Nhiều thai phụ tìm đến các loại rong biển như một giải pháp bồi bổ tự nhiên nhằm bổ sung khoáng chất và i-ốt trong thai kỳ. Trong đó, rong mơ mọc tự nhiên tại các vùng duyên hải thường được truyền tai như món ăn thanh mát, giàu dinh dưỡng cho mẹ và bé. Liệu thực phẩm này có an toàn cho phụ nữ mang thai khi môi trường biển đối mặt với nhiều nguy cơ ô nhiễm?
Câu trả lời ngắn gọn là thai phụ cần hết sức thận trọng và không nên tùy tiện sử dụng rong mơ, đặc biệt là nguồn thu hái tự nhiên chưa kiểm định. Dù rong biển cung cấp vi chất quý giá, rủi ro tích tụ kim loại nặng và dư thừa i-ốt từ các loài rong mơ nâu tự nhiên có thể vượt xa lợi ích sức khỏe mong muốn.
Nhu cầu vi chất thai kỳ và đặc tính tích lũy sinh học của rong
I-ốt là vi chất thiết yếu cho hoạt động của tuyến giáp và sự phát triển trí não của thai nhi trong suốt thai kỳ [1]. Tình trạng thiếu hụt i-ốt từng được ghi nhận ở nhiều nhóm dân cư trưởng thành, nơi rong biển được xem như một nguồn bổ sung tiềm năng [2]. Tuy nhiên, các loài tảo biển cũng có cơ chế tích lũy sinh học rất mạnh đối với các chất từ môi trường nước [2].
Các loại rong biển hấp thụ trực tiếp khoáng chất cũng như các chất ô nhiễm hòa tan trong môi trường xung quanh [3]. Quá trình này khiến hàm lượng một số nguyên tố trong mô rong cao hơn gấp nhiều lần so với nước biển xung quanh [2]. Do đó, khi rong biển sinh trưởng ở môi trường không được kiểm soát, chúng trở thành vật trung gian tích tụ các chất độc hại tiềm ẩn [1].
Rong mơ thuộc nhóm tảo nâu (Phaeophyta), nhóm thực vật biển có khả năng hấp thụ kim loại nặng và hàm lượng khoáng rất cao [3]. Sự tích lũy đồng thời giữa các khoáng chất có lợi và độc tố khiến việc dùng rong biển tự nhiên trở thành con dao hai lưỡi đối với sức khỏe con người [3], [4].
Nguy cơ nhiễm kim loại nặng từ nguồn thu hái tự nhiên
Tích tụ kim loại nặng là mối lo ngại lớn nhất đối với các loại rong biển, đặc biệt là sinh khối thu hoạch tự nhiên [1]. Ở nhóm tảo nâu, một số loài có thể hấp thụ hơn 80% lượng kim loại hòa tan trong nước biển, điển hình là asen, cadmium và chì [1]. Việc thu hái tự do ngoài bờ biển khiến sản phẩm không thể đảm bảo ngưỡng an toàn thực phẩm nếu không qua xét nghiệm [1].
Năm 2023, Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) công bố báo cáo đánh giá mức độ phơi nhiễm kim loại nặng từ việc tiêu thụ rong biển trong giai đoạn 2011-2021 [5]. Dữ liệu phân tích gồm 2.093 mẫu cadmium, 1.988 mẫu chì, 1.934 mẫu asen tổng số, 920 mẫu asen vô cơ và 1.499 mẫu thủy ngân [5]. Khảo sát trên 697 lần tiêu thụ từ 468 đối tượng tại 19 quốc gia cho thấy rong biển đóng góp từ 10% đến 30% mức phơi nhiễm asen vô cơ và chì so với toàn bộ khẩu phần ăn hàng ngày của người lớn [5]. Báo cáo cũng chỉ ra rong biển là nguồn chứa asen tổng số đáng kể [5].
Một nghiên cứu công bố năm 2021 tại thị trường Italy phân tích 72 mẫu rong biển thuộc 8 chi có nguồn gốc từ Châu Âu và Châu Á bằng phương pháp phổ khối plasma (ICP-MS) [3]. Kết quả cho thấy hàm lượng asen tổng số cao nhất được tìm thấy ở nhóm tảo nâu (Phaeophyta) [3]. Đồng thời, nồng độ cadmium cao nhất xuất hiện trong các mẫu rong biển Châu Á với mức 1,16 mg/kg [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận 2,78% số mẫu vượt quá giới hạn an toàn của Pháp và Mỹ về nồng độ asen vô cơ [3].
Mặc dù tại một số quốc gia có hệ thống kiểm soát định kỳ khiến nguy cơ ngộ độc cấp tính từ thực phẩm thương mại ở mức thấp [2], rong mơ tự hái hoàn toàn nằm ngoài chuỗi giám sát này. Thai phụ phơi nhiễm với asen vô cơ, chì hoặc cadmium có thể đối mặt với rủi ro sức khỏe nghiêm trọng, do các chất độc này có khả năng đi qua hàng rào nhau thai.
Nguy cơ thừa i-ốt gây rối loạn tuyến giáp
Bên cạnh kim loại nặng, hàm lượng i-ốt quá mức trong rong biển là mối đe dọa trực tiếp đến chức năng nội tiết [1]. Dù i-ốt cần thiết cho cơ thể, lượng nạp quá cao có thể dẫn đến rối loạn chức năng tuyến giáp, bướu cổ và cường giáp [1]. Các loài tảo nâu thường sở hữu hàm lượng i-ốt vượt trội so với các nhóm rong biển khác [2], [3].
Nghiên cứu năm 2014 sử dụng phương pháp GC-ECD để định lượng i-ốt trong rong biển đã phát hiện sự chênh lệch rất lớn giữa các loài [2]. Rong kombu chứa hàm lượng i-ốt cao nhất, dao động từ 241 đến 4.921 mg/kg (trung bình 2.523,5 mg/kg) [2]. Trong khi đó, rong wakame chỉ chứa 93,9-185,1 mg/kg (trung bình 139,7 mg/kg) và nori chứa 29,3-45,8 mg/kg (trung bình 36,9 mg/kg) [2]. Việc tiêu thụ các loại rong thuộc nhóm tảo nâu như kombu rất dễ vượt qua nhu cầu khuyến nghị hàng ngày là 0,14 mg/ngày [2].
Nghiên cứu năm 2021 tại Italy cũng xác nhận nhóm tảo nâu (Phaeophyta) chứa hàm lượng i-ốt cao nhất lên tới 6.770,80 mg/kg [3]. Báo cáo của EFSA năm 2023 nhấn mạnh mức tiêu thụ i-ốt trung bình từ các loại tảo như Kombu và Laver có thể vượt quá 20 mcg/kg thể trọng mỗi ngày ở những người có ăn rong biển [5].
Tại Anh, nghiên cứu năm 2015 khảo sát 224 sản phẩm chứa rong biển thương mại trên thị trường [6]. Kết quả chỉ có 22 sản phẩm (chiếm 10%) công bố thông tin hàm lượng i-ốt trên bao bì [6]. Trong số các sản phẩm ước tính được vi chất, hàm lượng i-ốt trung vị là 110 mcg/g và 585 mcg cho mỗi khẩu phần [6]. Đáng chú ý, có tới 26 sản phẩm tiềm ẩn nguy cơ cung cấp lượng i-ốt vượt quá mức giới hạn dung nạp tối đa của người trưởng thành tại Châu Âu là 600 mcg/ngày [6].
Bằng chứng khoa học về tiêu thụ rong biển ở phụ nữ mang thai
Một nghiên cứu đoàn hệ năm 2023 tại Hàn Quốc trên 349 phụ nữ mang thai ở giai đoạn cuối thai kỳ và 302 người tiếp tục theo dõi sau sinh đã ghi nhận thực tế tiêu thụ rong biển [7]. Khẩu phần ăn được đánh giá qua nhật ký 3 ngày kèm theo xét nghiệm chức năng tuyến giáp của mẹ và đánh giá kết cục chu sinh của trẻ sơ sinh [7].
Kết quả cho thấy lượng tiêu thụ i-ốt trung vị trong thai kỳ là 459 mcg/ngày (khoảng tứ phân vị 326,5-647,4 mcg/ngày) [7]. Ở nhóm phụ nữ mang thai đã đủ i-ốt này, lượng i-ốt hấp thu qua canh rong biển không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê tới bất thường chức năng tuyến giáp của mẹ hoặc kết cục chu sinh của thai nhi [7]. Trong thai kỳ, 25,8% phụ nữ ăn canh rong biển nhiều hơn 1 lần trong 3 ngày ghi nhận [7].
Tuy nhiên, sang giai đoạn đầu sau sinh, lượng i-ốt nạp vào tăng vọt lên mức trung vị 1.759 mcg/ngày (khoảng tứ phân vị 1.026,7-2.491,1 mcg/ngày) do thói quen ăn canh rong biển tăng mạnh, với 93,4% phụ nữ sau sinh sử dụng [7]. Ở những sản phụ ăn canh rong biển hàng ngày, lượng i-ốt trung vị tăng theo số bữa ăn: 1.355 mcg/ngày với 1 bữa, 2.394 mcg/ngày với 2 bữa và 3.063 mcg/ngày nếu ăn từ 3 đến 4 bữa [7]. Dù nghiên cứu này ghi nhận sự an toàn chức năng giáp ở nhóm thai phụ Hàn Quốc vốn có cơ địa quen dung nạp lượng lớn rong biển, nó cũng chỉ ra nguy cơ tiêu thụ i-ốt cực kỳ cao từ các món canh truyền thống [7]. Cần lưu ý nghiên cứu trên được thực hiện với các loại rong canh nuôi trồng thông thường, chưa có dữ liệu nghiên cứu can thiệp riêng biệt về việc sử dụng rong mơ tự nhiên trên phụ nữ mang thai.
Hiểu lầm phổ biến về việc dùng rong biển tự nhiên
Nhiều người lầm tưởng rằng thực phẩm thu hái tự nhiên từ biển luôn tinh khiết, sạch sẽ hơn thực phẩm nuôi trồng công nghiệp. Thực tế, rong biển hoang dã chịu ảnh hưởng trực tiếp từ môi trường nước biển ven bờ, nơi có nguy cơ lắng đọng kim loại nặng từ hoạt động công nghiệp và hàng hải [1]. Nhóm tảo nâu hoang dã hấp thụ tạp chất mà không qua bất kỳ quy trình kiểm định nào [1].
Một hiểu lầm khác là ăn càng nhiều i-ốt tự nhiên từ thảo dược biển càng giúp thai nhi phát triển trí não thông minh hơn. Dù i-ốt là khoáng chất cần thiết, dung nạp vượt ngưỡng dung nạp an toàn lại tiềm ẩn nguy cơ ức chế tuyến giáp hoặc gây viêm tuyến giáp tự miễn [1]. Cơ thể con người có khả năng dung nạp i-ốt khác nhau tùy thuộc vào thói quen ăn uống thường ngày, do đó việc tiêu thụ quá mức là điều không được khuyến cáo [8].
Ngoài ra, quan niệm cho rằng nấu chín hoặc phơi khô rong mơ sẽ loại bỏ được hoàn toàn độc chất là không chính xác. Các kim loại nặng như chì, cadmium, asen là những nguyên tố bền vững, không bị phân hủy bởi nhiệt độ nấu nướng thông thường [5], [3]. Luộc nấu có thể làm thay đổi tỷ lệ một số chất nhưng không thể làm biến mất kim loại nặng đã tích tụ sâu trong mô sợi của rong [2], [1].
Ba lưu ý quan trọng về i-ốt và kim loại nặng cho thai phụ
Thứ nhất, kiểm soát nguy cơ phơi nhiễm kim loại nặng từ rong tự nhiên. Thai phụ tuyệt đối không tự ý dùng các loại rong mơ khô hoặc tươi được thu gom tự phát ngoài bãi biển, bờ đá hoặc mua qua đường chuyền tay không nhãn mác. Nên ưu tiên các sản phẩm rong biển thương mại thuộc danh mục rõ nguồn gốc, đã được kiểm nghiệm giới hạn kim loại nặng theo quy chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm [2], [1].
Thứ hai, nhận diện loài và hàm lượng i-ốt. Các loài tảo thuộc nhóm tảo nâu như rong mơ, kombu thường có hàm lượng i-ốt cao gấp nhiều lần so với các loài rong đỏ như nori [2], [3]. Tiêu thụ dù chỉ một lượng nhỏ tảo nâu đậm đặc cũng có thể dễ dàng vượt quá giới hạn an toàn hàng ngày của người lớn [2], [6]. Nếu muốn ăn rong biển, hãy đọc kỹ nhãn dinh dưỡng để kiểm tra hàm lượng i-ốt chính xác trên mỗi khẩu phần ăn [6].
Thứ ba, lưu ý tương tác chế biến và tình trạng tuyến giáp cá nhân. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc nấu rong biển có hàm lượng i-ốt cao chung với các loại rau củ chứa hợp chất ức chế giáp (goitrogenic) có thể hạn chế nguy cơ kích phát cường giáp [2]. Tuy nhiên, mức độ dung nạp của từng cá nhân là khác nhau [8]. Phụ nữ mang thai có tiền sử bệnh lý tuyến giáp cần trao đổi với bác sĩ chuyên khoa trước khi đưa bất kỳ dạng rong biển nào vào chế độ ăn.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong thai kỳ
Hiện nay, các cơ quan chuyên môn chưa thể đưa ra khuyến nghị toàn cầu đồng nhất về liều lượng và tần suất ăn rong biển hàng ngày cho mọi người, do ngưỡng dung nạp cá nhân đối với i-ốt rất khác biệt [8]. Việc phát triển các sản phẩm bổ sung từ rong biển đã được tinh chế loại bỏ bớt i-ốt và kim loại nặng được xem là hướng đi hợp lý để người dùng tận dụng dinh dưỡng mà không gặp tác dụng phụ [8].
Đối với phụ nữ mang thai, chế độ dinh dưỡng cần ưu tiên tính an toàn tối đa cho sự hình thành và phát triển của thai nhi. Thay vì trông chờ vào nguồn rong mơ tự nhiên tiềm ẩn nhiều rủi ro, thai phụ nên bổ sung i-ốt thông qua muối i-ốt sử dụng trong bữa ăn hàng ngày hoặc viên vi chất thai kỳ theo chỉ định của bác sĩ sản khoa. Nếu muốn đổi vị bằng rong biển, mẹ bầu chỉ nên dùng lượng vừa phải các loại rong cuộn cơm (nori) có bao bì, xuất xứ chuẩn mực [2].
Rong mơ tự nhiên tuy giàu khoáng chất nhưng đi kèm rủi ro lớn về kim loại nặng và quá tải i-ốt [2], [1]. Phụ nữ mang thai không nên mạo hiểm sử dụng các sản phẩm trôi nổi không rõ kiểm định chất lượng. Một chế độ ăn đa dạng từ các nguồn thực phẩm nuôi trồng an toàn, kết hợp tham vấn y khoa định kỳ, luôn là lựa chọn vững chắc nhất cho sức khỏe mẹ và bé.









