Bối cảnh và thắc mắc thường gặp quanh vết thương hở

Trong sinh hoạt hằng ngày, các vết thương hở như trầy xước, vết cắt do vật sắc nhọn hay bỏng nhẹ là những tổn thương rất phổ biến mà hầu như ai cũng từng gặp phải. Khi gặp chấn thương ngoài da, phản xạ đầu tiên của nhiều người là tìm kiếm các loại thuốc bôi hoặc thảo mộc tự nhiên với mong muốn vết thương nhanh khô miệng, mau liền da và hạn chế để lại sẹo xấu. Trong kho tàng kinh nghiệm dân gian của nhiều nền văn hóa, cỏ nến (còn gọi là hương bồ) từ lâu đã được sử dụng như một phương thuốc đắp ngoài da để cầm máu và làm dịu các vùng tổn thương.

Tuy nhiên, trước sự xuất hiện của nhiều thông tin truyền miệng về hiệu quả của các loài cây cỏ, không ít người đặt câu hỏi liệu chiết xuất cỏ nến có thực sự giúp vết thương hở hồi phục nhanh hơn hay không. Hiệu quả kháng khuẩn tại chỗ và tái tạo biểu mô của loài cây này đã được giới khoa học kiểm chứng như thế nào, và việc tự ý dùng thảo dược chưa qua chế biến có tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng hay biến chứng nào không? Việc nhìn nhận tác dụng của cỏ nến dưới góc độ y học chứng cứ là điều vô cùng cần thiết để chăm sóc vết thương an toàn.

Chiết xuất cỏ nến có thực sự giúp vết thương mau lành?

Câu trả lời ngắn gọn là chiết xuất từ cây cỏ nến thực sự có tiềm năng hỗ trợ làm lành vết thương hở thông qua cơ chế thúc đẩy tăng sinh tế bào biểu mô và kích thích sản sinh mạng lưới mô hạt. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học có giá trị hiện nay chủ yếu mới dừng lại ở các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm trên tế bào người và mô hình vết thương thực nghiệm trên động vật, chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người.

Tại Bắc Mỹ, quả của cây cỏ nến Typha latifolia đã có lịch sử hơn 4.000 năm được người bản địa sử dụng để điều trị các rối loạn ngoài da, vết bỏng và làm băng gạc vết thương nhằm hút dịch mủ rỉ ra [1]. Các nghiên cứu dược lý hiện đại đã tiến hành phân tách các hợp chất từ cỏ nến và ghi nhận khả năng thúc đẩy quá trình biểu mô hóa cũng như gia tăng sức bền kéo của mô da mới hình thành [2], [1]. Mặc dù vậy, chiết xuất cỏ nến chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều kiện sinh lý cho da tự phục hồi, hoàn toàn không phải là thần dược chữa khỏi vết thương tức thì hay thay thế được các biện pháp chăm sóc y tế chuẩn mực.

Cơ chế tác động: Tái tạo tế bào biểu mô và tăng sinh collagen

Quá trình lành thương tự nhiên của cơ thể là một chuỗi phản ứng sinh học phức tạp bao gồm các giai đoạn cầm máu, viêm, tăng sinh và tái cấu trúc mô. Trong đó, việc khép miệng vết thương phụ thuộc rất lớn vào sự di chuyển, tăng sinh của tế bào sừng (keratinocyte) ở lớp thượng bì để che phủ bề mặt bị tổn thương. Nghiên cứu sinh học phân tử cho thấy các phân đoạn polysaccharide tan trong nước chiết xuất từ quả cỏ nến Typha latifolia có khả năng kích thích mạnh mẽ sự gia tăng số lượng của tế bào sừng người [1]. Bên cạnh đó, phân đoạn này còn kích hoạt quá trình biệt hóa sớm của tế bào sừng thông qua việc làm tăng biểu hiện của các gen tín hiệu nội bào quan trọng như Smad3 và PKC-alpha [1]. Điều đáng chú ý là hoạt tính này mang tính đặc hiệu tế bào, bởi vì các polysaccharide này không tác động lên nguyên bào sợi da người [1].

Bên cạnh việc kích thích tái tạo lớp biểu mô bên ngoài, chiết xuất cỏ nến còn hỗ trợ đắc lực cho cấu trúc nền nâng đỡ bên dưới của da. Trong các thử nghiệm thực nghiệm, việc điều trị bằng chiết xuất hoa cỏ nến giúp làm tăng đáng kể nồng độ hydroxyproline và hexosamine trong vảy vết thương [2]. Hydroxyproline là một axit amin thiết yếu cấu thành nên sợi collagen, do đó sự gia tăng chất này phản ánh quá trình tổng hợp collagen đang diễn ra mạnh mẽ [2]. Lượng collagen gia tăng giúp các mép mô tổn thương liên kết chặt chẽ với nhau, từ đó nâng cao sức bền kéo đứt của vùng da vừa hồi phục [2].

Cùng với việc tái tạo mô, cơ chế chống oxy hóa cũng đóng vai trò then chốt bảo vệ tế bào non trẻ. Nghiên cứu ghi nhận việc sử dụng chiết xuất hoa cỏ nến giúp làm tăng nồng độ axit ascorbic (vitamin C) và làm giảm đáng kể hàm lượng malondialdehyde trong huyết tương [2]. Malondialdehyde là sản phẩm của quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào do các gốc tự do gây ra. Việc ức chế malondialdehyde và gia tăng chất chống oxy hóa giúp bảo vệ mô hạt non nớt khỏi sự hủy hoại của stress oxy hóa tại ổ tổn thương [2].

Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu thực nghiệm nói gì?

Để đánh giá toàn diện tiềm năng y học của cỏ nến, các nhà khoa học đã tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu trên cả mô hình mô phỏng động vật sống lẫn nuôi cấy tế bào người in vitro.

Năm 2014, một nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát hoạt tính làm lành vết thương của dịch chiết methanol từ cụm hoa cây cỏ nến Typha elephantina (TE) và băng gạc làm từ cụm hoa của loài cây này trên chuột cống trắng chủng Wistar [2]. Nghiên cứu được thiết kế công phu trên hai mô hình vết thương riêng biệt: vết thương rạch da (để đo độ bền kéo) và vết thương cắt bỏ da (để đo tốc độ co vết thương và biểu mô hóa) [2].

Ở mô hình vết thương rạch da, các vết rạch được điều trị tại chỗ bằng gel TE ở các nồng độ 2,0% (kl/kl), 3,0% (kl/kl), 5,0% (kl/kl), băng gạc hoa cỏ nến, hoặc đối chứng tham chiếu bằng thuốc sát khuẩn povidone iodine 5,0% trong thời gian 10 ngày [2]. Vết rạch được tháo chỉ khâu vào ngày thứ 8 sau tổn thương và được đo sức bền kéo của da vào ngày thứ 10 [2]. Kết quả cho thấy nhóm chuột được điều trị bằng các loại gel TE và băng gạc cỏ nến đạt sức bền kéo của da cao hơn rõ rệt so với nhóm chuột đối chứng chỉ bị thương mà không điều trị bằng TE [2]. Sự gia tăng sức bền kéo chứng minh các sợi collagen được kích thích tổng hợp và đan kết chặt chẽ bề mặt vết thương bị gián đoạn [2].

Ở mô hình vết thương cắt da, các vết thương được bôi gel TE (3,0% và 5,0%), đắp băng gạc cỏ nến, hoặc bôi povidone iodine 5,0% cho đến khi tổn thương lành hoàn toàn [2]. Các nhà nghiên cứu ghi nhận nhóm dùng cỏ nến có tốc độ co vết thương cao hơn, rút ngắn thời gian biểu mô hóa so với nhóm đối chứng [2]. Phân tích sinh hóa cho thấy nồng độ hydroxyproline, hexosamine và axit ascorbic đều tăng cao, đồng thời hàm lượng chất chỉ điểm tổn thương malondialdehyde giảm rõ rệt [2]. Nghiên cứu kết luận rằng cụm hoa cỏ nến Typha elephantina có hoạt tính làm lành vết thương mạnh mẽ, phần lớn nhờ cơ chế chống oxy hóa nền tảng [2].

Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2011 đã làm sáng tỏ tác động của cỏ nến ở cấp độ tế bào người [1]. Các nhà khoa học đã phân lập các polysaccharide thô tan trong nước từ quả cây cỏ nến Typha latifolia và phân tách thành 5 phân đoạn dị thể bằng phương pháp sắc ký trao đổi anion [1]. Phân tích thành phần cho thấy các chuỗi đường này chủ yếu gồm glucose (chiếm hơn 50%), galactose, xylose, mannose, axit glucuronic, axit galacturonic, arabinose, ribose, fucose, rhamnose và fructose [1]. Khi thử nghiệm trên dòng tế bào người, các phân đoạn polysaccharide này đã kích thích mạnh mẽ sự tăng sinh tế bào sừng biểu bì người và thúc đẩy tế bào bước vào quá trình biệt hóa sớm [1]. Kết quả nuôi cấy tế bào này đã cung cấp cơ sở khoa học giải thích cho tập quán đắp quả cỏ nến trị bỏng và vết thương của các cư dân bản địa từ hàng ngàn năm trước [1].

Vai trò kiểm soát vi khuẩn và môi trường vết thương tại chỗ

Một yếu tố quyết định tốc độ hồi phục của vết thương hở là khả năng kiểm soát vi khuẩn và duy trì môi trường vi mô thuận lợi tại chỗ tổn thương. Trong y khoa, việc sử dụng các thuốc kháng khuẩn bôi ngoài da để khử khuẩn vết thương cấp tính và quản lý vết thương mạn tính là điều hết sức cần thiết để điều trị thành công [3]. Việc dùng thuốc bôi ngoài da có ưu thế vượt trội so với thuốc uống toàn thân vì thuốc bôi tiếp xúc trực tiếp với ổ tổn thương, ngấm qua vảy hoại tử và hạn chế tình trạng vi khuẩn kháng thuốc toàn thân [4].

Tuy nhiên, các chuyên gia da liễu luôn nhấn mạnh rằng việc lựa chọn chất kháng khuẩn bôi ngoài da phải là sự cân bằng vô cùng tinh tế giữa nhu cầu ức chế vi khuẩn và nguy cơ gây độc tế bào [4]. Nhiều hoạt chất kháng khuẩn tại chỗ tổng hợp có độc tính tế bào đối với tế bào sừng và nguyên bào sợi, từ đó vô tình làm chậm quá trình lành thương tự nhiên [4]. Đặc biệt ở các vết thương nông dự kiến có thể tự lành trong vòng 2 đến 3 tuần, nếu chất bôi ngoài da phá hủy tế bào sừng non trẻ thì nguy cơ hình thành sẹo phì đại sẽ gia tăng đáng kể [4]. Vi khuẩn khi xâm nhập có thể làm chậm hoặc ngăn cản quá trình liền sẹo ở lớp bề mặt hoặc xâm lấn sâu vào các cấu trúc xung quanh [5]. Do đó, các hợp chất tự nhiên từ cỏ nến vừa kích thích tế bào biểu bì vừa có hoạt tính bảo vệ môi trường thương tổn đang mở ra triển vọng cho các chế phẩm băng gạc sinh học thế hệ mới [1].

Lợi ích thực tế và những giới hạn của bằng chứng hiện nay

Dù các kết quả thử nghiệm trên động vật và nuôi cấy tế bào mang lại nhiều hy vọng, người tiêu dùng cần giữ cái nhìn khách quan về giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại.

Lợi ích rõ rệt nhất được ghi nhận là chiết xuất cỏ nến ở dạng bào chế chuẩn hóa (gel bôi nồng độ từ 2% đến 5% hoặc băng gạc y tế) giúp kích thích tăng sinh biểu mô, rút ngắn thời gian khép miệng vết thương và tăng độ dẻo dai của mô sẹo non [2], [1]. Việc bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên từ dược liệu cũng hỗ trợ giảm thiểu tác hại của các gốc tự do sinh ra trong phản ứng viêm [2].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là toàn bộ dữ liệu định lượng về khả năng tăng lực kéo da hay giảm thời gian biểu mô hóa mới chỉ được thực hiện trên chuột cống trắng Wistar [2]. Cơ chế tái tạo biểu bì mới được khảo sát trên tế bào sừng in vitro trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn [1]. Sinh lý da người và đáp ứng miễn dịch có nhiều điểm khác biệt phức tạp so với mô hình động vật. Hiện tại chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người để xác định chính xác liều dùng tối ưu, độ an toàn tuyệt đối cũng như khả năng tương tác với các loại thuốc điều trị vết thương khác.

Những hiểu lầm phổ biến khi chăm sóc vết thương bằng thảo dược

Nhiều người thường lầm tưởng rằng "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính", từ đó tự ý hái bông cỏ nến mọc hoang dại ngoài tự nhiên để giã nát rồi đắp trực tiếp lên miệng vết thương hở. Đây là một sai lầm hết sức nguy hiểm trong sơ cứu y tế. Bông cỏ nến ngoài tự nhiên chưa qua xử lý tiệt trùng thường bám dính rất nhiều bụi bẩn, ấu trùng, bào tử nấm và vi khuẩn gây bệnh. Khi đắp thảo mộc thô lên bề mặt da bị rách, vi khuẩn có thể xâm nhập sâu vào mô dưới da, làm vết thương mưng mủ, hoại tử mô và kéo dài thời gian điều trị.

Một hiểu lầm khác là cho rằng chiết xuất cỏ nến có thể thay thế hoàn toàn thuốc sát trùng chuyên dụng và có thể chữa khỏi mọi loại vết thương nặng. Trên thực tế, cỏ nến chỉ là tác nhân hỗ trợ môi trường tái tạo biểu mô [2], [1]. Đối với các vết rách sâu, vết thương chảy máu ồ ạt, vết cắn của động vật hay vết thương nhiễm trùng nghiêm trọng, người bệnh bắt buộc phải được can thiệp y tế bằng các thủ thuật ngoại khoa và thuốc sát khuẩn đạt chuẩn chứ không thể dựa vào bất kỳ loại thảo dược đơn lẻ nào.

Ai nên thận trọng và hướng dẫn chăm sóc đúng cách

Việc thận trọng khi tiếp xúc với các chế phẩm mới ngoài da là nguyên tắc hàng đầu trong da liễu. Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý:

  • Người có cơ địa viêm da dị ứng, da quá mẫn cảm hoặc có tiền sử dị ứng với phấn hoa thực vật họ Typha: Việc tiếp xúc với dịch chiết cỏ nến có thể gây ra viêm da tiếp xúc, nổi mẩn đỏ, ngứa ngáy và làm vết thương trầm trọng hơn.
  • Người có vết thương hở sâu, vết thương hỏa khí, vết thương bẩn dính nhiều dị vật hoặc vết cắn của động vật: Cần đến ngay cơ sở y tế để được làm sạch chuyên sâu và xử lý ngoại khoa.
  • Bệnh nhân mắc các bệnh nền mạn tính như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, suy giãn tĩnh mạch chi dưới: Vết thương ở những người này rất dễ tiến triển thành mạn tính và biến chứng loét sâu, đòi hỏi phác đồ điều trị chuyên biệt của bác sĩ chuyên khoa [5].

Để áp dụng các kiến thức chăm sóc vết thương vào đời sống một cách khoa học, bạn nên tuân thủ các bước cơ bản sau:

  • Bước đầu tiên và quan trọng nhất khi bị thương là rửa sạch tổn thương dưới vòi nước sạch hoặc dung dịch nước muối sinh lý đẳng trương để loại bỏ sạch đất cát và dị vật bám trên bề mặt.
  • Sử dụng dung dịch sát khuẩn thích hợp ở nồng độ cho phép để tiêu diệt mầm bệnh mà không làm tổn thương các tế bào hạt và tế bào sừng non nớt [4].
  • Tuyệt đối không tự ý đắp lá cây, rễ cây hay bông cỏ nến thô chưa tiệt trùng lên miệng vết thương.
  • Chỉ sử dụng các sản phẩm gel bôi hoặc gạc y tế chứa chiết xuất cỏ nến đã được các cơ quan y tế kiểm định chất lượng, cấp phép lưu hành rõ ràng và có hướng dẫn nồng độ cụ thể từ nhà sản xuất.
  • Giữ vết thương ở độ ẩm sinh lý thích hợp, thay băng định kỳ và theo dõi sát sao các dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng như sưng tấy lan rộng, nóng đỏ, đau nhức dữ dội hoặc chảy dịch có mùi hôi để đi khám kịp thời.

Tóm lại, chiết xuất từ cỏ nến là một hướng đi đầy hứa hẹn của y học tự nhiên trong việc kích thích biểu mô hóa và gia tăng sức bền mô hạt cho vết thương hở. Tuy nhiên, thảo dược này chỉ phát huy giá trị khi được bào chế đúng quy chuẩn khoa học và sử dụng đúng cách. Người dân không nên tự ý đắp cây cỏ tự nhiên lên da bị rách mà cần duy trì việc vệ sinh vết thương đúng chuẩn y khoa và tham khảo ý kiến bác sĩ khi gặp tổn thương phức tạp.