Nhiều người thường xuyên uống bia rượu nhưng ít khi để ý đến những vi chất đang âm thầm cạn kiệt trong cơ thể. Kẽm là một trong những khoáng chất thiết yếu chịu ảnh hưởng nặng nề nhất sau các đợt tiêu thụ đồ uống có cồn kéo dài. Tình trạng mệt mỏi, suy giảm đề kháng hay tiêu hóa kém sau thời gian lạm dụng bia rượu thường bắt nguồn chính từ sự hao hụt này.

Khi ethanol đi vào cơ thể, chất cồn trực tiếp thúc đẩy thận tăng cường bài tiết kẽm ra ngoài qua nước tiểu, đồng thời làm suy giảm nghiêm trọng khả năng hấp thu khoáng chất này tại đường ruột [1]. Hệ quả là cơ thể rơi vào tình trạng thiếu hụt kép: nguồn bổ sung từ thức ăn bị chặn lại, trong khi lượng kẽm dự trữ liên tục bị đào thải ra ngoài [1, 2, 7].

Vai trò của kẽm và tác động chuyển hóa của cồn

Kẽm là vi chất dinh dưỡng thiết yếu tham gia vào quá trình phân chia tế bào, tổng hợp DNA, phiên mã RNA và duy trì hoạt động miễn dịch [1]. Khoáng chất này còn là thành phần cấu tạo không thể thiếu của nhiều loại enzym và protein phiên mã phụ thuộc kẽm [1]. Sự cân bằng kẽm trong cơ thể người bình thường phụ thuộc chủ yếu vào hiệu quả hấp thu ở ruột và bài tiết nội sinh [2].

Tuy nhiên, người nghiện rượu nặng hoặc thường xuyên tiêu thụ ethanol chịu sự xáo trộn chuyển hóa sâu sắc [1]. Ethanol làm thay đổi hoạt động của các chất vận chuyển kẽm, kích thích cảm ứng metallothionein tại gan và gây ra các rối loạn đào thải [1]. Khi thiếu kẽm, các cơ chế tự chữa lành mô, tái tạo tế bào gan và hệ thống phòng ngự miễn dịch đều bị đình trệ [1].

Cơ chế khiến thận tăng bài tiết kẽm

Ở người uống rượu bia mạn tính, thận trở thành "cửa thoát" làm mất một lượng lớn khoáng chất. Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng tổn thương gan do ethanol liên quan mật thiết đến sự gia tăng bài xuất kẽm qua đường tiểu [3]. Khi gan bị xơ hóa hoặc nhiễm độc rượu, chức năng giữ khoáng chất suy giảm, dẫn đến sự gia tăng đào thải kẽm và sắt qua nước tiểu [3]. Mức độ bài tiết kẽm qua thận thậm chí còn tỷ lệ thuận với độ nghiêm trọng của bệnh gan do rượu [3].

Bên cạnh đó, việc suy giảm chức năng tụy ngoại tiết do rượu cũng kéo theo hiện tượng thất thoát kẽm nghiêm trọng qua thận [4]. Lượng kẽm đào thải qua nước tiểu ở những đối tượng tổn thương tụy có thể tăng gấp 2 đến 4 lần so với người bình thường [4]. Quá trình này diễn ra âm thầm, không phụ thuộc vào việc người bệnh có sử dụng thuốc lợi tiểu hay không [3].

Đường ruột giảm hấp thu kẽm như thế nào?

Bên cạnh việc thất thoát qua thận, ethanol còn phá hủy khâu nạp dưỡng chất ngay từ ống tiêu hóa. Khẩu phần ăn của người nghiện rượu nặng thường có tới 35% đến 50% tổng năng lượng đến từ cồn, khiến lượng thức ăn giàu vi chất đưa vào sụt giảm nghiêm trọng [7, 8]. Điều này trực tiếp gây thiếu hụt nguồn cung cấp kẽm ngoại sinh [7, 8].

Nghiêm trọng hơn, rượu bia làm tổn thương niêm mạc và các tuyến tiêu hóa. Khả năng hấp thu kẽm phóng xạ tại ruột giảm tới 50% ở những bệnh nhân có tổn thương tụy ngoại tiết mạn tính liên quan đến rượu [4]. Tình trạng viêm loét, thay đổi tính thấm đường ruột và suy giảm bài tiết dịch tụy cản trở quá trình giải phóng kẽm từ thức ăn, khiến vi chất trôi qua ruột mà không thể thẩm thấu vào máu [1, 8].

Các bằng chứng khoa học cụ thể

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng đã làm sáng tỏ các rối loạn chuyển hóa kẽm do ethanol:

Nghiên cứu chuyển hóa năm 1998 tiến hành trên 8 bệnh nhân suy tụy ngoại tiết mạn tính và 18 người đối chứng sử dụng đồng vị kẽm phóng xạ Zn-65 kết hợp đo quang phổ hấp thụ nguyên tử [4]. Kết quả cho thấy hấp thu kẽm qua ruột ở nhóm bệnh nhân giảm 50% so với nhóm chứng, đồng thời lượng bài tiết kẽm qua nước tiểu tăng vọt từ 2 đến 4 lần [4].

Nghiên cứu năm 1997 trên các bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu (cả nhóm xơ gan và chưa xơ gan có chức năng thận bình thường) so với nhóm chứng phát hiện lượng kẽm tích lũy trong mô gan giảm thấp rõ rệt [3]. Đi kèm với đó là sự gia tăng bài xuất kẽm và sắt qua nước tiểu, tỷ lệ thuận với mức độ nghiêm trọng của tổn thương gan [3].

Thử nghiệm động vật năm 2013 trên chuột C57BL/6N được cho ăn chế độ lỏng trong 8 tuần với 4 nhóm can thiệp: đủ kẽm, đủ kẽm kèm cồn, thiếu kẽm, và thiếu kẽm kèm cồn [5]. Kết quả cho thấy thiếu kẽm trong chế độ ăn làm trầm trọng thêm tác hại của ethanol, làm tăng men gan alanine aminotransferase, tăng tích tụ mỡ ở gan, kích thích viêm mô và làm tăng tính thấm thành ruột cùng nồng độ nội độc tố endotoxin [5].

Nghiên cứu lâm sàng năm 2013 thực hiện trên 17 người nghiện rượu và 17 người đối chứng khỏe mạnh thông qua nội soi phế quản lấy đại thực bào phế nang [6]. Kết quả ghi nhận dù nồng độ kẽm trong huyết thanh của người nghiện rượu vẫn ở mức bình thường, lượng kẽm nội bào trong đại thực bào phế nang lại giảm sâu (718 RFU/tế bào so với 948 RFU/tế bào ở nhóm chứng) [6]. Sự sụt giảm kẽm nội bào này làm giảm khả năng thực bào vi khuẩn từ 1.509 xuống còn 1.027 RFU/tế bào, làm suy yếu nghiêm trọng hàng rào bảo vệ phổi [6].

Mặc dù các dữ liệu trên rất rõ ràng, phần lớn thử nghiệm can thiệp sâu vẫn thực hiện trên mô hình động vật hoặc các nhóm bệnh nhân nghiện rượu nặng có tổn thương nội tạng, đòi hỏi thêm các nghiên cứu dài hạn ở người uống rượu mức độ xã hội [1, 5, 8].

Hệ lụy từ việc suy giảm kẽm do cồn

Sự hao hụt kẽm để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng trên khắp cơ thể. Về mặt lâm sàng, người thiếu kẽm do rượu thường xuất hiện các tổn thương da dạng vảy, sần sùi xung quanh mắt, mũi và miệng [1]. Quá trình làm lành vết thương bị chậm trễ, khả năng phục hồi tế bào gan suy giảm và chức năng thần kinh có dấu hiệu rối loạn [1].

Tại hệ miễn dịch, thiếu hụt kẽm làm suy giảm hoạt động của các tế bào phòng ngự, điển hình là đại thực bào phế nang, làm tăng nguy cơ viêm phổi và tổn thương phổi nghiêm trọng ở người uống nhiều rượu [6]. Đặc biệt, sự kết hợp giữa thiếu kẽm và chuyển hóa ethanol gây mất cân bằng giữa enzym chống oxy hóa và tiền oxy hóa, thúc đẩy stress oxy hóa phá hủy tế bào mô gan nhanh chóng [7, 8].

Hiểu lầm thường gặp về nồng độ kẽm máu

Nhiều người sau khi đi xét nghiệm máu thấy chỉ số kẽm huyết thanh bình thường liền an tâm rằng cơ thể không bị ảnh hưởng bởi bia rượu. Đây là một hiểu lầm phổ biến. Nghiên cứu lâm sàng khẳng định nồng độ kẽm huyết thanh có thể vẫn bình thường trong khi lượng kẽm thực tế bên trong các tế bào chuyên biệt như đại thực bào phế nang đã sụt giảm nghiêm trọng [6].

Kẽm huyết thanh chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong tổng lượng kẽm toàn cơ thể. Khi cơ thể thiếu kẽm cục bộ hoặc trong giai đoạn đầu của tổn thương do cồn, các cơ chế bù trừ duy trì kẽm máu ổn định tạm thời, che giấu tình trạng kiệt quệ kẽm trong các cơ quan đích như gan hay phổi [2, 5]. Do đó, kết quả xét nghiệm máu bình thường không đồng nghĩa với việc các mô không bị cạn kiệt vi chất.

Ai cần đặc biệt thận trọng?

Những người có tiền sử viêm gan, xơ gan do rượu cần kiểm soát chặt chẽ tình trạng vi chất, bởi mức độ bài tiết kẽm qua thận tăng tương ứng với mức độ suy gan [3]. Người mắc các bệnh lý tụy mạn tính hoặc suy tụy ngoại tiết cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao do khả năng hấp thu tại ruột bị suy giảm phân nửa [4].

Người thường xuyên uống lượng cồn lớn chiếm phần lớn khẩu phần năng lượng hàng ngày đối mặt với nguy cơ suy dinh dưỡng vi chất thể nặng [1]. Bên cạnh đó, người cao tuổi hoặc người có bệnh lý đường hô hấp mạn tính lạm dụng rượu cũng dễ tổn thương phổi hơn do suy giảm miễn dịch liên quan đến thiếu hụt kẽm tế bào [6].

Giải pháp thực tế bảo vệ lượng kẽm cơ thể

Biện pháp căn bản và hiệu quả nhất là chủ động cắt giảm hoặc ngừng hẳn việc tiêu thụ rượu bia để chặn đứng cơ chế kích thích đào thải qua thận và tổn thương ruột [1, 2]. Trong chế độ ăn uống, cần ưu tiên các thực phẩm tự nhiên giàu kẽm như thịt nạc, hải sản có vỏ, các loại hạt và đậu để bù đắp lượng vi chất hao hụt.

Nếu có dấu hiệu thiếu hụt hoặc thuộc nhóm lạm dụng rượu mạn tính, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá toàn diện trước khi bổ sung kẽm đường uống. Việc tự ý uống bổ sung liều cao không đúng cách có thể gây tương tác bất lợi hoặc che giấu các tổn thương gan tụy tiềm ẩn đang diễn tiến [7, 8].

Thiếu hụt kẽm do rượu bia là một chuỗi tác động tiêu cực kép từ việc tăng bài tiết qua thận cho đến cản trở hấp thu tại đường ruột. Việc nhận biết sớm cơ chế này giúp người dùng điều chỉnh lối sống, hạn chế cồn và chủ động bảo vệ nguồn vi chất thiết yếu cho cơ thể.