Khi bắt đầu kế hoạch ăn kiêng giảm mỡ, hải sản luôn là nhóm thực phẩm được nhiều người tìm đến nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao và cảm giác ngon miệng. Trong số đó, cồi sò điệp và thịt hàu là hai cái tên quen thuộc thường xuyên được đặt lên bàn cân so sánh. Liệu loại nào sẽ mang lại lợi ích kiểm soát năng lượng và thành phần dinh dưỡng tối ưu hơn cho vóc dáng của bạn?

Câu trả lời ngắn gọn là cả hai đều là nguồn đạm chất lượng cao từ biển cả, nhưng cồi sò điệp có phần vượt trội hơn về tiêu chí hạn chế cholesterol và khả năng tiêu hóa đạm [3, 7]. Trong khi đó, hàu lại giàu các axit béo thiết yếu và sở hữu thành phần dinh dưỡng đa dạng tùy theo phân loại sinh học [1, 8].

Giá trị dinh dưỡng của hải sản thân mềm hai mảnh vỏ

Hải sản nói chung và các loài thân mềm hai mảnh vỏ như sò điệp hay hàu nói riêng từ lâu đã được ghi nhận là một phần của chế độ ăn uống lành mạnh nhờ đặc tính giàu đạm và ít chất béo [1]. Đạm đóng vai trò nòng cốt trong việc tạo cảm giác no lâu, bảo tồn khối lượng cơ bắp trong giai đoạn cắt giảm calo.

Tuy nhiên, một mối băn khoăn rất lớn của người tiêu dùng là hàm lượng cholesterol trong các loài thủy hải sản [1]. Việc hiểu rõ cấu trúc dinh dưỡng, từ mật độ các sterol, khả năng hấp thu protein cho đến sự hiện diện của các vi chất, sẽ giúp bạn xây dựng khẩu phần giảm mỡ khoa học mà không lo ngại ảnh hưởng tiêu cực đến mỡ máu [3, 7].

Đạm, calo và mật độ cholesterol: Sò điệp hay hàu chiếm ưu thế?

Một nghiên cứu dinh dưỡng quy mô tại Mỹ công bố năm 2012 đã lấy mẫu và phân tích thành phần sterol trên nhiều loại hải sản được tiêu thụ phổ biến tại 12 siêu thị trên toàn quốc [1]. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy sò điệp (sea scallops) và nghêu thuộc nhóm có nồng độ cholesterol thấp nhất, chỉ dao động từ 23,4 đến 30,1 mg trên 100 g khối lượng [1]. Trong khi đó, các loài giáp xác như cua, tôm hùm và tôm lại chứa hàm lượng cholesterol đáng kể, nằm trong khoảng từ 96,2 đến 27 mg/100 g [1].

Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng phần lớn sterol trong động vật thân mềm là các sterol không phải cholesterol (non-cholesterol sterols) như brassicasterol (12,6 - 45,6 mg/100 g) và 24-methylenecholesterol (16,7 - 41,9 mg/100 g) [1]. Đáng chú ý, nồng độ các hợp chất sterol thực vật này đạt mức cao nhất ở thịt hàu [1]. Ở sò điệp, tổng lượng sterol không phải cholesterol ở năm mẫu đơn lẻ dao động từ 46,5 đến 75,6 mg/100 g, cá biệt có một mẫu đạt 107 mg/100 g đi kèm nồng độ cholesterol cao hơn [1]. Về mặt kiểm soát mật độ cholesterol trực tiếp, cồi sò điệp thể hiện rõ lợi thế với mức tích lũy cholesterol thấp [1].

Khả năng tiêu hóa đạm vượt trội từ cồi sò điệp

Trong chế độ giảm cân, việc ăn đủ đạm chỉ là một nửa chặng đường; khả năng cơ thể tiêu hóa và hấp thu lượng đạm đó mới quyết định hiệu quả duy trì cơ bắp. Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã ứng dụng mô hình tiêu hóa in vitro (INFOGEST) để mô phỏng điều kiện khoang miệng, dạ dày và ruột non nhằm so sánh số phận tiêu hóa giữa cồi sò điệp thật và sản phẩm thay thế từ thực vật [2].

Kết quả phân tích cho thấy cồi sò điệp thật sở hữu khả năng tiêu hóa protein ấn tượng lên tới 80,2% trên tổng chu trình [2]. Cụ thể, khoảng 18,8% protein được phân cắt tại giai đoạn dạ dày và 61,4% tiếp tục được tiêu hóa tại ruột non [2]. Tỷ lệ này vượt trội hơn hẳn so với sò điệp nhân tạo từ đạm đậu Hà Lan (chỉ đạt 56,4% tổng lượng đạm được tiêu hóa, gồm 8,7% ở dạ dày và 47,7% ở ruột non) [2]. Khả năng giải phóng axit amin nhanh chóng và hiệu quả từ sò điệp thật hỗ trợ quá trình trao đổi chất diễn ra thuận lợi [2].

Hồ sơ protein và chất béo thiết yếu ở hàu

Dù sò điệp chiếm ưu thế về mật độ cholesterol thấp, hàu lại chứng minh giá trị sinh học độc đáo qua nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu về bộ gen và sinh hóa [1, 8]. Một nghiên cứu công bố năm 2018 so sánh hàu Hồng Kông (Crassostrea hongkongensis) tam bội (triploid) và lưỡng bội (diploid) cho thấy hàu là nguồn cung cấp protein chất lượng cao với sự cân bằng tuyệt vời của các axit amin thiết yếu [3].

Đặc biệt, hàu tam bội ghi nhận tỷ lệ cao vượt trội của bốn loại axit béo thiết yếu gồm axit alpha-linolenic, axit linoleic, EPA và DHA so với dạng lưỡng bội ở cả mùa sinh sản lẫn ngoài mùa sinh sản [3]. Tỷ lệ axit béo không bão hòa đa n-3/n-6 (PUFAs) ở hàu cũng ở mức rất cao, hỗ trợ giảm viêm và tối ưu hóa chuyển hóa chất béo [3].

Một nghiên cứu khác vào năm 2025 đánh giá chất lượng hàu vùng Rushan (Trung Quốc) cũng cho thấy hàu lưỡng bội chứa hàm lượng protein lên tới 48,27 +- 2,50 g/100 g và tổng axit béo là 3032,52 +- 518,16 mg/100 g, trong khi nhóm hàu tam bội chứa lượng lipid là 10,02 +- 0,60 mg/100 g [4]. Hàu vỗ béo (fattening oysters) lại ghi nhận hàm lượng axit amin thiết yếu (EAA) đạt 12,31 +- 0,69 mg/100 g [4]. Nhìn chung, thịt hàu là nguồn bổ sung khoáng chất, vitamin và chất béo có lợi dồi dào, dù tổng lượng calo từ chất béo có thể nhỉnh hơn cồi sò điệp [1, 8].

Hiểu lầm thường gặp về việc ăn hải sản khi giảm cân

Nhiều người ăn kiêng thường lầm tưởng rằng mọi loại hải sản đều chứa nhiều mỡ và cholesterol xấu, dẫn đến việc loại bỏ hoàn toàn chúng khỏi thực đơn. Bằng chứng khoa học chứng minh nồng độ cholesterol trong cồi sò điệp ở mức rất thấp (23,4 - 30,1 mg/100 g), thấp hơn rất nhiều so với tôm hay cua ghẹ [1].

Hiểu lầm thứ hai là lo ngại chất béo trong thịt hàu gây cản trở giảm cân. Thực tế, lipid trong hàu chứa các axit béo chưa bão hòa n-3 giá trị như EPA và DHA [3]. Đây là những chất béo lành mạnh mà cơ thể không tự tổng hợp được, giúp điều hòa trao đổi chất thay vì gây tích lũy mỡ thừa như chất béo bão hòa từ thịt đỏ động vật [3].

Nguy cơ dị ứng và tích tụ kim loại nặng: Ai nên thận trọng?

Dù có giá trị giảm mỡ tốt, cả sò điệp và hàu đều tiềm ẩn nguy cơ sức khỏe cần lưu ý, đặc biệt là phản ứng dị ứng và nguy cơ tích tụ kim loại [2, 5]. Nghiên cứu năm 2018 về phản ứng dị ứng qua kháng thể IgE với các loài nhuyễn thể khu vực Châu Á - Thái Bình Dương phát hiện rằng các chiết xuất đã nấu chín đều thể hiện khả năng phản ứng IgE cao hơn dạng sống [5]. Cồi sò điệp sống có hoạt tính gắn kết IgE cao hơn hàu sống, nhưng khi nấu chín, phản ứng dị ứng của cả hai loài đều mạnh tương đương nhau [5]. Những người có tiền sử dị ứng động vật có vỏ cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng bất kỳ món ăn nào từ hai loài này [5].

Vấn đề phơi nhiễm kim loại nặng và độc tố tự nhiên cũng được ghi nhận [4, 5]. Nghiên cứu năm 2018 về độc tố Saxitoxin (STX) từ tảo nở hoa cho thấy cả hàu và sò điệp đều bị kích hoạt phản ứng stress oxy hóa và độc tế bào [6]. Ở mốc 96 giờ, sò điệp kích thích biểu hiện gen khử độc CYP 450 họ 4 mạnh mẽ, cho thấy nguy cơ tích lũy độc tố STX ở thời điểm này có thể cao hơn hàu [6].

Về kim loại nặng, một nghiên cứu năm 2021 phân tích hàm lượng cadimi (Cd), crom (Cr), đồng (Cu) và chì (Pb) trên nhiều loại hải sản [7]. Trước khi chế biến, nồng độ Cd ở mẫu tươi dao động từ 0,0030 microgam/g (ở tôm) đến 0,338 microgam/g (ở hàu), nồng độ Cu ở mức 0,088 microgam/g (ở sò điệp) đến 8,63 microgam/g (ở hàu) [7]. Đáng mừng là các phương pháp nấu nướng như luộc, chiên hoặc áp chảo đã giúp giảm nồng độ Cd trong sò điệp từ 37% đến 53% [7]. Tuy nhiên, tỷ lệ sinh khả dụng của kim loại sau tiêu hóa không đổi (Cd ở hàu là 11%, Cu ở hàu là 8%), do đó người có chức năng gan thận suy giảm nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng nhiều [7].

Gợi ý áp dụng trong thực đơn giảm mỡ hàng ngày

Để khai thác tối đa lợi ích giảm mỡ từ sò điệp và hàu mà vẫn đảm bảo an toàn, cách chế biến đóng vai trò quyết định [7]. Bạn nên ưu tiên các biện pháp nhiệt như luộc, hấp hoặc áp chảo nhẹ nhàng với một lượng nhỏ dầu ô liu, hạn chế nướng phô mai hoặc chiên ngập dầu bơ béo. Việc luộc hoặc áp chảo sò điệp đã được chứng minh giúp đào thải một lượng đáng kể hàm lượng cadimi tồn dư [7].

Hãy luân phiên hai loại hải sản này trong thực đơn tuần: sử dụng cồi sò điệp vào những ngày cần nguồn đạm tinh khiết, dễ tiêu hóa để phục hồi thể lực [3, 7]; và dùng hàu vào những ngày cần bổ sung vi chất và axit béo omega-3 thiết yếu [1, 8]. Hãy kết hợp chúng với các loại rau xanh giàu chất xơ để làm chậm tốc độ hấp thu và tối ưu hóa chỉ số đường huyết sau ăn.

Cả sò điệp và hàu đều là những lựa chọn tuyệt vời hỗ trợ hành trình siết mỡ khoa học [1, 7]. Sò điệp mang lại lợi thế về lượng cholesterol thấp và đạm dễ hấp thu, trong khi hàu cung cấp nguồn axit béo và vi chất phong phú [1, 3, 7]. Hãy kết hợp đa dạng các nguồn thực phẩm, chế biến chín kỹ và lắng nghe cơ thể để đạt được kết quả vóc dáng như ý.