Rong nho biển là món ăn thanh mát được nhiều gia đình ưa chuộng trong bữa cơm hàng ngày hoặc thực đơn ăn kiêng. Tuy nhiên, vì thuộc nhóm tảo biển, nhiều người băn khoăn liệu rong nho có chứa nhiều khoáng chất vi lượng, đặc biệt là iốt hay không và ăn thường xuyên có ảnh hưởng tiêu cực tới tuyến giáp hay chuyển hóa chung của cơ thể hay không.

Theo các tổng quan khoa học, rong nho xanh (Caulerpa lentillifera) là nguồn thực phẩm giàu khoáng chất, vitamin và chất xơ nhưng có đặc tính dinh dưỡng phụ thuộc chặt chẽ vào môi trường nuôi trồng [1, 5]. Mặc dù rong biển nói chung nổi tiếng với hàm lượng iốt dồi dào, các nghiên cứu chuyên sâu về chiết xuất rong nho xanh hiện nay tập trung nhiều vào hồ sơ đa dinh dưỡng, chất xơ hòa tan và không hòa tan, chuỗi polysacarit cũng như tác động tích cực của chúng lên đường huyết và mỡ máu hơn là nguy cơ tích tụ độc tính vi lượng [1, 2, 8].

Đặc điểm tự nhiên và phân bố sinh học của rong nho

Rong nho, tên khoa học là Caulerpa lentillifera, là một loài tảo lục thuộc ngành Chlorophyta, lớp Ulvophyceae, bộ Bryopsodales, họ Caulerpaceae [1]. Loài tảo này phân bố phổ biến ở các vùng nước biển nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Tại Nhật Bản, rong nho còn được gọi bằng cái tên quen thuộc là "trứng cá muối xanh", trong khi tại Đông Nam Á, loài thực vật này được nuôi trồng thương mại quy mô lớn ở các ao đầm ven biển tại Philippines, Indonesia và Việt Nam [1, 4].

Về mặt di truyền, bộ gen ty thể hoàn chỉnh của rong nho đã được giải mã với chiều dài 209.894 cặp base (bp), xác định được 67 gen bao gồm 17 gen mã hóa protein, 3 gen rRNA, 27 gen tRNA và 20 khung đọc mở chưa xác định [1]. Cấu tạo sinh học này giúp tảo tổng hợp được nhiều loại axit amin, vitamin cần thiết và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có lợi [1].

Thành phần dinh dưỡng và khoáng vi lượng thay đổi theo vùng nuôi

Nhiều người mặc định mọi loại rong biển đều có cùng một lượng khoáng chất cố định, bao gồm cả vi lượng iốt hay natri. Tuy nhiên, báo cáo tổng quan công bố năm 2022 chỉ ra rằng thành phần dinh dưỡng và hóa thực vật của rong nho biến thiên tùy thuộc vào từng khu vực nuôi trồng và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các yếu tố môi trường bên ngoài [2]. Do đó, hàm lượng khoáng chất tích lũy trong mô tảo không đồng nhất giữa các mẻ thu hoạch ở các vùng biển khác nhau [2].

Nghiên cứu tổng quan cũng cho thấy rong nho là nguồn cung cấp dồi dào các axit béo không bão hòa đa, vitamin, chất khoáng và các hợp chất hoạt tính sinh học [2]. Đáng chú ý, rong nho thương mại khô sản xuất tại Việt Nam được ghi nhận chứa tới 16,6% chất xơ không hòa tan [3]. Đây là một tỷ lệ tương đối cao, biến rong nho thành một loại rau biển ít năng lượng nhưng giàu giá trị sinh học [3].

Hoạt tính sinh học của chuỗi polysacarit sunfat

Một trong những thành phần chức năng quan trọng nhất được phân lập từ rong nho là polysacarit sunfat. Một nghiên cứu năm 2024 đã tối ưu hóa quy trình chiết xuất polysacarit từ rong nho bằng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) [4]. Nghiên cứu xác định các điều kiện chiết xuất tối ưu gồm tỷ lệ nước trên nguyên liệu là 10:1 mL/g, nhiệt độ 90 độ C, thời gian chiết 45 phút, cho hiệu suất thu hồi đạt 21,576% [4].

Sau quá trình tinh chế qua sắc ký cột DEAE-52 cellulose và Sephacryl S-100, các nhà khoa học thu được ba phân đoạn riêng biệt gồm SGP11, SGP21 và SGP31 với khối lượng phân tử trung bình lần lượt là 38,24 kDa, 30,13 kDa và 30,65 kDa [4]. Hàm lượng nhóm sunfat trong các phân đoạn này dao động từ 12,2% đến 21,8% [4]. Các phân đoạn polysacarit này chứa các gốc đường đơn như glucose, axit galacturonic, xylose và mannose [4].

Thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy các phân đoạn polysacarit này có khả năng dọn dẹp các gốc tự do DPPH, gốc tự do cation ABTS và gốc oxit nitric (NO) phụ thuộc vào nồng độ [4]. Trên mô hình tế bào ung thư biểu mô tuyến đại tràng ở người (Caco-2) bị kích hoạt tổn thương oxy hóa, các phân đoạn SGP11, SGP21 và SGP31 thể hiện hoạt tính chống oxy hóa tế bào rõ rệt, đồng thời ức chế mạnh mẽ phản ứng glycat hóa [4].

Bằng chứng trên động vật: Cải thiện hội chứng chuyển hóa và mỡ máu

Ngoài các phân tích sinh hóa, tác động của rong nho lên cơ thể sống đã được kiểm chứng trên các mô hình động vật mắc rối loạn chuyển hóa do chế độ ăn. Một nghiên cứu năm 2020 tiến hành trên 48 chuột cống trắng đực Wistar trong thời gian 16 tuần [3]. Chuột được chia thành bốn nhóm: nhóm ăn tinh bột ngô (C), nhóm ăn chế độ giàu carbohydrate và giàu chất béo (H) trong suốt 16 tuần [3]. Hai nhóm còn lại ăn chế độ C hoặc H trong 8 tuần đầu, sau đó được bổ sung thêm rong nho C. lentillifera khô vào khẩu phần trong 8 tuần tiếp theo (nhóm CCL và HCL) [3].

Kết quả cho thấy ở nhóm chuột ăn nhiều chất béo và tinh bột (HCL), việc bổ sung rong nho đã làm giảm trọng lượng cơ thể, hạ huyết áp tâm thu, giảm nồng độ cholesterol toàn phần và axit béo tự do trong huyết tương [3]. Đồng thời, rong nho giúp giảm tế bào viêm xâm nhập ở tim và gan, giảm tích tụ mỡ nội tạng và hạ tỷ lệ vi khuẩn Firmicutes trên Bacteroidetes trong hệ vi sinh đường ruột [3].

Một thử nghiệm khác công bố năm 2022 trên chuột Rattus norvegicus đực (chia 4 nhóm, mỗi nhóm 10 con) được cho ăn chế độ giàu chất béo và giàu cholesterol (CFED) kết hợp dịch chiết rong nho ở hai mức liều 150 mg/kg và 450 mg/kg thể trọng trong 4 tuần [5]. Kết quả chỉ ra cả hai mức liều chiết xuất rong nho đều giúp cải thiện nồng độ cholesterol toàn phần tương đương nhau, tốt hơn so với nhóm chỉ ăn CFED hoặc nhóm chứng bình thường [5]. Dịch chiết rong nho cũng giúp hạ đường huyết, tăng biểu hiện protein PGC-1alpha huyết thanh (rõ rệt nhất ở liều 150 mg/kg) và tăng men chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) trong mô gan so với nhóm đối chứng [5].

Tác động bảo vệ gan và kháng khuẩn đường tiêu hóa

Không chỉ hỗ trợ chuyển hóa chất béo, rong nho còn cho thấy tiềm năng bảo vệ cơ quan nội tạng trước các tác nhân gây độc mạn tính. Một nghiên cứu năm 2023 trên chuột cống Wistar được chia làm 4 nhóm thử nghiệm kéo dài 12 tuần với chế độ ăn dạng lỏng có cồn ethanol [6]. Khẩu phần có bổ sung 5% rong nho xanh đã làm thuyên giảm tổn thương gan do rượu, giảm nồng độ nội độc tố tuần hoàn và giảm mức độ tích tụ mỡ ở gan [6]. Rong nho làm đảo ngược tình trạng tăng thụ thể TLR4, protein MyD88, tỷ lệ NF-kappaB phosphoryl hóa và các cytokine gây viêm ở gan, đồng thời gia tăng mật độ vi khuẩn có lợi Akkermansia, tăng protein liên kết vòng bịt của niêm mạc ruột và điều hòa tỷ lệ Firmicutes/Bacteroidetes [6].

Ở khía cạnh vi sinh vật, một nghiên cứu năm 2025 tại Thái Lan đã khảo sát dịch chiết nước của rong nho thu hoạch từ tỉnh Krabi [7]. Phân tích sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ (UHPLC-MS/MS) cho thấy dịch chiết chứa nhiều nucleoside và hợp chất phenolic hoạt tính [7]. Thử nghiệm invitro chứng minh dịch chiết rong nho ức chế sự phát triển của vi khuẩn Helicobacter pylori theo liều lượng thông qua việc làm rối loạn chu trình axit tricarboxylic (TCA), làm giảm rõ rệt succinate và cản trở hô hấp tế bào của vi khuẩn [7].

Bên cạnh đó, dịch chiết rong nho cũng cho thấy tiềm năng ức chế sinh melanin trên tế bào u hắc tố ở người và làm tăng biểu hiện của các yếu tố phiên mã tế bào gốc như OCT4, NANOG, SOX2 ở tế bào nhú bì chân tóc và tế bào gốc tủy xương [8].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng

Nhiều người tiêu dùng cho rằng ăn rong nho càng nhiều thì càng bổ sung được vô số vi chất và có thể thay thế thuốc điều trị tim mạch, tiểu đường hay diệt trừ vi khuẩn dạ dày. Tuy nhiên, đây là nhận thức chưa chính xác.

Hiện nay, các thử nghiệm về tác dụng chống tăng đường huyết, hạ mỡ máu hay ức chế H. pylori của rong nho đa số mới dừng lại ở mô hình động vật thí nghiệm (chuột Wistar, Rattus norvegicus) hoặc mô hình tế bào in vitro [1, 6, 7, 8]. Các tài liệu tổng quan khoa học cũng khẳng định dữ liệu nghiên cứu về rong nho xanh nhìn chung vẫn còn tương đối khan hiếm và cần thêm các đánh giá hệ thống quy mô lớn trên người [2]. Do đó, người tiêu dùng không nên xem rong nho là thần dược có thể chữa khỏi bệnh chuyển hóa hay bệnh lý dạ dày.

Ai nên thận trọng khi dùng rong nho?

Mặc dù rong nho là thực phẩm tự nhiên an toàn khi dùng ở mức vừa phải, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý:

  • Người có bệnh lý tuyến giáp: Rong nho sống trong môi trường biển, có khả năng hấp thu và tích lũy các hợp chất khoáng từ nước biển xung quanh [2]. Do hàm lượng khoáng thay đổi theo vùng nuôi, những bệnh nhân mắc bệnh lý tuyến giáp (như cường giáp hoặc suy giáp đang điều chỉnh hormone) cần kiểm soát tổng lượng khoáng vi lượng dung nạp và nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi ăn thường xuyên.
  • Người đang dùng thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc điều trị đái tháo đường: Các nghiên cứu trên động vật cho thấy rong nho có khả năng làm giảm huyết áp tâm thu và giảm nồng độ đường trong máu [1, 8]. Nếu sử dụng khẩu phần rong nho quá lớn cùng lúc với thuốc điều trị, cần theo dõi huyết áp và đường huyết để tránh nguy cơ hạ quá mức.
  • Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm: Với hàm lượng chất xơ không hòa tan lên tới 16,6% ở dạng sấy khô, việc tiêu thụ lượng lớn rong nho trong một bữa có thể gây đầy bụng hoặc khó tiêu ở những người có đường ruột yếu [3].

Hướng dẫn sử dụng rong nho an toàn trong bữa ăn

Để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của rong nho mà không lo ngại mất cân bằng khoáng chất hay dưỡng chất:

  • Cách sơ chế: Nếu dùng rong nho muối hoặc rong nho tách nước, cần ngâm rửa nhiều lần với nước sạch để loại bỏ bớt lượng muối biển dư thừa bám bên ngoài màng tế bào tảo, sau đó ngâm nước đá lạnh khoảng 3-5 phút để tăng độ giòn tự nhiên.
  • Liều lượng hợp lý: Nên sử dụng rong nho như một món rau tươi ăn kèm, phối hợp đa dạng với các loại rau xanh trên cạn khác thay vì ăn liên tục với lượng lớn mỗi ngày.
  • Kết hợp bữa ăn: Rong nho thích hợp ăn sống cùng salad, ăn kèm các món cuốn hoặc hải sản để bổ sung chất xơ tự nhiên và chất chống oxy hóa cho khẩu phần ăn gia đình [1, 2].

Tóm lại, rong nho xanh là một thực phẩm bổ dưỡng, cung cấp dồi dào chất xơ không hòa tan, polysacarit sunfat và các chất chống oxy hóa tự nhiên giúp hỗ trợ sức khỏe tim mạch và chuyển hóa [1, 2]. Tuy nhiên, thành phần khoáng vi lượng có sự dao động theo môi trường nuôi trồng [2]. Việc sử dụng rong nho ở mức độ điều độ, cân đối trong thực đơn hàng ngày là giải pháp thông minh để tăng cường sức khỏe mà không phải lo lắng về việc dung nạp quá mức khoáng chất.