Rau càng cua (tên khoa học là Peperomia pellucida) từ lâu đã xuất hiện quen thuộc trong các bữa cơm gia đình Việt Nam dưới dạng món gỏi hoặc rau sống. Gần đây, nhiều thông tin truyền miệng cho rằng loại rau mọc hoang dại này có khả năng làm hạ đường huyết vượt trội cho người bệnh tiểu đường. Thắc mắc thực hư công dụng kiểm soát đường huyết của loài cây này bắt đầu thu hút nhiều sự quan tâm của cộng đồng.
Bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy chiết xuất rau càng cua từng được ghi nhận đặc tính hạ đường huyết và chống đái tháo đường trong các tổng quan nghiên cứu dược lý [1], [2]. Tuy nhiên, các dữ liệu này chủ yếu dừng lại ở mức độ chiết xuất phòng thí nghiệm hoặc thử nghiệm tiền lâm sàng, hoàn toàn chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực trên người bệnh để xác nhận giá trị điều trị thay thế thuốc [1].
Bối cảnh và lời đồn về rau càng cua
Rau càng cua là loài thực vật thân thảo hàng năm, ưa sống ở nơi ẩm ướt và ít ánh nắng mặt trời [1]. Cây phân bố rộng khắp các khu vực nhiệt đới mới, châu Phi, Đông Nam Á và châu Úc [1]. Trong dân gian, loài cây này được sử dụng phổ biến nhằm hỗ trợ các tình trạng viêm sưng, đau bụng, áp xe, vết loét ngoài da hoặc các vấn đề về thận [1].
Khi các bệnh mạn tính như đái tháo đường gia tăng, người dân bắt đầu tìm kiếm các giải pháp tự nhiên từ cây cỏ quanh nhà. Nhiều lời truyền tai khẳng định rau càng cua có thể ổn định lượng đường máu nhanh chóng, khiến không ít người tìm ăn thường xuyên. Mặc dù vậy, việc phân định ranh giới giữa kinh nghiệm dân gian và chứng cứ khoa học thực nghiệm là điều rất cần thiết để tránh hiểu lầm đáng tiếc.
Cơ chế tác động sinh học được ghi nhận
Về mặt hóa học thực vật, rau càng cua chứa nhiều hợp chất tự nhiên mang hoạt tính sinh học đáng chú ý [1], [2]. Các phân tích đã xác định được sự có mặt của nhiều hoạt chất như phytol, beta-caryophyllene, carotol, dillapiole, axit ellagic, pellucidin A hay vitexin [2]. Ở cấp độ tế bào, một số thành phần này can thiệp vào các con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng, bao gồm MAP kinase và NF-kappaB, giúp điều hòa phản ứng viêm [2].
Chính các hoạt chất chống oxy hóa và kháng viêm này đóng vai trò nền tảng tạo nên tác động sinh học tổng thể của thảo dược [3], [2]. Hoạt động thu dọn gốc tự do cùng khả năng điều hòa các chất trung gian gây viêm có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng căng thẳng oxy hóa [3], [2]. Đây vốn là yếu tố có mối liên hệ mật thiết với các rối loạn chuyển hóa và biến chứng mạch máu do tăng đường huyết kéo dài [2].
Bằng chứng khoa học về khả năng hạ đường huyết
Trong các đánh giá tổng quan về dược lý học dân tộc, rau càng cua đã được mô tả sở hữu nhiều hoạt tính như kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống đái tháo đường và hạ cholesterol máu [1]. Một tổng quan công bố năm 2022 cũng xác nhận rằng các chiết xuất từ Peperomia pellucida thể hiện tiềm năng hạ huyết áp, kháng viêm, chống oxy hóa và hạ đường huyết thông qua các nghiên cứu in vitro, in vivo [2]. Dữ liệu thực nghiệm này là cơ sở thúc đẩy ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng nghiên cứu ứng dụng cho các biến chứng mạch máu như bệnh võng mạc tiểu đường [2].
Tuy nhiên, các chuyên gia tổng quan đã chỉ ra những hạn chế khoa học rất lớn trong các báo cáo hiện có [1]. Phần lớn tài liệu hiện nay mới dừng ở mức sàng lọc sơ bộ các dịch chiết thô mà chưa phân lập, định danh rõ ràng hoạt chất chính chịu trách nhiệm sinh học [1]. Đáng chú ý, một số thử nghiệm sinh học thậm chí còn thiếu nhóm chứng chuẩn để đối chiếu, khiến kết quả nghiên cứu còn gây nhiều tranh cãi và chưa thực sự vững chắc [1].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế chống đau của cây cũng chỉ ra các hoạt chất như Pellucidin A có tác động kháng viêm ngoại vi và ức chế các con đường truyền tín hiệu gây đau ở chuột nhắt [4]. Dịch chiết nước của cây cũng làm giảm phù chân do carrageenin và giảm đau trên mô hình động vật có vú ở các mức liều từ 100 đến 400 mg/kg [5]. Nhưng những bằng chứng này tập trung vào phản ứng viêm và đau hơn là đưa ra quy trình cụ thể cho việc giảm glucose huyết thanh ở người [5], [4].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các nghiên cứu
Lợi ích rõ rệt nhất của chiết xuất rau càng cua hiện nay nằm ở khả năng kháng viêm, giảm đau và chống oxy hóa mạnh mẽ [5], [3], [2]. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm xác định dịch chiết lá có khả năng ức chế 30% gốc tự do DPPH ở nồng độ 0,625 ppt [3]. Dịch chiết cũng thể hiện tính ức chế vi khuẩn trên nhiều chủng như Escherichia coli hay Pseudomonas aeruginosa với nồng độ ức chế tối thiểu từ 31,25 đến 125 mg/l [3].
Mặc dù vậy, khoảng cách giữa các kết quả trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật với việc ứng dụng lâm sàng cho con người vẫn còn rất xa [1], [2]. Cho đến nay, chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng với quy mô đầy đủ xác định rõ rau càng cua giúp hạ bao nhiêu chỉ số đường huyết ở người bệnh tiểu đường. Do đó, các ghi nhận về tác dụng chống đái tháo đường chỉ nên được nhìn nhận như tiềm năng dược liệu cần tiếp tục làm rõ [1], [2].
Những hiểu lầm thường gặp của người tiêu dùng
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem rau càng cua như một loại thuốc điều trị tiểu đường có thể thay thế thuốc tây y. Việc tự ý bỏ thuốc chỉ định để chuyển sang uống nước ép hay ăn rau càng cua hằng ngày là hành động cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến biến chứng tăng đường huyết cấp tính. Các báo cáo khoa học nhấn mạnh rằng chiết xuất của cây vẫn đang trong giai đoạn khảo sát hoạt tính và chưa đủ chuẩn mực bằng chứng điều trị [1].
Một ngộ nhận khác là cho rằng ăn rau tươi với lượng lớn cũng mang lại hiệu quả tương tự các chiết xuất cô đặc trong phòng thí nghiệm. Các nghiên cứu khoa học sử dụng các dạng chiết xuất cồn hoặc dung môi chuyên biệt nhằm thu gom hàm lượng hoạt chất đậm đặc [3], [6], [7]. Do đó, việc tiêu thụ rau tươi qua đường ăn uống thông thường không thể tạo ra nồng độ hoạt chất tương đương các mô hình nghiên cứu thực nghiệm.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Về mặt độc tính học, thử nghiệm trên động vật ghi nhận chỉ số liều gây chết trung bình LD50 của dịch chiết nước rau càng cua lên tới 5000 mg/kg, cho thấy độc tính cấp tính tương đối thấp [5]. Chiết xuất cây cũng được xác định không gây độc trên các dòng tế bào bình thường, tuy nhiên có ghi nhận mức độc tính nhẹ trên một số mô hình động vật [2].
Do rau càng cua còn được chứng minh có các hoạt tính kiểu estrogen và chứa các hợp chất lignan, phenylpropanoid tương tác với thụ thể estrogen [7], những người nhạy cảm với nội tiết tố cần lưu ý. Bên cạnh đó, người đang mắc các bệnh lý nền mạn tính, người đang sử dụng thuốc điều trị tiểu đường hoặc hạ áp cần thận trọng. Việc kết hợp thảo dược tùy tiện có thể gây tương tác không mong muốn hoặc làm dao động khó kiểm soát các chỉ số huyết động. Phụ nữ mang thai, người cho con bú cũng không nên sử dụng các chế phẩm cô đặc từ loài cây này nếu chưa có hướng dẫn y khoa.
Gợi ý cách sử dụng hợp lý trong đời sống
Người tiêu dùng hoàn toàn có thể tiếp tục xem rau càng cua là một loại rau ăn giàu dinh dưỡng và thanh mát trong chế độ ăn thường nhật. Bạn có thể sử dụng rau càng cua để chế biến các món gỏi, trộn dầu giấm hoặc nấu canh cùng với các nguyên liệu thanh đạm khác.
Tuy nhiên, lượng dùng nên ở mức độ vừa phải như các loại rau ăn lá phổ thông, không lạm dụng ăn liên tục kéo dài nhiều ngày. Không nên tự ý đun sắc nước rau tươi với liều lượng cao nhằm mục đích chữa bệnh. Khi chế biến, cần rửa thật sạch dưới vòi nước chảy để loại bỏ ký sinh trùng và đất cát do cây thường mọc sát mặt đất ẩm ướt.
Tóm lại, các dữ liệu khoa học bước đầu ghi nhận chiết xuất rau càng cua có hoạt tính chống đái tháo đường trên các mô hình thử nghiệm tiền lâm sàng. Tuy nhiên, loài rau này không phải là thuốc chữa bệnh và không thể thay thế phác đồ y tế chuẩn mực. Người bệnh tiểu đường cần duy trì lối sống lành mạnh, dùng thuốc đúng chỉ dẫn và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thêm bất kỳ loại thảo dược nào.

