Giới thiệu

Cỏ nến (Typha angustata Bory et Chaub) là cây thuộc họ lúa, dùng trong nhiều bài thuốc đông y để điều trị tiểu tiện khó khăn, đau bụng kinh, ghẻ lở, ngứa da [1].

Đặc điểm dược liệu

Cỏ nến còn gọi bồ thảo, bồ hoàng, hương bồ hoàng, thủy hương bồ, bồn bồn, hương bồ, bông nên, bồ đào, cam bố, sao bồ hoàng, bồ hoàng thái, tiếu thạch sanh bồ hoàng, bông liễng [1].

Cây cao từ 1,5 đến 3 mét, thân rễ. Lá dài, hẹp, hình dải giống lá lúa, xếp thành hai dãy đứng quanh thân. Hoa đơn tính, hợp thành bông riêng, bông đực có lông nâu đậm, bông cái có lông nhiều. Vị thuốc chính là phấn hoa lấy từ bông đực khi hoa nở, thu hái vào khoảng tháng 4 đến tháng 6, cắt phần hoa đực về phơi khô, giũ hoặc giã rồi rây để lấy phấn hoa.

Tác dụng và công dụng

Cỏ nến có tác dụng cầm máu trong các trường hợp như thổ huyết, chảy máu cam, tiểu ra máu, ói ra máu, máu mũi chảy nhiều, đại tiện ra máu. Liều dùng thường từ 5 đến 8 gram mỗi ngày, dưới dạng sắc hoặc bột. Mặc dù một số tài liệu khuyến cáo nên sao đen để tăng hiệu quả cầm máu, nhưng thực hành cho thấy dùng dạng tươi cũng hiệu quả. Ngoài dùng thuốc, lá và thân cây còn dùng để đan chiếm, làm giấa hoặc nhiên liệu sinh khối [1].

Tham khảo

[1] Cây cỏ nến có tác dụng gì?: Giới thiệu. Cỏ nến là vị thuốc quen thuộc trong dân gian. Loại dược liệu này được sử dụng trong nhiều bài thuốc đông y để điều trị tiểu tiện khó khăn, đau bụng kinh, ghẻ lở, ngứa da... Tên khoa học: Typha angustata Bory et Chaub, thuộc họ hương bồ.

[2] Cỏ nến: Đặc điểm, tác dụng chữa bệnh và cách sử dụng. Tổng hợp thông tin chi tiết về đặc điểm, tác dụng và hướng dẫn sử dụng cỏ nến trong điều trị bệnh. Cỏ nến là dược liệu với nhiều công dụng điều trị lâm sàng đã được chứng minh trong cả Đông và Tây y.