Phấn cỏ nến, hay còn gọi là bồ hoàng trong y học cổ truyền, là vị thuốc quen thuộc từ hạt phấn phơi khô của cây cỏ nến [1]. Trong dân gian, người ta thường thắc mắc tại sao cùng một loại phấn hoa mà dạng dùng sống lại dùng để hoạt huyết, còn dạng sao đen hay sao cháy (bồ hoàng thán) lại chuyển sang tác dụng cầm máu. Sự thay đổi phương pháp chế biến nhiệt thực tế tạo ra bước ngoặt lớn về thành phần hóa học thực vật bên trong vị thuốc [2].
Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, nhiệt độ chế biến làm suy giảm rõ rệt hàm lượng flavonoid và polysaccharide, biến đổi cấu trúc hoạt chất để phục vụ mục đích trị liệu khác nhau [2]. Dạng sống bảo tồn tối đa các chất chống oxy hóa, kháng viêm và hoạt huyết, trong khi dạng thán sao cháy phân giải phần lớn hoạt chất này, để lại các sản phẩm nhiệt phân hỗ trợ cầm máu cơ học [2, 6, 7].
Hoạt chất bồ hoàng thay đổi thế nào qua nhiệt độ?
Bồ hoàng nguyên bản chứa rất nhiều nhóm chất sinh học có giá trị, nổi bật là các hợp chất flavonoid, polysaccharide, nucleoside và các acid phenolic [1, 2, 3, 4]. Một nghiên cứu công bố năm 2000 đã phân tích hàm lượng flavonoid và polysaccharide trên loài phấn cỏ nến Typha angustifolia L. cùng các dạng chế biến khác nhau bằng phương pháp đo quang phổ [2].
Kết quả cho thấy hàm lượng flavonoid cao nhất ở phấn thô chưa chế biến, sau đó giảm dần qua các mức nhiệt: phấn thô > sao với rượu vàng > sao với giấm > sấy 140 độ C > sao qua lửa > sấy 180 độ C > sao sém > sấy 220 độ C > sao cháy thành than [2]. Phân tích thống kê khẳng định hàm lượng flavonoid trong bồ hoàng sống khác biệt có ý nghĩa (P < 0,01) so với tất cả các dạng chế biến, trừ nhóm sao với rượu vàng [2].
Hàm lượng polysaccharide cũng biến động rõ rệt theo nhiệt độ [2]. Khi sấy ở 140 độ C, 180 độ C, sao qua lửa hoặc sao sém, lượng polysaccharide tăng lên đáng kể (P < 0,01 hoặc P < 0,05) [2]. Tuy nhiên, khi sao cháy thành than (bồ hoàng thán), lượng polysaccharide lại sụt giảm nghiêm trọng (P < 0,01) [2]. Như vậy, nhiệt độ cao trong kỹ thuật sao cháy đã phân hủy cấu trúc sinh học nguyên bản của dược liệu [2].
Bồ hoàng sống: Tác dụng hoạt huyết và chống viêm
Khi dùng dạng sống, bồ hoàng giữ trọn vẹn phức hợp flavonoid phong phú [2]. Các nhà khoa học đã định lượng được 11 loại flavonoid chính và 10 hợp chất nucleoside, nucleobase trong phấn cỏ nến bằng các phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép đầu dò khối phổ HPLC-PDA-MS và UPLC-PDA-MS [3, 4]. Dược liệu thu hái từ các loài cỏ nến khác nhau như Typha angustifolia, Typha angustata, Typha davidiana và Typha latifolia đều cho thấy sự hiện diện ổn định của nhóm flavonoid này [3].
Năm 2017, một nghiên cứu trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVECs) bị gây viêm bằng lipopolysaccharide (LPS) nồng độ 100 mcg/mL trong 24 giờ đã làm rõ cơ chế chống oxy hóa của hai hoạt chất chính là typhaneoside và isorhamnetin-3-O-neohesperidoside (I3ON) [4]. Ở dải nồng độ 2,8 đến 70 mcmol/L, hai chất này kích thích tế bào tăng sinh [4]. Ở nồng độ 70 mcmol/L, chúng làm giảm chỉ số MDA xuống mức 1,91 +- 0,10 và 1,80 +- 0,34 (P < 0,05), giảm mức oxit nitric (NO) xuống 14,64 +- 0,08 và 13,10 +- 0,88 (P < 0,01), đồng thời tăng nồng độ enzym chống oxy hóa SOD lên 22,94 +- 2,48 và 23,57 +- 2,38 (P < 0,01) [4]. Cao chiết ethanol cho thấy khả năng thu dọn gốc tự do DPPH với IC50 là 39,51 +- 0,72 và lực khử sắt Fe3+ là 82,76 +- 13,38, đều mạnh hơn cao chiết nước [4].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2012 trên chuột cống trắng cái Sprague Dawley chứng minh cao chiết nước và cao cồn 70% của phấn cỏ nến có tác dụng ức chế phù chân chuột do carrageenan gây ra ở tình trạng viêm cấp tính (P < 0,001) [5]. Trong thử nghiệm viêm mạn tính gây u hạt bằng viên bông, liều 125 mg/kg giúp ức chế hình thành u hạt tới 44,30%, đạt hiệu quả tốt hơn các mức liều cao hơn là 250 mg/kg và 500 mg/kg (P < 0,001) [5]. Nghiên cứu năm 2020 cũng xác nhận typhaneoside và isorhamnetin-3-O-neohesperidin là thành phần chủ chốt mang lại hoạt tính giảm đau [6]. Các tác động kháng viêm, bảo vệ tế bào nội mô và giảm đau này giải thích cho công năng "hoạt huyết trục ứ" của phấn cỏ nến sống [1, 6, 7, 8].
Động học hấp thu của bồ hoàng sống khi có ứ huyết
Cơ chế dùng bồ hoàng trị huyết ứ còn được củng cố bằng nghiên cứu dược động học công bố năm 2017 [1]. Thử nghiệm so sánh quá trình hấp thu hai acid phenolic gồm acid p-hydroxybenzoic và acid vanillic sau khi uống phấn cỏ nến trên chuột cống bình thường và chuột bị mô hình hàn ngưng ứ huyết cấp tính [1].
Kết quả đo đạc từ huyết tương chuột bằng sắc ký lỏng siêu hiệu năng cho thấy ở nhóm chuột bị ứ huyết, cả hai acid phenolic đều có sinh khả dụng cao hơn chuột bình thường [1]. Diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian (AUC) của hoạt chất lớn hơn và thời gian lưu trú trung bình trong cơ thể kéo dài hơn [1]. Nhóm chuột ứ huyết uống liều cao cũng hấp thu lượng thuốc lớn hơn hẳn nhóm chuột khỏe mạnh [1]. Trạng thái bệnh lý ứ huyết thực sự làm thay đổi khả năng hấp thu và đào thải vị thuốc trong cơ thể sống [1].
Bồ hoàng thán: Vì sao sao cháy lại chuyển sang cầm máu?
Ngược lại với dạng sống, khi phấn cỏ nến được sao nhiệt độ cao chuyển thành than đen (bồ hoàng thán), hàm lượng flavonoid tụt xuống mức thấp nhất trong số các dạng chế biến [2]. Đồng thời, lượng đường đa polysaccharide cũng suy giảm nghiêm trọng [2].
Quá trình thán hóa (sao cháy) làm suy yếu hoặc triệt tiêu các hoạt tính chống viêm, giảm ứ trệ vốn phụ thuộc vào flavonoid nguyên vẹn [2, 6, 7]. Thay vào đó, vật liệu carbon hóa hình thành sau khi sao cháy hoạt động theo cơ chế hấp phụ cơ học, làm se bề mặt tổn thương và hỗ trợ kết tụ tiểu cầu, giúp cầm máu (chỉ huyết) thay vì thúc đẩy lưu thông dòng máu [2].
Giá trị thực tế và giới hạn của các bằng chứng
Các nghiên cứu phân tích hóa học hiện đại đã phân lập rõ ràng các chất chính như flavonoid, nucleoside, acid phenolic trong phấn cỏ nến [1, 2, 3, 4]. Dữ liệu đã chứng minh được sự khác biệt rất rõ về mặt hàm lượng chất khi thay đổi nhiệt độ chế biến [2].
Tuy vậy, giới hạn lớn của y văn hiện tại là phần lớn tác dụng dược lý kháng viêm, giảm oxy hóa và dược động học chỉ mới được thực hiện trên động vật gặm nhấm (chuột cống cái Sprague Dawley, mô hình gây u hạt, mô hình ứ huyết lạnh) hoặc trên tế bào nội mô nuôi cấy (HUVECs) [1, 6, 7]. Vẫn chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người để xác lập liều lượng tối ưu và mức độ an toàn tuyệt đối của từng dạng dùng.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng phấn cỏ nến
Nhiều người lầm tưởng rằng phấn cỏ nến sống hay sao cháy đều có thể dùng thay thế cho nhau vì cùng từ một loài cây. Đây là quan niệm sai lầm, bởi việc sao thán hóa làm đảo lộn cấu trúc hóa học và đổi hẳn mục đích trị liệu từ hoạt huyết sang chỉ huyết [2].
Một hiểu lầm khác là cho rằng dược liệu tự nhiên thì không cần phân biệt dạng chiết xuất. Dữ liệu phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất cồn ethanol thể hiện khả năng khử oxy hóa vượt trội hơn dạng chiết xuất nước truyền thống [4]. Hơn nữa, việc sao tẩm phụ gia như rượu vàng hay giấm cũng làm thay đổi độ phân giải flavonoid và đường đa ở mức độ khác nhau [2].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Phấn cỏ nến trong tài liệu y học truyền thống được ghi nhận có khả năng kích thích co bóp tử cung [4]. Mặc dù loài cây này thường xuất hiện trong các bài thuốc cổ phương trị đau bụng kinh, rong kinh, bí tiểu, tiểu máu [3, 4, 8], phụ nữ đang mang thai cần tuyệt đối thận trọng và không tự ý sử dụng vì nguy cơ co thắt cơ tử cung [4].
Người không có hội chứng ứ huyết cũng không nên lạm dụng dạng bồ hoàng sống liều cao, vì dược động học của thuốc thay đổi tùy theo thể trạng có ứ trệ hay không [1]. Người đang có các bệnh lý rối loạn đông máu, phụ nữ cho con bú hoặc người bệnh mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm nào từ thảo dược này.
Gợi ý áp dụng bồ hoàng an toàn và đúng mục đích
Để sử dụng phấn cỏ nến đạt hiệu quả và an toàn, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc phân loại dạng dùng và chế biến:
- Xác định rõ mục đích: Nếu dùng với mục tiêu hoạt huyết, giảm viêm trệ trong các trường hợp bế kinh, đau kinh do ứ trệ, cần dùng dạng phấn cỏ nến sống hoặc sao nhẹ với rượu vàng để giữ hàm lượng flavonoid cao nhất [2, 3, 8]. Nếu dùng với mục đích cầm máu (chảy máu cam, rong huyết), bắt buộc phải dùng dạng bồ hoàng thán đã được sao cháy đen đúng kỹ thuật [2, 4].
- Lượng dùng: Trích đoạn nghiên cứu hiện chưa đưa ra khuyến cáo liều dùng chính xác hàng ngày trên người. Do đó, người bệnh chỉ nên dùng lượng vừa phải theo hướng dẫn của bác sĩ y học cổ truyền, không tự ý sắc uống kéo dài.
- Bào chế và bảo quản: Do bồ hoàng dễ hút ẩm và cháy khét không đều khi sao thủ công, các quy trình nhiệt cần được kiểm soát chặt chẽ; nhiệt độ sấy từ 140 đến 220 độ C đã tạo ra các biến đổi hóa học rất khác biệt trên dược liệu [2].
Tóm lại, sự khác biệt giữa phấn cỏ nến sống và sao cháy bắt nguồn sâu xa từ sự phân hủy các hợp chất flavonoid và polysaccharide dưới tác động nhiệt [2]. Lựa chọn đúng dạng chế biến dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể là yếu tố then chốt để phát huy tối đa công năng vị thuốc [1, 2].








