Bối cảnh và mối quan tâm về rong mơ

Rong mơ (chi Sargassum) là một loại rong biển màu nâu quen thuộc, phân bố rộng rãi dọc theo bờ biển nhiều nước châu Á [1]. Trong đời sống thường nhật, rong biển từ lâu đã được xem như nguồn thực phẩm dồi dào khoáng chất và chất xơ. Nhiều người bệnh đái tháo đường hoặc có nguy cơ tiền đái tháo đường luôn tìm kiếm các liệu pháp tự nhiên nhằm kiểm soát chỉ số đường huyết sau bữa ăn.

Câu hỏi đặt ra là: Liệu các hợp chất từ rong mơ có thực sự giúp hạ đường huyết như lời đồn thổi, và nghiên cứu khoa học thực nghiệm chỉ ra điều gì? Các nghiên cứu phòng thí nghiệm cho thấy polysaccharide chiết xuất từ một số loài rong mơ có khả năng ức chế các enzym tiêu hóa tinh bột và cải thiện tiêu thụ glucose trên mô hình tế bào kháng insulin [2, 5]. Tuy nhiên, các bằng chứng này hiện dừng lại ở giai đoạn tiền lâm sàng và chưa đủ cơ sở để khẳng định tác dụng điều trị trên người.

Cơ chế tác động: Ức chế enzym tiêu hóa carbohydrate

Khi chúng ta ăn các loại thực phẩm giàu tinh bột (carbohydrate), cơ thể cần phân cắt các chuỗi đường phức tạp này thành đường đơn (glucose) để hấp thu vào máu. Quá trình phân giải này phụ thuộc lớn vào hai enzym chủ chốt: alpha-amylase và alpha-glucosidase. Việc ức chế hoạt tính của hai enzym này sẽ làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu carbohydrate, từ đó ngăn chặn sự gia tăng đột ngột của đường huyết sau ăn.

Các thử nghiệm trong ống nghiệm ghi nhận rằng một số polysaccharide từ rong mơ có hoạt tính ức chế alpha-amylase và alpha-glucosidase rất đáng chú ý [2, 5]. Không chỉ dừng lại ở việc tác động lên enzym tiêu hóa, hoạt chất này còn tác động sâu hơn vào tế bào. Cụ thể, các chuỗi đường phức từ rong mơ hỗ trợ thúc đẩy tế bào tiêu thụ glucose, kích thích quá trình tổng hợp glycogen và làm tăng hoạt tính của hai enzym chuyển hóa năng lượng quan trọng là pyruvate kinase (PK) và hexokinase (HK) [2, 4, 5].

Dữ liệu từ các nghiên cứu thực nghiệm

Để đánh giá tiềm năng hạ đường huyết của rong mơ, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm trên nhiều mô hình chiết xuất và tế bào khác nhau:

Nghiên cứu về polysaccharide PSP-1 từ loài Sargassum pallidum (công bố năm 2019) cho thấy phân tử này có khối lượng trung bình khoảng 1,036 x 10^6 Da, cấu tạo từ fucose, arabinose, galactose, glucose, xylose, mannose, acid galacturonic và acid glucuronic theo tỷ lệ mol 18,45 : 2,15 : 19,06 : 1,89 : 16,07 : 1,00 : 5,74 : 20,09 [2]. Trong thử nghiệm hạ đường huyết in vitro, PSP-1 thể hiện khả năng ức chế enzym alpha-amylase và alpha-glucosidase thuận lợi, đồng thời tăng cường đáng kể tiêu thụ glucose, tổng hợp glycogen và thúc đẩy hoạt tính pyruvate kinase, hexokinase trên mô hình tế bào gan HepG2 kháng insulin [2].

Cùng năm 2019, nghiên cứu trên một polysaccharide đồng nhất khác từ loài này là PSP-2 (khối lượng phân tử 144,8 kDa) gồm fucose (21,6%), arabinose (2,5%), galactose (22,4%), glucose (2,2%), xylose (18,8%), mannose (1,2%), glucuronic acid (7,7%) và galacturonic acid (23,6%) [3]. Thử nghiệm in vitro cho thấy PSP-2 tăng tiêu thụ glucose, tăng tổng hợp glycogen và hoạt tính PK, HK ở tế bào HepG2 kháng insulin [3]. Về cơ chế phân tử sâu hơn, PSP-2 cải thiện tình trạng kháng insulin nhờ điều hòa tăng biểu hiện của IRS-1 (insulin receptor substrate-1), glycogen synthase (GS), PI3K (phosphoinositide-3-kinase) và thụ thể vận chuyển glucose GLUT4 [3].

Cũng trong năm 2019, một nghiên cứu khác tiến hành biến tính sulfate hóa đối với polysaccharide của Sargassum pallidum nhằm tạo ra ba dẫn xuất (S-SPP1-4, S-SPP1-6, S-SPP1-8) với mức độ thay thế từ 0,85 đến 1,19 [4]. Kết quả in vitro ghi nhận dẫn xuất S-SPP1-8 thể hiện hoạt tính ức chế alpha-glucosidase tốt nhất và thúc đẩy tiêu thụ glucose mạnh nhất trên tế bào HepG2 kháng insulin [4]. Toàn bộ các dẫn xuất sulfate hóa đều cho khả năng hạ đường huyết in vitro vượt trội so với polysaccharide tự nhiên ban đầu [4].

Năm 2017, nghiên cứu tối ưu hóa chiết xuất hỗ trợ bằng vi sóng thu được polysaccharide STP-1 từ loài Sargassum thunbergii với hiệu suất 2,84 ± 0,09% ở điều kiện thời gian 23 phút, công suất vi sóng 547W, nhiệt độ 80 độ C và tỷ lệ nguyên liệu/nước 1:27 g/mL [5]. STP-1 chứa 32,7% carbohydrate tổng số, 1,86% protein, 15,2% gốc sulfate, khối lượng phân tử chính 190,4 kDa, gồm arabinose (1,94%), galactose (30,7%), glucose (4,54%), xylose (23,2%), mannose (17,6%), acid galacturonic (8,11%) và acid glucuronic (13,9%) [5]. STP-1 thể hiện hoạt tính ức chế enzym alpha-glucosidase mạnh và cải thiện khả năng thu nạp glucose ở tế bào HepG2 kháng insulin [5].

Nghiên cứu tổng hợp năm 2022 cũng ghi nhận hai polysaccharide SFP-1 và SFP-2 chiết xuất từ Sargassum fusiforme bằng phương pháp enzym hỗ trợ siêu âm không có cấu trúc xoắn ba nhưng sở hữu hoạt tính hạ đường huyết đáng kể [6].

Bằng chứng trên động vật thực nghiệm

Bên cạnh các thử nghiệm cấp độ tế bào, tác dụng của rong mơ cũng được đánh giá trên động vật sống. Nghiên cứu năm 2019 trên chuột cống trắng chủng Sprague Dawley cho thấy chiết xuất ethanol và polysaccharide từ loài Sargassum swartzii có hoạt tính chống đái tháo đường [7].

Cụ thể, chiết xuất ethanol của S. swartzii gây giảm hơn 30% đường huyết sau 6 giờ ở ít nhất một mức liều (2 mg/200 g hoặc 10 mg/200 g thể trọng) trên cả chuột bình thường và chuột bị gây đái tháo đường bằng alloxan [7]. Tương tự, polysaccharide chiết từ loài này cũng làm giảm đường huyết sau 6 giờ ở ít nhất một mức liều (1 mg/200 g hoặc 2 mg/200 g thể trọng) trên cả hai nhóm chuột [7]. Đáng chú ý, các chiết xuất rong biển và polysaccharide này đã gây ra sự biến đổi nhẹ đối với các enzym gan và tim như SGOT, SGPT và ALP ở chuột thí nghiệm [7].

Ngoài ra, ở mô hình cá ngựa vằn được nuôi bằng chế độ ăn giàu chất béo, polysaccharide từ Sargassum fusiforme (SFPS) và sản phẩm thoái giáng bằng siêu âm (SFPSUD) cho thấy khả năng làm giảm đáng kể mức cholesterol toàn phần (TC) và triglyceride (TG), đồng thời tăng hoạt tính lipoprotein lipase (LPL) và hepatic lipase (HL) [1]. Hoạt chất này cũng giúp cải thiện rối loạn chuyển hóa lipid trong tế bào gan cá ngựa vằn [1].

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng

Các dữ liệu thực nghiệm đã mở ra triển vọng rằng rong mơ có thể là nguồn nguyên liệu tự nhiên để phát triển các sản phẩm hỗ trợ kiểm soát đường huyết và chống oxy hóa trong tương lai [5, 6, 7]. Việc ức chế enzym tiêu hóa carbohydrate và điều hòa tín hiệu nội bào qua GLUT4, PI3K là những cơ chế sinh học đầy hứa hẹn [4, 5].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của y văn hiện tại là toàn bộ các bằng chứng nêu trên chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), trên dòng tế bào gan nuôi cấy (HepG2) hoặc mô hình chuột và cá ngựa vằn [3, 4, 5, 8]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào được báo cáo trên người bệnh đái tháo đường đối với các chiết xuất này. Hơn nữa, việc sử dụng các dung môi chiết xuất tinh khiết trong phòng thí nghiệm rất khác với việc tiêu thụ rong biển thông thường qua bữa ăn hằng ngày.

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần thường xuyên ăn rong mơ tươi, nấu canh rong biển hoặc uống nước sắc rong mơ là có thể hạ đường huyết tức thì và ngăn ngừa đái tháo đường. Đây là quan niệm chưa chính xác. Hàm lượng polysaccharide có hoạt tính sinh học trong rong biển thô thường thấp và cần quy trình chiết xuất, tinh sạch phức tạp mới đạt được hiệu quả ức chế enzym như trong phòng thí nghiệm [5, 7].

Một hiểu lầm nguy hiểm khác là coi rong biển như một loại thảo dược thay thế hoàn toàn cho thuốc hạ đường huyết được bác sĩ chỉ định. Rong mơ và các chiết xuất từ chúng tuyệt đối không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa. Việc tự ý bỏ thuốc để chuyển sang dùng rong biển có thể dẫn tới những đợt tăng đường huyết cấp tính và biến chứng nghiêm trọng.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất và polysaccharide từ rong mơ (S. swartzii) có thể làm biến đổi nhẹ các chỉ số men gan và tim như SGOT, SGPT và ALP [7]. Do đó, người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc tim mạch cần hết sức cẩn trọng và không nên tùy tiện lạm dụng các sản phẩm cô đặc từ rong mơ.

Đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ nhỏ, hiện chưa có nghiên cứu an toàn cụ thể nào về việc sử dụng các chế phẩm polysaccharide chiết xuất từ rong mơ trên các nhóm này. Người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường nếu muốn sử dụng thêm bất kỳ thực phẩm bổ sung nào từ rong biển cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh nguy cơ tương tác thuốc hoặc hạ đường huyết quá mức.

Gợi ý áp dụng thực tế

Trong đời sống hằng ngày, người dân có thể xem rong mơ như một loại rau biển để làm phong phú bữa ăn gia đình, cung cấp chất xơ tự nhiên thay vì kỳ vọng vào tác dụng chữa bệnh. Bạn có thể sử dụng rong biển nấu canh, làm món xào hoặc trộn gỏi với lượng vừa phải.

Khi chế biến, nên rửa sạch để loại bỏ bớt tạp chất, cát biển và vị mặn tự nhiên. Nên kết hợp rong biển trong một chế độ ăn tổng thể cân đối, giàu rau xanh, đạm nạc và ngũ cốc nguyên hạt, kết hợp với chế độ tập luyện thể dục đều đặn. Nếu có ý định sử dụng các viên uống chứa hoạt chất chiết xuất từ rong mơ, người tiêu dùng cần trao đổi kỹ với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn liều lượng phù hợp.

Khoa học thực nghiệm đã bước đầu làm sáng tỏ tiềm năng của polysaccharide rong mơ trong việc ức chế enzym tiêu hóa carbohydrate và cải thiện nạp glucose ở tế bào. Dù vậy, người tiêu dùng cần giữ thái độ khách quan, xem đây là thực phẩm bổ trợ dinh dưỡng hơn là phương thuốc trị bệnh, đồng thời luôn duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh và tuân thủ hướng dẫn điều trị y khoa.