Nhầm lẫn phổ biến giữa sam hoa nách và xuyên tâm liên
Nhiều người tìm kiếm các loại thảo dược vị đắng để giải nhiệt, trị ho và hỗ trợ giảm viêm đường hô hấp. Tuy nhiên, sự trùng lặp tên gọi dân gian cùng đặc điểm vị giác khiến không ít người nhầm lẫn cây sam hoa nách với vị thuốc xuyên tâm liên.
Sam hoa nách và xuyên tâm liên thực chất là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt. Trong khi xuyên tâm liên có tên khoa học là Andrographis paniculata thuộc họ Ô rô (Acanthaceae) [1], cây sam hoa nách lại thuộc phân loại thực vật khác với các đặc trưng sinh học riêng biệt. Nhận diện sai hai loại cây này có thể dẫn đến việc sử dụng không đúng mục đích điều trị và liều lượng khuyến cáo.
Đặc điểm hình thái giúp phân biệt chính xác
Để tránh nhầm lẫn ngoài tự nhiên hoặc tại các chợ dược liệu, người tiêu dùng cần quan sát kỹ cấu trúc thân, lá và hoa. Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata) là loại cây thân thảo mọc thẳng, cao khoảng 30-80 cm, thân có 4 cạnh vuông rõ rệt và phân nhánh nhiều. Lá cây hình mác, mọc đối, cuống ngắn, phiến lá nguyên và nhẵn bóng. Cụm hoa mọc thành chùm ở nách lá hoặc ngọn cành, hoa màu trắng có điểm các đốm tím nhạt ở môi dưới.
Ngược lại, cây sam hoa nách có cấu trúc hoa đặc trưng mọc đơn độc hoặc thành cụm nhỏ áp sát nách lá. Các bộ phận trên mặt đất của xuyên tâm liên thường được thu hái làm thuốc thương phẩm dưới dạng sấy khô hoặc băm đoạn, khiến việc quan sát bằng mắt thường trở nên khó khăn hơn nếu không nắm rõ hình thái ban đầu [1]. Khi đã qua các công đoạn chế biến truyền thống như đồ hoặc nấu, việc phân biệt bằng mắt thường càng dễ sai lệch [1].
Hoạt chất vị đắng và bằng chứng chuẩn hóa hóa học
Cả hai loài cây đều có vị đắng rất đậm, nhưng bản chất hóa học tạo nên vị đắng của chúng không đồng nhất. Vị đắng đặc trưng của xuyên tâm liên đến từ nhóm hợp chất diterpenoid lactone. Các nghiên cứu hóa thực vật bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng siêu cao đã định danh 4 thành phần lactone chính trong xuyên tâm liên gồm: andrographolide, neoandrographolide, deoxyandrographolide và dehydroandrographolide [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng bộ phận dùng của cây có ảnh hưởng rất lớn đến hàm lượng hoạt chất, trong đó hàm lượng của 4 loại lactone này chênh lệch đáng kể giữa các bộ phận khác nhau trên cây [2].
Về mặt tiêu chuẩn kiểm nghiệm, hàm lượng lactone tổng số và các hợp chất trong xuyên tâm liên được kiểm soát chặt chẽ trong các dược điển quốc tế [3]. Một nghiên cứu so sánh năm 2024 về phương pháp xác định hàm lượng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên 20 mẫu xuyên tâm liên giữa Dược điển Trung Quốc, Hoa Kỳ, châu Âu, Thái Lan, Ấn Độ và Tiêu chuẩn Dược liệu Hồng Kông cho thấy mức độ kiểm soát nghiêm ngặt nhất thuộc về Dược điển Trung Quốc, tiếp theo là Hồng Kông, châu Âu và Hoa Kỳ [3]. Sự khác biệt về hàm lượng lactone giữa các vùng chủ yếu đến từ số lượng và chủng loại hợp chất được phân tích theo từng tiêu chuẩn [3]. Đối với sam hoa nách, hiện chưa có dữ liệu tương đồng trong các dược điển lớn nói trên để chuẩn hóa hàm lượng các lactone đặc thù như xuyên tâm liên.
Nghiên cứu lâm sàng về tác dụng của xuyên tâm liên
Do sự nhầm lẫn giữa hai loài cây, nhiều người tự ý dùng sam hoa nách thay thế cho xuyên tâm liên với kỳ vọng điều trị nhiễm khuẩn hô hấp. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện đại chỉ mới xác thực hiệu quả trên cây xuyên tâm liên (Andrographis paniculata).
Một thử nghiệm lâm sàng mù đôi ngẫu nhiên thực hiện trên 152 bệnh nhân trưởng thành bị viêm họng và viêm amidan đã so sánh hiệu quả của xuyên tâm liên với paracetamol [4]. Người bệnh được chia ngẫu nhiên dùng paracetamol, xuyên tâm liên liều 3 g/ngày hoặc liều 6 g/ngày liên tục trong 7 ngày [4]. Kết quả ghi nhận tại ngày thứ 3, nhóm dùng paracetamol và nhóm dùng xuyên tâm liên liều cao (6 g/ngày) đạt hiệu quả giảm sốt và đau họng vượt trội rõ rệt so với nhóm dùng liều thấp [4]. Đến ngày thứ 7, kết quả lâm sàng giữa các nhóm không có sự khác biệt; các tác dụng phụ nhẹ, tự hết xuất hiện ở khoảng 20% người tham gia ở mỗi nhóm [4].
Năm 2004, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã đánh giá hiệu quả của xuyên tâm liên trong điều trị triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp trên không biến chứng [5]. Phân tích dữ liệu từ 3 thử nghiệm với tổng cộng 433 bệnh nhân cho thấy xuyên tâm liên dạng phối hợp với ngũ gia bì (Acanthopanax senticosus) giúp giảm điểm số mức độ nặng của triệu chứng hiệu quả hơn giả dược với mức chênh lệch 2,13 điểm (khoảng tin cậy 95%: 1,00 - 3,26 điểm; p = 0,0002) [5]. Khi dùng đơn độc, mức chênh lệch hiệu quả giữa xuyên tâm liên và giả dược lên tới 10,85 điểm (khoảng tin cậy 95%: 10,36 - 11,34 điểm; p < 0,0001) [5]. Các bằng chứng này khẳng định xuyên tâm liên có thể là liệu pháp thay thế phù hợp cho nhiễm trùng hô hấp cấp không biến chứng, trong khi sam hoa nách hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng tương đương [5].
Tác động chống viêm, chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm
Bên cạnh dữ liệu lâm sàng, các cơ chế sinh học của xuyên tâm liên cũng được làm sáng tỏ qua các thử nghiệm tiền lâm sàng. Chiết xuất methanol từ xuyên tâm liên đã thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ trong môi trường ống nghiệm [6]. Cụ thể, dịch chiết ức chế sự hình thành gốc tự do superoxide (32%), gốc tự do hydroxyl (80%), quá trình peroxy hóa lipid (80%) và nitric oxide (42,8%) [6].
Trên mô hình chuột thực nghiệm BALB/c, chiết xuất xuyên tâm liên ức chế đáng kể sự tạo thành superoxide (32,4%) và nitric oxide (65,3%) do phorbol myristate acetate (PMA) kích thích [6]. Đáng chú ý, việc sử dụng dịch chiết này còn tạo ra sự ức chế hoàn toàn đối với phản ứng viêm do carrageenan gây ra so với nhóm đối chứng [6]. Các nghiên cứu nhân giống in vitro cũng ghi nhận các loài cùng chi như Andrographis producta, Andrographis alata và Andrographis macrobotrys có đặc tính tái sinh chồi và ra rễ tương tự nhau, nhưng thành phần dược tính trị liệu của từng loài vẫn cần được phân định rõ ràng [7].
Nguy cơ tương tác thuốc và nhóm người cần thận trọng
Dù là thảo dược tự nhiên, việc sử dụng xuyên tâm liên hoặc các loại cây vị đắng bừa bãi có thể tiềm ẩn rủi ro chuyển hóa. Thử nghiệm trên chuột đực chủng ICR cho thấy dịch chiết thô từ xuyên tâm liên (cả dạng chiết nước và chiết cồn) làm gia tăng đáng kể hoạt tính của các enzyme ethoxyresorufin O-dealkylase và pentoxyresorufin O-dealkylase [8]. Điều này phản ánh xuyên tâm liên có khả năng kích hoạt các enzyme cytochrome P450 ở gan, đặc biệt là hai phân họ CYP1A1 và CYP2B, dù không làm thay đổi tổng hàm lượng P450 chung [8].
Sự kích hoạt các enzyme CYP450 có thể làm tăng tốc độ chuyển hóa các loại thuốc tân dược dùng kèm, dẫn đến giảm nồng độ thuốc trong máu và làm suy giảm hiệu quả điều trị của thuốc chính. Những người đang điều trị các bệnh mãn tính phải dùng thuốc dài ngày cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thảo dược này. Ngoài ra, người có cơ địa dị ứng, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú không nên tự ý dùng các loại dược liệu đắng khi chưa có chỉ định chuyên môn do dữ liệu an toàn trên các đối tượng này còn thiếu hụt.
Hiểu lầm thường gặp và cách ứng dụng an toàn
Sai lầm phổ biến nhất của người dân là cho rằng mọi cây cỏ có vị đắng đều có công năng giải độc, thanh nhiệt tương đương nhau và có thể thay thế lẫn nhau mà không gây hại. Việc dùng sam hoa nách để thay cho xuyên tâm liên trong điều trị viêm họng, viêm amidan có thể không mang lại hiệu quả như mong đợi do thiếu hụt các hợp chất lactone kháng viêm chủ lực [2]. Để khắc phục tình trạng nhầm lẫn thảo dược và dược liệu pha tạp trên thị trường, công nghệ mã vạch DNA (mini-barcode) dựa trên trình tự ITS2 với đoạn nhận diện 71 cặp base đã được phát triển để phân biệt chính xác xuyên tâm liên thật với các loài cây bị lẫn tạp [1].
Khi có nhu cầu sử dụng thảo dược để hỗ trợ giảm nhẹ các triệu chứng cảm lạnh, viêm đường hô hấp trên không biến chứng, người tiêu dùng nên chọn các sản phẩm xuyên tâm liên đã được chuẩn hóa chất lượng từ các cơ sở y học cổ truyền uy tín [6, 8]. Không nên tự ý hái cây cỏ dại ngoài tự nhiên khi chưa xác định chắc chắn loài. Xuyên tâm liên chỉ nên được dùng trong thời gian ngắn (từ 3 đến 7 ngày) theo đúng liều lượng hướng dẫn để giảm thiểu các tác dụng phụ nhẹ đường tiêu hóa [4].
Người dân cần hiểu rằng thảo dược chỉ mang tính hỗ trợ triệu chứng và không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa khi bệnh diễn tiến nặng. Việc nhận biết đúng cây sam hoa nách và xuyên tâm liên giúp tránh các rủi ro đáng tiếc và đảm bảo an toàn cho sức khỏe bản thân.



