Nhiều người truyền tai nhau cách tìm kiếm hoặc mua râu rồng (thông đất, tên khoa học thuộc chi Huperzia, điển hình là Huperzia squarrosa) về băm nhỏ phơi khô rồi đun nước uống hàng ngày để chữa nhớ trước quên sau, bổ não. Việc dùng thảo mộc theo thói quen dân gian tạo cảm giác lành tính và kinh tế hơn so với sử dụng các loại thuốc kê đơn đắt đỏ.
Tuy nhiên, thói quen đun sắc râu rồng uống tùy tiện mang lại rủi ro quá liều rất khó lường trước. Khác với thuốc chứa hoạt chất tinh khiết có hàm lượng kiểm định đến từng microgam, nước sắc cây thô có nồng độ chất ức chế thần kinh biến thiên mạnh, dễ gây ngộ độc hoặc tác dụng phụ nguy hiểm cho cơ thể.
Hoạt chất trong cây râu rồng tác động lên hệ thần kinh thế nào?
Cây râu rồng (Huperzia squarrosa) được y học cổ truyền sử dụng với mục đích cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ [1]. Các thành phần hoạt tính sinh học chính được tìm thấy trong loài cây này bao gồm các alkaloid, triterpenoid và flavonoid [1]. Trong số đó, các alkaloid họ Lycopodium giữ vai trò trung tâm đối với tác động sinh học [2, 3].
Các nghiên cứu cho thấy những hợp chất này có khả năng ức chế acetylcholinesterase (AChE) – một loại enzyme giữ nhiệm vụ phân giải chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine trong não [2, 3]. Hoạt chất nổi tiếng nhất trong chi cây này là Huperzine A (HupA), vốn là một chất ức chế AChE tự nhiên mạnh mẽ và đã có nhiều bằng chứng nghiên cứu lâm sàng cũng như tiền lâm sàng trong hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer [1, 6].
Khi enzyme AChE bị ức chế, lượng acetylcholine nội sinh trong mô não không bị phân hủy mà tăng lên [1]. Acetylcholine đóng vai trò chủ chốt trong quá trình ghi nhớ, học tập và dẫn truyền xung động thần kinh. Tuy nhiên, việc ức chế AChE quá mức có thể gây ra hội chứng kích thích cholinergic toàn thân, dẫn đến chậm nhịp tim, co thắt phế quản, tăng tiết dịch, co giật hoặc nôn mửa dữ dội.
Các nghiên cứu khoa học phát hiện điều gì về râu rồng?
Các nghiên cứu hóa thực vật và dược lý hiện đại đã làm rõ nhiều đặc tính của cây râu rồng (Huperzia squarrosa):
Nghiên cứu về cấu trúc alkaloid (năm 2018): Các nhà khoa học đã tiến hành phân lập các thành phần hóa thực vật trong dịch chiết alkaloid từ ba loài thạch tùng Thái Lan, trong đó có Huperzia squarrosa, Huperzia phlegmaria và Phlegmariurus nummularifolius [2]. Kết quả đã xác định được squarrosinoxide – một alkaloid họ Lycopodium mới từ cây râu rồng (H. squarrosa) mang hệ thống khung ba vòng 6/5/7 tricyclo spiro chưa từng ghi nhận trước đây [2]. Cùng với đó, acetyllycophlegmarianol được tách từ H. phlegmaria và 4-epilycopodine từ P. nummularifolius [2]. Tất cả các hợp chất phân lập này đều cho thấy hoạt tính ức chế acetylcholinesterase khi thử nghiệm trên mô hình in vitro trong ống nghiệm [2].
Nghiên cứu về hoạt tính sinh học và tác dụng trên chuột (năm 2017): Nghiên cứu đánh giá hoạt tính chống oxy hóa và ức chế AChE in vitro của các phân đoạn chiết khác nhau từ Huperzia squarrosa, đồng thời kiểm tra khả năng bảo vệ thần kinh trên mô hình chuột bị suy giảm trí nhớ do scopolamine [1].
- Về thí nghiệm in vitro: Phân đoạn ethyl acetate (EtOAc) của râu rồng thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh nhất qua thử nghiệm DPPH với giá trị IC50 là 9,35 ± 1,68 µg/mL [1]. Phân đoạn này cũng ức chế enzyme AChE phụ thuộc vào nồng độ với giá trị IC50 đạt 23,44 ± 3,14 µg/mL, thuộc cơ chế ức chế hỗn hợp có hằng số ái lực Ki là 34,75 ± 1,42 µg/mL [1].
- Về thí nghiệm in vivo trên động vật: Chuột được cho uống phân đoạn EtOAc với liều 150 mg/kg và 300 mg/kg thể trọng trong 14 ngày, sau đó được tiêm phúc mạc scopolamine liều 1 mg/kg trong 4 ngày để gây tổn thương trí nhớ [1]. Đánh giá qua bài kiểm tra mê cung nước Morris cho thấy phân đoạn chiết râu rồng giúp đảo ngược tác động tiêu cực của scopolamine, cải thiện đáng kể thời gian tìm lối thoát, số lần qua vùng đích và thời gian bơi ở góc phần tư đích [1]. Nghiên cứu cũng ghi nhận phân đoạn chiết râu rồng làm tăng đáng kể nồng độ acetylcholine trong mô não chuột và giảm rõ rệt tình trạng stress oxy hóa thông qua điều hòa các enzyme chống oxy hóa (SOD, GPx) [1].
Nghiên cứu về phương pháp chiết và định lượng hoạt chất (năm 2013): Một công trình phát triển quy trình tách chiết quy mô vi lượng kết hợp sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ (UHPLC-QTOF-MS) nhằm xác định huperzine A trong chi Huperzia [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết nền từ thực vật chứa nhiều chất chuyển hóa gây cản trở và ảnh hưởng nền (matrix effects) đến việc định lượng [3]. Để chiết tách và thu hồi Huperzine A tinh khiết từ mô cây H. squarrosa, các nhà khoa học phải thực hiện quy trình hóa học phức tạp: xử lý mô cây nghiền mịn bằng axit (dùng axit acetic 2%), chiết bằng dung môi hữu cơ CHCl3 (chloroform) để loại bỏ tạp chất cản trở, kiềm hóa dịch chiết để proton hóa Huperzine A, rồi tiếp tục chiết lần hai bằng CHCl3 nhằm chuyển hoạt chất vào pha hữu cơ [3]. Phương pháp phân tích phát hiện nồng độ HupA ở giới hạn định tính 10,1 ng/mL và giới hạn định lượng 33,7 ng/mL [3].
Đun sắc tại nhà và hoạt chất tinh khiết: Khác biệt sinh khả dụng và độ an toàn
Sự khác biệt cốt lõi giữa việc tự đun sắc thảo mộc thô tại nhà và sử dụng viên nén hoạt chất chuẩn độ nằm ở sự kiểm soát nồng độ và tính dung nạp sinh học:
Thứ nhất là nồng độ hoạt chất không đồng nhất. Huperzine A trong tự nhiên có hoạt lực sinh học cực kỳ mạnh nhưng chiếm tỷ lệ rất nhỏ và phụ thuộc vào điều kiện sinh thái, tuổi cây và mùa thu hái. Trong phòng thí nghiệm, để chiết xuất được HupA nguyên vẹn từ mô râu rồng cần hệ dung môi chuyên biệt như axit acetic và chloroform qua nhiều bước kiềm hóa [3]. Nước sôi gia đình hoàn toàn không thể hòa tan hay chiết xuất đồng nhất hoạt chất này. Người uống nước sắc không thể nào biết mỗi chén nước chứa bao nhiêu microgam HupA. Chỉ cần chênh lệch một lượng rất nhỏ cũng có thể đẩy nồng độ trong máu vượt ngưỡng an toàn.
Thứ hai là sự tích tụ của các hợp chất cản trở hoặc độc hại. Khi đun sắc toàn bộ thân cành cây thô, dịch chiết chứa đồng thời hàng trăm hợp chất tự nhiên khác nhau, bao gồm nhiều phân đoạn alkaloid chưa rõ độc tính ngoài HupA [2, 3]. Các chất nền thực vật này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa [3]. Ngược lại, dược phẩm chuẩn hóa trải qua quy trình tinh chế nghiêm ngặt, loại bỏ hoàn toàn tạp chất cản trở và giữ lại hoạt chất đơn lẻ với liều lượng chính xác tuyệt đối, giảm thiểu nguy cơ quá liều bất thường.
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay
Mặc dù các dữ liệu cho thấy tiềm năng sinh học của Huperzia squarrosa, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn nghiên cứu:
- Các thử nghiệm chứng minh tác dụng bảo vệ thần kinh, tăng nồng độ acetylcholine và cải thiện hành vi ghi nhớ mới chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột bị tiêm scopolamine gây suy giảm nhận thức tạm thời trong 14 ngày) [1]. Chuột được cho uống phân đoạn chiết chọn lọc (phân đoạn ethyl acetate giàu hoạt chất), hoàn toàn không phải nước đun sắc thô bằng nước sinh hoạt [1].
- Chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn ở người sử dụng trực tiếp bột thân cành hay nước sắc râu rồng dạng thô.
- Các dữ liệu về các alkaloid mới như squarrosinoxide chỉ dừng lại ở thử nghiệm in vitro trong đĩa nghiệm [2]. Độc tính bán trường diễn hay độ an toàn lâu dài khi tích tụ các alkaloid này trên cơ thể người vẫn chưa có dữ liệu đầy đủ.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng râu rồng
Nghĩ rằng thảo dược tự nhiên sắc uống thì vô hại: Nhiều người mặc định cây cỏ thiên nhiên không có độc tính. Trên thực tế, họ Lycopodiaceae nói chung và cây râu rồng nói riêng chứa nhiều alkaloid tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và ngoại biên [2, 3]. Độc tính thần kinh có thể xuất hiện nhanh chóng nếu dùng liều cao.
Càng đun kỹ, sắc đặc thì càng bổ: Quá trình đun sôi kéo dài ở nhiệt độ cao có thể làm biến tính một số hợp chất hữu cơ, đồng thời kéo ra nhiều tạp chất nhựa cây, tanin hoặc các alkaloid phức tạp có thể gây kích ứng đường tiêu hóa mà không làm tăng lượng hoạt chất có lợi [1, 3].
Uống nước sắc râu rồng thay thế thuốc điều trị sa sút trí tuệ: Bệnh lý thoái hóa thần kinh cần được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán nguyên nhân và theo dõi phác đồ khoa học. Nước sắc thô không thể thay thế phác đồ y khoa chuẩn hóa và tiềm ẩn nguy cơ tương tác nguy hiểm với các thuốc điều trị thần kinh khác.
Ai nên thận trọng hoặc tuyệt đối tránh xa?
Do chứa các hoạt chất có tính ức chế enzyme cholinesterase mạnh mẽ, việc tự ý dùng râu rồng thô cần đặc biệt cẩn trọng ở các nhóm đối tượng:
- Người có tiền sử bệnh tim mạch: Sự gia tăng acetylcholine có thể làm chậm nhịp tim đột ngột, hạ huyết áp hoặc làm nặng thêm tình trạng suy tim, loạn nhịp tim.
- Bệnh nhân hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Tác dụng cường phó giao cảm từ các alkaloid nhóm này có nguy cơ gây co thắt phế quản và tăng tiết dịch đường hô hấp.
- Người bị viêm loét dạ dày - tá tràng: Kích thích tiết acid dịch vị có thể dẫn đến xuất huyết hoặc đau thượng vị dữ dội.
- Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú: Chưa có dữ liệu an toàn về việc các alkaloid của râu rồng qua được hàng rào nhau thai hay sữa mẹ, tuyệt đối không được sử dụng.
- Người đang dùng các thuốc kháng cholinesterase hoặc thuốc tác động thần kinh: Nguy cơ cộng hưởng hoạt tính gây cơn bão cholinergic nguy hiểm đến tính mạng.
Áp dụng thực tế sao cho an toàn?
Để bảo vệ sức khỏe và hệ thần kinh, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Không tự ý thu hái cây râu rồng trong tự nhiên hoặc mua các bó thảo dược khô không rõ nguồn gốc về đun sắc làm nước uống hằng ngày.
- Nếu muốn cải thiện chức năng nhận thức hoặc tăng cường trí nhớ, hãy tìm đến sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc bác sĩ y học cổ truyền để được chẩn đoán và kê đơn phù hợp.
- Khi được chỉ định sử dụng các chế phẩm bổ não có nguồn gốc từ chi thạch tùng, cần ưu tiên các sản phẩm dạng viên nén đã được chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất huperzine A tinh khiết và được cơ quan y tế cấp phép lưu hành. Uống đúng liều lượng ghi trên nhãn, không tự ý tăng liều.
- Khi xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc như buồn nôn, đau bụng quặn, vã mồ hôi, hoa mắt, chóng mặt hoặc nhịp tim chậm lại sau khi lỡ dùng thảo dược, cần lập tức đến cơ sở y tế gần nhất.
Việc ứng dụng các dược liệu quý như râu rồng để chăm sóc hệ thần kinh là một hướng đi khoa học đầy hứa hẹn, song ranh giới giữa tác dụng trị liệu và độc tính của các alkaloid tự nhiên vô cùng mong manh. Người dân không nên mạo hiểm tự đun sắc thảo mộc thô tại nhà mà cần tiếp cận thông qua các sản phẩm y học đã được kiểm định hàm lượng chính xác và có sự theo dõi chặt chẽ từ cán bộ y tế.
