốc uống khi chưa có chỉ định của chuyên gia y tế. Khi xuất hiện các dấu hiệu viêm đường hô hấp kéo dài trên 3 ngày, việc thăm khám tại cơ sở y tế là điều cần thiết để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân và điều trị kịp thời.

Quýt gai và trần bì là hai loại thảo dược hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc chi loài và giá trị nghiên cứu. Trong khi trần bì là vị thuốc truyền thống quen thuộc, cây quýt gai chủ yếu mới được khoa học ghi nhận về mặt nguồn gen kháng bệnh nông nghiệp chứ chưa có bằng chứng y học hỗ trợ hô hấp. Người bệnh cần tỉnh táo, dựa vào tư vấn của bác sĩ chuyên khoa thay vì tự ý điều trị bằng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng.